Thứ năm, 22/10/2026

Thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia: Chủ động để đi đường dài

Thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia mở ra cơ hội xuất khẩu, nhưng doanh nghiệp cần nắm chắc pháp luật, nghiệp vụ và thông tin thị trường để hạn chế rủi ro.

Thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia: Chủ động để đi đường dài

Thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia đang tạo thêm cơ hội giao thương cho doanh nghiệp hai nước, đặc biệt trong bối cảnh hợp tác thương mại song phương tiếp tục được thúc đẩy. Tuy nhiên, cơ hội thị trường chỉ có thể chuyển hóa thành hiệu quả kinh doanh khi doanh nghiệp hiểu rõ chính sách, đáp ứng các điều kiện xuất nhập khẩu và kiểm soát tốt những rủi ro trong giao dịch.

Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Mai Xuân Minh, giảng viên Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại (COFER) bên lề Hội nghị tập huấn công tác phát triển hàng xuất khẩu, thương mại biên giới năm 2026 diễn ra tại tỉnh Gia Lai, về hoạt động thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia và giải pháp giúp doanh nghiệp chủ động tiếp cận thị trường, xuất khẩu an toàn, hiệu quả.

Nắm chắc pháp luật, hạn chế rủi ro trong giao dịch

- Thưa ông, thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia có những đặc thù gì so với hoạt động xuất nhập khẩu thông thường? Doanh nghiệp cần quan tâm đến những quy định nào khi tham gia thị trường này?

Ông Mai Xuân Minh:Về bản chất, thương mại biên giới cũng là một bộ phận của thương mại quốc tế. Do đó, hoạt động này vẫn phải tuân thủ các quy định liên quan đến hàng hóa, thủ tục hải quan, thanh toán và giao dịch giữa các thương nhân.

Điểm khác biệt nằm ở cơ chế, chính sách áp dụng đối với hoạt động thương mại giữa các quốc gia có chung đường biên giới. Đối với Việt Nam và Campuchia, doanh nghiệp cần quan tâm đến Hiệp định Thương mại biên giới giữa Chính phủ hai nước ký ngày 8/11/2022, cùng các văn bản pháp luật có liên quan.

Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp tìm hiểu các cơ chế hợp tác thương mại và xác định chính sách áp dụng đối với từng hoạt động giao thương. Tuy nhiên, cần hiểu rằng không phải cứ xuất khẩu hàng hóa qua cửa khẩu biên giới là mặc nhiên được hưởng ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp phải xác định đúng loại hình giao dịch, hàng hóa và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.

Theo tôi, vấn đề đầu tiên doanh nghiệp cần làm là nghiên cứu kỹ hành lang pháp lý trước khi thực hiện giao dịch. Nếu không hiểu rõ quy định, doanh nghiệp có thể áp dụng sai chính sách, chuẩn bị thiếu hồ sơ hoặc không đáp ứng các điều kiện cần thiết để hàng hóa được hưởng ưu đãi.

- Đâu là những rủi ro phổ biến mà doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp phải khi xuất khẩu hàng hóa sang Campuchia, thưa ông?

Ông Mai Xuân Minh:Có thể nhìn nhận rủi ro từ hai phía: môi trường kinh doanh của thị trường nhập khẩu và năng lực thực hiện nghiệp vụ của doanh nghiệp.

Trước hết là rủi ro về thị trường. Những biến động kinh tế, chính trị hoặc thay đổi trong chính sách nhập khẩu của Campuchia đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật thông tin, tìm hiểu nhu cầu thị trường và theo dõi những thay đổi trong quy định của nước bạn.

Để có thông tin đáng tin cậy, doanh nghiệp có thể chủ động tham vấn Thương vụ Việt Nam tại Campuchia, cơ quan đại diện Việt Nam tại nước bạn và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể truy cập website Bộ Công Thương để tìm đọc các báo cáo thị trường, thông tin xúc tiến thương mại và những khuyến nghị dành cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Bên cạnh đó, rủi ro về thủ tục hải quan cũng rất đáng lưu ý. Nếu kê khai không chính xác hoặc hồ sơ chưa đầy đủ, hàng hóa có thể phải kiểm tra kỹ hơn, kéo dài thời gian thông quan và làm tăng chi phí logistics. Điều này đặc biệt bất lợi đối với những doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu, chưa có nhiều kinh nghiệm xử lý tình huống.

Một vấn đề khác là chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O). Muốn được hưởng ưu đãi thuế quan theo cơ chế thương mại tương ứng, hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chí xuất xứ theo quy định. Nếu doanh nghiệp không xác định đúng quy tắc xuất xứ hoặc chuẩn bị hồ sơ không đầy đủ, hàng hóa có thể không được hưởng mức thuế ưu đãi như dự kiến.

Vì vậy, doanh nghiệp cần coi việc nghiên cứu thị trường, chuẩn bị chứng từ và thực hiện đúng quy trình xuất nhập khẩu là những khâu quan trọng ngay từ đầu, thay vì chỉ tập trung vào tìm kiếm đối tác và ký kết hợp đồng.

- Trong giao dịch với đối tác Campuchia, doanh nghiệp cần lưu ý gì về thanh toán và hợp đồng để tránh những thiệt hại không đáng có?

Ông Mai Xuân Minh:Thanh toán và hợp đồng là hai khâu có thể phát sinh rủi ro tài chính lớn nếu doanh nghiệp không chuẩn bị kỹ.

Đối với thanh toán, doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức phù hợp với tính chất giao dịch, thỏa thuận giữa các bên và quy định pháp luật. Các phương thức như chuyển tiền qua ngân hàng, nhờ thu hoặc tín dụng chứng từ (L/C) có thể được cân nhắc tùy theo từng trường hợp.

Riêng hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ thương mại tại khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia có quy định riêng về thanh toán. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các hình thức thanh toán được phép áp dụng, điều kiện thực hiện và yêu cầu chứng từ tương ứng. Không nên mặc định rằng mọi giao dịch đều áp dụng một phương thức thanh toán giống nhau.

Điều quan trọng là giao dịch phải minh bạch, có chứng từ phù hợp và tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối, kế toán, thuế. Nếu thanh toán không đúng quy định hoặc thiếu hồ sơ chứng minh, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đối chiếu công nợ, hạch toán chi phí và giải quyết tranh chấp.

Trong 9 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Gia Lai với Campuchia qua cửa khẩu Lệ Thanh đạt gần 250 triệu USD, tăng gần 70% so với cùng kỳ năm trước.

Với hợp đồng ngoại thương, doanh nghiệp cần quy định rõ điều kiện giao hàng, trách nhiệm của từng bên, chi phí vận chuyển, thời điểm chuyển giao rủi ro và nghĩa vụ thanh toán. Các điều kiện thương mại quốc tế theo Incoterms có thể được vận dụng phù hợp để phân định trách nhiệm giữa bên mua và bên bán. Đặc biệt, hợp đồng cần có điều khoản về luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp, bao gồm cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền. Khi xảy ra bất đồng, những thỏa thuận rõ ràng từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở bảo vệ quyền lợi, hạn chế thời gian và chi phí xử lý.

Theo tôi, trong thương mại quốc tế, một hợp đồng chặt chẽ không chỉ là căn cứ thực hiện giao dịch mà còn là công cụ phòng ngừa rủi ro rất quan trọng.

Hiểu đúng chính sách, chủ động tiếp cận thị trường

- Một vấn đề đáng quan tâm là việc lợi dụng chính sách trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới để thu gom hàng hóa phục vụ kinh doanh. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Ông Mai Xuân Minh:Chính sách trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới được xây dựng nhằm tạo điều kiện cho người dân sinh sống tại khu vực biên giới có chung đường biên giới tiếp cận hàng hóa của nhau, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và tiêu dùng theo quy định.

Tuy nhiên, chính sách dành cho cư dân biên giới không đồng nghĩa với cơ chế ưu đãi chung dành cho hoạt động kinh doanh thương mại. Nếu không hiểu đúng quy định, một số cá nhân hoặc thương lái có thể lợi dụng cơ chế này để thu gom hàng hóa từ cư dân, sau đó đưa vào hoạt động mua bán nhằm tìm kiếm lợi nhuận.

Theo quy định về định mức miễn thuế đối với hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới, mức miễn thuế được xác định theo trị giá hải quan không quá 2 triệu đồng/người/ngày/lượt và không quá 4 lượt/tháng, với điều kiện đáp ứng các quy định có liên quan.

Cần nhấn mạnh rằng, đây là định mức miễn thuế đối với hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới, không phải hạn mức miễn thuế dành cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu nói chung. Việc áp dụng chính sách phải căn cứ vào đối tượng, loại hàng hóa và các điều kiện cụ thể theo quy định pháp luật.

Vì vậy, người dân cần hiểu đúng quyền lợi và trách nhiệm của mình khi tham gia trao đổi hàng hóa. Đối với thương nhân, nếu tổ chức hoạt động thu mua, xuất khẩu hàng hóa để kinh doanh, cần thực hiện đúng quy định tương ứng, không sử dụng chính sách dành cho cư dân biên giới để thay thế nghĩa vụ của hoạt động thương mại.

Theo tôi, việc tuyên truyền, hướng dẫn để người dân hiểu đúng chính sách cũng rất quan trọng. Khi chính sách được thực hiện đúng mục tiêu, hoạt động thương mại biên giới sẽ phát huy hiệu quả, đồng thời hạn chế nguy cơ bị lợi dụng.

- Đối với những doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu sang Campuchia, việc thuê đơn vị hỗ trợ khai báo hải quan, logistics có phải là giải pháp phù hợp không, thưa ông?

Ông Mai Xuân Minh:Đối với những doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ khai báo hải quan, logistics hoặc tư vấn xuất nhập khẩu là một lựa chọn có thể cân nhắc. Những đơn vị có chuyên môn sẽ hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục và xử lý các vấn đề nghiệp vụ phát sinh.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ có năng lực và thực hiện giao dịch trên cơ sở hợp đồng rõ ràng. Hợp đồng cần quy định cụ thể phạm vi công việc, trách nhiệm của mỗi bên, chi phí dịch vụ và cách thức xử lý khi xảy ra sai sót.

Đây là hoạt động cung cấp dịch vụ kinh doanh thông thường, nhưng cần được thực hiện minh bạch, đúng quy định. Doanh nghiệp cũng không nên phó mặc toàn bộ trách nhiệm cho đơn vị dịch vụ mà vẫn phải chủ động kiểm tra hồ sơ, nắm rõ các nghĩa vụ pháp lý và chịu trách nhiệm đối với phần việc thuộc phạm vi của mình.

- Trong bối cảnh thủ tục xuất nhập khẩu ngày càng được số hóa, ông có khuyến nghị gì để doanh nghiệp tự tin hơn khi tiếp cận thị trường Campuchia?

Ông Mai Xuân Minh:Theo tôi, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và tự tin tiếp cận thị trường, bởi các chính sách của Nhà nước hiện nay đang hướng đến tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu. Đặc biệt, nhiều thủ tục hải quan được thực hiện trên nền tảng điện tử, góp phần tăng tính minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.

Tuy nhiên, thủ tục được số hóa không có nghĩa là doanh nghiệp có thể bỏ qua việc tìm hiểu quy định pháp luật. Muốn hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp vẫn phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, thực hiện đúng quy trình và bảo đảm tính chính xác của thông tin khai báo.

Đối với doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu, tôi cho rằng, cần thực hiện từng bước: nghiên cứu thị trường, tìm hiểu quy định của nước nhập khẩu, xác minh đối tác, chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp. Không nên vì muốn nhanh chóng đưa hàng ra thị trường mà bỏ qua khâu kiểm tra pháp lý và đánh giá rủi ro.

Nếu gặp khó khăn, doanh nghiệp nên chủ động tìm đến các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, cơ quan chuyên môn về Công Thương, hải quan hoặc Thương vụ Việt Nam tại Campuchia để được hướng dẫn, tham vấn chính thức.

Quan trọng nhất là doanh nghiệp phải chủ động nâng cao năng lực nghiệp vụ, cập nhật chính sách và xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu. Khi có sự chuẩn bị tốt về kiến thức pháp luật, thông tin thị trường và phương thức giao dịch, doanh nghiệp sẽ có nền tảng vững chắc hơn để khai thác cơ hội từ thương mại biên giới Việt Nam - Campuchia, nâng cao hiệu quả xuất khẩu và phát triển bền vững.

Xin cảm ơn ông!

Trong 9 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Gia Lai với Campuchia qua cửa khẩu Lệ Thanh đạt gần 250 triệu USD, tăng gần 70% so với cùng kỳ năm trước. Hiện, Khu kinh tế Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh có 37 dự án, tổng vốn đăng ký 643,9 tỷ đồng. Trong khi đó, 20 dự án của doanh nghiệp Gia Lai đang đầu tư tại Campuchia, với tổng vốn đăng ký khoảng 1,714 tỷ USD.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.