Thuật ngữ · Lãi suất danh nghĩa
Lãi suất danh nghĩa
Lãi suất được công bố, chưa trừ lạm phát.
Định nghĩa chi tiết
Lãi suất danh nghĩa là con số ngân hàng công bố (ví dụ 5,5%/năm). Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa - Lạm phát. Nếu lãi suất danh nghĩa 5%/năm nhưng lạm phát 6%/năm thì lãi suất thực âm 1% — người gửi tiền thực tế mất giá trị mua.
Thuật ngữ liên quan
Định nghĩa mang tính tham khảo cho mục đích tra cứu. Khi áp dụng vào quyết định tài chính cụ thể, hãy tham khảo nguồn chính thức (SBV, Bộ Tài chính, UBCKNN) hoặc tư vấn chuyên môn.