Nửa đầu năm 2026 đi qua với một bức tranh kinh tế không thiếu điểm sáng. Tăng trưởng GDP quý I đạt mức cao, hoạt động sản xuất và dịch vụ tiếp tục đóng vai trò động lực, trong khi thị trường chứng khoán cũng đã có những nhịp tăng tích cực về mặt chỉ số.
Tuy vậy, nếu nhìn sâu vào vận động của dòng tiền, thị trường vẫn cho thấy một trạng thái chưa thật sự khỏe như kỳ vọng. Thanh khoản không còn quá dồi dào, mức lan tỏa giữa các nhóm ngành còn yếu, khối ngoại tiếp tục bán ròng và phần lớn dòng tiền vẫn tập trung vào một số mã lớn có câu chuyện riêng.
Trao đổi tại Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show), TS. Trần Thăng Long, Phó Tổng giám đốc Công ty CP Chứng khoán BIDV (BSC) cho rằng phía trước thị trường còn nhiều khó khăn từ bên ngoài, nhưng các chính sách hỗ trợ trong nước vẫn là nền tảng quan trọng để chứng khoán tăng trưởng bền vững hơn về dài hạn.
Theo ông, câu chuyện lúc này không chỉ là chỉ số tăng bao nhiêu điểm, mà là làm sao để dòng vốn trong và ngoài nước quay lại mạnh hơn, giúp thị trường đi lên theo hướng thực chất hơn và đóng góp tốt hơn cho mục tiêu tăng trưởng cao của nền kinh tế.
Kinh tế vẫn có nền tảng tốt, nhưng thị trường đang phản ánh sự thận trọng nhiều hơn
Theo TS. Trần Thăng Long, GDP quý I/2026 tăng hơn 7,83% so với cùng kỳ, với đóng góp chính từ khu vực dịch vụ và công nghiệp. Đây là nền tảng cho kỳ vọng tăng trưởng tiếp tục duy trì trong cả năm. Tuy nhiên, nền kinh tế hiện vẫn đối mặt với một số sức ép bên ngoài cần theo dõi chặt. Thứ nhất là xung đột tại Trung Đông, khiến giá năng lượng tăng và tạo áp lực lên lạm phát từ tháng 3/2026 trở lại đây.
Thứ hai là áp lực tỷ giá, trong bối cảnh đồng USD mạnh lên và lộ trình giảm lãi suất của Fed trở nên kém chắc chắn hơn. Thứ ba là rủi ro thương mại khi Mỹ áp thuế theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại 1974 trong 150 ngày, sau đó có thể chuyển sang các biện pháp mạnh hơn theo từng quốc gia. Nếu kịch bản này xảy ra, khu vực xuất nhập khẩu và sản xuất công nghiệp của Việt Nam sẽ chịu thách thức rõ rệt hơn.
Từ góc nhìn của ông Long, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030, Việt Nam cần một cách tiếp cận khác hẳn trước đây. Theo ông, vốn đầu tư toàn xã hội phải tăng từ 30% lên khoảng 40% GDP, tương đương gần 38 triệu tỷ đồng, trong đó riêng vốn đầu tư công khoảng 8,2 triệu tỷ đồng.
Bên cạnh việc duy trì động lực từ tiêu dùng và sản xuất công nghiệp, các giải pháp then chốt là hoàn thiện thể chế, cắt giảm chi phí hành chính, tháo gỡ các dự án tồn đọng, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, giữ ổn định vĩ mô, nâng năng suất và huy động mạnh hơn khu vực tư nhân qua mô hình PPP. Nói ngắn gọn, mục tiêu tăng trưởng cao không thể chỉ dựa vào dòng tiền ngắn hạn, mà đòi hỏi một cấu trúc vốn dài hạn và hiệu quả hơn.
Trên thị trường chứng khoán, điều đáng chú ý là chỉ số đã tăng tích cực nhưng chưa phản ánh đầy đủ bức tranh kinh tế và kết quả kinh doanh. Theo TS. Trần Thăng Long, GDP quý I tăng 7,8% là mức cao nhất 15 năm, còn lợi nhuận sau thuế toàn thị trường trong quý I tăng tới 39%, hoặc khoảng 22% nếu loại trừ yếu tố đột biến từ nhóm Vingroup.
Dù vậy, VN-Index dù có lúc vượt 1.900 điểm vẫn vận động trong trạng thái phân hóa và chọn lọc cao. Theo ông, nguyên nhân nằm ở chỗ thanh khoản hệ thống tài chính hiện không còn quá dồi dào, mặt bằng lãi suất nhích tăng, khiến dòng tiền vào tài sản tài chính bị thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, dòng vốn có xu hướng dồn vào nhóm cổ phiếu lớn có thanh khoản cao, có câu chuyện riêng như nâng hạng thị trường, tái cấu trúc hoặc gắn với định hướng kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân chủ chốt. Trong khi đó, nhóm midcap và smallcap khó thu hút được sự quan tâm tương xứng.
Một thay đổi khác, theo ông Long, là cấu trúc dòng tiền đang dịch chuyển. Nếu giai đoạn trước thị trường chủ yếu được dẫn dắt bởi dòng tiền cá nhân mang tính đầu cơ cao, thì hiện nay tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư tổ chức trong nước đã tăng lên đáng kể.
Dòng tiền này có xu hướng chọn các doanh nghiệp có nền tảng tốt, thanh khoản cao và khả năng dẫn dắt. Do vậy, hiện tượng nhiều nhà đầu tư khó kiếm tiền không hẳn là tín hiệu xấu. Theo ông, đó còn là dấu hiệu cho thấy thị trường đang trưởng thành hơn, khi yếu tố chất lượng doanh nghiệp, vị thế ngành và chu kỳ chính sách bắt đầu được đặt lên cao hơn sự hưng phấn ngắn hạn.
TS. Trần Thăng Long cũng so sánh trạng thái hiện nay của Việt Nam với một số thị trường như Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc), nơi chỉ số tăng mạnh nhưng sự đóng góp chủ yếu đến từ một nhóm nhỏ cổ phiếu công nghệ, đặc biệt liên quan đến chuỗi AI và bán dẫn. Tại Việt Nam, hiện tượng tương tự cũng xuất hiện ở mức độ nhất định, khi mức tăng thêm của VN-Index từ đầu năm phụ thuộc nhiều vào một số mã trụ, tạo ra trạng thái “xanh vỏ đỏ lòng”.
Theo ông, điều này phản ánh dòng tiền nội vẫn đang co cụm phòng thủ ở nhóm vốn hóa lớn để giữ nhịp chỉ số, trong khi phần lớn doanh nghiệp sản xuất và nhóm midcap vẫn phải vật lộn với áp lực tỷ giá, chi phí đầu vào và rào cản thương mại. Muốn thoát khỏi trạng thái này, thị trường cần một đợt lan tỏa dựa trên sự phục hồi lợi nhuận đồng đều hơn, điều mà ông kỳ vọng sẽ rõ hơn trong nửa cuối năm khi các chính sách tháo gỡ khó khăn bắt đầu tác động vào nền kinh tế.
Muốn hút dòng tiền bền hơn, thị trường cần thêm hàng hóa, thêm công cụ và thêm niềm tin
Một điểm được nhà đầu tư quan tâm là dù đã công bố nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp, khối ngoại vẫn tiếp tục bán ròng. Theo TS. Trần Thăng Long, sau thời điểm thông báo nâng hạng, nhà đầu tư nước ngoài vẫn có 5 tuần bán ròng liên tiếp với tổng giá trị hơn 20.888 tỷ đồng. Theo ông, điều này đến từ nhiều nguyên nhân.
Trước hết là phản ứng “risk off” trên toàn cầu, khi xung đột địa chính trị và chính sách thuế của Mỹ khiến nhiều quỹ quốc tế giảm tỷ trọng ở các tài sản rủi ro và tìm đến nơi trú ẩn an toàn hơn. Thứ hai là sự dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu vào các trung tâm dẫn dắt làn sóng công nghệ và AI như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản hay Trung Quốc.
Thứ ba là yếu tố kỹ thuật: khi Việt Nam được nâng hạng, các quỹ cận biên phải chủ động bán ra để cơ cấu danh mục trước, trong khi các quỹ thị trường mới nổi sẽ chỉ giải ngân sau khi quá trình chuyển đổi chính thức bắt đầu và diễn ra theo lộ trình. Ngoài ra, rào cản room ngoại tại nhiều doanh nghiệp vẫn là điểm nghẽn khiến sức hút với vốn ngoại chưa thể bùng lên ngay.
Dù vậy, ông Long cho rằng bức tranh dài hạn vẫn tích cực hơn. Theo kỳ vọng của ông, khối ngoại có thể bắt đầu giải ngân trở lại từ quý III và quý IV/2026, khi tiến trình chuyển đổi nâng hạng của FTSE chính thức diễn ra từ tháng 9/2026 và kéo dài đến hết tháng 9/2027. Cùng với đó, khả năng Việt Nam được đưa vào danh sách theo dõi nâng hạng của MSCI trong giai đoạn 2026–2027 có thể trở thành cú hích tâm lý quan trọng, giúp thu hút lại dòng vốn quốc tế.
Theo TS. Trần Thăng Long, để thị trường chứng khoán tăng trưởng bền vững hơn và hấp dẫn hơn với cả vốn nội lẫn vốn ngoại, cần một nhóm giải pháp đồng bộ. Trước hết là hoàn thiện khung pháp lý và cắt giảm thủ tục hành chính, trong đó cần cụ thể hóa tinh thần đơn giản hóa theo định hướng của Chính phủ.
Đồng thời, phải nâng vai trò của công ty chứng khoán và công ty quản lý quỹ trong các hoạt động từ IPO, bảo lãnh phát hành, tư vấn niêm yết, IR, quản trị công ty, ESG và tạo lập thị trường. Một nút thắt khác cần tháo gỡ là giới hạn sở hữu nước ngoài, cùng với cơ chế phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư ngoại.
Bên cạnh pháp lý là câu chuyện hạ tầng và sản phẩm. Theo ông Long, thị trường cần tiếp tục nâng cấp hệ thống KRX, hoàn thiện khung pháp lý cho mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP) và sớm triển khai những sản phẩm mới như giao dịch trong ngày, bán chứng khoán chờ về hay bán khống. Một thị trường muốn lớn hơn không thể chỉ dựa vào một số công cụ cũ. Cuối cùng là vấn đề hàng hóa. Muốn hút thêm tiền, thị trường phải có thêm doanh nghiệp tốt để nhà đầu tư lựa chọn
Vì vậy, cần thúc đẩy IPO, niêm yết mới, đặc biệt với doanh nghiệp tư nhân lớn, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nhà nước có kế hoạch cổ phần hóa, thoái vốn. Ông Long cho biết năm 2026 thị trường đang chờ đợi thêm một số thương vụ IPO lớn, và nếu những thương vụ này xuất hiện đúng thời điểm, đó có thể là chất xúc tác mới cho dòng tiền.