Thuật ngữ · NPL
NPL
Non-Performing Loan — nợ xấu (nhóm 3, 4, 5).
Định nghĩa chi tiết
NPL là khoản nợ quá hạn trên 90 ngày hoặc có dấu hiệu mất khả năng thanh toán. SBV phân loại nợ thành 5 nhóm; NPL là nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Tỷ lệ NPL/Tổng dư nợ là chỉ số chất lượng tín dụng quan trọng. SBV mục tiêu NPL dưới 3%.
Định nghĩa mang tính tham khảo cho mục đích tra cứu. Khi áp dụng vào quyết định tài chính cụ thể, hãy tham khảo nguồn chính thức (SBV, Bộ Tài chính, UBCKNN) hoặc tư vấn chuyên môn.