Thứ bảy, 17/10/2026

TS. Lê Quốc Phương: Xây dựng thương hiệu Việt thành tài sản quốc gia

Theo TS. Lê Quốc Phương, Thương hiệu quốc gia cần vượt khỏi vai trò tôn vinh, quảng bá để trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị và vị thế của Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

TS. Lê Quốc Phương: Xây dựng thương hiệu Việt thành tài sản quốc gia

Năm 2026, có 227 doanh nghiệp và 499 sản phẩm đã được công nhận Thương hiệu quốc gia với các tiêu chí ba giá trị cốt lõi gồm: Chất lượng - Đổi mới, sáng tạo - Năng lực tiên phong. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Quốc Phương, nguyên Phó Giám đốc Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại, Bộ Công Thương xung quanh vấn đề này.

Từ gia công đến xây dựng giá trị thương hiệu

- Thưa ông, năm 2026, chương trình Thương hiệu quốc gia công bố 499 sản phẩm của 227 doanh nghiệp đạt Thương hiệu quốc gia. Theo ông, kết quả này phản ánh như thế nào về sự trưởng thành của doanh nghiệp Việt trong xây dựng thương hiệu, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước cũng như quốc tế?

TS. Lê Quốc Phương:Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam được triển khai từ năm 2003, nhưng đến năm 2008 mới công bố lần đầu, với khoảng 30 doanh nghiệp và 50 sản phẩm. Đến năm 2026, con số đã tăng lên 227 doanh nghiệp và 499 sản phẩm, cho thấy sự phát triển đáng kể của chương trình cũng như năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Phạm vi tham gia chương trình ngày càng mở rộng, từ công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp, nông sản, dược phẩm đến tài chính, ngân hàng, viễn thông, vận tải, dịch vụ và công nghệ số. Điều đó cho thấy Thương hiệu quốc gia không chỉ gắn với hàng hóa mà còn bao quát nhiều lĩnh vực dịch vụ và công nghệ.

Một chuyển biến quan trọng là tư duy của doanh nghiệp về thương hiệu. Trước đây, nhiều doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng giá rẻ, lao động, tài nguyên và năng lực gia công. Hiện nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp nhận thức rằng năng lực cạnh tranh không thể chỉ dựa vào giá thành thấp mà phải được xây dựng trên chất lượng, đổi mới sáng tạo, uy tín và giá trị thương hiệu.

Xây dựng thương hiệu đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư bài bản vào quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc, công nghệ, quy trình sản xuất và các tiêu chuẩn về an toàn, môi trường, trách nhiệm xã hội. Đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm và yêu cầu môi trường của thị trường nhập khẩu, trong đó có những yêu cầu gắn với các cam kết trong hiệp định thương mại tự do. Khả năng nghiên cứu, nắm bắt nhu cầu khách hàng cũng ngày càng quan trọng.

Đáng chú ý, trong bộ tiêu chí đánh giá Thương hiệu quốc gia năm 2026, đổi mới sáng tạo chiếm 30% tổng số điểm, bao gồm nghiên cứu và phát triển, ứng dụng khoa học, công nghệ và phát triển tài sản trí tuệ. Điều này cho thấy doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu uy tín phải liên tục đổi mới, nâng cao năng lực quản trị và đầu tư cho phát triển.

Thương hiệu vì thế không còn chỉ là hoạt động quảng cáo hay đăng ký nhãn hiệu, mà đang trở thành định hướng phát triển có tính hệ thống của doanh nghiệp.

Đối với những sản phẩm khách hàng chưa có nhiều thông tin, Thương hiệu quốc gia có thể tạo dựng niềm tin ban đầu, giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong tiếp cận thị trường. Ở tầm quốc gia, những thương hiệu uy tín góp phần củng cố hình ảnh Việt Nam là đối tác cung ứng đáng tin cậy, nâng cao vị thế hàng hóa và dịch vụ Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Tôi cho rằng, kết quả năm 2026 phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp trong nâng cao chất lượng, đổi mới sáng tạo và xây dựng thương hiệu, đồng thời cho thấy vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước trong hoàn thiện tiêu chí và tổ chức triển khai chương trình.

Chuyển ba giá trị cốt lõi thành lợi thế cạnh tranh

- Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam kiên định với các giá trị cốt lõi là Chất lượng – Đổi mới, sáng tạo – Năng lực tiên phong. Theo chuyên gia, các doanh nghiệp cần làm gì để chuyển hóa những giá trị từ Thương hiệu quốc gia thành lợi thế cạnh tranh thực chất, tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm Việt?

TS. Lê Quốc Phương:Ba giá trị cốt lõi của chương trình có mối quan hệ chặt chẽ và bổ trợ cho nhau. Chất lượng tạo dựng niềm tin; đổi mới sáng tạo tạo ra sự khác biệt, sản phẩm mới và giá trị gia tăng; năng lực tiên phong giúp doanh nghiệp chủ động nắm bắt xu hướng, duy trì vị thế thị trường.

Nếu có chất lượng nhưng không đổi mới, doanh nghiệp sẽ có nguy cơ tụt hậu. Nếu sáng tạo nhưng chất lượng không ổn định, doanh nghiệp khó giữ chân khách hàng. Còn thiếu năng lực tiên phong, doanh nghiệp khó duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Trước hết, về chất lượng, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy đáp ứng tiêu chuẩn sang xây dựng niềm tin bền vững. Việc quản trị chất lượng phải xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, thiết kế, sản xuất đến bảo quản, phân phối và dịch vụ sau bán hàng. Doanh nghiệp cần minh bạch thông tin, bảo đảm truy xuất nguồn gốc, thực hiện đúng cam kết, chủ động tiếp nhận phản hồi và chịu trách nhiệm khi sản phẩm phát sinh lỗi.

Đối với đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp phải chuyển từ cải tiến sản phẩm đơn thuần sang tạo ra những giá trị mới, khác biệt và có giá trị gia tăng cao hơn. Điều này đòi hỏi đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, đổi mới nguyên vật liệu, quy trình sản xuất và ứng dụng công nghệ, tự động hóa. Doanh nghiệp cũng cần hướng tới vật liệu thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe, có khả năng tái chế và đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Hiệu quả đổi mới cần được đánh giá bằng khả năng nâng cao năng suất, giảm chi phí và tạo doanh thu từ sản phẩm mới.

Về năng lực tiên phong, doanh nghiệp không chỉ cần đi trước mà còn phải từng bước có khả năng dẫn dắt thị trường. Muốn vậy, doanh nghiệp phải chủ động nhận diện nhu cầu mới, xu hướng tiêu dùng và công nghệ để phát triển sản phẩm có đặc tính khác biệt, đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng.

Đặc biệt, xây dựng niềm tin người tiêu dùng là quá trình lâu dài, đòi hỏi doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Chất lượng không chỉ nằm ở việc đạt tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn ở khả năng thực hiện đúng cam kết, bảo đảm an toàn, độ bền và công năng tương xứng với số tiền khách hàng bỏ ra.

Doanh nghiệp cần chuyển từ quảng bá công dụng sang chứng minh giá trị thực chất bằng thông tin minh bạch về nguồn gốc, thành phần, công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng. Với thực phẩm, dược phẩm và thiết bị điện tử, minh bạch thông tin càng quan trọng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy bán hàng sang xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng, có cơ chế tiếp nhận khiếu nại, xử lý sự cố và thu hồi sản phẩm khi phát hiện lỗi nghiêm trọng. Trách nhiệm của doanh nghiệp không kết thúc khi sản phẩm được bán ra, mà còn thể hiện ở cách bảo vệ người tiêu dùng và xử lý vấn đề phát sinh.

Khi chất lượng được bảo đảm, đổi mới tạo ra giá trị mới và doanh nghiệp có khả năng chủ động dẫn dắt thị trường, ba giá trị cốt lõi mới thực sự chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Từ tôn vinh thương hiệu đến tài sản chiến lược quốc gia

- Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, thương hiệu không chỉ là tài sản của từng doanh nghiệp mà còn góp phần định vị hình ảnh và uy tín quốc gia. Theo chuyên gia, chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam cần tiếp tục được triển khai theo hướng nào để kết nối sức mạnh của các doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đưa thương hiệu Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu?

TS. Lê Quốc Phương:Trong bối cảnh nhiều quốc gia có năng lực sản xuất lớn và cạnh tranh quyết liệt để mở rộng thị trường, Chương trình Thương hiệu quốc gia cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ xúc tiến thương mại mà còn là công cụ chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị sản phẩm và củng cố uy tín Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Chương trình không nên chỉ dừng ở việc ghi nhận thành tích, tôn vinh doanh nghiệp, mà cần góp phần thúc đẩy tiến bộ về năng lực sản xuất, trình độ công nghệ và quản trị. Để làm được điều đó, cần kết nối chương trình với các chính sách nâng cao năng suất, chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực xuất khẩu; đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với tổ chức nghiên cứu, nhà phân phối và đối tác quốc tế.

Tôi cho rằng cần tập trung vào ba hướng.

Thứ nhất,phát huy vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp có thương hiệu mạnh. Những doanh nghiệp đạt Thương hiệu quốc gia cần chia sẻ kinh nghiệm quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình bảo đảm chất lượng và phát triển thị trường, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực sản xuất, công nghệ và khả năng đáp ứng đơn hàng.

Đồng thời, cần tạo điều kiện để nhà cung cấp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Một doanh nghiệp có thương hiệu tốt chưa chắc đã tạo được sức mạnh cho toàn bộ hệ sinh thái sản xuất trong nước nếu vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu, linh kiện, công nghệ và dịch vụ từ nước ngoài.

Thứ hai,phát triển thương hiệu theo ngành hàng và chuỗi giá trị. Thay vì chỉ tập trung vào từng doanh nghiệp riêng lẻ, cần tăng cường liên kết giữa các khâu trong cùng chuỗi. Với dệt may, da giày, đó là sự kết nối giữa cung ứng nguyên liệu, thiết kế, sản xuất và thương mại. Với nông sản, thực phẩm, cần liên kết từ vùng nguyên liệu, chế biến, kiểm định chất lượng đến logistics, bảo quản và phân phối.

Sự liên kết này giúp lợi thế của từng doanh nghiệp bổ trợ cho nhau, tạo nên sức mạnh chung của ngành hàng. Thương hiệu riêng vẫn được duy trì, đồng thời hình thành hình ảnh và uy tín chung cho sản phẩm Việt Nam.

Thứ ba,xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin và kết nối thị trường. Thông tin về năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và nhu cầu tìm kiếm nhà cung cấp cần được kết nối hiệu quả, giúp doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, mở rộng hợp tác và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng một chương trình không thể giải quyết tất cả vấn đề về năng lực cạnh tranh. Vì vậy, cần xác định đúng vai trò, phối hợp với các chính sách hỗ trợ khác và thiết kế cơ chế phù hợp để hoạt động tôn vinh, quảng bá tạo ra tác động lan tỏa thực chất.

Đưa thương hiệu Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu cũng là thách thức lớn. Có thương hiệu trong nước mới chỉ là bước khởi đầu; doanh nghiệp còn phải nâng cao năng lực công nghệ, chất lượng, thiết kế, phát triển sản phẩm và tổ chức phân phối.

Theo tôi, hiệu quả chương trình cần được đánh giá không chỉ bằng số lượng doanh nghiệp, sản phẩm được công nhận, mà còn bằng năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.

Mục tiêu cuối cùng không đơn thuần là có thêm nhiều doanh nghiệp đạt danh hiệu Thương hiệu quốc gia, mà phải có những thương hiệu Việt Nam được thị trường quốc tế biết đến và người tiêu dùng tin tưởng. Doanh nghiệp Việt cần từng bước làm chủ thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tổ chức phân phối, đồng thời liên kết với nhau để giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.

Khi doanh nghiệp có thương hiệu mạnh liên kết được với nhau, làm chủ tốt hơn những khâu có giá trị cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu, Thương hiệu quốc gia mới thực sự trở thành tài sản chiến lược của nền kinh tế.

Xin cảm ơn ông!

Chiều 16/10, tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Hà Nội, Bộ Công Thương tổ chức Lễ công bố sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 10 năm 2026 với chủ đề “Dòng chảy Thương hiệu Việt”. Sự kiện dự kiến quy tụ khoảng 1.500 đại biểu, khách mời và được truyền hình trực tiếp trên Đài Truyền hình Việt Nam, phát trực tuyến trên nền tảng VTVGo.Tại kỳ xét chọn lần thứ 10, Bộ Công Thương công nhận 499 sản phẩm của 227 doanh nghiệp đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.