Sức mạnh không chỉ ở tầm bắn
Tập đoàn quốc phòng Thales của Pháp đã tiến hành các cuộc thử nghiệm đầu tiên đối với hệ thống pháo phản lực tầm xa Foudre mới, sử dụng bệ phóng X-Firer. Đây được xem là bước đi tham vọng nhất của Pháp cho đến nay nhằm khôi phục năng lực tấn công tầm sâu tự chủ, đồng thời giảm phụ thuộc vào hệ thống pháo phản lực HIMARS do Mỹ cung cấp.
Đợt bắn thử đã xác nhận năng lực của bệ phóng X-Firer trong việc thực hiện các đòn tấn công chính xác tầm xa từ nền tảng bánh lốp cơ động cao, được thiết kế cho khả năng triển khai nhanh và tác chiến kiểu bắn rồi cơ động rời vị trí. Không chỉ nhằm thay thế hệ thống pháo phản lực Lance-Roquettes Unitaire đã cũ, chương trình này còn phản ánh xu hướng rộng hơn của châu Âu trong việc xây dựng năng lực pháo binh tự chủ.
Pháo phản lực Foudre không chỉ gây chú ý bởi tầm bắn vượt 150 km, mà còn phản ánh tham vọng của Pháp trong cuộc đua hỏa lực tầm sâu tự chủ. Ảnh: Army Recognition
Thales mới đây thông báo về các cuộc thử nghiệm được tiến hành với sự phối hợp của Tập đoàn ArianeGroup cùng nhiều đối tác quốc phòng Pháp. Theo đó, bệ phóng X-Firer đã thực hiện thành công nhiều vụ phóng rocket, đồng thời kiểm chứng hệ thống điều khiển hỏa lực, khả năng ổn định bệ phóng và năng lực cơ động tốc độ cao. Đây là những yếu tố ngày càng quan trọng để sống sót trước các mối đe dọa như radar phản pháo và đạn tuần kích trên chiến trường hiện đại.
X-Firer là cấu phần trung tâm của chương trình tấn công mặt đất tầm xa Foudre, vốn hướng tới trang bị cho Lục quân Pháp năng lực tấn công chính xác do trong nước kiểm soát, với tầm bắn vượt 150 km và có thể mở rộng đáng kể trong các cấu hình tương lai. Hệ thống được đặt trên khung gầm xe tải chiến thuật 6x6 có độ cơ động cao, kết hợp cấu trúc bệ phóng mô-đun với hệ thống điều khiển hỏa lực số hóa, bảo đảm khả năng tương thích với mạng lưới chỉ huy NATO. Thales định vị đây là giải pháp pháo binh có khả năng mở rộng, tích hợp nhiều chủng loại đạn khác nhau, từ rocket dẫn đường cho đến các loại vũ khí tấn công tầm sâu trong tương lai.
Khác với pháo nòng truyền thống, Foudre được thiết kế chủ yếu cho các đòn hỏa lực cấp chiến dịch nhằm vào sở chỉ huy, trận địa phòng không, trung tâm hậu cần và các mục tiêu giá trị cao nằm sâu phía sau chiến tuyến đối phương.
Foudre trong cuộc đua hỏa lực tầm xa
Sự xuất hiện của Foudre cũng cho thấy nỗ lực ngày càng mạnh mẽ của châu Âu nhằm giành lại quyền tự chủ trong các công nghệ quân sự trọng yếu sau nhiều năm phụ thuộc vào các hệ thống của Mỹ như M142 HIMARS.
So với HIMARS, X-Firer có nhiều điểm tương đồng về mặt vận hành nhưng khác biệt về định hướng chiến lược và cấu trúc công nghiệp. HIMARS do Tập đoàn Lockheed Martin phát triển, sử dụng khung gầm xe tải chiến thuật 6x6 FMTV, mang cụm phóng có thể chứa 6 rocket GMLRS dẫn đường hoặc tên lửa đạn đạo chiến thuật ATACMS. Hệ thống này đã chứng minh khả năng tấn công chính xác ở cự ly trên 70 km với GMLRS và tới 300 km với ATACMS. Trong tương lai, việc tích hợp tên lửa Precision Strike Missile có thể mở rộng tầm bắn vượt 500 km.
Trong khi đó, X-Firer dường như được tối ưu ngay từ đầu cho tính mô-đun và khả năng tích hợp các loại tên lửa châu Âu, thay vì phụ thuộc vào một hệ sinh thái đạn dược duy nhất. Dù Thales chưa công bố đầy đủ thông số kỹ thuật hoặc tải trọng của rocket Foudre phiên bản tác chiến, nhưng cấu trúc hệ thống cho thấy khả năng linh hoạt trong việc tích hợp rocket dẫn đường chính xác do châu Âu phát triển, thậm chí cả các phương tiện tấn công cấp tên lửa hành trình trong tương lai.
Thales rõ ràng đang muốn đưa Foudre vào cùng phân khúc hỏa lực tầm sâu chiến dịch như HIMARS, nhưng nhấn mạnh yếu tố chủ quyền công nghiệp và độc lập chiến lược của châu Âu. Thời điểm xuất hiện của chương trình mang nhiều ý nghĩa, khi nhiều quốc gia châu Âu đang rà soát lại nhu cầu tấn công tầm xa trong bối cảnh NATO tái tập trung vào phòng thủ lãnh thổ.
Trong dài hạn, Foudre có thể trở thành đối thủ cạnh tranh với không chỉ HIMARS mà còn với Chunmoo của Hàn Quốc và PULS của Israel. Sáng kiến của Pháp cũng phù hợp với tham vọng rộng lớn hơn của Liên minh châu Âu trong việc củng cố năng lực sản xuất quốc phòng nội khối và giảm phụ thuộc chiến lược trong các lĩnh vực vũ khí trọng yếu.