Kỳ vọng xung lực mới từ thị trường
Trước các tín hiệu tích cực từ thị trường, đầu ra dần ổn định cùng sự đồng hành của các chính sách hỗ trợ của Chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đặt nhiều kỳ vọng vào những chuyển biến mạnh mẽ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Trong bức tranh chung đó, kỳ vọng tăng trưởng được thể hiện qua các chỉ số vĩ mô và được phản ánh ở từng ngành hàng, từng doanh nghiệp. Bà Hoàng Thị Phượng, nhà phân phối và phát triển thị trường của chuỗi thịt chua Trường Food cho biết, mong chờ lớn nhất trong năm 2026 là hệ thống phân phối được mở rộng, kết nối hiệu quả hơn. Với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm địa phương, bài toán không chỉ nằm ở chất lượng mà còn ở khả năng tiếp cận thị trường.

Bà Hoàng Thị Phượng phân phối và phát triển thị trường chuỗi thịt chua Trường Food.
Bà Phượng chia sẻ, khi đầu ra ổn định, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư nâng cao chất lượng, cải tiến mẫu mã và mở rộng quy mô sản xuất.
"Chúng tôi mong có thêm các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối cung- cầu, hỗ trợ nhiều hơn nữa để doanh nghiệp nhỏ và vừa đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi cũng như các kênh thương mại điện tử”, bà Phượng nói.
Ở lĩnh vực nông nghiệp, ông Bùi Ánh Nhã, đại diện Hợp tác xã Trà Núi Hồng (Thái Nguyên) cho rằng, năm 2026 cần tiếp tục đẩy mạnh liên kết chuỗi, nhằm nâng cao giá trị và sức cạnh tranh cho sản phẩm chè địa phương.

Ông Bùi Ánh Nhã chia sẻ thông tin về sản phẩm trà của Hợp tác xã Trà Núi Hồng.
Thực tế, trong bối cảnh thị trường ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững, sản xuất manh mún, thiếu gắn kết sẽ khiến người nông dân khó chủ động được đầu ra cũng như giá bán. Với người làm nông, sự ổn định về giá cả và thị trường tiêu thụ luôn là mong muốn hàng đầu, thay vì phải chạy theo những biến động ngắn hạn, phụ thuộc vào thương lái hoặc những đợt “sốt giá” nhất thời.
Và để nâng tầm giá trị cây chè, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, đơn vị phân phối và cơ quan quản lý nhà nước. Việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, áp dụng quy trình sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn như VietGAP sẽ giúp sản phẩm chè không chỉ giữ vững thị trường trong nước mà còn mở rộng cơ hội xuất khẩu. Tuy nhiên, để làm được điều đó, hợp tác xã rất cần sự hỗ trợ về kỹ thuật, đào tạo nhân lực và nguồn lực tài chính để đầu tư dài hạn.
“Chúng tôi kỳ vọng có thêm hỗ trợ về xây dựng thương hiệu, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và kết nối với các doanh nghiệp chế biến, phân phối lớn. Khi có hợp đồng bao tiêu hoặc các thỏa thuận hợp tác dài hạn, người nông dân sẽ yên tâm sản xuất, không còn tâm lý ‘được mùa mất giá’. Khi đầu ra ổn định, hợp tác xã sẽ mạnh dạn tái đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, cải tiến bao bì, đa dạng hóa sản phẩm thay vì chỉ tập trung vào sản lượng thô”, ông Nhã chia sẻ.
Theo đại diện Hợp tác xã Trà Núi Hồng, mục tiêu trong thời gian tới không chỉ là tăng sản lượng mà quan trọng hơn là nâng cao giá trị của sản phẩm. Điều này đồng nghĩa với việc chuyển dần từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp, lấy nhu cầu thị trường làm trung tâm, hướng tới những phân khúc khách hàng cao cấp hơn. Khi chuỗi liên kết được củng cố và vận hành hiệu quả, cây chè Thái Nguyên không chỉ mang lại thu nhập bền vững cho người dân mà còn khẳng định vị thế thương hiệu nông sản đặc trưng trên thị trường trong và ngoài nước.
Khơi thông đầu ra, tạo đà bứt phá
Bà Lò Thị Vân, Giám đốc Hợp tác xã dệt thổ cẩm Pa Thơm (xã Thanh Yên, Điện Biên) nhìn nhận, năm 2026 là cơ hội để sản phẩm truyền thống được quảng bá rộng rãi hơn.

Bà Lò Thị Vân (bên phải) giới thiệu sản phẩm dệt truyền thống cho khách hàng.
“Hiện nay, thị trường có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm thổ cẩm dệt truyền thống. Vì thế, chúng tôi mong được tham gia nhiều hơn các chương trình xúc tiến thương mại và được hỗ trợ đào tạo kỹ năng kinh doanh, ứng dụng công nghệ số để sản phẩm đặc thù của địa phương được nhiều người biết đến”, bà Vân nói.
Không chỉ bà Vân, nhiều hợp tác xã làng nghề cũng kỳ vọng, 2026 sẽ là năm tăng tốc mạnh mẽ hơn trong liên kết chuỗi giá trị. Từ sản xuất nông nghiệp, chế biến thực phẩm đến các sản phẩm làng nghề truyền thống, việc kết nối giữa người sản xuất với hệ thống phân phối, doanh nghiệp chế biến, đơn vị xuất khẩu và nền tảng thương mại điện tử.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số tiếp tục được xem là xu hướng tất yếu. Đối với doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã địa phương, việc tiếp cận các nền tảng bán hàng trực tuyến, quảng bá sản phẩm qua môi trường số và áp dụng công nghệ trong quản lý sẽ giúp tiết giảm chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và tiếp cận khách hàng rộng hơn. Đây cũng là giải pháp thực tiễn để sản phẩm địa phương từng bước khẳng định chỗ đứng trên thị trường.
Khi các chính sách hỗ trợ tiếp tục được triển khai đồng bộ, cùng với sự chủ động đổi mới, liên kết và chuyển đổi số từ phía doanh nghiệp, hợp tác xã, thị trường năm 2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra những xung lực mới, bền vững hơn. Khơi thông đầu ra không chỉ giúp ổn định sản xuất, nâng cao thu nhập cho người lao động mà còn tạo nền tảng để sản phẩm Việt vươn xa, từng bước nâng cao giá trị trong chuỗi cung ứng.
