Thuật ngữ tài chính - công nghệ
Từ điển 30 thuật ngữ thường gặp. Định nghĩa + ví dụ áp dụng tại Việt Nam.
B
C
D
E
F
G
K
L
- Lãi kép Lãi nhập gốc, kỳ sau tính lãi trên cả gốc + lãi cũ.
- Lãi suất danh nghĩa Lãi suất được công bố, chưa trừ lạm phát.
- Lãi suất điều hành Lãi suất do Ngân hàng Nhà nước công bố để điều tiết thị trường tiền tệ.
- Lãi suất liên ngân hàng Lãi suất các NHTM cho vay lẫn nhau trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng.
- Lãi suất thực Lãi suất sau khi điều chỉnh theo lạm phát.
- Lạm phát Sự tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
- LTV Loan-to-Value — tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo.