Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu năm 2026 đối mặt với nhiều biến số phức tạp, năng lượng đã trở thành nhân tố trung tâm chi phối cục diện tăng trưởng và cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là yêu cầu cấp thiết để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô mà còn là cơ hội chiến lược để thúc đẩy chuyển dịch mô hình phát triển theo hướng xanh và bền vững.
Thách thức và yêu cầu cấp bách đối với an ninh năng lượng
Bước sang năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục lộ trình phục hồi nhưng trong trạng thái phân hóa và tăng trưởng chậm. Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng toàn cầu năm nay duy trì quanh mức 3,1%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 3,8% giai đoạn tiền đại dịch. Trong bối cảnh đó, năng lượng nổi lên như một biến số có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến cục diện địa chính trị và kinh tế toàn cầu.
Báo cáo từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy, dù đầu tư vào năng lượng sạch đã vượt ngưỡng 2.000 tỷ USD mỗi năm, thị trường năng lượng vẫn đối mặt với rủi ro gián đoạn nguồn cung chưa được loại bỏ hoàn toàn. Đặc biệt, xung đột tại khu vực Trung Đông đã tác động mạnh mẽ đến các tuyến vận tải huyết mạch. Theo Báo cáo Thị trường Dầu mỏ tháng 5/2026 của IEA, việc duy trì dòng chảy qua eo biển Hormuz vẫn là yếu tố then chốt để giảm bớt áp lực lên giá cả và nền kinh tế toàn cầu.
Sự gián đoạn này đã làm thay đổi triển vọng đối với thị trường khí đốt tự nhiên. Dự báo thiệt hại đối với hạ tầng hóa lỏng LNG tại Qatar có thể làm chậm làn sóng cung cấp LNG toàn cầu ít nhất hai năm, dẫn đến mức thiếu hụt khoảng 120 tỷ m³ trong giai đoạn 2026 - 2030. Trước tình hình đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và IEA đã thành lập nhóm phối hợp nhằm tối đa hóa biện pháp ứng phó, bảo vệ nền kinh tế thế giới trước các cú sốc năng lượng.
Tại Việt Nam, nhu cầu năng lượng đang tăng nhanh tỷ lệ thuận với tốc độ công nghiệp hóa và chuyển đổi số. Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy, trong giai đoạn 2021 - 2025, điện thương phẩm tăng bình quân 8 - 9%/năm, cao hơn tốc độ tăng trưởng GDP. Năm 2025, với mức tăng trưởng GDP đạt 7,1% và kim ngạch xuất nhập khẩu chạm mốc 760 tỷ USD, áp lực lên hệ thống năng lượng quốc gia ngày càng hiện hữu.
Việt Nam hiện đã trở thành nước nhập khẩu ròng năng lượng, đặc biệt là than và khí. Theo Quy hoạch điện VIII, tổng công suất các nhà máy điện phục vụ nhu cầu trong nước khoảng 150 GW vào năm 2030. Để bảo đảm tính ổn định khi tỷ trọng năng lượng tái tạo gia tăng (dự kiến chiếm 30 - 39% vào năm 2030), điện khí LNG được xác định là nguồn điện nền quan trọng. Công suất điện khí LNG mục tiêu đạt 22 - 30 GW, chiếm khoảng 14 - 20% tổng hệ thống vào năm 2030.
Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc hiện đại hóa lưới điện truyền tải, phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng và hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh. Việc phát triển hạ tầng LNG không chỉ là ưu tiên chiến lược để bù đắp thiếu hụt nguồn cung mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì đà tăng trưởng và thu hút đầu tư nước ngoài.
Cơ hội chiến lược từ chuyển dịch năng lượng xanh
Dù việc gia tăng nhập khẩu nhiên liệu và thiết bị năng lượng tạo áp lực nhất định trong trung hạn, song quá trình chuyển dịch năng lượng lại mở ra cánh cửa hình thành các ngành công nghiệp mới. IEA dự báo chuỗi giá trị năng lượng sạch toàn cầu có thể tạo ra thị trường trị giá hàng nghìn tỷ USD vào năm 2030, trong đó Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư xanh.
Lợi thế của Việt Nam hội tụ ở quy mô thị trường tiêu thụ năng lượng lớn, vị trí địa lý thuận lợi tại trung tâm chuỗi cung ứng châu Á - Thái Bình Dương và mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới rộng khắp. Đánh giá về tầm quan trọng của yếu tố này, TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh nhận định, trong bối cảnh hiện nay, năng lượng xanh không chỉ đơn thuần là yếu tố đầu vào của sản xuất mà đã trở thành "điểm cộng" chiến lược, là điều kiện cần để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Theo ông, Việt Nam cần xác định chuyển dịch năng lượng là một "cuộc chơi" sinh tử để không bị bỏ lại phía sau và giữ vững vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
"Việt Nam có tiềm năng rất lớn, chúng ta có năng lượng gió, năng lượng mặt trời, thủy điện và dư địa phát triển các mô hình năng lượng mới. Vấn đề là tiềm năng không tự biến thành lợi thế, lợi thế chỉ hình thành khi nhà đầu tư nhìn thấy khả năng cung ứng ổn định, chính sách nhất quán, cơ chế giá hợp lý và hệ thống truyền tải đủ năng lực. Nói cách khác, phải biến tài nguyên xanh thành năng lực xanh",TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, "luật chơi thương mại mới" gắn liền với các quy định về điều chỉnh carbon xuyên biên giới và tiêu chuẩn chuỗi cung ứng bền vững đang buộc các nền kinh tế phải thay đổi. Việc chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn này giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Có thể khẳng định, bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là bài toán đáp ứng nhu cầu tăng trưởng đơn thuần, mà là nhiệm vụ chiến lược để tái cơ cấu nền kinh tế. Quá trình chuyển dịch năng lượng nếu được tận dụng hiệu quả sẽ là động lực quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa các cam kết quốc tế về môi trường, đồng thời xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Bảo đảm an ninh năng lượng là yếu tố then chốt để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Việc chủ động chuyển dịch sang năng lượng xanh và hoàn thiện hạ tầng điện khí LNG không chỉ giúp Việt Nam ứng phó với các cú sốc toàn cầu mà còn khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị bền vững.