Thứ hai, 01/06/2026

Xăng E10 mở cơ hội mới cho nông nghiệp xanh Việt Nam

Xăng E10 được triển khai trên toàn quốc, mở ra thị trường lớn cho mía, ngô, sắn và phụ phẩm nông nghiệp, tạo động lực hình thành chuỗi giá trị năng lượng xanh mới.

Xăng E10 mở cơ hội mới cho nông nghiệp xanh Việt Nam — Công ty Chứng khoán VietinBank

Thị trường ethanol rộng mở cho mía, ngô, sắn

Từ ngày 1/6/2026, xăng E10 chính thức được phân phối rộng rãi trên toàn quốc, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lộ trình giảm phát thải và phát triển nhiên liệu sạch của Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau câu chuyện năng lượng xanh còn là cơ hội lớn đối với ngành nông nghiệp.

Theo báo cáo của Công ty Chứng khoán VietinBank (VBSE), việc triển khai E10 trên toàn quốc có thể tạo ra nhu cầu khoảng 1,5 - 2 triệu m3 ethanol mỗi năm. Đây là thị trường đầu ra rất lớn cho các loại cây nguyên liệu như mía, ngô và sắn.

Trong đó, mía đường được đánh giá là nguồn nguyên liệu chủ lực. VBSE ước tính nhu cầu mía phục vụ sản xuất ethanol có thể đạt từ 14 - 20 triệu tấn mỗi năm, tạo thêm dư địa cho các vùng nguyên liệu truyền thống tại Tây Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Ngãi, Đắk Lắk và Gia Lai.

Ngô cũng được dự báo hưởng lợi khi nhu cầu nguyên liệu có thể đạt 5 - 7 triệu tấn mỗi năm, mở ra cơ hội cho các địa phương trung du, miền núi phía Bắc và Tây Nguyên.

Đặc biệt, cây sắn - mặt hàng nhiều năm phụ thuộc vào xuất khẩu sang Trung Quốc và thường xuyên đối mặt với tình trạng được mùa mất giá đang đứng trước cơ hội hình thành đầu ra ổn định hơn. Nhu cầu sắn cho sản xuất ethanol được dự báo khoảng 4 - 5,5 triệu tấn mỗi năm.

Không chỉ các cây trồng chính, phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía, cám gạo cũng có cơ hội tham gia chuỗi giá trị mới thông qua công nghệ ethanol thế hệ thứ hai (2G). Điều này góp phần nâng cao giá trị nông sản, giảm tình trạng đốt phụ phẩm ngoài đồng ruộng và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Theo các chuyên gia, E10 đang tạo ra sự thay đổi mang tính cấu trúc đối với nông nghiệp Việt Nam. Nông sản không chỉ phục vụ tiêu dùng hay xuất khẩu thô mà từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng sinh học, qua đó giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống và nâng cao giá trị gia tăng.

VBSE nhận định nhu cầu ethanol tăng sẽ tạo động lực hình thành các chuỗi liên kết từ vùng nguyên liệu, thu mua, chế biến đến tiêu thụ, giúp ổn định giá nông sản và cải thiện thu nhập cho người dân cũng như doanh nghiệp.

Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Triển vọng của thị trường ethanol đang thúc đẩy nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh kế hoạch đầu tư. Tại Đại hội đồng cổ đông năm 2026, Công ty CP Đường Quảng Ngãi (QNS) cho biết đã thông qua dự án nhà máy ethanol công suất 200.000 lít/ngày tại Gia Lai.

Theo ông Võ Thành Đàng, Phó Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc QNS, dự án sẽ sử dụng mật rỉ - phụ phẩm của ngành đường - làm nguyên liệu đầu vào, trong đó khoảng 70% sản lượng phục vụ sản xuất ethanol nhiên liệu cho xăng sinh học. Nhà máy dự kiến đi vào hoạt động từ năm 2028.

Việc tận dụng phụ phẩm để sản xuất năng lượng được xem là hướng đi phù hợp với xu thế kinh tế tuần hoàn. Theo TS. Cao Anh Đương, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Mía đường, kinh nghiệm của Brazil cho thấy sự linh hoạt giữa sản xuất đường và ethanol giúp tối ưu hóa giá trị cây mía, đồng thời giảm thiểu rủi ro trước biến động của thị trường năng lượng và nông sản.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Tô Xuân Phúc, chuyên gia phân tích chính sách của Forest Trends, cho rằng ngành mía đường có lợi thế lớn về giảm phát thải carbon nhờ năng suất sinh khối cao và khả năng hấp thụ khí nhà kính đáng kể. Từ mía và mật rỉ có thể sản xuất ethanol thay thế nhiên liệu hóa thạch, trong khi bã mía, lá và ngọn mía có thể dùng để phát điện sinh khối hoặc sản xuất phân hữu cơ.

Theo các nghiên cứu, 1 tấn mía có thể sản xuất khoảng 70 lít ethanol, còn 1 tấn mật rỉ có thể tạo ra tới 270 lít ethanol. Đặc biệt, ethanol sản xuất từ mía có khả năng giảm tới 90% lượng phát thải carbon so với nhiên liệu hóa thạch.

Ở góc độ an ninh năng lượng, Bộ Công Thương cho biết, việc thay thế 10% lượng xăng tiêu thụ bằng ethanol sản xuất trong nước có thể giúp giảm đáng kể phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, tiết kiệm gần 1 tỷ USD ngoại tệ mỗi năm.

Việc triển khai E10 vì thế không chỉ là câu chuyện chuyển đổi nhiên liệu mà còn mở ra cơ hội hình thành hệ sinh thái kinh tế sinh học mới, nơi nông nghiệp, công nghiệp chế biến và năng lượng tái tạo được kết nối trong một chuỗi giá trị khép kín. Nếu được hỗ trợ bằng các chính sách phù hợp về quy hoạch vùng nguyên liệu, tín dụng, công nghệ và thu hút đầu tư, E10 hoàn toàn có thể trở thành động lực mới cho nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng bền vững của Việt Nam trong những năm tới.

Xăng E10 là nhiên liệu được pha trộn giữa xăng khoáng truyền thống và 10% ethanol sinh học. Ethanol dùng để phối trộn được sản xuất từ các nguồn nguyên liệu tái tạo có nguồn gốc sinh học như mía, sắn, ngô và các loại sinh khối khác, bao gồm phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía...Việc sử dụng xăng E10 được xem là bước tiến quan trọng trong lộ trình phát triển nhiên liệu sạch, góp phần giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy phát triển bền vững trong tương lai.

E10 không chỉ là nhiên liệu sạch mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.