Thứ ba, 06/10/2026

Lịch sử giá vàng & tỷ giá

Tra cứu giá vàng DOJI và tỷ giá ngoại tệ các ngày qua. Dữ liệu lấy từ Thị trường Tài chính Tiền tệ (thượng nguồn Vietcombank cho FX, DOJI cho vàng), snapshot hàng ngày sau 9 giờ sáng.

Thứ Hai, 05/10/2026

Tỷ giá ngoại tệ

Loại Mua tiền mặt Mua CK Bán
AUD · Đô la Úc 17.596,38 17.774,12 18.343,69
EUR · Euro 28.459,00 28.746,47 29.959,93
GBP · Bảng Anh 33.506,79 33.845,25 34.929,80
JPY · Yên Nhật 158,90 160,51 169,87
USD · Đô la Mỹ 25.760,00 25.790,00 26.170,00

Diễn biến 30 ngày

EUR (Euro) 27 điểm dữ liệu
▼ -3.58%
2026-09-05: 31.071,212026-09-06: 31.071,212026-09-07: 31.059,912026-09-08: 31.030,962026-09-09: 30.996,622026-09-10: 30.913,162026-09-11: 30.927,742026-09-12: 30.842,662026-09-13: 30.842,662026-09-14: 30.802,782026-09-15: 30.773,932026-09-16: 30.717,712026-09-17: 30.569,192026-09-18: 30.624,162026-09-19: 30.654,612026-09-20: 30.654,612026-09-21: 30.627,922026-09-22: 30.611,912026-09-23: 30.577,212026-09-24: 30.341,352026-09-29: 30.308,042026-09-30: 30.201,482026-10-01: 30.181,882026-10-02: 30.099,422026-10-03: 29.975,922026-10-04: 29.975,922026-10-05: 29.959,93