Philippines mở cửa nhập khẩu, giá gạo Việt Nam tăng mạnh
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 10/2026, Việt Nam xuất khẩu ước đạt 475,5 nghìn tấn gạo, thu về 252,9 triệu USD. Lũy kế 10 tháng, xuất khẩu gạo đạt 6,8 triệu tấn, trị giá 3,31 tỷ USD, giảm 4,6% về lượng và 9,7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt 484 USD/tấn, giảm 5,4%.
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm 40,2% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai với 17,5%, tiếp đến là Ghana với 13,7%. Đáng chú ý, trong 9 tháng năm 2026, giá trị xuất khẩu gạo sang Trung Quốc tăng 75,7% so với cùng kỳ, trong khi Philippines giảm 14,9%, Ghana giảm 2,5%. Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Trung Quốc là thị trường tăng trưởng mạnh nhất, còn Campuchia giảm sâu nhất, ở mức 65,1%.
Sau giai đoạn xuất khẩu trầm lắng, thị trường gạo đang có những chuyển biến tích cực từ tháng 10. Một trong những động lực đáng chú ý là Philippines chính thức cấp giấy phép kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) cho doanh nghiệp nước này nhập khẩu gạo từ Việt Nam trong tháng 11/2026, với số lượng 300.000 tấn.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), điểm đáng chú ý là SPS lần này áp dụng đối với gạo thơm 25% tấm, thay vì gạo 5% tấm như những năm trước. Việc Philippines mở cửa nhập khẩu trở lại, trong bối cảnh nhiều thị trường khác cũng tăng mua vào cuối năm, đã góp phần đẩy nhu cầu đối với gạo Việt Nam tăng lên.
Giá gạo thơm 25% tấm của Việt Nam hiện đã vượt 500 USD/tấn. Một số doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long cho biết, giá mặt hàng này có thời điểm lên tới 540 USD/tấn, tăng 50-60 USD/tấn so với cuối tháng 10.
Không chỉ gạo thơm 25% tấm, giá các chủng loại gạo khác cũng tăng theo xu hướng chung của thị trường. Theo VFA, kết thúc tháng 10, giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam tăng 15 USD/tấn so với tuần trước, lên 515 USD/tấn; gạo Jasmine tăng 8 USD/tấn, lên 539 USD/tấn. Mức tăng của gạo Việt Nam cao hơn so với một số đối thủ cạnh tranh như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan và Myanmar.
Bên cạnh Philippines, khách hàng từ Trung Quốc và các thị trường châu Phi cũng tăng mua gạo ST25 và gạo nếp để chuẩn bị cho nhu cầu tiêu dùng dịp Tết Nguyên đán. Nhu cầu thu mua tăng đã kéo giá lúa trong nước lên khoảng 7.000-7.200 đồng/kg. Tuy nhiên, cơ hội hưởng lợi từ giá tăng không còn nhiều đối với nông dân do lượng lúa hàng hóa trong dân đã giảm sau thời gian giá xuống thấp.
Theo các doanh nghiệp ngành lúa gạo, gạo Việt Nam đang có lợi thế về chất lượng, giá cả và năng lực cung ứng. Trong bối cảnh nguồn cung từ một số quốc gia cạnh tranh gặp khó khăn, khả năng thay thế gạo Việt Nam trên thị trường không dễ dàng.
Nguồn cung năm 2027 đối mặt sức ép từ El Niño
Nhu cầu nhập khẩu tăng diễn ra trong bối cảnh nguồn cung gạo cuối năm của Việt Nam không còn dồi dào. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến cuối tháng 10/2026, cả nước đã gieo cấy khoảng 6,9 triệu ha lúa, bằng 96,4% cùng kỳ năm trước. Diện tích thu hoạch đạt khoảng 5,8 triệu ha, sản lượng ước gần 37 triệu tấn, bằng 98% cùng kỳ; năng suất bình quân đạt 63,3 tạ/ha, tăng 1,2%.
Đáng chú ý, diện tích gieo cấy lúa Thu Đông đến ngày 20/10 đạt 696,2 nghìn ha, giảm 9,1% so với cùng kỳ năm trước. Sản lượng thu hoạch ước đạt 789,6 nghìn tấn, giảm 55,2%, chủ yếu do tiến độ gieo cấy và thu hoạch chậm hơn. Đây cũng là một trong những yếu tố khiến nguồn cung lúa gạo trong những tháng cuối năm chịu sức ép.
Theo các doanh nghiệp xuất khẩu, sau khi giá lúa giảm trong thời gian trước, nhiều nông dân thua lỗ do chi phí phân bón và đầu vào tăng, khiến diện tích xuống giống vụ tiếp theo giảm. Trong khi đó, vụ Thu Đông thường có sản lượng thấp hơn các vụ khác. Với vụ Đông Xuân 2026-2027, nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng đặt ra những lo ngại về diện tích gieo trồng và sản lượng.
Sức ép nguồn cung không chỉ đến từ Việt Nam. Sản lượng lúa của Philippines trong vụ thu hoạch vừa qua không đạt kỳ vọng, chất lượng cũng suy giảm do tác động của thời tiết. Đây là lý do nước này mở cửa nhập khẩu sớm hơn kế hoạch, nhằm bảo đảm an ninh lương thực trước nguy cơ El Niño gia tăng.
Tính đến thời điểm được đề cập trong báo cáo, Philippines đã nhập khẩu 4,07 triệu tấn gạo, tăng 20,06% so với cùng kỳ năm trước. Dù vậy, lượng nhập khẩu vẫn thấp hơn dự báo 5,5 triệu tấn của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Nhu cầu nhập khẩu của nước này được dự báo tiếp tục tăng lên 5,6 triệu tấn trong năm 2027.
Bên cạnh đó, số liệu của Cơ quan Thống kê Philippines cho thấy, đến ngày 1/9/2026, dự trữ gạo của nước này giảm 8% so với cùng kỳ năm trước, xuống còn 1,91 triệu tấn. Riêng lượng gạo dự trữ của Cơ quan Lương thực quốc gia Philippines giảm 36,1%. Diễn biến này cho thấy nhu cầu bổ sung nguồn cung của Philippines vẫn rất lớn.
Ở góc độ thị trường thế giới, nguồn cung từ các quốc gia xuất khẩu lớn cũng có thể chịu ảnh hưởng. Giá gạo 5% tấm của Ấn Độ đã lên mức 389-394 USD/tấn, cao nhất trong hơn một năm qua do đồng rupee mạnh lên và nguồn cung hạn hẹp. Thái Lan cũng đối mặt với rủi ro thời tiết khi một phần diện tích lúa nằm ngoài hệ thống tưới tiêu.
Theo dự báo, El Niño có thể kéo dài đến đầu năm 2027, sau đó giảm cường độ nhưng tiếp tục tác động đến giữa năm. Đáng lưu ý, tác động của hiện tượng khí hậu này thường có độ trễ so với diễn biến thời tiết. Vì vậy, những ảnh hưởng đối với sản xuất nông nghiệp và nguồn cung lương thực có thể tập trung rõ hơn trong năm 2027.
Nếu El Niño diễn biến đúng như dự báo, nguồn cung lương thực tại châu Á và thế giới sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể. Riêng Ấn Độ có thể giảm sản lượng từ 5-10 triệu tấn trong năm 2027. Trong bối cảnh đó, các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu sẽ có xu hướng tăng dự trữ, tạo thêm sức ép lên nhu cầu và giá gạo toàn cầu. Với những diễn biến hiện nay, triển vọng giá gạo trong thời gian tới được đánh giá tích cực hơn so với những tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, giá tăng cũng đặt ra bài toán về khả năng chủ động nguồn hàng và năng lực tài chính của doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo nhận định của các chuyên gia, nếu El Niño gây tác động mạnh đến sản xuất lương thực, giá gạo thế giới có thể tiến gần mức đỉnh của năm 2023 trong nửa đầu năm 2027. Dù vậy, diễn biến này còn phụ thuộc vào chính sách điều hành xuất khẩu gạo của Ấn Độ cũng như tình hình sản xuất tại các quốc gia cung ứng lớn.
Trong bối cảnh nhu cầu thu mua có thể tiếp tục tăng, doanh nghiệp xuất khẩu cần tính toán thời điểm mua vào, dự trữ và bán hàng phù hợp với diễn biến thị trường. Việc bán hàng cần được cân đối theo từng thời điểm, tránh ký hợp đồng với giá thấp khi chi phí thu mua trong nước tăng nhanh. Để thực hiện được điều này, doanh nghiệp cần có nguồn lực tài chính đủ lớn và hệ thống kho chứa đáp ứng yêu cầu bảo quản. Đây là những điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động nguồn hàng, hạn chế rủi ro khi giá thị trường biến động.
Thị trường gạo đang xuất hiện những tín hiệu phục hồi sau thời gian dài trầm lắng. Tuy nhiên, cơ hội từ nhu cầu nhập khẩu tăng chỉ có thể chuyển thành hiệu quả bền vững nếu doanh nghiệp chủ động được nguồn cung, nâng cao năng lực dự trữ và theo sát diễn biến thị trường quốc tế.