Ấn Độ đang nổi lên là một trong những quốc gia phát triển nhiên liệu sinh học thành công nhất thế giới. Chỉ trong hơn một thập kỷ, nước này đã nâng tỷ lệ pha trộn Ethanol trong xăng từ 1,53% lên gần 20%, xây dựng năng lực sản xuất gần 20 tỷ lít Ethanol mỗi năm và chính thức triển khai xăng E20 trên phạm vi toàn quốc. Thành công của Ấn Độ mang lại nhiều bài học quan trọng cho Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Từ E5 đến E20: Hành trình hơn 20 năm của Ấn Độ
Chương trình pha trộn Ethanol vào xăng (Ethanol Blended Petrol Programme - EBP) được Chính phủ Ấn Độ khởi động từ năm 2003 với mục tiêu giảm phụ thuộc vào nhập khẩu dầu thô, nâng cao thu nhập cho nông dân và giảm phát thải khí nhà kính.
Trong giai đoạn đầu, việc triển khai gặp nhiều khó khăn do nguồn cung Ethanol hạn chế, cơ chế giá chưa hấp dẫn và hạ tầng phân phối chưa đồng bộ. Tuy nhiên, bước ngoặt quan trọng xuất hiện từ năm 2014 khi Chính phủ áp dụng cơ chế giá thu mua Ethanol do Nhà nước quản lý (Administered Pricing Mechanism - APM), bảo đảm đầu ra ổn định cho các nhà sản xuất Ethanol. Đây được xem là động lực quan trọng thúc đẩy đầu tư vào ngành nhiên liệu sinh học.
Năm 2018, Ấn Độ ban hành Chính sách nhiên liệu sinh học quốc gia, mở rộng nguồn nguyên liệu sản xuất Ethanol từ mật rỉ mía sang nước mía, ngô, gạo dư thừa, ngũ cốc không đạt tiêu chuẩn thực phẩm và các loại phụ phẩm nông nghiệp. Chính phủ đồng thời triển khai các chương trình hỗ trợ tín dụng, trợ cấp lãi suất và phát triển Ethanol thế hệ thứ hai (2G) từ rơm rạ, bã mía và sinh khối nông nghiệp.
Năm 2021, Chính phủ công bố “Lộ trình pha trộn Ethanol tại Ấn Độ giai đoạn 2020-2025”, đẩy sớm mục tiêu E20 từ năm 2030 lên năm 2025-2026. Đến tháng 6/2022, Ấn Độ hoàn thành mục tiêu E10 trước thời hạn và đến năm 2026 đã đạt mức pha trộn gần 20% trên phạm vi toàn quốc.
Tăng trưởng ấn tượng về sản xuất và tiêu thụ Ethanol
Sau hơn 20 năm triển khai, Ấn Độ đã trở thành quốc gia sản xuất và tiêu thụ Ethanol lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Hoa Kỳ và Brazil.
Song song với việc gia tăng tỷ lệ pha trộn, công suất sản xuất Ethanol của Ấn Độ cũng tăng nhanh từ khoảng 2,15 tỷ lít năm 2013 lên khoảng 19,5 tỷ lít vào cuối năm 2025. Nước này hiện có gần 500 nhà máy chưng cất Ethanol tham gia cung ứng cho chương trình EBP.
Đáng chú ý, cơ cấu nguyên liệu sản xuất Ethanol của Ấn Độ đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Nếu trước đây Ethanol chủ yếu được sản xuất từ mía đường, thì hiện nay ngô, gạo dư thừa và các loại ngũ cốc khác đã chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn cung. Điều này giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một loại nguyên liệu duy nhất và bảo đảm nguồn cung ổn định cho chương trình E20.
Những yếu tố làm nên thành công của Ấn Độ
Nghiên cứu kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy thành công của chương trình E20 xuất phát từ năm yếu tố cốt lõi.
Thứ nhất, Chính phủ có cam kết chính trị mạnh mẽ và duy trì chính sách nhất quán trong thời gian dài. Ethanol được xem là một trụ cột trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Thứ hai, xây dựng lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn từ E5, E10 đến E20, tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn.
Thứ ba, áp dụng cơ chế giá thu mua bảo đảm và giao các doanh nghiệp dầu khí nhà nước thực hiện mua Ethanol, qua đó giảm rủi ro thị trường cho nhà đầu tư.
Thứ tư, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, từ mía đường sang ngô, gạo dư thừa, sinh khối và phụ phẩm nông nghiệp.
Thứ năm, phát triển đồng bộ giữa sản xuất Ethanol, hệ thống logistics, tiêu chuẩn nhiên liệu và ngành công nghiệp ô tô. Chính phủ yêu cầu các hãng xe phát triển động cơ tương thích E20, đồng thời nghiên cứu lộ trình đối với E85 và E100.
Những thách thức đặt ra
Bên cạnh các kết quả tích cực, chương trình E20 của Ấn Độ cũng đối mặt với một số thách thức.
Nguồn cung nguyên liệu chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, hạn hán và biến động sản lượng nông nghiệp. Việc sử dụng ngô và một số loại ngũ cốc cho sản xuất Ethanol cũng làm dấy lên tranh luận về cân bằng giữa an ninh năng lượng và an ninh lương thực.
Ngoài ra, Ethanol có mật độ năng lượng thấp hơn xăng truyền thống nên mức tiêu hao nhiên liệu của E20 có thể tăng khoảng 2-6% tùy loại phương tiện. Một số dòng xe đời cũ cũng cần điều chỉnh kỹ thuật để vận hành tối ưu với nhiên liệu E20.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy thực hiện Quy hoạch năng lượng quốc gia và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy một số bài học quan trọng.
Trước hết, cần xây dựng chiến lược phát triển nhiên liệu sinh học dài hạn đến năm 2045, xác định rõ lộ trình từ E10 đến E20, tạo sự ổn định cho doanh nghiệp đầu tư.
Thứ hai, cần hoàn thiện cơ chế thị trường cho Ethanol, bao gồm chính sách giá, thuế và các biện pháp hỗ trợ đầu tư nhằm bảo đảm đầu ra ổn định cho doanh nghiệp.
Thứ ba, Việt Nam cần tận dụng lợi thế về nguồn nguyên liệu như sắn, mật rỉ, mía đường, ngô và đặc biệt là hàng chục triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp phát sinh mỗi năm để phát triển Ethanol thế hệ thứ hai.
Thứ tư, việc triển khai E20 cần được thực hiện đồng bộ với xây dựng tiêu chuẩn nhiên liệu, hạ tầng logistics và nghiên cứu khả năng tương thích của các loại phương tiện đang lưu hành.
Thứ năm, Việt Nam có thể tăng cường hợp tác với Ấn Độ trong lĩnh vực công nghệ Ethanol, phát triển nhiên liệu sinh học thế hệ mới và nghiên cứu khả năng tham gia Liên minh Nhiên liệu sinh học Toàn cầu (Global Biofuels Alliance - GBA).
Từ một quốc gia có tỷ lệ pha trộn Ethanol chưa đến 2% vào năm 2014, Ấn Độ đã vươn lên trở thành một trong những hình mẫu thành công nhất thế giới về phát triển nhiên liệu sinh học. Thành công này không chỉ giúp giảm đáng kể nhập khẩu dầu thô, tăng thu nhập cho nông dân mà còn góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi năng lượng xanh.
Đối với Việt Nam, trong bối cảnh nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải ngày càng cấp thiết, kinh nghiệm của Ấn Độ là cơ sở tham khảo quan trọng để xây dựng lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học phù hợp với điều kiện trong nước, hướng tới một nền kinh tế xanh, tuần hoàn và phát triển bền vững.