Chủ nhật, 19/07/2026

Dưới tán rừng điều trăm tuổi: Sinh kế xanh từ miền đất Raglai

Giữa vùng bán sơn địa khô hạn của xã Phước Hà (Khánh Hòa), những cánh rừng điều cổ thụ đã âm thầm tồn tại qua hàng trăm năm, không chỉ như một phần ký ức của người Raglai mà còn như "bể chứa" của sinh kế và văn hóa bản địa. Dưới những tán cây già ấy, người dân không chỉ thu hoạch hạt điều mà còn chăn nuôi gia súc, gìn giữ tri thức bản địa, bảo vệ rừng và từng bước mở ra những sản phẩm du lịch cộng đồng.

Dưới tán rừng điều trăm tuổi: Sinh kế xanh từ miền đất Raglai — Viện Phát triển Du lịch châu Á

Những "cụ điều" kể chuyện trăm năm

Mặt trời vừa nhô lên khỏi dãy núi phía Tây Khánh Hòa. Những tia nắng đầu ngày len qua tầng lá xanh thẫm, rơi loang lổ trên nền đất đỏ bazan đã khô nứt sau nhiều tháng nắng hạn. Gió từ các triền đồi lùa qua những tán điều già, tạo nên âm thanh xào xạc như tiếng thì thầm của rừng. Giữa không gian ấy, từng đàn dê thong thả gặm cỏ, tiếng chuông nhỏ trên cổ ngân lên thành nhịp điệu quen thuộc của miền sơn cước.

Khó ai có thể hình dung rằng giữa vùng đất vốn được xem là một trong những nơi khô hạn nhất Nam Trung Bộ lại tồn tại một quần thể điều cổ thụ có tuổi đời hàng trăm năm. Những thân cây xù xì phủ đầy rêu phong, gốc lớn đến vài người ôm không xuể. Bộ rễ nổi lên khỏi mặt đất, ngoằn ngoèo như những mạch nguồn bền bỉ bám giữ từng tấc đất trên sườn đồi. Mỗi tán cây xòe rộng hàng chục mét vuông, phủ bóng mát xuống cả khoảng đồi rộng lớn.

1wupukey52nlwukwpweqgrqqw02dl3sy0sywlcma200iudjxtzb6p61hrvle6jdb1df.jpg
1wupukey52nlwukwpweqgrqqw02dl3sy0sywlcma200iudjxtzb6p61hrvle6jdb1df.jpg

Người Raglai ở xã Phước Hà không gọi đó đơn thuần là cây điều. Họ trìu mến gọi là "cây của ông bà".

Tên gọi ấy không xuất phát từ tuổi đời của những thân cây, mà từ ký ức được truyền qua nhiều thế hệ. Không ai còn nhớ chính xác những cây điều đầu tiên được trồng từ bao giờ. Chỉ biết rằng khi những cụ già trong làng còn theo cha mẹ lên rẫy, những thân điều ấy đã sừng sững giữa nắng gió. Chúng lớn lên cùng làng, chứng kiến bao mùa rẫy được – mất, bao thế hệ người Raglai sinh ra, trưởng thành rồi già đi.

Dưới bóng những tán điều ấy, biết bao câu chuyện của buôn làng đã được kể. Người già truyền cho con cháu cách chọn giống, phát rẫy, giữ nước, nhận biết mùa mưa, mùa gió. Những đứa trẻ lớn lên cùng tiếng chim gọi bạn trên cành điều, cùng những buổi trưa ngủ say dưới bóng cây sau giờ theo cha mẹ lên nương. Những người đàn ông nghỉ chân dưới gốc điều sau một ngày lao động, còn phụ nữ quây quần nhặt từng hạt điều chín vàng rơi đầy mặt đất. Rừng điều vì thế không chỉ là nơi sản xuất, mà còn là một phần đời sống tinh thần của cộng đồng.

Ở nhiều vùng quê khác, những cây cổ thụ thường gắn với đình làng hay bến nước. Với người Raglai ở Phước Hà, những "cụ điều" chính là biểu tượng của ký ức ấy. Mỗi thân cây như một cuốn biên niên sử không lời, lưu giữ dấu vết của thời gian trên từng lớp vỏ xù xì, từng cành cây khẳng khiu vẫn bền bỉ vươn lên giữa cái nắng khắc nghiệt của miền bán sơn địa.

Các nhà nghiên cứu cho rằng, quần thể điều cổ thụ ở Phước Hà không chỉ có giá trị sinh thái mà còn mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa đặc biệt. Những cây điều trăm tuổi góp phần giữ đất, chống xói mòn, điều hòa vi khí hậu và tạo nên một hệ sinh thái riêng giữa vùng khô hạn. Quan trọng hơn, chúng phản ánh mối quan hệ cộng sinh bền chặt giữa con người với thiên nhiên – điều đã trở thành nền tảng trong đời sống của người Raglai từ bao đời nay.

Giá trị lớn nhất của những "cụ điều" không nằm ở tuổi đời hay kích thước của chúng. Điều quý giá hơn là sau hàng trăm năm đứng giữa nắng gió, những tán cây ấy vẫn tiếp tục nuôi dưỡng cuộc sống của con người theo một cách rất khác. Không chỉ cho hạt, cho bóng mát hay giữ đất, giữ nước, rừng điều hôm nay đang trở thành nền tảng của một mô hình sinh kế mới, nơi người dân vừa mưu sinh vừa gìn giữ tài nguyên thiên nhiên. Từ dưới những tán cây già ấy, một câu chuyện mới đang được viết tiếp – câu chuyện về kinh tế dưới tán rừng, về sự thích ứng với biến đổi khí hậu và về khát vọng phát triển xanh của cộng đồng Raglai.

Khi rừng trở thành "ngân hàng sinh kế"

Nếu như trước đây, người Raglai nhìn rừng điều chủ yếu qua những mùa quả chín thì hôm nay, giá trị của những cánh rừng ấy đã được mở rộng ra. Mỗi tán điều không chỉ cho hạt, mà còn tạo nên một không gian sinh kế, nơi nhiều hoạt động sản xuất cùng tồn tại và bổ trợ lẫn nhau. Càng gắn bó với rừng, người dân càng nhận ra rằng giá trị lớn nhất của rừng không nằm ở việc khai thác một lần, mà ở khả năng tạo ra nguồn thu bền bỉ qua từng mùa.

Mùa điều vẫn là khoảng thời gian nhộn nhịp nhất trong năm. Từ sáng sớm, những chiếc gùi đã theo chân người Raglai lên đồi. Quả điều chín vàng, đỏ au phủ kín dưới gốc cây, mùi thơm ngai ngái quyện trong gió. Những bàn tay thoăn thoắt nhặt từng hạt điều, tiếng cười nói rộn vang giữa triền đồi. Với nhiều gia đình, đây là khoản thu quan trọng để mua phân bón, sửa lại mái nhà, sắm sách vở cho con trước năm học mới.

Nhưng điều làm nên sự khác biệt của Phước Hà hôm nay không chỉ là hạt điều. Ngay dưới những tán cây cổ thụ, một "hệ sinh thái sinh kế" đang hình thành. Đàn dê, đàn bò thong thả kiếm ăn trên lớp cỏ và thảm thực bì xanh mướt. Người dân không phải đầu tư nhiều thức ăn như chăn nuôi nhốt chuồng, trong khi vật nuôi vẫn phát triển khỏe mạnh nhờ nguồn thức ăn tự nhiên và bóng mát của rừng. Vào mùa khô, khi nhiều bãi chăn thả trở nên cằn cỗi, những cánh rừng điều vẫn giữ được độ ẩm nhất định, trở thành nơi tránh nóng cho gia súc.

Nhiều hộ còn tận dụng khoảng đất trống dưới tán cây để trồng xen các loại cây ngắn ngày, gây nuôi dược liệu bản địa hoặc thu hái những lâm sản ngoài gỗ phục vụ sinh hoạt và tăng thêm thu nhập. Mỗi hoạt động riêng lẻ có thể chưa tạo ra nguồn lợi lớn, nhưng khi cộng hưởng với nhau, chúng tạo nên một dòng giá trị ổn định, giúp người dân giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng hay một mùa vụ duy nhất.

Đó cũng là bản chất của kinh tế dưới tán rừng – mô hình phát triển không khai thác cạn kiệt tài nguyên mà gia tăng giá trị trên cùng một diện tích đất. Thay vì chỉ thu hoạch hạt điều rồi bỏ trống phần còn lại của hệ sinh thái, người dân khai thác hợp lý những lợi thế mà tán rừng mang lại: bóng mát để chăn nuôi, lớp thảm thực vật để giữ ẩm cho đất, môi trường sinh thái cho các loài côn trùng có ích và cảnh quan phục vụ phát triển du lịch trải nghiệm. Một cánh rừng vì thế không còn tạo ra một nguồn thu, mà trở thành "ngân hàng sinh kế" với nhiều "tài khoản" giá trị cùng vận hành.

Theo ông Phạm Hải Quỳnh, Viện trưởng Viện Phát triển Du lịch châu Á (ATI), đây là hướng đi phù hợp với tư duy phát triển xanh hiện nay. "Điểm cốt lõi của kinh tế dưới tán rừng là khai thác giá trị của hệ sinh thái thay vì khai thác tài nguyên. Khi người dân có thể tạo thu nhập từ nhiều hoạt động dưới tán rừng, họ sẽ có thêm động lực để bảo vệ rừng như bảo vệ chính tài sản của mình. Đó là nền tảng để phát triển bền vững, bởi lợi ích kinh tế và lợi ích bảo tồn không còn đối lập mà hỗ trợ lẫn nhau."

Ở góc độ rộng hơn, mô hình này cũng giúp cộng đồng Raglai nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của khí hậu và thị trường. Nếu một năm giá điều giảm hoặc sản lượng bị ảnh hưởng bởi thời tiết, người dân vẫn còn nguồn thu từ chăn nuôi, từ sản phẩm dưới tán rừng hoặc từ các hoạt động dịch vụ khi du lịch cộng đồng phát triển. Chính sự đa dạng ấy làm nên sức bền của sinh kế, giảm rủi ro và mở ra cơ hội phát triển lâu dài.

Có lẽ, điều quý giá nhất mà những cánh rừng điều trăm tuổi mang lại không phải là từng bao hạt điều sau mỗi vụ thu hoạch, mà là một tư duy mới về phát triển. Thay vì chặt bỏ rừng để tìm kiếm những lợi ích ngắn hạn, người Raglai đang học cách làm giàu từ việc giữ rừng. Và khi mỗi tán cây đều trở thành một phần của "ngân hàng sinh kế", thì giá trị của rừng không còn được tính bằng số mét khối gỗ hay sản lượng nông sản, mà bằng khả năng nuôi dưỡng cuộc sống hôm nay và gìn giữ tương lai cho các thế hệ mai sau.

Từ kinh tế dưới tán rừng đến kinh tế xanh

Nhìn từ những cánh rừng điều trăm tuổi ở Phước Hà, có thể thấy một xu hướng đang định hình trong phát triển lâm nghiệp Việt Nam: giá trị của rừng không còn được đo bằng sản lượng gỗ hay diện tích che phủ, mà bằng những lợi ích tổng hợp mà hệ sinh thái rừng mang lại cho con người.

Trong nhiều thập niên, rừng chủ yếu được nhìn nhận qua hai chức năng: bảo vệ môi trường và cung cấp lâm sản. Nhưng trước những thách thức của biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và yêu cầu phát triển bền vững, cách tiếp cận ấy đang dần thay đổi. Thay vì khai thác tài nguyên theo chiều rộng, nhiều địa phương đang chuyển sang khai thác các giá trị đa dụng của rừng: phát triển lâm sản ngoài gỗ, chăn nuôi dưới tán rừng, nuôi ong, trồng dược liệu, chi trả dịch vụ môi trường rừng, du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng và các dịch vụ hệ sinh thái. Đây chính là nền tảng của kinh tế dưới tán rừng – mô hình phát triển vừa tạo sinh kế, vừa duy trì độ che phủ và nâng cao chất lượng rừng.

Câu chuyện ở Phước Hà cho thấy, khi người dân được tạo điều kiện khai thác hợp lý những giá trị mà rừng mang lại, rừng không còn là nguồn tài nguyên để lấy đi, mà trở thành "vốn tự nhiên" cần được gìn giữ và làm giàu. Mỗi tán điều cổ thụ không chỉ cho hạt, tạo bóng mát hay giữ đất, giữ nước, mà còn mở ra cơ hội phát triển chăn nuôi, du lịch trải nghiệm, gìn giữ văn hóa Raglai và tạo việc làm ngay tại địa phương. Chính sự cộng hưởng giữa các giá trị kinh tế, sinh thái và văn hóa đã làm nên sức sống của mô hình này.

Điều đáng chú ý là cách tiếp cận ấy cũng phù hợp với định hướng phát triển lâm nghiệp đa giá trị mà Việt Nam đang theo đuổi. Thay vì chỉ tăng diện tích rừng, mục tiêu ngày càng hướng tới nâng cao chất lượng rừng, phát huy các dịch vụ hệ sinh thái, tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng sống gần rừng và khuyến khích người dân trở thành chủ thể của công tác bảo tồn. Khi lợi ích kinh tế được gắn kết với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên, cộng đồng sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để gìn giữ những cánh rừng như gìn giữ chính tương lai của mình.

Ở góc độ rộng hơn, kinh tế dưới tán rừng còn là một lời giải cho bài toán thích ứng với biến đổi khí hậu. Một hệ sinh thái được bảo vệ sẽ giúp giữ nước, chống xói mòn, điều hòa vi khí hậu, lưu giữ carbon và bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, sự đa dạng hóa sinh kế dưới tán rừng cũng giúp người dân giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng hay một nguồn thu nhập duy nhất, qua đó tăng khả năng chống chịu trước những biến động của thời tiết và thị trường. Đây chính là những yếu tố cốt lõi của tăng trưởng xanh và phát triển nông nghiệp bền vững.

Từ những triền đồi nắng gió của Phước Hà có thể rút ra một bài học giản dị nhưng giàu ý nghĩa: phát triển không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án lớn hay những công trình đồ sộ. Đôi khi, động lực phát triển lại khởi nguồn từ việc nhận diện đúng giá trị của tài nguyên bản địa và biết cách để cộng đồng cùng tham gia gìn giữ, khai thác một cách bền vững.

Những "cụ điều" trăm tuổi vẫn lặng lẽ đứng giữa nắng gió như suốt bao thế kỷ qua. Nhưng dưới những tán cây ấy, một tư duy phát triển mới đang nảy mầm. Đó là tư duy không đánh đổi rừng để lấy tăng trưởng, mà biến rừng thành nền tảng của tăng trưởng; không xem thiên nhiên là nguồn tài nguyên hữu hạn để khai thác, mà là nguồn vốn tự nhiên cần được bồi đắp qua từng thế hệ. Và khi mỗi cánh rừng đều có thể trở thành một không gian sinh kế, một điểm đến văn hóa và một "lá chắn xanh" trước biến đổi khí hậu, kinh tế dưới tán rừng sẽ không chỉ là câu chuyện của riêng người Raglai ở Phước Hà, mà còn là một gợi mở đáng suy ngẫm cho con đường phát triển xanh của nhiều vùng nông thôn Việt Nam trong tương lai.

TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.