Thứ năm, 11/06/2026

Tài chính điện lực dưới ánh sáng an ninh năng lượng - Bài 2: Lãi lớn chưa phải đã hết áp lực

Tài chính điện lực dưới ánh sáng an ninh năng lượng - Bài 2: Lãi lớn chưa phải đã hết áp lực

(Công Thương) - Trong ngành điện, lợi nhuận là tín hiệu tích cực, nhưng chưa phải dấu chấm hết cho áp lực nợ, dòng tiền, đầu tư và chi phí đầu vào. Đó là quy luật chung của các tập đoàn điện lực trên thế giới.

Trong đời thường, làm ăn có lãi nghĩa là có thể thở phào, nhưng ngành điện không giống một cửa hàng cuối ngày cộng sổ thấy lời rồi yên tâm khóa cửa. Một doanh nghiệp điện lực dù ghi nhận lợi nhuận hàng chục nghìn tỷ đồng vẫn có thể đối mặt với áp lực tài chính rất lớn. Bởi phía sau con số lợi nhuận là những khoản nợ vay dài hạn phải trả, những dự án nguồn và lưới điện cần tiếp tục đầu tư, những biến động khó lường của giá than, khí, dầu trên thị trường thế giới và trách nhiệm bảo đảm cung ứng điện liên tục cho nền kinh tế trong mọi hoàn cảnh.

Vì vậy, câu hỏi “đã có lãi rồi sao vẫn nói áp lực tài chính?” là một thắc mắc hoàn toàn dễ hiểu nếu nhìn từ góc độ kinh doanh ngắn hạn. Tuy nhiên, ngành điện không vận hành theo logic của một năm tài chính mà theo logic của những chu kỳ đầu tư kéo dài hàng chục năm. Nguồn điện phải được đầu tư từ rất sớm, vốn bỏ ra trước nhiều năm nhưng thu hồi chậm, trong khi doanh nghiệp vừa chịu rủi ro từ giá đầu vào, vừa phải tuân thủ cơ chế điều tiết giá bán và luôn bảo đảm mục tiêu cao nhất là không để thiếu điện cho sản xuất và đời sống.

Nói cách khác, lợi nhuận là một tín hiệu tích cực, nhưng chưa bao giờ là thước đo duy nhất phản ánh sức ép tài chính của ngành điện.

Đối với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), năm 2025 ghi nhận những tín hiệu tài chính tích cực khi lợi nhuận sau thuế hợp nhất đạt 51.881 tỷ đồng, còn Công ty mẹ EVN đạt 39.762 tỷ đồng. Tuy nhiên, kết quả khả quan này không đồng nghĩa với việc mọi áp lực tài chính đã được giải tỏa.

Tính đến cuối năm, Công ty mẹ EVN vẫn còn khoản lỗ lũy kế 5.611 tỷ đồng. Trong khi đó, toàn hệ thống vẫn đang gánh hơn 227.000 tỷ đồng nợ ngắn hạn, cùng với khối lượng nghĩa vụ thanh toán rất lớn cho mua điện, nhiên liệu và các khoản vay đến hạn. Điều đó cho thấy, phía sau con số lợi nhuận là những áp lực dòng tiền và trách nhiệm tài chính vẫn hiện hữu, đòi hỏi EVN tiếp tục duy trì sự thận trọng trong quản trị và cân đối nguồn lực cho đầu tư phát triển cũng như bảo đảm cung ứng điện.

Có thể hình dung bức tranh tài chính của ngành điện như một ngôi nhà vừa trải qua nhiều mùa giông bão. Một ngày nắng đẹp là tín hiệu tích cực, nhưng không thể ngay lập tức làm khô những mảng tường còn ẩm hay khắc phục toàn bộ những phần mái đã xuống cấp. Tương tự, lợi nhuận năm 2025 giúp EVN có thêm nguồn lực để củng cố nền tảng tài chính, song chưa đồng nghĩa với việc những áp lực tích tụ từ trước đã hoàn toàn được giải quyết. Lỗ lũy kế, nợ ngắn hạn, nhu cầu đầu tư nguồn và lưới điện, cùng các nghĩa vụ thanh toán mua điện, nhiên liệu vẫn là những bài toán lớn cần tiếp tục xử lý trong những năm tới.

Đây là vấn đề cần được giải thích một cách thẳng thắn và đầy đủ, theo đó khoản lỗ phát sinh trong các năm trước là những con số đã được phản ánh trên báo cáo tài chính theo đúng quy định kế toán. Trong khi đó, khái niệm “chi phí chưa được bù đắp” lại phản ánh một thực tế khác: độ trễ giữa biến động chi phí đầu vào và quá trình điều chỉnh giá điện.

Khi giá than, khí, dầu, tỷ giá hay chi phí mua điện tăng mạnh, nhưng giá bán lẻ điện chưa thể điều chỉnh tương ứng ngay lập tức do phải cân nhắc mục tiêu kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh xã hội và hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh, phần chi phí tăng thêm đó không tự biến mất. Nó sẽ được phản ánh dưới nhiều hình thức khác nhau như thua lỗ, gia tăng nợ vay, phát sinh chi phí tài chính hoặc tạo áp lực lên dòng tiền và khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.

Quy luật kinh tế ở đây rất đơn giản: mọi chi phí thực tế cuối cùng đều phải được ghi nhận ở đâu đó trong hệ thống. Nếu chi phí bị “nén” quá lâu, áp lực sẽ không mất đi mà chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác. Hệ quả có thể là nợ cao hơn, khả năng tích lũy cho đầu tư thấp hơn, tiến độ các dự án nguồn và lưới điện chậm hơn, chi phí vốn đắt đỏ hơn, thậm chí làm gia tăng rủi ro đối với mục tiêu bảo đảm cung ứng điện trong dài hạn.

Tập đoàn Điện lực của Pháp (EDF) là một ví dụ đáng tham khảo, năm 2025, EDF công bố doanh thu 113,3 tỷ euro, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi đạt 29,3 tỷ euro nhưng sau khi trừ lãi vay, khấu hao và thuế, phần lợi nhuận ròng thuộc tập đoàn còn lại là 8,4 tỷ euro, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là 9,6 tỷ euro. Tuy nhiên, nợ tài chính ròng của doanh nghiệp này vẫn ở mức 51,5 tỷ euro.

Điều đó cho thấy một thực tế phổ biến trong ngành điện trên thế giới đó là doanh nghiệp có thể kinh doanh có lãi, tạo ra dòng tiền tích cực, nhưng vẫn phải duy trì quy mô nợ lớn để đáp ứng nhu cầu đầu tư dài hạn. Với EDF, áp lực tài chính không chỉ đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên mà còn từ các chương trình đầu tư khổng lồ cho điện hạt nhân, hiện đại hóa lưới điện, chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp và nâng cao khả năng chống chịu trước các tác động ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu.

Nói cách khác, trong ngành điện, lợi nhuận là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính, nhưng không phải là thước đo duy nhất để đánh giá mức độ áp lực mà doanh nghiệp đang phải đối mặt. Bởi phía sau những con số lợi nhuận là trách nhiệm duy trì an ninh năng lượng và chuẩn bị nguồn lực cho các khoản đầu tư kéo dài hàng chục năm.

Với trường hợp của EDF cho thấy lợi nhuận cao không đồng nghĩa với việc áp lực tài chính đã chấm dứt và đây là một ví dụ đáng tham khảo.

KEPCO của Hàn Quốc cũng cho thấy quy luật tương tự. Năm 2025, tập đoàn này ghi nhận doanh thu 97,43 nghìn tỷ won, lợi nhuận hoạt động 13,52 nghìn tỷ won và lợi nhuận ròng 8,73 nghìn tỷ won. Tuy nhiên, câu chuyện của một doanh nghiệp điện lực không chỉ được nhìn qua chữ “lãi”. KEPCO vẫn đang phải xử lý khối nợ lớn tích tụ từ giai đoạn giá nhiên liệu thế giới tăng cao, khi chi phí đầu vào leo thang nhanh hơn khả năng điều chỉnh giá bán điện. Điều đó cho thấy, trong ngành điện, lợi nhuận chưa đồng nghĩa với việc mọi áp lực tài chính đã được giải tỏa.

Bài học ở đây rất rõ: lợi nhuận có thể đến trong một năm, nhưng quá trình phục hồi tài chính của doanh nghiệp điện lực thường kéo dài nhiều năm. Lãi là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang đi đúng hướng, song đó mới là điểm khởi đầu của hành trình củng cố năng lực tài chính, chứ chưa phải đích đến.

Không chỉ EVN, nhiều doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp hạ tầng lớn ở Việt Nam cũng phải duy trì lượng tiền gửi, vốn lưu động và dự phòng thanh khoản lớn. Các lĩnh vực như hàng không, dầu khí, đường cao tốc, cảng biển, viễn thông, điện lực đều có điểm chung: quy mô đầu tư lớn, vòng đời dự án dài, nghĩa vụ thanh toán phức tạp và yêu cầu vận hành liên tục.

Với doanh nghiệp hạ tầng, tiền không chỉ là tài sản nằm trên sổ. Tiền là khả năng trả nợ đúng hạn, mở thư tín dụng, mua nhiên liệu, ứng vốn dự án, trả nhà thầu và duy trì tín nhiệm tín dụng. Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận nhưng vẫn thiếu dòng tiền; có tiền gửi nhưng vẫn chịu áp lực nợ; có doanh thu lớn nhưng vẫn cần vay để đầu tư.

Dữ liệu từ một số doanh nghiệp hạ tầng thiết yếu cho thấy, EVN không phải trường hợp cá biệt trong việc phải duy trì lượng tiền, vốn lưu động và dự phòng thanh khoản lớn. Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP, Tổng công ty Hàng không Việt Nam- CTCP (Vietnam Airlines), Công ty Đầu tư phát triển đường cao tốc Việt Nam (VEC), Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) hay Tân Cảng Sài Gòn đều vận hành trong những lĩnh vực có tài sản lớn, chu kỳ đầu tư dài, nghĩa vụ thanh toán phức tạp và yêu cầu cung ứng liên tục. Điểm chung đó là: tiền không chỉ là tài sản nằm trên sổ, mà là năng lực vận hành, trả nợ, đầu tư, bảo trì, mở rộng hạ tầng và duy trì tín nhiệm tài chính.

Các doanh nghiệp hạ tầng thiết yếu có tiền/vốn lưu động lớn nhưng đi kèm nghĩa vụ lớn

Với một doanh nghiệp hạ tầng thiết yếu như điện lực, số dư tiền gửi lớn không mặc nhiên đồng nghĩa với nguồn tiền nhàn rỗi. Trong nhiều trường hợp, đó chính là “bình ôxy tài chính” để bảo đảm hệ thống vận hành liên tục, đáp ứng nhu cầu đầu tư và thực hiện các nghĩa vụ thanh toán khổng lồ luôn đến cùng một thời điểm. Nếu khoảng đệm này không đủ dày, rủi ro không chỉ dừng ở bài toán tài chính doanh nghiệp mà còn có thể ảnh hưởng tới an ninh cung ứng điện.

Điểm khác biệt của EVN nằm ở vị thế đặc biệt của điện năng trong đời sống kinh tế - xã hội. Điện là hàng hóa thiết yếu, gắn trực tiếp với sinh hoạt của người dân và hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, mỗi biến động trong các chỉ tiêu tài chính của EVN thường ngay lập tức thu hút sự quan tâm của dư luận và được đặt trong tương quan với giá điện, hóa đơn tiền điện. Điều đó đòi hỏi EVN phải minh bạch hơn, giải thích rõ ràng hơn và sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu hơn so với nhiều doanh nghiệp thông thường.

Còn tiếp Bài cuối: Minh bạch tài chính điện lực để giữ mạch năng lượng quốc gia

TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.