Theo ông Đoàn Việt Công - Chuyên gia tài chính, Viện Nghiên cứu Quản trị Tài chính và Công nghệ Giáo dục, đây là một điều chỉnh mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa đáng chú ý đối với thanh khoản hệ thống ngân hàng, đặc biệt ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước.
Tuy nhiên, dư địa tín dụng được mở ra từ thay đổi này có chuyển hóa thành tăng trưởng thực chất hay không vẫn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, mặt bằng lãi suất, khẩu vị rủi ro và chất lượng tài sản của từng ngân hàng.
Thông tư 08/2026/TT-NHNN giúp giảm áp lực thanh khoản
Phóng viên: Thưa ông, Thông tư 08/2026/TT-NHNN đã thay đổi cách tính LDR như thế nào so với quy định trước đây?
Chuyên gia Đoàn Việt Công:Để nhìn rõ tác động của Thông tư 08/2026/TT-NHNN, trước hết cần nhìn lại cách tính LDR trong hệ thống ngân hàng.
LDR, viết tắt của Loan to Deposit Ratio, là tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi. Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng được Ngân hàng Nhà nước sử dụng để kiểm soát mức độ sử dụng nguồn vốn huy động cho vay, qua đó bảo đảm an toàn thanh khoản của các tổ chức tín dụng.
Trước đây, theo tinh thần gốc của Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tiền gửi của Kho bạc Nhà nước không được tính vào cấu phần tiền gửi, tức mẫu số của tỷ lệ LDR. Lý do là dòng tiền này có tính biến động cao, phụ thuộc lớn vào tiến độ thu, chi ngân sách và giải ngân đầu tư công.
Đến cuối năm 2022, trong bối cảnh hệ thống ngân hàng chịu áp lực thanh khoản sau những biến động trên thị trường trái phiếu, Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 26/2022/TT-NHNN, cho phép tính một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số LDR theo lộ trình giảm dần.
Cụ thể, năm 2023 được tính 50%; năm 2024 còn 40%; năm 2025 còn 20%; và theo lộ trình cũ, từ năm 2026 sẽ về 0%, tức toàn bộ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước sẽ không còn được tính vào mẫu số LDR.
Tuy nhiên, Thông tư 08/2026/TT-NHNN đã thay đổi điểm này. Quy định mới cho phép cố định tỷ lệ được tính đối với tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước ở mức 20% vào mẫu số LDR, thay vì đưa về 0% như lộ trình trước đó.
Có thể hiểu đây là một điều chỉnh kỹ thuật, nhưng có ý nghĩa đáng kể trong bối cảnh chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn đang tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống, kéo theo sức ép lên mặt bằng lãi suất huy động.
Phóng viên: Ông đánh giá thế nào về tác động của việc cho phép tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số LDR đối với áp lực thanh khoản của các ngân hàng?
Chuyên gia Đoàn Việt Công:Tác động trực tiếp và dễ nhận thấy nhất là giúp giải tỏa một phần áp lực thanh khoản kỹ thuật cho hệ thống ngân hàng.
Khi 20% lượng tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số LDR, tổng tiền gửi dùng để tính tỷ lệ này tăng lên. Theo tính toán của chúng tôi, thay đổi này có thể giúp LDR toàn hệ thống giảm khoảng 0,7 điểm phần trăm.
Điều này giúp các ngân hàng bớt áp lực phải tăng mạnh lãi suất huy động để kéo tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế, tức thị trường 1. Nếu nhìn trên tổng thể hệ thống, phần tiền gửi này có thể đóng vai trò như một bộ đệm, giúp giảm bớt sức ép thanh khoản trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây không phải là một biện pháp “bơm tiền” trực tiếp vào hệ thống, mà là thay đổi trong cách tính chỉ tiêu an toàn. Vì vậy, tác động trước hết nằm ở việc làm giảm áp lực tuân thủ LDR, sau đó mới có thể lan tỏa sang lãi suất huy động, chi phí vốn và khả năng cấp tín dụng.
Từ dư địa kỹ thuật đến tăng trưởng tín dụng thực chất
Phóng viên: Nhóm ngân hàng nào có thể hưởng lợi rõ hơn từ thay đổi này, đặc biệt xét theo quy mô tiền gửi Kho bạc Nhà nước, thưa ông?
Chuyên gia Đoàn Việt Công:Nhóm được hưởng lợi rõ nhất là các ngân hàng thương mại nhà nước, gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank.
Nguyên nhân là nhóm này đang nắm giữ phần lớn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước trong hệ thống. Tính đến cuối tháng 3/2026, tổng lượng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại hệ thống các tổ chức tín dụng đạt 626.716 tỷ đồng, trong đó 99,59% gửi tại nhóm Big 4.
Theo tính toán của chúng tôi, thay đổi cách tính này có thể giúp LDR của nhóm Big 4 giảm khoảng 1-1,5 điểm phần trăm. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, nhóm này có thể có thêm dư địa cho vay khoảng 100.000 tỷ đồng. Với giả định NIM khoảng 2,5%, lợi nhuận của riêng nhóm này có thể tăng thêm khoảng 2.500 tỷ đồng mỗi năm.
Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, tác động trực tiếp không lớn, do nhóm này gần như không nhận được tiền gửi Kho bạc Nhà nước. Vì vậy, LDR của họ không thay đổi nhiều từ công thức mới.
Dù vậy, các ngân hàng tư nhân vẫn có thể hưởng lợi gián tiếp thông qua hiệu ứng lan tỏa. Nếu Big 4 giảm bớt áp lực LDR, nhóm này sẽ không phải đẩy mạnh lãi suất huy động để bù đắp nguồn vốn danh nghĩa. Khi đó, áp lực cạnh tranh lãi suất trên thị trường 1 cũng có thể giảm bớt, giúp các ngân hàng tư nhân tránh phải chạy đua lãi suất quá mạnh.
Bên cạnh đó, khi Big 4 bớt căng thẳng thanh khoản, nhóm này có thể tiếp tục đóng vai trò cung cấp thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng. Điều này giúp các ngân hàng cổ phần có thể tiếp cận nguồn vốn ngắn hạn với chi phí hợp lý hơn, qua đó hỗ trợ phần nào biên lãi thuần.
Tuy vậy trong bối cảnh tỷ giá USD/VND vẫn còn chưa hạ nhiệt hoàn toàn, dư địa cải thiện này cũng vẫn ở mức tương đối hạn chế khi mặt bằng lãi suất thị trường 2 khó có thể giảm mạnh.
Phóng viên: Theo ông, việc LDR giảm về mặt kỹ thuật có thể chuyển hóa thành dư địa tăng trưởng tín dụng thực chất hay không?
Chuyên gia Đoàn Việt Công:Tôi cho rằng Thông tư 08/2026/TT-NHNN có thể giúp giảm nhẹ tỷ lệ LDR, qua đó giải tỏa một phần áp lực huy động vốn từ thị trường 1 và mở thêm dư địa cấp tín dụng cho các ngân hàng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa dư địa lý thuyết và khả năng giải ngân thực tế.
Việc LDR giảm giống như việc “nới rộng lòng đường” cho dòng vốn tín dụng. Nhưng dòng vốn đó có thực sự lưu thông mạnh hơn hay không còn phụ thuộc vào hai yếu tố lớn.
Thứ nhất là khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Nếu doanh nghiệp chưa có đơn hàng, triển vọng kinh doanh chưa rõ ràng hoặc vẫn thận trọng với kế hoạch mở rộng sản xuất, nhu cầu vay vốn sẽ khó tăng mạnh, dù ngân hàng có thêm dư địa cho vay.
Thứ hai là mặt bằng lãi suất cho vay. LDR giảm có thể giúp hạ nhiệt áp lực lãi suất huy động, từ đó gián tiếp hỗ trợ lãi suất cho vay. Tuy nhiên, mức giảm này chưa chắc đủ mạnh để tạo ra cú hích tín dụng nếu chi phí vốn của hệ thống vẫn cao và rủi ro tín dụng chưa giảm đáng kể.
Nói cách khác, Thông tư 08/2026/TT-NHNN là một điều chỉnh tích cực về mặt kỹ thuật, giúp hệ thống ngân hàng có thêm không gian vận hành.
Nhưng để dư địa này chuyển hóa thành tăng trưởng tín dụng thực chất, vẫn cần sự cải thiện đồng thời từ cầu vốn, sức khỏe doanh nghiệp, mặt bằng lãi suất và chất lượng tài sản của từng ngân hàng. Đặc biệt, hệ thống ngân hàng vẫn cần nhiều hỗ trợ từ nguồn vốn khác để bù đắp cho vấn đề chênh lệch huy động - tín dụng vốn vẫn đang là điểm vướng mắc lớn nhất khiến cho lãi suất huy động vẫn đang ở mức cao so mặt bằng trước đây.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!