Sáu thách thức mang tính chiến lược
Tại Diễn đàn Dầu khí - Năng lượng năm 2026, Tiến sĩ Nguyễn Đức Hiển, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương nhận định ngành năng lượng Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc dưới tác động đồng thời của xu hướng phi các-bon hóa toàn cầu, những biến động địa chính trị ngày càng phức tạp và yêu cầu bảo đảm an ninh, tự chủ năng lượng quốc gia.
Năm 2025 đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng khi Tập đoàn Dầu khí Việt Nam đổi tên thành Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) theo Quyết định số 733/QĐ-TTg ngày 9/4/2025. Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển dịch chiến lược từ mô hình doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào khai thác tài nguyên dầu khí sang mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp, đa ngành, đóng vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phát triển công nghiệp năng lượng và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, bền vững.
Song, theo ông Hiển, quá trình chuyển đổi này vừa mở ra những cơ hội phát triển mới, vừa đặt ra hàng loạt thách thức chiến lược đối với vai trò, mô hình hoạt động và năng lực cạnh tranh của Petrovietnam trong giai đoạn tới.
Thứ nhất, bảo đảm an ninh năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng cao. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số” giai đoạn 2026-2030 đặt ra yêu cầu bảo đảm nguồn cung năng lượng ở quy mô chưa từng có. Trong bối cảnh đó, năng lượng không chỉ là yếu tố đầu vào mà đang trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng cao, thu hút đầu tư công nghệ cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Yêu cầu đặt ra đối với Petrovietnam là phải chuyển áp lực về nhu cầu năng lượng thành động lực đột phá về thể chế, đầu tư nguồn và lưới điện, đồng thời định vị năng lượng là một trụ cột của chiến lược công nghiệp hóa thế hệ mới.
Thứ hai,cạnh tranh nước lớn và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng. Theo Tiến sĩ Nguyễn Đức Hiển, Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) tiếp tục đánh giá căng thẳng địa chính trị là rủi ro lớn nhất đối với thị trường năng lượng trong thập niên tới. Bên cạnh các rủi ro ngắn hạn, các yếu tố địa chính trị còn tác động đến triển vọng phát triển dài hạn của ngành dầu khí trong nước, khi hoạt động thăm dò, khai thác tại các khu vực nước sâu, xa bờ và việc thu hút các đối tác quốc tế đầu tư vào các lô dầu khí gặp không ít khó khăn.
Trong bối cảnh đó, việc triển khai các dự án khí quy mô lớn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, chuỗi dự án khí - điện Lô B - Ô Môn với tổng vốn đầu tư gần 12 tỷ USD, dự kiến cung cấp khoảng 5,06 tỷ m³ khí/năm cho tổ hợp điện công suất khoảng 3.800 MW, đã dời thời điểm đón dòng khí đầu tiên sang quý III/2027. Diễn biến này cho thấy những thách thức ngày càng lớn trong phát triển các nguồn năng lượng chiến lược giữa môi trường địa chính trị và đầu tư ngày càng phức tạp.
Thứ ba, chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải carbon. Quá trình chuyển dịch năng lượng vừa là yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế, vừa là điều kiện để duy trì khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng áp dụng tiêu chuẩn carbon nghiêm ngặt. Đối với Petrovietnam, đây vừa tạo sức ép phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng truyền thống dựa vào dầu khí, vừa mở ra không gian phát triển mới trong các lĩnh vực năng lượng phát thải thấp.
Thực tế cho thấy nhiều đơn vị thành viên của Tập đoàn đã bắt đầu tham gia vào quá trình chuyển đổi này. Năng lực chế tạo chân đế, kết cấu thép ngoài khơi và dịch vụ kỹ thuật biển của PTSC, Vietsovpetro được đánh giá có mức độ tương thích cao với chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi hiện đại. Trong khi đó, các dự án điện khí LNG như Nhơn Trạch 3 và 4 đã được thiết kế theo hướng sẵn sàng chuyển đổi sang sử dụng hydrogen trong tương lai. Điều này tạo điều kiện để Petrovietnam từng bước phát triển từ doanh nghiệp dầu khí truyền thống thành tập đoàn công nghiệp – năng lượng tích hợp, tham gia đồng thời vào các chuỗi giá trị năng lượng truyền thống và năng lượng mới.
Thứ tư, suy giảm tài nguyên dầu khí truyền thống. Sau nhiều thập kỷ khai thác, phần lớn các mỏ dầu khí chủ lực của Việt Nam đã bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, trong khi các phát hiện mới có quy mô nhỏ hơn, điều kiện địa chất phức tạp hơn và chi phí đầu tư ngày càng cao. Đây đang trở thành thách thức mang tính cấu trúc đối với an ninh năng lượng quốc gia và làm gia tăng nguy cơ mở rộng khoảng cách giữa cung và cầu năng lượng sơ cấp.
Xu hướng này thể hiện rõ qua các chỉ số thăm dò, khai thác. Hệ số bù trữ lượng bình quân giai đoạn 2016-2025 chỉ đạt khoảng 0,62 lần, thấp hơn đáng kể so với yêu cầu duy trì sản lượng khai thác bền vững. Sản lượng dầu thô đã giảm từ trên 17 triệu tấn năm 2010 xuống khoảng 8,5 triệu tấn năm 2024, tương đương giảm gần 50%, chủ yếu do các mỏ chủ lực suy giảm tự nhiên và có tỷ lệ ngập nước ngày càng cao. Trong khi đó, mục tiêu khai thác giai đoạn 2026-2030 được đề xuất ở mức khoảng 7-9,5 triệu tấn dầu quy đổi/năm, thấp hơn các giai đoạn trước, giữa lúc nhu cầu điện quốc gia vẫn được dự báo tăng nhanh, với tốc độ cao hơn khoảng 1,5 lần tốc độ tăng trưởng GDP.
Thứ năm, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu và hạ tầng năng lượng cho nền kinh tế số. Theo Tiến sĩ Nguyễn Đức Hiển, nhu cầu điện trong tương lai sẽ không chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng GDP truyền thống mà ngày càng được dẫn dắt bởi các ngành công nghệ cao và kinh tế số. Nhận thức rõ xu thế này, Thủ tướng Chính phủ đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu “ngành điện phải đi trước một bước”, đồng thời chỉ đạo phát triển đa dạng các nguồn năng lượng sạch nhằm đáp ứng nhu cầu của các trung tâm dữ liệu quốc gia, ngành bán dẫn và quá trình chuyển đổi xanh, chuyển đổi số của nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là gia tăng công suất mà còn phải phát triển các nguồn điện nền linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh và bảo đảm độ ổn định cao. Các dự án điện khí LNG thế hệ mới như Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4, sử dụng turbine khí hiệu suất chu trình hỗn hợp trên 64% và được thiết kế sẵn sàng chuyển đổi sang hydrogen, là những hạ tầng tiêu biểu đáp ứng phụ tải công nghệ cao thế hệ mới.
Đối với Petrovietnam, nền kinh tế số không chỉ làm gia tăng nhu cầu năng lượng mà còn mở ra không gian tăng trưởng mới. Bên cạnh vai trò chủ lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, Tập đoàn có điều kiện chuyển dịch theo hướng trở thành nhà cung cấp giải pháp năng lượng tích hợp cho các ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao; phát triển nguồn điện nền quy mô lớn phục vụ trung tâm dữ liệu, công nghiệp bán dẫn, khu công nghệ cao; đồng thời cung cấp gói dịch vụ năng lượng toàn diện kết hợp điện, khí, lưu trữ và quản lý năng lượng thông minh.
Thứ sáu,đổi mới mô hình quản lý và năng lực khoa học, công nghệ. Tiến sĩ Nguyễn Đức Hiển cho rằng, trong giai đoạn tới, cơ hội của Petrovietnam không chỉ nằm ở mở rộng quy mô sản xuất và cung ứng năng lượng, mà quan trọng hơn là khả năng dẫn dắt hình thành các chuỗi giá trị năng lượng thế hệ mới, phát triển ngành công nghiệp năng lượng Việt Nam lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo làm động lực chính. Tập đoàn đang có cơ hội xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng lượng hoàn chỉnh, bao gồm nghiên cứu và phát triển (R&D), làm chủ và nội địa hóa công nghệ, chế tạo thiết bị, dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao và các giải pháp năng lượng tiên tiến. Đây không chỉ là cơ sở nâng cao giá trị gia tăng trong nước, giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, mà còn tạo điều kiện hình thành các ngành công nghiệp hỗ trợ mới phục vụ chuyển dịch năng lượng quốc gia.
Định vị tầm vóc mới cho Petrovietnam
Theo Tiến sĩ Nguyễn Đức Hiển, Petrovietnam đang đứng trước một thời điểm có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển trong nhiều thập kỷ tới. Việc chuyển đổi từ một doanh nghiệp dầu khí truyền thống sang mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển của thế giới và yêu cầu phát triển của đất nước. Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành doanh nghiệp có tầm vóc khu vực, tiến tới gia nhập nhóm Fortune Global 500, Tập đoàn cần tập trung vào một loạt định hướng lớn.
Trước hết, tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị theo các chuẩn mực tiên tiến của OECD và thông lệ quốc tế; nâng cao tính tự chủ, linh hoạt trong điều hành và năng lực quản trị rủi ro; chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước để đề xuất cơ chế tài chính phù hợp với đặc thù tập đoàn năng lượng quy mô lớn, bao gồm cơ chế xử lý các dự án tồn đọng, tái cơ cấu nguồn vốn đầu tư và nghiên cứu hình thành các quỹ đầu tư cho lĩnh vực năng lượng mới.
Cùng với đó, Tập đoàn cần bảo đảm tiến độ các dự án chiến lược trong chuỗi giá trị dầu khí và năng lượng, đặc biệt là Lô B - Ô Môn nhằm đón dòng khí đầu tiên vào quý III/2027; đẩy mạnh tìm kiếm, thăm dò và gia tăng hệ số thu hồi tại các mỏ hiện hữu thông qua ứng dụng công nghệ tiên tiến. Đồng thời, chủ động tổng kết và chuẩn hóa kinh nghiệm triển khai các dự án LNG thế hệ mới như Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 để từng bước hình thành năng lực phát triển đồng bộ chuỗi LNG quốc gia, tiếp tục đề xuất các cơ chế thương mại phù hợp nhằm bảo đảm hiệu quả đầu tư.
Đồng thời, theo Tiến sĩ Trịnh Quốc Tuy, chuyên viên cao cấp, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, Petrovietnam cũng cần đẩy mạnh chuyển dịch sang các lĩnh vực năng lượng mới trên cơ sở tận dụng tối đa năng lực cốt lõi đã tích lũy. Trong đó, PTSC và các đơn vị thành viên tiếp tục mở rộng chế tạo, xuất khẩu thiết bị điện gió ngoài khơi, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế; nghiên cứu phát triển các dự án hydrogen xanh, lưu trữ năng lượng và các mô hình năng lượng tích hợp. Song song, Tập đoàn tận dụng cơ hội từ nền kinh tế số để mở rộng vai trò từ nhà cung cấp năng lượng truyền thống sang nhà cung cấp giải pháp năng lượng tích hợp; thông qua PVPower phát triển các trung tâm điện - công nghiệp gắn với khu công nghệ cao, trung tâm dữ liệu và ngành bán dẫn.
Cuối cùng, Tập đoàn cần tiếp tục thực hiện mạnh mẽ chiến lược khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, lấy công nghệ làm động lực tăng trưởng dài hạn. Trên cơ sở cam kết đầu tư tối thiểu 2% doanh thu cho khoa học, công nghệ, Petrovietnam từng bước xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng lượng hoàn chỉnh, từ nghiên cứu phát triển, làm chủ công nghệ, chế tạo thiết bị đến dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao và chuyển giao tri thức. Đây sẽ là nền tảng để Tập đoàn không chỉ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia mà còn trở thành doanh nghiệp công nghiệp - năng lượng có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế, đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước.