Thứ tư, 26/08/2026

81 năm Quốc khánh, 40 năm Đổi mới: Từ mở cửa thị trường đến nâng tầm thương hiệu Việt

Kỷ niệm 81 năm Quốc khánh 2/9 và 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đi từ một nền kinh tế khép kín trở thành nền kinh tế quy mô hơn 500 tỷ USD, hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu.

81 năm Quốc khánh, 40 năm Đổi mới: Từ mở cửa thị trường đến nâng tầm thương hiệu Việt — Bộ Công Thương

Xúc tiến thương mại phải trở thành “hạ tầng mềm” của nền kinh tế

Kỷ niệm 81 năm Quốc khánh 2/9 và 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đi từ một nền kinh tế khép kín trở thành nền kinh tế quy mô hơn 500 tỷ USD, hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu. Xúc tiến thương mại cũng đang chuyển từ hỗ trợ giao thương đơn thuần sang kiến tạo thị trường bằng dữ liệu, công nghệ và chuyển đổi xanh.

Từ mức GDP khoảng 8 tỷ USD năm 1986, Việt Nam đã đạt quy mô hơn 500 tỷ USD vào năm 2025, GDP bình quân đầu người vượt 5.000 USD, tăng trưởng đạt 8,02% năm 2025 và 8,18% trong sáu tháng đầu năm 2026. Kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt khoảng 930 tỷ USD, bảy tháng đầu năm 2026 đạt gần 660 tỷ USD, với 17 hiệp định thương mại tự do đang thực thi; nhưng khu vực có vốn đầu tư nước ngoài vẫn chiếm hơn 80% kim ngạch xuất khẩu. Vì vậy, giai đoạn tới không thể chỉ hỏi “Việt Nam xuất khẩu được bao nhiêu?”, mà phải hỏi “Trong mỗi đồng xuất khẩu, có bao nhiêu giá trị gia tăng, công nghệ, thương hiệu thuộc về doanh nghiệp Việt Nam?” - đây mới là thước đo chất lượng hội nhập.

Trong bức tranh đó, xúc tiến thương mại có ý nghĩa đặc biệt. Ở giai đoạn đầu của quá trình mở cửa, xúc tiến thương mại chủ yếu là hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ, triển lãm, gặp gỡ đối tác, giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đầu ra. Nhưng khi Việt Nam đã trở thành nền kinh tế có kim ngạch thương mại tiến sát mốc 1.000 tỷ USD, xúc tiến thương mại không thể chỉ dừng lại ở việc tổ chức sự kiện. Nó phải trở thành một bộ phận của hạ tầng mềm hỗ trợ doanh nghiệp tham gia thị trường toàn cầu.

Giai đoạn 2021-2025, Bộ Công Thương đã phê duyệt 630 đề án xúc tiến thương mại với tổng kinh phí hỗ trợ trên 650 tỷ đồng; hàng chục nghìn lượt doanh nghiệp, hợp tác xã được hỗ trợ tiếp cận thị trường. Gần 40 biên bản ghi nhớ hợp tác quốc tế được ký kết, mở rộng mạng lưới kết nối thương mại giữa Việt Nam với các đối tác trên thế giới. Những kết quả này có ý nghĩa không chỉ ở số hợp đồng hay giá trị giao dịch được ký kết. Điều quan trọng hơn là thông qua xúc tiến thương mại, doanh nghiệp được hình thành năng lực tiếp cận thị trường.

Một doanh nghiệp lần đầu kết nối được với hệ thống phân phối lớn tại châu Âu; một hợp tác xã biết phải thay đổi tiêu chuẩn đóng gói để vào Nhật Bản; một doanh nghiệp nông sản hiểu rõ hơn yêu cầu truy xuất nguồn gốc tại EU; hay một thương hiệu Việt được bảo hộ ở thị trường nước ngoài - đó đều là những giá trị mang tính dài hạn. Xúc tiến thương mại, theo đó, phải giúp doanh nghiệp trả lời được ba câu hỏi căn bản: Thị trường cần gì, doanh nghiệp phải thay đổi gì và bằng cách nào tiếp cận được khách hàng với chi phí thấp nhất? Cùng với mở rộng thị trường, xây dựng thương hiệu quốc gia là một kết quả rất đáng chú ý.

Năm 2025, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam đạt khoảng 519,6 tỷ USD, đứng thứ 32 thế giới. Đây là một chỉ dấu quan trọng về vị thế, uy tín và mức độ nhận diện ngày càng cao của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu. Tất nhiên, giá trị thương hiệu quốc gia là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố: ổn định chính trị, thành tựu kinh tế, thể chế, môi trường đầu tư, khoa học - công nghệ, văn hóa và ngoại giao.

Nhưng xúc tiến thương mại chính là một trong những kênh quan trọng biến năng lực bên trong thành hình ảnh và giá trị được thị trường bên ngoài thừa nhận. Một sản phẩm tốt nhưng thế giới không biết tới thì giá trị thương mại vẫn hạn chế. Một doanh nghiệp sản xuất tốt nhưng không xây dựng được thương hiệu thì phần lớn giá trị cuối cùng có thể thuộc về khâu phân phối và thương hiệu ở nước ngoài. Vì vậy, bước phát triển tiếp theo phải là chuyển từ tư duy “đưa hàng Việt ra thế giới” sang “xây dựng vị thế của hàng Việt trên thị trường thế giới”. Đó là khác biệt giữa xuất khẩu về lượng và nâng tầm về chất.

Sự chuyển đổi của kinh tế thế giới đang đặt hoạt động xúc tiến thương mại trước những yêu cầu hoàn toàn mới. Trong thời đại số, một chương trình xúc tiến hiệu quả không thể chỉ dựa trên kinh nghiệm, quan hệ hoặc những chuyến khảo sát thị trường mang tính định kỳ. Nó phải được dẫn dắt bằng dữ liệu, công nghệ và khả năng dự báo. Định hướng xây dựng hệ sinh thái xúc tiến thương mại số quốc gia trong giai đoạn 2026-2030, ứng dụng AI, Big Data, blockchain và các nền tảng B2B xuyên biên giới là bước phát triển tất yếu. Điều quan trọng là không được hiểu chuyển đổi số đơn giản là đưa hội chợ từ trực tiếp lên trực tuyến. Cốt lõi của chuyển đổi số là thay đổi cách nhận biết, phân tích và lựa chọn thị trường.

Dữ liệu phải giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp trả lời trước những câu hỏi: thị trường nào đang tăng nhu cầu; nhóm khách hàng nào phù hợp; tiêu chuẩn kỹ thuật nào đang thay đổi; sản phẩm nào của Việt Nam có lợi thế; đối thủ cạnh tranh đang ở đâu; chi phí logistics và rủi ro thị trường biến động như thế nào. Khi đó, AI và Big Data có thể chuyển hàng triệu dữ liệu rời rạc về thương mại, giá cả, tiêu dùng, logistics, thuế quan và tiêu chuẩn thành thông tin phục vụ quyết định kinh doanh. Xúc tiến thương mại sẽ chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang đúng thị trường - đúng doanh nghiệp - đúng sản phẩm - đúng thời điểm. Đó mới là giá trị thực chất của mô hình “dẫn dắt bằng dữ liệu”.

Đi đôi với chuyển đổi số phải là chuyển đổi xanh. Trên nhiều thị trường lớn hiện nay, người mua không chỉ quan tâm sản phẩm có giá bao nhiêu mà còn quan tâm sản phẩm được sản xuất bằng nguồn năng lượng nào, phát thải ra sao, nguyên liệu có truy xuất được hay không, bao bì có thân thiện với môi trường hay không và chuỗi cung ứng có tuân thủ các chuẩn mực về lao động, môi trường hay không. Những yêu cầu xanh trước đây có thể được xem là yếu tố bổ sung, nhưng ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường.

Do đó, xúc tiến thương mại xanh không nên chỉ dừng ở truyền thông hay khuyến nghị doanh nghiệp “sản xuất xanh”, mà phải hỗ trợ doanh nghiệp biến các tiêu chuẩn xanh thành lợi thế cạnh tranh và năng lực xuất khẩu. Một thay đổi tích cực khác là phương thức đánh giá hiệu quả xúc tiến thương mại đang chuyển từ đếm số sự kiện, số gian hàng sang đo lường số đối tác B2B, khách hàng chiến lược, thị trường mới, sản phẩm xuất khẩu thành công, hợp đồng và doanh thu. Đó là sự chuyển từ quản lý đầu vào sang đánh giá đầu ra và tác động. Ngân sách dành cho xúc tiến thương mại chỉ thực sự có ý nghĩa khi mỗi đồng chi ra góp phần nâng cao năng lực thị trường của doanh nghiệp.

Đưa hàng Việt đi xa phải đồng thời đưa giá trị Việt đi lên

Kỷ niệm 81 năm Quốc khánh và 40 năm Đổi mới không chỉ là dịp để tự hào về những gì đã đạt được, mà quan trọng hơn là xác định trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với chặng đường phía trước. Nếu thế hệ doanh nghiệp đầu tiên của Đổi mới đã dũng cảm bước ra khỏi cơ chế bao cấp để làm quen với thị trường thì thế hệ doanh nghiệp hôm nay phải thực hiện một cuộc chuyển đổi cao hơn: Từ gia công sang sáng tạo; từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng năng suất và chất lượng; từ bán sản phẩm sang bán thương hiệu; từ tham gia chuỗi giá trị sang từng bước làm chủ những khâu có giá trị gia tăng cao. Điều này càng cần thiết khi cơ cấu thương mại vẫn cho thấy những điểm cần cải thiện.

Bảy tháng đầu năm 2026, tư liệu sản xuất chiếm hơn 94% kim ngạch nhập khẩu. Điều đó phản ánh nhu cầu lớn về máy móc, nguyên liệu phục vụ sản xuất, nhưng đồng thời cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào đầu vào nhập khẩu. Do đó, thành tựu xuất khẩu không thể chỉ được đánh giá bằng kim ngạch.

Một nền kinh tế mạnh không phải đơn thuần là nền kinh tế xuất khẩu thật nhiều, mà là nền kinh tế ngày càng giữ lại được nhiều giá trị hơn trong nước từ chính hoạt động xuất khẩu ấy. Theo tôi, xúc tiến thương mại trong giai đoạn mới cần tập trung vào ba năng lực. Thứ nhất, năng lực thông tin và dự báo thị trường. Doanh nghiệp phải biết nhu cầu trước khi sản xuất, thay vì sản xuất xong mới tìm đầu ra. Thứ hai, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh, số và phát triển bền vững. Tiêu chuẩn không thể chỉ được xử lý ở khâu cuối của xuất khẩu mà phải được tích hợp ngay từ thiết kế sản phẩm và quá trình sản xuất. Thứ ba, năng lực xây dựng thương hiệu và kiểm soát tốt hơn kênh phân phối. Nếu doanh nghiệp Việt chỉ đứng ở khâu sản xuất thì phần giá trị lớn nhất vẫn có thể được tạo ra ở bên ngoài Việt Nam.

Nhà nước có trách nhiệm kiến tạo thể chế, cung cấp thông tin, mở cửa thị trường, đàm phán FTA, tháo gỡ hàng rào, xây dựng hạ tầng số và hỗ trợ xúc tiến. Nhưng không chương trình xúc tiến nào có thể thay thế năng lực cạnh tranh của chính doanh nghiệp.

FTA mở cửa thị trường, nhưng doanh nghiệp phải bước qua cánh cửa. Xúc tiến thương mại tạo cơ hội gặp người mua, nhưng chất lượng sản phẩm quyết định hợp đồng. Thương hiệu quốc gia tạo dựng niềm tin ban đầu, nhưng từng doanh nghiệp phải bảo vệ niềm tin ấy bằng chất lượng, chữ tín và trách nhiệm.

Sau 81 năm kể từ ngày Tuyên ngôn Độc lập được đọc tại Quảng trường Ba Đình và sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã có một vị thế hoàn toàn khác. Nhưng giá trị lớn nhất của 40 năm Đổi mới không nằm ở một con số cụ thể. Đó là tinh thần dám thay đổi để phát triển.

Tinh thần ấy hôm nay cần được tiếp nối bằng đổi mới trong sản xuất và thương mại: Lấy khoa học công nghệ làm động lực, dữ liệu làm tài nguyên, đổi mới sáng tạo làm sức cạnh tranh, chuyển đổi xanh làm điều kiện hội nhập và thương hiệu Việt làm tài sản chiến lược. Độc lập kinh tế không phải khép kín, mà là hội nhập sâu nhưng làm chủ năng lực phát triển, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu nhưng giữ lại ngày càng nhiều giá trị cho đất nước. Đưa hàng Việt đi xa cũng là đưa giá trị Việt đi lên, bằng chất lượng, trí tuệ, công nghệ và uy tín của doanh nghiệp Việt Nam.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.