Giá cổ phiếu giảm mạnh sau phát hành thêm là do đâu?
Trên thị trường chứng khoán, không khó để bắt gặp những cổ phiếu giảm mạnh ngay từ đầu phiên giao dịch sau khi doanh nghiệp thực hiện phát hành thêm cổ phiếu. Với nhiều nhà đầu tư mới, đặc biệt là những người chưa có nhiều kinh nghiệm, diễn biến này dễ tạo cảm giác doanh nghiệp đang gặp vấn đề hoặc cổ phiếu bị “xả hàng” mạnh.
Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn sự sụt giảm này đến từ cơ chế điều chỉnh kỹ thuật của thị trường hơn là do yếu tố tiêu cực liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Bản chất của việc phát hành thêm cổ phiếu là làm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường. Khi số lượng cổ phiếu tăng lên, giá trị doanh nghiệp không tự động tăng tương ứng ngay lập tức. Vì vậy, giá mỗi cổ phiếu cần được điều chỉnh giảm để phản ánh việc “miếng bánh” hiện được chia thành nhiều phần hơn.
Có thể hình dung đơn giản, nếu trước đây một doanh nghiệp được chia thành 1 triệu cổ phiếu thì sau khi phát hành thêm, tổng số lượng có thể tăng gấp đôi hoặc thậm chí cao hơn. Tổng giá trị công ty về lý thuyết chưa thay đổi đáng kể, nhưng mỗi cổ phiếu giờ đây chỉ đại diện cho một phần nhỏ hơn trong doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do xuất hiện khái niệm “pha loãng cổ phiếu”. Nhà đầu tư vẫn sở hữu doanh nghiệp, nhưng tỷ lệ đại diện của mỗi cổ phiếu đã giảm xuống sau khi lượng cổ phiếu lưu hành tăng lên.
Ví dụ, nếu một cổ phiếu đang giao dịch quanh mức 73.500 đồng/cổ phiếu, doanh nghiệp thực hiện phát hành thêm theo tỷ lệ 1:1 với giá 10.000 đồng/cổ phiếu và đồng thời chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 80%, thì giá tham chiếu sau điều chỉnh có thể giảm về quanh mức 29.800 đồng/cổ phiếu.
Mức giảm này nhìn qua có thể tạo cảm giác cổ phiếu “lao dốc”, nhưng thực chất chỉ phản ánh việc số lượng cổ phiếu đã tăng lên đáng kể sau phát hành. Giá trị tài sản của cổ đông về lý thuyết không thay đổi tương ứng với tỷ lệ điều chỉnh.
Ngoài ra, trong ngày giao dịch không hưởng quyền, hệ thống giao dịch sẽ tự động điều chỉnh giá tham chiếu theo công thức được quy định trước. Đây là yếu tố kỹ thuật mang tính bắt buộc nhằm đảm bảo tính công bằng giữa các nhà đầu tư trước và sau thời điểm phát hành thêm.
Không chỉ là kỹ thuật, tâm lý thị trường cũng tạo áp lực giảm giá
Dù phần lớn mức giảm đến từ yếu tố kỹ thuật, tâm lý thị trường vẫn đóng vai trò quan trọng khiến giá cổ phiếu nhiều khi giảm mạnh hơn mức tính toán ban đầu.
Không ít nhà đầu tư khi nhìn thấy giá cổ phiếu “bốc hơi” hàng chục phần trăm đã lập tức lo ngại và bán ra bằng mọi giá. Điều này tạo áp lực cung lớn trong ngắn hạn, khiến cổ phiếu tiếp tục giảm sâu hơn cả mức điều chỉnh kỹ thuật.
Bên cạnh đó, một số nhà đầu tư mua cổ phiếu chỉ để chờ nhận quyền mua hoặc cổ phiếu thưởng cũng thường tranh thủ chốt lời sau khi hoàn tất quyền lợi. Hoạt động bán ra đồng loạt trong thời gian ngắn càng khiến áp lực giảm giá trở nên rõ rệt hơn.
Tuy nhiên, việc phát hành thêm cổ phiếu không đồng nghĩa với tiêu cực. Điều quan trọng là doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn huy động được vào mục đích gì.
Nếu doanh nghiệp phát hành để mở rộng sản xuất, đầu tư dự án mới, tăng vốn cho hoạt động kinh doanh hoặc cải thiện năng lực tài chính, đây có thể là tín hiệu tích cực cho triển vọng dài hạn. Trong nhiều trường hợp, cổ phiếu thậm chí có thể phục hồi mạnh sau giai đoạn điều chỉnh nếu hiệu quả sử dụng vốn được thị trường đánh giá cao.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp liên tục phát hành thêm chỉ để xử lý khó khăn tài chính, trả nợ hoặc duy trì dòng tiền ngắn hạn, rủi ro pha loãng sẽ lớn hơn và thị trường thường phản ứng kém tích cực.
Với nhà đầu tư, điều quan trọng nhất là hiểu đúng bản chất của việc điều chỉnh giá sau phát hành thêm. Không phải cứ thấy cổ phiếu giảm mạnh là doanh nghiệp xấu đi hay tài sản “bốc hơi”.
Trong nhiều trường hợp, điều khiến nhà đầu tư thua lỗ không nằm ở biến động giá, mà ở việc hiểu sai về biến động đó và đưa ra quyết định cảm tính trong ngắn hạn.