Chủ nhật, 25/10/2026

Nâng giá trị hạt gạo, mở dư địa cạnh tranh

Biến động thị trường đặt ra yêu cầu tái định vị hạt gạo Việt Nam, từ tổ chức vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc đến phát triển thương hiệu và chế biến sâu.

Nâng giá trị hạt gạo, mở dư địa cạnh tranh

Thị trường phân hóa, sức ép cạnh tranh gia tăng

Chỉ số Gạo Trắng Oryza (WRI), phản ánh giá bình quân gia quyền gạo trắng xuất khẩu toàn cầu, kết thúc tuần thứ ba tháng 10/2026 (13–19/10) ở mức 471 USD/tấn, tăng 7 USD/tấn so với tuần trước, tăng 17 USD/tấn so với tháng trước và cao hơn 69 USD/tấn so với cùng kỳ năm ngoái.

Theo báo cáo tháng 10/2026 của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), niên vụ 2026/2027, tổng nguồn cung gạo toàn cầu dự kiến đạt 737,3 triệu tấn, trong đó sản lượng đạt 533,1 triệu tấn, giảm 800.000 tấn so với dự báo tháng trước. Trong khi đó, tiêu thụ gạo toàn cầu được dự báo đạt mức kỷ lục 538,8 triệu tấn.

Xuất khẩu gạo toàn cầu dự kiến đạt 61,4 triệu tấn, giảm 1,3 triệu tấn so với dự báo trước, chủ yếu do triển vọng xuất khẩu của Ấn Độ suy giảm. Tồn kho cuối kỳ dự báo đạt 198,5 triệu tấn, thấp hơn mức 204,2 triệu tấn của niên vụ 2025/2026.

USDA điều chỉnh giảm dự báo xuất khẩu gạo của Ấn Độ xuống còn 23 triệu tấn năm 2026 và 24 triệu tấn năm 2027. Sản lượng gạo niên vụ 2026/2027 của nước này dự kiến đạt 147 triệu tấn, giảm 4,5%, trong bối cảnh diện tích gieo trồng thu hẹp và lượng mưa thấp hơn trung bình.

Theo CNBC TV18, lo ngại sản lượng suy giảm, thời tiết bất lợi và chi phí sản xuất gia tăng đang tạo sức ép lên thị trường gạo châu Á. Tuy nhiên, diễn biến giá tại các quốc gia xuất khẩu chủ chốt không đồng nhất. Giá tăng tại Hoa Kỳ, Uruguay và Ấn Độ, nhưng giảm tại Thái Lan, Việt Nam và Pakistan do nhu cầu yếu hoặc nguồn cung tăng. Dự báo nhập khẩu của Bangladesh, Trung Quốc và Indonesia cũng được điều chỉnh giảm, phản ánh sự phân hóa về nhu cầu giữa các thị trường.

Trong tuần thứ ba tháng 10, giá gạo tấm 5% tấm của Ấn Độ đạt khoảng 386 USD/tấn, tăng 2 USD/tấn so với tuần trước và 20 USD/tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm đạt khoảng 473 USD/tấn, tăng 14 USD/tấn so với tuần trước và 137 USD/tấn so với cùng kỳ. Trong khi đó, giá cùng loại tại Pakistan đạt khoảng 410 USD/tấn, tăng 13 USD/tấn so với tuần trước nhưng giảm 11 USD/tấn so với tháng trước.

Tại Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, 9 tháng năm 2026, xuất khẩu gạo đạt 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm lần lượt 6,1% về khối lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ. Về sản xuất, theo Cục Trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tính đến ngày 19/10/2026, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cơ bản thu hoạch xong vụ Hè Thu với diện tích khoảng 1,22 triệu ha, năng suất ước đạt 60,34 tạ/ha, sản lượng khoảng 7,36 triệu tấn lúa. Vụ Thu Đông 2026 đã xuống giống 520.000 ha trên tổng diện tích kế hoạch 633.000 ha, đạt gần 82%. Diện tích thu hoạch đạt khoảng 112.000 ha, năng suất ước đạt 62,49 tạ/ha, sản lượng khoảng 700.000 tấn lúa.

Trong bối cảnh nguồn cung trong nước tiếp tục được bổ sung, khả năng tiêu thụ và hiệu quả xuất khẩu sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc tổ chức sản xuất, phân khúc thị trường và thực hiện các yêu cầu của đối tác. Thực tế tại Philippines là một cảnh báo về yêu cầu tuân thủ hợp đồng. Bộ Nông nghiệp Philippines đã hủy giấy phép nhập khẩu đối với lô hàng 12.480 tấn gạo Việt Nam trên tàu MV Tây Sơn 2 do phát sinh vấn đề về chất lượng và chậm giao hàng. Vụ việc cho thấy, trong thương mại gạo, giá bán cạnh tranh phải đi cùng chất lượng ổn định, giao hàng đúng hạn và khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình thực hiện hợp đồng. Đây cũng là những yếu tố quyết định uy tín của doanh nghiệp và khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.

Xây dựng hệ sinh thái gạo cạnh tranh bằng giá trị

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Phạm Hoàng Lâm, Chủ tịch Lam Rice Group Inc, cho rằng ngành gạo Việt Nam không thiếu kinh nghiệm và năng lực xuất khẩu. Vấn đề là cần một kiến trúc thống nhất, kết nối nông dân, doanh nghiệp, khoa học và thị trường thành hệ sinh thái có khả năng cạnh tranh toàn cầu.

Theo ông Lâm, ngành gạo cần chuyển từ chạy theo sản lượng sang kiến tạo giá trị. Thành công không nên chỉ đo bằng sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, mà cần được đánh giá qua thu nhập của nông dân trên mỗi ha, giá trị doanh nghiệp giữ lại, tỷ lệ sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam, mức phát thải và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu tổ chức lại sản xuất theo từng phân khúc thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Việt Nam cần phát triển ba chuỗi sản phẩm gồm gạo phổ thông phục vụ thị trường lớn; gạo thơm, gạo đặc sản; gạo dinh dưỡng và gạo phát thải thấp. Mỗi chuỗi cần có giống lúa, vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng, bao bì và thị trường mục tiêu riêng.

Với gạo phổ thông, lợi thế cần được xây dựng trên quy mô sản xuất, hiệu quả logistics và khả năng giao hàng ổn định. Đối với gạo thơm, gạo đặc sản, chất lượng, tính đồng nhất và thương hiệu là những yếu tố quan trọng để nâng giá trị. Trong khi đó, gạo dinh dưỡng và gạo phát thải thấp đòi hỏi quy trình sản xuất được kiểm soát, có dữ liệu chứng minh và đáp ứng yêu cầu cụ thể của khách hàng.

Một trong những nền tảng để hiện thực hóa định hướng này là số hóa vùng trồng và lô hàng. Theo ông Lâm, mỗi vùng trồng cần có mã định danh số, ghi nhận thông tin về giống lúa, quá trình canh tác, vật tư sử dụng, thu hoạch, chế biến, kiểm nghiệm và mức phát thải.

Dữ liệu minh bạch giúp người mua kiểm chứng chất lượng, doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, giao hàng và truy xuất nguồn gốc. Quan trọng hơn, đây còn là cơ sở để phân biệt sản phẩm theo chất lượng, thay vì để các dòng gạo khác nhau cùng cạnh tranh trong một mặt bằng giá.

Tuy nhiên, chuyển đổi không thể chỉ dừng ở công nghệ hay hệ thống dữ liệu. Vai trò của nông dân và hợp tác xã trong chuỗi giá trị cũng cần được nâng lên. Cùng với đó, cơ chế liên kết cần bảo đảm người trồng lúa được chia sẻ thêm giá trị khi sản phẩm đạt chất lượng cao, giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu truy xuất. Khi lợi ích kinh tế gắn với chất lượng và quy trình sản xuất, người nông dân mới có động lực duy trì các tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng.

Một hướng đi khác là phát triển kinh tế tuần hoàn từ cây lúa. Việc hình thành các cụm kinh tế tuần hoàn tại những vùng sản xuất lớn có thể giúp tăng nguồn thu từ phụ phẩm, giảm chất thải và hạn chế sự phụ thuộc vào biến động giá gạo. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần có sự liên kết giữa vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến, doanh nghiệp tiêu thụ và công nghệ xử lý phù hợp.

Trong bối cảnh thị trường thế giới biến động, hướng phát triển này cũng đặt ra yêu cầu phối hợp đồng bộ giữa sản xuất, chế biến, thương mại và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp cần chủ động xác định phân khúc, lựa chọn thị trường phù hợp với năng lực cung ứng, đồng thời kiểm soát chặt chất lượng và tiến độ giao hàng. Mục tiêu của Việt Nam không nhất thiết là xuất khẩu nhiều gạo nhất, mà là xây dựng ngành gạo có thu nhập nông dân tốt, chất lượng ổn định, dữ liệu minh bạch, phát thải thấp và làm chủ giống lúa, công nghệ cùng thương hiệu. Đây cũng là thước đo cho quá trình chuyển đổi của ngành gạo từ lợi thế sản lượng sang năng lực tạo giá trị, từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển sản phẩm có thương hiệu và từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và tính bền vững.

Giá gạo thế giới có xu hướng tăng do lo ngại nguồn cung và thời tiết bất lợi, trong khi xuất khẩu gạo Việt Nam giảm cả về lượng lẫn trị giá, đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.