Thứ tư, 12/08/2026

Tín dụng chính sách tỉnh Đồng Tháp phát huy hiệu quả sinh kế, giảm nghèo bền vững

Từ một khoản vay ưu đãi đến một sinh kế có khả năng tạo thu nhập, câu chuyện tín dụng chính sách ở tỉnh Đồng Tháp đang cho thấy một cách tiếp cận khác về giảm nghèo không chỉ hỗ trợ người dân vượt qua thiếu hụt trước mắt, mà tạo điều kiện để họ tự tạo ra dòng tiền, tích lũy tài sản và đứng vững trước những cú sốc của thị trường.

Tín dụng chính sách tỉnh Đồng Tháp phát huy hiệu quả sinh kế, giảm nghèo bền vững — Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 13

Khi đồng vốn trở thành “vốn mồi” cho sinh kế

Giảm nghèo bền vững không thể chỉ được đo bằng việc một hộ gia đình vượt qua chuẩn nghèo trong một thời điểm. Thước đo quan trọng hơn là sau khi thoát nghèo, họ có đủ năng lực tạo thu nhập, tích lũy và chống chịu trước biến động để không quay trở lại vòng xoáy nghèo đói hay không.

Đây chính là điểm tín dụng chính sách xã hội tại tỉnh Đồng Tháp đang tạo ra khác biệt. Thay vì đơn thuần đưa tiền đến hộ nghèo, dòng vốn ưu đãi được tổ chức gắn với bình xét tại cơ sở, Tổ tiết kiệm và vay vốn, các tổ chức chính trị - xã hội nhận ủy thác, hướng dẫn sử dụng vốn và theo dõi quá trình đầu tư.

Sô liệu từ Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 13 cho thấy, đến ngày 31/7/2026, tổng nguồn vốn tín dụng chính sách trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp đạt hơn 13.076 tỷ đồng, tăng hơn 1.248 tỷ đồng so với đầu năm, tương đương 10,55%. Tổng dư nợ đạt hơn 13.037 tỷ đồng, với 265.452 hộ vay, thông qua 5.620 Tổ tiết kiệm và vay vốn. Dư nợ tăng hơn 1.239 tỷ đồng, tương đương 10,5%, đạt 78,52% kế hoạch tăng trưởng được giao.

Những con số này đáng chú ý không chỉ bởi quy mô tăng trưởng tín dụng, mà bởi phía sau mỗi khoản vay là một mục tiêu sinh kế cụ thể sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm, học tập, cải thiện điều kiện sống và tái hòa nhập cộng đồng.

Trong 7 tháng đầu năm, nguồn vốn đã hỗ trợ 22.078 lao động tạo việc làm, duy trì và mở rộng việc làm; 1.255 lao động được vay vốn đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài. Cùng với đó, 27.344 công trình nước sạch và vệ sinh nông thôn được xây dựng, sửa chữa, nâng cấp từ nguồn vốn chính sách.

Đó là lúc tín dụng chính sách vượt ra khỏi khái niệm “cho vay ưu đãi” để trở thành một cấu phần của chính sách phát triển con người.

giai-ngan-von-chinh-sach-cho-khach-hang..jpg
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet

Không chỉ “thoát nghèo”, mà phải giảm nguy cơ tái nghèo

Một bước tiến quan trọng của tín dụng chính sách Đồng Tháp là ngày càng chú trọng nhóm hộ mới thoát nghèo và những đối tượng có nhu cầu mở rộng sản xuất.

Trong 7 tháng năm 2026, đã có 805 lượt hộ nghèo, hộ cận nghèo và hộ mới thoát nghèo được vay vốn sản xuất, kinh doanh; 970 lượt học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn được hỗ trợ chi phí học tập.

Ở góc độ chính sách, hỗ trợ hộ mới thoát nghèo đặc biệt quan trọng. Bởi nếu khoản vay chỉ tập trung vào thời điểm hộ còn nghèo, chính sách có thể giải quyết “đầu vào” nhưng chưa chắc bảo đảm được khả năng chống chịu sau khi thoát nghèo.

Một khoản vay tự thân không thể tạo ra một sinh kế bền vững, điều quyết định là hệ sinh thái đi kèm. Tại Đồng Tháp, hệ thống Hội quán nông dân, tổ hợp tác, hợp tác xã, chương trình OCOP và các hoạt động chuyển giao kỹ thuật tạo ra không gian để người vay học hỏi, liên kết sản xuất và tìm đầu ra. Vốn chính sách được định hướng gắn với mô hình sản xuất phù hợp lợi thế địa phương, từ cây ăn trái, thủy sản đến kinh tế tập thể, làng nghề và du lịch sinh thái nông nghiệp, đây là điểm cần được nhìn nhận sâu hơn.

Nếu tín dụng là “mạch máu”, thì kỹ thuật, thị trường và liên kết chuỗi chính là hệ tuần hoàn giúp dòng vốn phát huy tác dụng. Không có thị trường, vốn có thể biến thành hàng tồn kho. Không có kỹ thuật, vốn có thể biến thành chi phí. Không có quản trị, vốn có thể trở thành gánh nặng nợ.

Vì vậy, hiệu quả của tín dụng chính sách phải được đánh giá bằng khả năng hấp thụ vốn và tạo giá trị, chứ không chỉ bằng doanh số giải ngân.

Thực tế cho thấy, giảm nghèo bền vững không phải là đưa một hộ gia đình vượt qua chuẩn nghèo trong một năm, mà là giúp họ hình thành năng lực tự tạo thu nhập và chống chịu trước cú sốc.

Vì vậy, tín dụng chính sách nên được xem như một “đòn bẩy tài chính mồi”. Yếu tố quyết định hiệu quả cuối cùng là năng lực hấp thụ vốn của người dân và chất lượng sinh kế. Khi tín dụng được tích hợp với quy hoạch phát triển kinh tế địa phương, mô hình Hội quán, chương trình OCOP, chuyển giao kỹ thuật và kết nối thị trường, khả năng giảm nghèo bền vững sẽ cao hơn đáng kể.

Từ “cho vay” sang kiến tạo năng lực kinh tế

Kết quả năm 2025 đã cho thấy tác động xã hội đáng kể của nguồn vốn chính sách. Các chương trình tín dụng ưu đãi đã góp phần giúp 4.439 hộ thoát nghèo và thoát cận nghèo, giải quyết việc làm cho 25.757 lao động, hỗ trợ 21.506 học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn; đồng thời xây dựng 36.357 công trình nước sạch và nhà vệ sinh hợp chuẩn. Tỷ lệ hộ nghèo toàn tỉnh giảm xuống 0,7%, hộ cận nghèo còn 1,4%.

Những kết quả này đặt ra yêu cầu mới khi tỷ lệ nghèo giảm xuống thấp, chính sách tín dụng càng phải tinh hơn, thay vì chỉ mở rộng quy mô. Đó là lý do Đồng Tháp cần tiếp tục ưu tiên nguồn vốn cho những sinh kế có năng suất và giá trị gia tăng cao; thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn, hữu cơ, công nghệ cao; hỗ trợ khởi nghiệp và kinh tế xanh; đồng thời tăng cường số hóa hoạt động tín dụng và kết nối đầu ra.

Đáng chú ý, từ ngày 1/1/2026, mức cho vay hỗ trợ tạo việc làm, duy trì và mở rộng việc làm đã được nâng từ 100 triệu đồng lên tối đa 200 triệu đồng đối với một cá nhân, mở thêm dư địa cho những mô hình sản xuất có quy mô lớn hơn.

Đừng để đồng vốn dừng ở “đúng đối tượng”

Bài toán của tín dụng chính sách trong giai đoạn mới không còn đơn giản là làm sao giải ngân đúng đối tượng. Câu hỏi khó hơn là: làm sao để mỗi đồng vốn tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn và giúp hộ vay giảm dần sự phụ thuộc vào hỗ trợ?

Muốn vậy, Đồng Tháp cần tiếp tục tăng nguồn vốn ủy thác từ ngân sách địa phương; nâng chất lượng các Tổ tiết kiệm và vay vốn; tăng cường tư vấn phương án sản xuất; kết nối tín dụng với chuyển giao kỹ thuật, tổ hợp tác, hợp tác xã và thị trường.

Đồng thời, chuyển đổi số cần được đưa sâu hơn vào quản lý tín dụng và thanh toán ở nông thôn, giúp người dân tiếp cận dịch vụ tài chính thuận tiện, minh bạch và an toàn hơn.

Suy cho cùng, giá trị lớn nhất của tín dụng chính sách không nằm ở con số hơn 13.000 tỷ đồng dư nợ. Giá trị ấy nằm ở việc một hộ nghèo có thêm một sinh kế, một người lao động có thêm việc làm, một gia đình có khả năng tích lũy và một cộng đồng nông thôn có thêm năng lực tự phát triển.

Khi đồng vốn ưu đãi được đặt đúng nơi, đi cùng đúng người và gắn với đúng chuỗi giá trị, tín dụng chính sách không còn là “phao cứu sinh” ngắn hạn. Nó trở thành vốn mồi để người dân tự đứng trên đôi chân kinh tế của mình — và đó mới là nền tảng có ý nghĩa nhất của giảm nghèo bền vững.

TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.