Thứ năm, 25/06/2026

Xuất khẩu gạo đón cơ hội từ nhu cầu nhập khẩu gia tăng

6 tháng đầu năm 2026 xuất khẩu gạo tăng về sản lượng. Triển vọng thời gian tới được dự báo tích cực nhờ nhu cầu nhập khẩu tăng và nguy cơ thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.

Xuất khẩu gạo đón cơ hội từ nhu cầu nhập khẩu gia tăng

Xuất khẩu tăng lượng nhưng chịu áp lực giảm giá

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường phúc đáp Bộ Tài chính phục vụ phiên họp Quý II/2026 của Ban Chỉ đạo điều hành giá, tình hình sản xuất lúa trong nước nhìn chung vẫn duy trì ổn định trong nửa đầu năm.

Tổng khối lượng và giá trị xuất khẩu gạo 6 tháng đầu năm 2026 đạt 5 triệu tấn và 2,36 tỷ USD, tăng 5,7% về khối lượng nhưng giảm 3,3% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Ảnh minh họa

Tính đến hết tháng 5/2026, cả nước đã gieo cấy khoảng 2,93 triệu ha lúa Đông Xuân, giảm 1,3% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, năng suất vẫn được cải thiện nhẹ khi diện tích thu hoạch đạt khoảng 2,2 triệu ha, tăng 0,04%, với sản lượng đạt 15,2 triệu tấn, tăng 0,2% so với cùng kỳ năm 2025.

Tính chung đến tháng 6/2026, tổng diện tích gieo cấy lúa cả nước ước đạt 4,57 triệu ha, giảm 3,7% so với cùng kỳ. Trong đó, lúa Đông Xuân đạt 2,93 triệu ha, còn lúa Hè Thu đạt 1,64 triệu ha, giảm tới 7,8% so với năm trước. Diễn biến này phản ánh xu hướng thu hẹp diện tích tại một số địa phương do chi phí đầu vào tăng và chuyển đổi cơ cấu cây trồng.

Ở chiều xuất khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận điểm sáng khi Việt Nam xuất khẩu khoảng 5 triệu tấn gạo, thu về 2,36 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng tăng 5,7% nhưng giá trị lại giảm 3,3%, do giá xuất khẩu bình quân giảm còn khoảng 473,6 USD/tấn, giảm 8,6%.

Theo đánh giá của ngành nông nghiệp, việc giá trị xuất khẩu giảm trong khi sản lượng tăng cho thấy áp lực cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế đang gia tăng. Các quốc gia xuất khẩu lớn tiếp tục cạnh tranh mạnh về giá trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu biến động và chi phí logistics chưa thực sự ổn định.

Tại thị trường trong nước, giá lúa gạo trong 6 tháng đầu năm nhìn chung ổn định, có thời điểm tăng giảm cục bộ theo từng chủng loại và địa phương. Giá gạo nguyên liệu 5% tấm tăng mạnh so với cuối năm 2025, trong khi một số loại gạo phổ thông và gạo 25% tấm biến động nhẹ hoặc giảm. Sự phân hóa này phản ánh đặc điểm cung – cầu theo từng phân khúc và từng vùng sản xuất.

Triển vọng tích cực nhờ nhu cầu nhập khẩu tăng

Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhận định thị trường lúa gạo trong nước thời gian qua duy trì trạng thái tương đối ổn định. Sau vụ Đông Xuân, nông dân tại Đồng bằng sông Cửu Long bước vào giai đoạn chăm sóc và thu hoạch sớm vụ Hè Thu, khiến giao dịch lúa tươi chậm lại, giá ít biến động.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là nhu cầu nhập khẩu gạo từ các thị trường lớn tiếp tục gia tăng, đặc biệt tại Philippines, quốc gia đang đối mặt áp lực đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh sản lượng nội địa chịu rủi ro thời tiết. Đây được xem là yếu tố quan trọng giúp duy trì lực cầu cho gạo Việt Nam trong thời gian tới.

Trên thị trường thế giới, theo đánh giá của FAO, giá gạo châu Á trong tháng 5 và quý II/2026 duy trì xu hướng tăng do chi phí đầu vào cao và nguồn cung thắt chặt tại nhiều quốc gia sản xuất lớn. Một số thị trường như Thái Lan và Việt Nam ghi nhận mức tăng giá nhờ nhu cầu nhập khẩu gia tăng, trong khi Ấn Độ vẫn duy trì mức giá thấp hơn do lượng tồn kho lớn.

Bên cạnh đó, USDA đưa ra dự báo đáng chú ý khi cho rằng tiêu thụ gạo toàn cầu niên vụ 2026–2027 có thể vượt sản lượng khoảng 3,36 triệu tấn. Cụ thể, sản lượng toàn cầu dự kiến giảm trong khi tiêu thụ tiếp tục tăng lên mức kỷ lục, kéo theo nguy cơ thiếu hụt nguồn cung và phải dựa vào tồn kho để cân đối.

Diễn biến này được giới chuyên gia đánh giá là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho xu hướng phục hồi giá gạo thế giới trong trung và dài hạn. Trong bối cảnh đó, các quốc gia xuất khẩu lớn, trong đó có Việt Nam, được kỳ vọng sẽ hưởng lợi nếu duy trì được năng lực cung ứng ổn định và chất lượng hàng hóa.

Còn theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trong thời gian gần đây đã có dấu hiệu cải thiện nhẹ ở một số chủng loại, phản ánh nhu cầu ổn định từ các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh về giá vẫn hiện hữu khi nhiều quốc gia xuất khẩu lớn tiếp tục điều chỉnh chính sách để giữ thị phần.

Trong bối cảnh thị trường thế giới biến động, ngành lúa gạo Việt Nam được đánh giá đang đứng trước cả cơ hội và thách thức đan xen. Một mặt, nhu cầu nhập khẩu tăng tại các quốc gia châu Á và châu Phi mở ra dư địa xuất khẩu lớn hơn. Mặt khác, biến động địa chính trị, chi phí logistics và thời tiết cực đoan vẫn là những yếu tố rủi ro khó lường.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh, cần tiếp tục theo dõi sát diễn biến cung – cầu toàn cầu, đặc biệt là chính sách nhập khẩu của các thị trường trọng điểm và tình hình thời tiết tại các quốc gia sản xuất lớn. Việc chủ động điều tiết sản xuất, nâng cao chất lượng gạo và đa dạng hóa thị trường được xem là giải pháp then chốt để duy trì đà tăng trưởng bền vững.

Các chuyên gia cũng cho rằng, trong bối cảnh giá cả quốc tế có xu hướng biến động theo chu kỳ ngắn hạn, doanh nghiệp cần linh hoạt hơn trong ký kết hợp đồng, đồng thời nâng cao khả năng dự báo thị trường để tận dụng tốt các thời điểm giá thuận lợi.

Ngành lúa gạo Việt Nam đang bước vào giai đoạn vừa ổn định trong nước, vừa mở ra triển vọng tích cực trên thị trường quốc tế. Nếu tận dụng tốt xu hướng thiếu hụt nguồn cung toàn cầu và duy trì lợi thế cạnh tranh, Việt Nam có thể tiếp tục giữ vững vị thế trong nhóm các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới trong thời gian tới.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.