Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang có nhiều biến động, các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng được các quốc gia sử dụng như một công cụ quan trọng nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế này khi liên tục đối mặt với số lượng vụ việc điều tra phòng vệ thương mại gia tăng cả về quy mô lẫn mức độ phức tạp.
Xung quanh nội dung này, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Lương Hoàng Thái - Cục trưởng Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương.
Ông Lương Hoàng Thái - Cục trưởng Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương chia sẻ bức tranh toàn cảnh về phòng vệ thương mại của Việt Nam trong thời gian qua.
Xuất hiện nhiều xu hướng phòng vệ thương mại mới
- Cùng với đà tăng trưởng xuất khẩu, hàng hóa Việt Nam đang ngày càng đối mặt nhiều hơn với các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại từ nước ngoài. Ông có thể phác thảo bức tranh toàn cảnh về thực trạng phòng vệ thương mại đối với hàng xuất khẩu Việt Nam hiện nay và những xu hướng đáng chú ý trong thời gian tới?
Cục trưởng Lương Hoàng Thái:Theo thống kê, đến nay hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã phải ứng phó với hơn 300 vụ việc phòng vệ thương mại tại 25 thị trường trên thế giới. Đáng chú ý, xu hướng gia tăng các vụ việc đang diễn ra rất rõ nét. Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, đã có thêm 12 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại mới do nước ngoài khởi xướng đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.
Không chỉ tăng về số lượng, các vụ việc còn ngày càng phức tạp hơn. Nếu trước đây một sản phẩm thường chỉ bị điều tra theo một biện pháp riêng lẻ thì hiện nay nhiều quốc gia áp dụng đồng thời nhiều công cụ phòng vệ thương mại đối với cùng một mặt hàng. Có những vụ việc doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt cùng lúc với điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, thậm chí là các biện pháp kiểm soát mang tính chất đặc biệt khác. Điều này khiến quá trình ứng phó trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị kỹ lưỡng cả về nguồn lực, dữ liệu và năng lực pháp lý.
Sự gia tăng các vụ việc phòng vệ thương mại phản ánh hai xu hướng lớn đang diễn ra trên thế giới.
Thứ nhất,thương mại toàn cầu đang có sự dịch chuyển từ tự do hóa sang xu hướng bảo hộ mạnh mẽ hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều quốc gia tăng cường sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại để bảo vệ việc làm, duy trì năng lực sản xuất và bảo đảm lợi ích cho doanh nghiệp trong nước.
Thứ hai,năng lực sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Hiện Việt Nam nằm trong nhóm 20 nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất thế giới. Tại nhiều thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, hàng hóa Việt Nam không chỉ gia tăng thị phần mà còn duy trì mức xuất siêu lớn. Bên cạnh đó, quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đưa nhiều ngành sản xuất từ các quốc gia khác sang Việt Nam, khiến hàng hóa Việt Nam ngày càng hiện diện nhiều hơn trên thị trường quốc tế.
Chính những thành công đó cũng đồng thời đặt hàng hóa Việt Nam vào tâm điểm của các cuộc điều tra phòng vệ thương mại. Nhiều ngành hàng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu đang trở thành đối tượng bị theo dõi và điều tra thường xuyên hơn.
Trước thực tế này, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng lực phòng vệ thương mại ngay từ sớm. Bên cạnh việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, các cơ quan quản lý cần tiếp tục đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật thông tin thị trường, nhận diện nguy cơ và chuẩn bị hồ sơ dữ liệu đầy đủ.
Về phía doanh nghiệp, việc chủ động theo dõi diễn biến thị trường, tuân thủ quy định về xuất xứ, minh bạch hóa hoạt động sản xuất và xây dựng chiến lược ứng phó từ sớm sẽ là yếu tố quyết định để bảo vệ thành quả xuất khẩu, giữ vững vị thế của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Xây dựng liên kết để ứng phó thành công
- Thực tiễn cho thấy nhiều vụ việc phòng vệ thương mại đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý nhà nước. Vậy theo ông, đâu là những điểm yếu cốt lõi của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay và cần làm gì để nâng cao năng lực ứng phó trước các vụ việc ngày càng phức tạp?
Cục trưởng Lương Hoàng Thái:Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác đều phải đối mặt với không ít thách thức trong ứng phó các vụ việc phòng vệ thương mại. Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành vẫn chưa thực sự chặt chẽ.
Trên thực tế, các vụ điều tra phòng vệ thương mại thường được tiến hành đối với cả một ngành hàng chứ không chỉ riêng một doanh nghiệp. Vì vậy, để bảo vệ lợi ích chung, các doanh nghiệp liên quan cần có sự phối hợp chặt chẽ, chủ động hợp tác và cung cấp đầy đủ thông tin, dữ liệu theo yêu cầu của cơ quan điều tra. Đây là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của quá trình ứng phó cũng như khả năng đạt được kết quả thuận lợi cho ngành sản xuất trong nước.
Có những vụ việc doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt cùng lúc với điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp. Ảnh: Nguyễn Hạnh
Bên cạnh đó, nhiều vụ việc có tính chất phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải thuê tư vấn và luật sư nước ngoài với chi phí rất lớn. Trong bối cảnh đó, một doanh nghiệp đơn lẻ khó có đủ nguồn lực để tự mình theo đuổi vụ việc. Do vậy, việc tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp thông qua các hiệp hội ngành hàng hoặc các cơ chế phối hợp chung là hết sức cần thiết, giúp chia sẻ nguồn lực, thống nhất thông tin và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngành hàng.
Cùng với nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp, sự đồng hành của các cơ quan quản lý nhà nước cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Công tác ứng phó phòng vệ thương mại không chỉ là nhiệm vụ của Bộ Công Thương mà còn cần sự phối hợp của nhiều bộ, ngành và địa phương. Bởi trong quá trình điều tra, cơ quan nước ngoài có thể xem xét nhiều nội dung khác nhau liên quan đến chính sách đất đai, tín dụng, hỗ trợ đầu tư và các yếu tố khác của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng gia tăng sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, việc xây dựng sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý nhà nước sẽ là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực ứng phó, bảo vệ hiệu quả lợi ích của ngành sản xuất và xuất khẩu Việt Nam.
- Hoa Kỳ hiện là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng là thị trường khởi xướng nhiều vụ việc điều tra phòng vệ thương mại nhất đối với hàng hóa Việt Nam. Ông có thể phân tích rõ hơn những xu hướng điều tra mới, các biện pháp phòng vệ thương mại mà Hoa Kỳ đang áp dụng, cũng như những cảnh báo đáng lưu ý đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong thời gian tới?
Cục trưởng Lương Hoàng Thái:Như tôi đã nói, Việt Nam hiện đã trở thành một trong những đối tác xuất khẩu hàng đầu vào thị trường Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội mở rộng thị phần là những thách thức ngày càng lớn khi hệ thống pháp luật về phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ được đánh giá là rất phức tạp, với nhiều biện pháp điều tra mới và phạm vi áp dụng ngày càng rộng.
Đáng chú ý, Hoa Kỳ không chỉ áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại truyền thống mà còn triển khai những hình thức điều tra chưa từng được nhiều quốc gia sử dụng trước đây. Một trong số đó là điều tra về trợ cấp xuyên quốc gia. Theo cách tiếp cận này, các yếu tố đầu vào của hàng hóa nếu được cho là đã nhận hỗ trợ hoặc trợ cấp từ nước ngoài cũng có thể bị xem xét trong quá trình tính toán và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.
Bên cạnh đó, Hoa Kỳ cũng mở rộng việc sử dụng các công cụ điều tra theo Đạo luật Thương mại năm 1974. Trong đó, biện pháp điều tra theo Mục 232 với lý do an ninh quốc gia không còn giới hạn ở những lĩnh vực truyền thống như thép hay nhôm mà đã được mở rộng sang nhiều ngành hàng khác. Thậm chí, có những lĩnh vực trước đây ít ai nghĩ có liên quan đến an ninh quốc gia, như sản phẩm gỗ, cũng đã nằm trong phạm vi xem xét. Điều này cho thấy mức độ và phạm vi áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ ngày càng đa dạng và khó dự báo hơn.
Gần đây, Hoa Kỳ tiếp tục triển khai các cuộc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Đây là hình thức điều tra có phạm vi rất rộng, xem xét nhiều khía cạnh của nền kinh tế. Hiện nay, các nội dung được tập trung đánh giá bao gồm các biện pháp quản lý nhập khẩu đối với sản phẩm liên quan đến lao động cưỡng bức, cũng như các hoạt động sản xuất bị cho là tồn tại tình trạng dư thừa công suất kéo dài mang tính cơ cấu của nền kinh tế. Đây đều là những vấn đề mới, có rất ít tiền lệ trong thực tiễn thương mại quốc tế.
Trước những diễn biến ngày càng phức tạp đó, bên cạnh nỗ lực chủ động của cộng đồng doanh nghiệp, các cơ quan chức năng cũng đang tăng cường công tác cảnh báo sớm, theo dõi sát diễn biến thị trường, đồng thời hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp ở mức cao nhất. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao khả năng thích ứng, chủ động chuẩn bị hồ sơ, dữ liệu cần thiết và từng bước ứng phó hiệu quả với các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng đa dạng và khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn.
- Để không rơi vào thế bị động trước các vụ việc phòng vệ thương mại ngày càng phức tạp, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng cần chuẩn bị những gì? Cục có những khuyến nghị cụ thể nào nhằm nâng cao năng lực phòng vệ thương mại và bảo vệ sản xuất trong nước trong thời gian tới?
Cục trưởng Lương Hoàng Thái:Trong bối cảnh các vụ việc phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng và phức tạp, nhiều điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ để nâng cao năng lực ứng phó của doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ nhất,tính liên kết giữa các doanh nghiệp thông qua các hiệp hội ngành hàng. Thời gian qua, cơ quan quản lý đã làm việc với nhiều hiệp hội để hỗ trợ xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.
Thực tế cho thấy, nếu thiếu sự liên kết và đồng thuận giữa các doanh nghiệp trong hiệp hội, đặc biệt trong việc chia sẻ thông tin, dữ liệu và phối hợp hành động, rất khó có thể xử lý thành công các vụ việc phòng vệ thương mại, nhất là những vụ việc phức tạp tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ.
Thứ hai,vấn đề kinh phí. Trong nhiều vụ việc, doanh nghiệp phải thuê các đơn vị tư vấn, luật sư nước ngoài để tham gia quá trình điều tra theo quy định của nước sở tại. Đối với những thị trường có hệ thống pháp luật phức tạp như Hoa Kỳ, chi phí này có thể rất lớn, thậm chí trong một số trường hợp còn phát sinh các thủ tục khiếu kiện tại cơ quan tư pháp của nước ngoài.
Đối với các ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn, doanh nghiệp có thể chủ động bố trí nguồn lực để theo đuổi vụ việc. Tuy nhiên, với nhiều ngành sản xuất có quy mô nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp việc tự chi trả các khoản kinh phí này là thách thức không nhỏ. Vì vậy, bên cạnh các hỗ trợ kỹ thuật hiện nay, cần nghiên cứu những cơ chế hỗ trợ phù hợp hơn trong dài hạn, nhất là đối với các doanh nghiệp có quy mô còn hạn chế giúp họ có điều kiện tiếp cận các dịch vụ tư vấn chuyên môn cần thiết.
Thứ ba,việc nâng cao hiểu biết pháp luật về phòng vệ thương mại cũng là nhiệm vụ quan trọng. Thời gian qua, các hoạt động đào tạo, phổ biến quy định pháp luật của các thị trường xuất khẩu đã được triển khai thông qua sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, địa phương và các hiệp hội ngành hàng. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp và địa phương nắm vững các quy định liên quan, chủ động nhận diện rủi ro và chuẩn bị phương án ứng phó từ sớm.
Từ đó, từng bước hình thành mạng lưới phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và hiệp hội ngành hàng. Khi phát sinh vụ việc, các bên có thể nhanh chóng trao đổi thông tin, hỗ trợ doanh nghiệp và triển khai các biện pháp ứng phó kịp thời.
Về lâu dài, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm tăng cường sự liên kết giữa doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý nhà nước sẽ là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại trong giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay.
- Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!.
Theo thống kê, đến nay hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã phải ứng phó với hơn 300 vụ việc phòng vệ thương mại tại 25 thị trường trên thế giới. Đáng chú ý, xu hướng gia tăng các vụ việc đang diễn ra rất rõ nét. Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, đã có thêm 12 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại mới do nước ngoài khởi xướng đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.