Thuật ngữ · NIM
NIM
Net Interest Margin — chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động.
Định nghĩa chi tiết
NIM (biên lãi ròng) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời cốt lõi của ngân hàng từ hoạt động tín dụng. Công thức: NIM = (Lãi thu - Lãi trả) / Tài sản sinh lời bình quân. NIM cao = ngân hàng kiếm được nhiều chênh lệch. NIM trung bình các NHTM Việt Nam dao động 3-4%/năm.
Thuật ngữ liên quan
Định nghĩa mang tính tham khảo cho mục đích tra cứu. Khi áp dụng vào quyết định tài chính cụ thể, hãy tham khảo nguồn chính thức (SBV, Bộ Tài chính, UBCKNN) hoặc tư vấn chuyên môn.