Không có những khối bê tông dày đặc hay nhịp sống gấp gáp của đô thị, Lý Hòa vận hành bằng nhịp thở riêng của biển. Sáng sớm, khi trời còn mờ hơi sương, tiếng mái chèo đã khua nhẹ dưới sông. Những con tàu trở về sau đêm dài đánh bắt, động cơ rền lên rồi tắt dần ở bến cá. Người mua, kẻ bán, tiếng gọi nhau, tiếng cá quẫy – tất cả hòa vào nhau trong một thứ nhịp sống đã quen đến mức không cần sắp đặt.
Chiều xuống, làng như chậm lại. Mặt nước phẳng hơn, ánh nắng cuối ngày tràn lên những con thuyền neo bờ. Có cảm giác mọi thứ đang nghỉ ngơi, nhưng thực ra là đang chuẩn bị cho một vòng quay khác – vòng quay không bao giờ dừng của biển.
Một vùng đất hình thành từ những cuộc dịch chuyển
Người già trong làng kể, Lý Hòa không sinh ra trong yên ả. Những lớp cư dân đầu tiên tìm đến đây từ vùng đất ngoài Bắc. Họ không mang theo nhiều thứ, chỉ có đôi tay chai sần và kinh nghiệm sống sót sau những vùng đất khó. Họ chọn nơi giao thoa giữa biển, sông và cát để dừng lại. Dòng sông Lý Hòa khi ấy không chỉ là một con nước, mà là đường đi của sự sống. Nó vừa nuôi ruộng nhỏ ven bờ, vừa mở lối ra biển lớn, vừa giữ lại dấu vết của những mùa mưa bão. Hai bên sông, làng dần hình thành. Không theo quy hoạch, không theo trật tự cố định, mà theo địa hình tự nhiên và sự thích nghi của con người. Nhà cửa tựa lưng vào đồi cát, quay mặt ra biển. Gió thổi theo hướng nào, làng nghiêng theo hướng đó. Nhìn từ xa, cả không gian như được thiên nhiên tự tay sắp đặt, vừa đối đầu vừa nương nhờ.
Ở Lý Hòa, ranh giới không rõ ràng. Biển không đứng tách biệt khỏi làng. Làng cũng không tách khỏi cát. Và cát thì luôn nằm giữa, như một khoảng lặng.Trẻ con lớn lên trên cát. Người già ngồi vá lưới trên cát. Những câu chuyện đời thường cũng bắt đầu từ cát – những câu chuyện không có mở đầu rõ ràng và cũng không cần kết thúc. Phía Bắc làng, đèo Lý Hòa vắt ngang từ núi xuống biển như một vách tự nhiên. Đứng từ đây nhìn xuống, toàn bộ làng chài thu gọn trong tầm mắt: mái nhà chen nhau, sông uốn cong như dải chỉ bạc, biển mở ra đến tận rìa trời. Buổi sáng, sương phủ mỏng như một lớp màn. Buổi trưa, mọi thứ sắc nét đến khô khốc. Còn buổi chiều, ánh sáng nghiêng xuống làm cả không gian mềm đi, chậm lại, như thể thời gian cũng biết nghỉ.

Đình làng Lý Hòa nằm lặng trong một khoảng không yên tĩnh hơn phần còn lại của làng. Không ồn ào, không phô trương, nhưng luôn là nơi người ta tìm về khi cần một điểm tựa tinh thần. Đình không chỉ là nơi thờ tự. Nó là nơi lưu giữ câu chuyện về những người mở đất, mở biển, mở nghề. Những con người mà tên tuổi có thể không còn được nhắc nhiều, nhưng dấu vết của họ thì vẫn nằm trong từng nhịp sống hôm nay. Ngày lễ, người ta trở về đình không chỉ để cúng bái. Họ trở về để gặp lại nhau, để nhắc lại những mùa biển đã qua, những chuyến đi không trở lại, và những điều khiến một cộng đồng vẫn còn gắn bó với nhau đến tận bây giờ. Không có khoảng cách rõ ràng giữa nghi lễ và đời sống. Mọi thứ hòa vào nhau, như chính cách làng này tồn tại.
Sinh kế bền vững và sự thay đổi thầm lặng
Biển vẫn là sinh kế chính của Lý Hòa. Nhưng cách con người sống với biển đã khác. Nếu trước đây, nghề cá phụ thuộc nhiều vào may rủi, thì giờ đây, người dân bắt đầu tính đến sự bền vững: đánh bắt có chọn lọc hơn, kết hợp nuôi trồng, giảm dần sự khai thác tận diệt. Những nghề cũ vẫn còn đó: làm mắm, phơi cá, vá lưới, đóng thuyền nhỏ. Nhưng không còn chỉ để mưu sinh. Chúng trở thành một phần ký ức sống, một thứ “ngôn ngữ nghề” truyền qua tay các thế hệ.
Điều đáng chú ý hơn cả là Lý Hòa được xem là một trong những làng biển có đời sống kinh tế khá giả bậc nhất khu vực ven biển này. Những dãy nhà san sát, nhà xây kiên cố xen giữa các ngõ nhỏ cho thấy mức sống của người dân đã thay đổi rõ rệt. Không chỉ dựa vào nghề biển, một bộ phận lớn lao động trẻ và trung niên còn tham gia xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu. Dòng tiền gửi về từ lao động nước ngoài trở thành một nguồn lực quan trọng, góp phần nâng cấp nhà cửa, đầu tư tàu thuyền công suất lớn hơn và cải thiện đời sống toàn làng.
Chính sự kết hợp giữa nghề biển truyền thống và xuất khẩu lao động đã tạo nên một cấu trúc kinh tế đặc biệt: vừa bám biển, vừa mở rộng ra ngoài biên giới lao động. Nhờ đó, dù vẫn giữ hình hài của một làng chài, Lý Hòa lại mang diện mạo của một cộng đồng ven biển có nền tảng kinh tế tương đối vững.
Gần đây, một số hộ bắt đầu đón khách. Không phải kiểu du lịch đại trà, mà là những trải nghiệm nhỏ: theo thuyền ra khơi, đi chợ cá lúc sáng sớm, ngồi nghe chuyện làng bên bếp lửa. Du lịch bước vào làng không ồn ào, mà len vào rất tự nhiên. Quan trọng nhất: làng không đổi mình để phục vụ du lịch. Du lịch, nếu có, phải đi cùng nhịp sống vốn có của làng.

Đối với người dân Lý Hòa, biển không chỉ là nguồn sống mà còn là một phần của căn tính cộng đồng. Mỗi chuyến ra khơi là một hành trình mưu sinh, nhưng đồng thời cũng là sự tiếp nối của một nghề đã gắn bó với làng qua nhiều thế hệ. Từ những người đàn ông quen với sóng gió ngoài khơi đến những người phụ nữ cần mẫn bên bến cá, tất cả đều tham gia vào một vòng tuần hoàn lao động mà trung tâm là biển cả.
Nghề biển vốn chưa bao giờ dễ dàng. Những mùa gió dữ, những đợt biển động hay sự thay đổi của nguồn lợi thủy sản luôn đặt ra nhiều thách thức. Thế nhưng, chính trong những khó khăn ấy, người dân nơi đây càng ý thức rõ hơn giá trị của việc giữ biển. Giữ biển không chỉ là bảo vệ ngư trường, mà còn là bảo vệ sinh kế cho thế hệ hôm nay và mai sau. Những kinh nghiệm đánh bắt được truyền từ cha sang con, những quy ước cộng đồng về khai thác hợp lý hay ý thức không tận diệt nguồn lợi tự nhiên đều là những cách người dân âm thầm gìn giữ môi trường sống của mình.
Ở một nghĩa rộng hơn, giữ biển cũng chính là giữ làng. Bởi nếu biển cạn kiệt, những con thuyền sẽ không còn lý do để ra khơi; nếu những giá trị truyền thống mai một, làng chài sẽ chỉ còn là một địa danh trên bản đồ. Vì thế, cùng với sự phát triển kinh tế, người dân Lý Hòa vẫn luôn nỗ lực duy trì những nghề truyền thống, giữ gìn tập quán sinh hoạt gắn với biển và nuôi dưỡng tình yêu quê hương trong lớp trẻ. Đó không chỉ là trách nhiệm đối với hiện tại, mà còn là cách gửi gắm tương lai của một cộng đồng đã bao đời sống nhờ biển, lớn lên cùng biển và xem biển như một phần máu thịt của mình.
Mỗi dịp đầu năm âm lịch, lễ hội đua thuyền lại diễn ra. Tiếng trống nổi lên từ bờ sông. Những con thuyền rẽ nước trong tiếng hò reo kéo dài. Người đứng kín hai bên bờ, không phân biệt ai là người trong cuộc, ai là người xem. Trong khoảnh khắc đó, cả làng cùng chung một nhịp thở. Cuộc đua không chỉ là thắng thua. Nó là cách cộng đồng tự nhắc mình rằng họ vẫn đang cùng nhau đi về phía trước.
Lý Hòa hôm nay đứng trước một ngã rẽ quen thuộc của nhiều làng biển: phát triển hay giữ nguyên. Cơ hội du lịch là có thật. Cảnh quan nguyên sơ, đời sống chân thực, văn hóa cộng đồng rõ ràng – tất cả đều là tài nguyên quý giá. Nhưng cũng chính những thứ đó lại rất dễ mất đi nếu phát triển thiếu kiểm soát. Bài toán đặt ra không phải là xây thêm gì, mà là giữ lại điều gì. Giữ lại bến cá buổi sáng. Giữ lại tiếng gọi nhau trên sông. Giữ lại cách người dân sống với biển như một phần đời mình, không tách rời. Nếu làm được điều đó, Lý Hòa không cần phải trở thành một điểm đến “được tạo ra”. Nó đã là một điểm đến từ lâu – chỉ là chưa được nhìn đúng cách.
Lý Hòa không phải nơi để đi qua vội. Nó là nơi để đứng lại lâu hơn một chút, để nghe tiếng nước chạm vào bờ cát, để nhìn những con thuyền trở về trong im lặng, và để hiểu rằng có những vùng đất không cần thay đổi nhiều vẫn đủ sức giữ con người ở lại bằng sự bình yên rất thật. Và khi rời đi, thứ còn lại không phải là một bức ảnh, mà là cảm giác về một làng biển vẫn đang sống – chậm rãi, bền bỉ, và không tách rời khỏi tự nhiên.