Chủ nhật, 30/08/2026

Khung pháp lý của hoạt động tài trợ thương mại bền vững: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất các giải pháp xây dựng khung pháp lý tài trợ thương mại bền vững phù hợp với điều kiện trong nước, bao gồm việc xây dựng danh mục phân loại xanh (green taxonomy) hướng dẫn đánh giá ESG và tăng cường năng lực thể chế trong hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu góp phần cung cấp căn cứ chính sách và định hướng cải cách cho lĩnh vực tài trợ thương mại tại Việt Nam.

Khung pháp lý của hoạt động tài trợ thương mại bền vững: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam — ICC

Tóm tắt:Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chiến lược tăng trưởng xanh và hội nhập sâu vào chuỗi thương mại toàn cầu, yêu cầu phát triển khung pháp lý cho hoạt động tài trợ thương mại bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết này tập trung phân tích các nguyên tắc và khung pháp lý quốc tế nổi bật như Bộ nguyên tắc ICC 2024, Các Tiêu chuẩn Thực hiện của IFC và Nguyên tắc xích đạo (Equator Principles), cùng hệ thống quy định của EU và Anh quốc. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá thực trạng pháp lý tại Việt Nam, chỉ ra những khoảng trống về tiêu chuẩn ESG, cơ chế công bố thông tin và giám sát tẩy xanh (green washing). Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất các giải pháp xây dựng khung pháp lý tài trợ thương mại bền vững phù hợp với điều kiện trong nước, bao gồm việc xây dựng danh mục phân loại xanh (green taxonomy) hướng dẫn đánh giá ESG và tăng cường năng lực thể chế trong hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu góp phần cung cấp căn cứ chính sách và định hướng cải cách cho lĩnh vực tài trợ thương mại tại Việt Nam.

Từ khóa:Tài trợ thương mại bền vững, khung pháp lý, ESG, tẩy xanh, phân loại xanh

Legal framework for sustainable trade finance: International experience and lessons for Vietnam

Abstract:As Vietnam accelerates its green growth strategy and deepens integration into global trade, establishing a legal framework for sustainable trade finance has become increasingly urgent. This paper examines prominent international legal instruments and principles, including the ICC Principles 2024, IFC Performance Standards, Equator Principles, and regulatory frameworks from the EU and the UK. It then evaluates Vietnam's current legal landscape, identifying key gaps related to ESG standards, transparency mechanisms, and greenwashing oversight. Drawing from global experience, the study offers policy recommendations for developing a localized legal framework for sustainable trade finance, such as establishing a green taxonomy, issuing ESG assessment guidelines, and enhancing institutional capacity within the banking sector. The paper contributes practical policy insights and reform directions to promote sustainable trade finance in Vietnam.

Keywords:Sustainable trade finance, legal framework, ESG, greenwashing, green taxonomy

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về khí hậu, sụt giảm đa dạng sinh học và bất bình đẳng xã hội, yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững đã trở thành xu thế toàn cầu. Trong đó, thương mại quốc tế vừa là động lực phát triển kinh tế, vừa đặt ra nguy cơ tác động đến các mục tiêu bền vững. Theo OECD (2022), việc thiếu các công cụ tài chính bền vững trong chuỗi cung ứng và thương mại khiến nhiều nỗ lực chuyển đổi xanh trở nên hạn chế và thiếu hiệu quả.

Tài trợ thương mại bền vững (sustainable trade finance) được xem là công cụ quan trọng để hỗ trợ lồng ghép các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào hoạt động xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng và đầu tư quốc tế. ICC (2024) đã ban hành Bộ nguyên tắc về tài trợ thương mại bền vững, nhấn mạnh rằng hoạt động tài trợ chỉ được coi là “xanh” khi có chứng cứ thuyết phục về tác động tích cực, phù hợp nguyên tắc không gây tác hại nghiêm trọng (Do No Significant Harm - DNSH).

Khung pháp lý về tài trợ thương mại vì vậy có vai trò trụ cột trong việc: (i) hướng dẫn các tổ chức tín dụng tích hợp ESG vào quy trình thẩm định; (ii) thiết lập cơ chế minh bạch và công bố thông tin trong hoạt động tài trợ; và (iii) phòng ngừa tẩy xanh trong thương mại quốc tế (CMA UK, 2021; IFC, 2021).

Tại Việt Nam, dù khái niệm tài chính xanh và tài trợ bền vững đã được đề cập trong các đề án quốc gia (Bộ Tài chính, 2021), nhưng khung pháp lý đặc thù cho tài trợ thương mại bền vững vẫn còn thiếu và rời rạc. Việc đánh giá rủi ro ESG trong quy trình thẩm định tín dụng chưa được quy định rõ ràng, các tiêu chí và định nghĩa về hàng hoá xanh/tài trợ xanh chưa đồng nhất theo tiêu chuẩn quốc tế, và cơ chế giám sát, công bố KPI bền vững trong giao dịch tài trợ còn thiếu vắng.

Từ đó, bài viết này hướng tới giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

1. Những nguyên tắc, khung pháp lý nào đang chi phối hoạt động tài trợ thương mại bền vững trên thế giới?

2. Khung pháp lý tại Việt Nam đang ở mức độ nào so với thông lệ quốc tế?

3. Việt Nam có thể rút ra những bài học gì để xây dựng khung pháp lý phù hợp với bối cảnh trong nước?

Bài viết này đóng góp vào nhánh nghiên cứu về pháp lý hoạt động tài trợ thương mại và hoạch định chính sách thực tiễn thông qua 3 nội dung chính: (1) tổng hợp có hệ thống và phân tích các nguyên tắc cũng như khuôn khổ pháp lý quốc tế tiêu biểu đang điều chỉnh hoạt động tài trợ thương mại bền vững; (2) đánh giá một cách toàn diện thực trạng pháp lý tại Việt Nam thông qua tiếp cận so sánh với các thông lệ quốc tế; và (3) đề xuất các khuyến nghị chính sách khả thi, phù hợp với đặc điểm pháp lý, thể chế và điều kiện thị trường trong nước, qua đó định hướng xây dựng một hệ sinh thái pháp lý tài trợ thương mại bền vững hiệu quả và thích ứng.

Cấu trúc bài viết được tổ chức như sau: Phần 2 trình bày cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về tài trợ thương mại bền vững và các tiêu chuẩn ESG; Phần 3 phân tích khung pháp lý quốc tế đang chi phối lĩnh vực này; Phần 4 tổng hợp bài học kinh nghiệm từ các quốc gia và định chế quốc tế; Phần 5 đánh giá thực trạng pháp lý tại Việt Nam và những khoảng trống còn tồn tại; Phần 6 đưa ra các khuyến nghị chính sách cho Việt Nam; và Phần 7 kết luận bài viết.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Khái niệm tài trợ thương mại bền vững

Tài trợ thương mại bền vững (sustainable trade finance) được hiểu là việc cung cấp tài chính hoặc tín dụng cho các hoạt động thương mại, trong đó các yếu tố ESG được tích hợp và đánh giá một cách có hệ thống. Theo ICC (2024), tài trợ thương mại bền vững bao gồm 3 hình thức chính: Tài trợ thương mại xanh (Green Trade Finance), Tài trợ gắn với mục tiêu bền vững (Sustainability-Linked Trade Finance), và Tài trợ chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable Supply Chain Finance).

Một giao dịch tài trợ được xem là “bền vững” khi đáp ứng được các nguyên tắc DNSH (Do No Significant Harm), được xác minh bởi bên thứ ba độc lập (third-party verification), và có cơ chế giám sát minh bạch. IFC (2012, 2021) nhấn mạnh vai trò của việc lồng ghép tiêu chuẩn ESG trong quy trình thẩm định dự án và hoạt động tài chính.

2.2. Tổng quan các nghiên cứu quốc tế

Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu và báo cáo đã tập trung làm rõ khung nguyên tắc và các yếu tố then chốt của tài trợ thương mại bền vững. Điển hình như:

- ICC (2024): Đã đề xuất 4 trụ cột của tài trợ thương mại bền vững: Mục đích sử dụng vốn, Chứng cứ, DNSH, và Minh bạch.

- IFC Performance Standards (2012) và Green Finance Guidelines (2021): Thiết lập cơ chế quản trị và đánh giá rủi ro ESG trong tài chính doanh nghiệp và thương mại.

- Equator Principles (2020): Yêu cầu các giao dịch tài trợ phải tuân thủ tiêu chuẩn xã hội và môi trường nghiêm ngặt.

- OECD (2022): Nêu rõ vai trò của thẩm định rủi ro ESG trong hoạt động tài trợ thương mại và chuỗi cung ứng.

Ngoài ra, nhiều nghiên cứu học thuật đã phân tích tác động của ESG đối với rủi ro tín dụng, chi phí vốn và quyết định tài trợ trong các tổ chức tài chính (UNEP FI, 2021).

2.3. Khoảng trống trong nghiên cứu tại Việt Nam

Mặc dù nhiều chính sách hỗ trợ tài chính xanh đã được ban hành, nghiên cứu về khung pháp lý cho tài trợ thương mại bền vững tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế:

- Thiếu các nghiên cứu hệ thống và đánh giá so sánh giữa khung pháp lý Việt Nam và quốc tế về ESG trong thương mại.

- Chưa có mô hình thí điểm hay thí điểm về áp dụng ESG trong quy trình tài trợ tại ngân hàng Việt.

- Hạn chế về dữ liệu công khai và cơ chế kiểm tra tính xác thực của tuyên bố xanh (green claims).

Những khoảng trống trên làm cơ sở thôi thúc nghiên cứu này hướng đến việc chuẩn hóa và đề xuất khung khuyến nghị để hoàn thiện hệ thống pháp lý trong nước.

3. Khung pháp lý quốc tế về tài trợ thương mại bền vững

3.1. Nguyên tắc ICC về Tài trợ Thương mại Bền vững (2024)

Vào năm 2024, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã ban hành Bộ nguyên tắc hướng dẫn về tài trợ thương mại bền vững, đặt nền móng cho việc xây dựng các sản phẩm tài trợ thương mại tích hợp tiêu chí ESG. Bộ nguyên tắc này xoay quanh 4 trụ cột: (i) Mục đích sử dụng vốn: khoản tài trợ cần hướng đến các hoạt động tạo tác động tích cực về môi trường hoặc xã hội; (ii) Chứng cứ xác minh: yêu cầu bằng chứng rõ ràng và có thể kiểm chứng để chứng minh mục đích bền vững của khoản tài trợ; (iii) Tuân thủ nguyên tắc DNSH: các hoạt động được tài trợ không gây tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường hoặc xã hội; (iv) Minh bạch và báo cáo: các giao dịch cần có hệ thống giám sát và báo cáo định kỳ về hiệu quả ESG (ICC, 2024).

Ba loại hình tài trợ được phân loại trong khuôn khổ này gồm: (1) Green Trade Finance – tài trợ cho hàng hóa/dịch vụ được phân loại là “xanh”; (2) Sustainability-Linked Trade Finance – gắn với các KPI bền vững đã được xác lập; và (3) Sustainable Supply Chain Finance – tài trợ chuỗi cung ứng có tiêu chí ESG tích hợp ở nhiều khâu.

3.2. Các Tiêu chuẩn Thực hiện của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Nguyên tắc xích đạo (Equator Principles)

Nhằm đảm bảo các hoạt động tài chính quốc tế không gây ra hệ lụy tiêu cực về môi trường – xã hội, Ngân hàng Thế giới thông qua Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) đã xây dựng Bộ tiêu chuẩn thực hiện (Performance Standards), hiện nay là nền tảng cho Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles) được áp dụng bởi hơn 130 tổ chức tài chính trên toàn cầu. Cụ thể:

- IFC Performance Standards (IFC, 2012) yêu cầu đánh giá và quản lý rủi ro môi trường – xã hội trong suốt vòng đời dự án;

- Equator Principles (EP4, 2020) quy định các tiêu chí thẩm định đối với dự án tài trợ có quy mô lớn (trên USD 10 triệu), bao gồm nghĩa vụ đánh giá tác động môi trường và xã hội, tham vấn cộng đồng, và xây dựng kế hoạch hành động khắc phục.

Tuy các tiêu chuẩn này tập trung nhiều vào dự án hạ tầng và công nghiệp, nhưng chúng cũng đang được mở rộng sang tài trợ thương mại, nhất là khi các tổ chức tài chính áp dụng chiến lược tích hợp ESG toàn diện trong danh mục tín dụng (UNEP FI, 2021).

3.3. Hệ thống pháp lý EU & UK liên quan đến ESG trong thương mại

Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Anh (UK) là những khu vực tiên phong trong xây dựng cơ sở pháp lý chặt chẽ về tính bền vững:

- EU Sustainable Finance Disclosure Regulation (SFDR) và EU Taxonomy Regulation yêu cầu các tổ chức tài chính công bố mức độ bền vững của sản phẩm và hoạt động đầu tư;

- Green Claims Directive đề xuất các quy định chống lại việc đưa ra các tuyên bố bền vững sai lệch;

- Tại Anh, Green Claims Code do Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường (CMA) ban hành năm 2021 hướng dẫn doanh nghiệp trình bày đúng, đầy đủ và có bằng chứng xác minh cho các tuyên bố “xanh”.

Những cơ chế này tạo nền tảng pháp lý để kiểm soát rủi ro tẩy xanh và định hướng dòng vốn tài chính vào các hoạt động thực sự bền vững (CMA, 2021; European Commission, 2023).

3.4. Hướng dẫn thực tiễn từ các ngân hàng và định chế tài chính quốc tế

Một số ngân hàng thương mại và định chế tài chính phát triển (DFIs) đã phát triển khung chính sách nội bộ tích hợp ESG trong tài trợ thương mại, ví dụ:

- HSBC triển khai chương trình tài trợ xanh cho doanh nghiệp xuất khẩu có chứng nhận môi trường;

- Standard Chartered ban hành chính sách tín dụng bền vững và khung đánh giá KPI ESG theo ngành;

- ADB và EBRD yêu cầu lồng ghép các tiêu chí môi trường – xã hội vào tất cả các khoản tài trợ thương mại do họ hỗ trợ hoặc đồng tài trợ, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp SMEs xây dựng hệ thống quản trị ESG (ADB, 2020; EBRD, 2022).

Các thực tiễn trên cho thấy sự cần thiết của một khung tiếp cận đa tầng – kết hợp giữa quy định cứng (hard law), tiêu chuẩn mềm (soft law), và hướng dẫn tự nguyện, qua đó tạo điều kiện thúc đẩy thương mại bền vững nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát rủi ro và trách nhiệm giải trình.

4. Bài học kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm từ các quốc gia và tổ chức quốc tế cho thấy, việc xây dựng và thực thi khung pháp lý hiệu quả cho tài trợ thương mại bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, bao gồm các yếu tố pháp lý, kỹ thuật và thể chế.

4.1. Rõ ràng về tiêu chuẩn xanh và tiêu chí loại trừ

Một trong những điểm thành công nổi bật của các khung pháp lý châu Âu như EU Taxonomy là sự minh định các tiêu chí để một hoạt động được xem là “bền vững”. Việc có các tiêu chí phân loại rõ ràng giúp các ngân hàng và doanh nghiệp dễ dàng xác định đối tượng tài trợ phù hợp, tránh rủi ro tẩy xanh (European Commission, 2023). Ngoài ra, một số quốc gia cũng áp dụng tiêu chí loại trừ – ví dụ như loại bỏ tài trợ cho hoạt động khai thác than nhiệt, chất hóa học độc hại, hoặc các ngành có mức phát thải carbon cao.

4.2. Vai trò của tổ chức đánh giá độc lập (third-party certification)

Tính xác thực của thông tin ESG phụ thuộc lớn vào sự tham gia của các tổ chức đánh giá độc lập. Ví dụ, trong khung nguyên tắc của ICMA (2022) và ICC (2024), các khoản tài trợ xanh cần được xác minh độc lập bởi các tổ chức được công nhận, với báo cáo được công bố công khai. Ở Anh, CMA khuyến nghị các tuyên bố bền vững phải có bằng chứng khách quan và có thể kiểm chứng (CMA, 2021).

4.3. Minh bạch và công bố thông tin định kỳ

Việc yêu cầu các tổ chức tài chính công bố định kỳ về hiệu quả ESG, như trong SFDR của EU, giúp nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo lòng tin cho thị trường. Các ngân hàng như Standard Chartered hoặc HSBC đã xây dựng hệ thống báo cáo ESG song song với báo cáo tài chính để phản ánh mức độ tích hợp ESG trong danh mục tài trợ thương mại (HSBC, 2022).

4.4. Nâng cao năng lực thể chế và đào tạo cán bộ

Một yếu tố then chốt là việc xây dựng năng lực cho các cơ quan quản lý, ngân hàng, và doanh nghiệp trong việc áp dụng và giám sát ESG. Tại Hàn Quốc, chương trình K-Green Finance không chỉ hỗ trợ vốn mà còn tài trợ các khóa đào tạo về phân tích rủi ro ESG cho cán bộ ngân hàng và doanh nghiệp SMEs. Ở châu Âu, các ngân hàng thương mại đều có bộ phận ESG riêng biệt để giám sát và hướng dẫn áp dụng khung ESG theo từng sản phẩm.

4.5. Kết hợp công cụ pháp lý cứng và mềm (hard law & soft law)

Thực tiễn quốc tế cho thấy hiệu quả cao khi kết hợp giữa quy định bắt buộc (ví dụ: yêu cầu công bố ESG trong SFDR, EU Taxonomy) với bộ nguyên tắc tự nguyện (như IFC Performance Standards, Equator Principles). Điều này tạo ra khung linh hoạt, vừa đảm bảo kiểm soát rủi ro, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong phát triển sản phẩm tài trợ thương mại bền vững.

5. Thực trạng pháp lý về tài trợ bền vững tại Việt Nam

5.1. Hệ thống pháp luật hiện hành

Hiện nay, khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài trợ thương mại tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào khía cạnh tín dụng, ngoại hối và bảo vệ môi trường, bao gồm:

- Luật các tổ chức tín dụng (2024): quy định hoạt động cấp tín dụng, bao gồm tài trợ thương mại, nhưng chưa có nội dung cụ thể về tiêu chí bền vững hoặc ESG;

- Luật Bảo vệ môi trường (2020): lần đầu tiên đưa ra khái niệm tài chính xanh, và giao trách nhiệm cho các bộ ngành xây dựng tiêu chí, công cụ và cơ chế hỗ trợ;

- Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021): Định hướng phát triển kinh tế xanh, thúc đẩy tài chính xanh và huy động nguồn lực cho các dự án bền vững.

- Thông tư số 96/2020/TT-BTC: Quy định về công bố thông tin phát triển bền vững đối với các công ty niêm yết, yêu cầu báo cáo các chỉ tiêu ESG.

- Đề án phát triển tài chính xanh tại Việt Nam giai đoạn 2021–2030 do Bộ Tài chính ban hành, bước đầu đặt ra định hướng tích hợp ESG nhưng chưa có lộ trình áp dụng cụ thể trong tài trợ thương mại (Bộ Tài chính, 2021).

- Thông tư số 17/2022/TT-NHNN (có hiệu lực từ 2023): Quy định về đánh giá rủi ro môi trường – xã hội trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, mở đường cho việc lồng ghép tiêu chí ESG trong hoạt động ngân hàng, dù mới chỉ mang tính định hướng.

- Báo cáo thường niên của NHNN và các tổ chức tín dụng: Một số ngân hàng tiên phong (như BIDV, TPBank, HDBank) đã ban hành khung tài chính xanh nội bộ, triển khai thí điểm sản phẩm tín dụng xanh và tích hợp báo cáo ESG vào chiến lược hoạt động.

5.2. Những hạn chế và khoảng trống chính

Mặc dù có chủ trương rõ ràng từ Nhà nước về thúc đẩy tăng trưởng xanh, hệ thống pháp lý tại Việt Nam hiện vẫn tồn tại nhiều khoảng trống trong việc thúc đẩy tài trợ thương mại bền vững:

- Thiếu các quy định cụ thể về đánh giá ESG đối với các khoản tài trợ thương mại. Chưa có tiêu chuẩn tiêu chí cụ thể về việc tổ chức tín dụng thực hiện thẩm định môi trường – xã hội trong phê duyệt tín dụng thương mại;

- Không có hệ thống taxonomy xanh quốc gia: Việc phân loại các hàng hóa, dự án, hoặc hoạt động “xanh” chưa rõ ràng, gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc phân loại, báo cáo và đánh giá rủi ro ESG;

- Thiếu cơ chế công bố thông tin và kiểm chứng green claims: Các tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp có thể tuyên bố mục tiêu hoặc hoạt động bền vững nhưng chưa có cơ quan nào chịu trách nhiệm xác minh độc lập hoặc xử lý vi phạm tẩy xanh;

- Chưa có mô hình thử nghiệm (sandbox) trong lĩnh vực tài trợ thương mại bền vững để kiểm chứng các công cụ hoặc sản phẩm tín dụng tích hợp ESG.

Những khoảng trống này khiến Việt Nam gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn thương mại quốc tế có chi phí ưu đãi, đồng thời gia tăng rủi ro hình ảnh cho hệ thống ngân hàng khi thiếu cơ chế phòng ngừa tẩy xanh. Bài học từ các quốc gia phát triển cho thấy rằng việc xây dựng khuôn khổ pháp lý chi tiết là điều kiện tiên quyết để thu hút vốn đầu tư bền vững (OECD, 2022; ICC, 2024).

6. Khuyến nghị cho Việt Nam

Dựa trên khoảng trống pháp lý hiện tại và những bài học kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần thiết lập lộ trình phát triển khung pháp lý tài trợ thương mại bền vững theo hướng vừa phù hợp với thực tiễn trong nước, vừa tiệm cận thông lệ quốc tế. Các khuyến nghị được phân chia theo ngắn hạn, trung hạn và dài hạn như sau:

6.1. Khuyến nghị ngắn hạn

- Ban hành hướng dẫn tạm thời về đánh giá ESG trong tài trợ thương mại: Ngân hàng Nhà nước, phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, có thể ban hành văn bản hướng dẫn đánh giá sơ bộ rủi ro môi trường – xã hội đối với khoản tín dụng thương mại, dựa trên bộ nguyên tắc tự nguyện như IFC Performance Standards hoặc Equator Principles (IFC, 2012).

- Xây dựng danh mục hàng hóa/hoạt động xanh phù hợp với taxonomy quốc tế: Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần khẩn trương ban hành hệ thống phân loại xanh quốc gia (green taxonomy) dựa trên nền tảng của EU Taxonomy, nhưng được điều chỉnh theo điều kiện phát triển của Việt Nam (European Commission, 2023).

6.2. Khuyến nghị trung – dài hạn

- Phát triển khung pháp lý toàn diện về tài trợ thương mại bền vững: Việt Nam nên xây dựng một bộ khung pháp lý tích hợp các yếu tố: phân loại hoạt động xanh, tiêu chuẩn công bố thông tin ESG, cơ chế xác minh bên thứ ba, và quy định xử lý các hành vi tẩy xanh. Bộ khung này nên dựa trên các nguyên tắc ICC (2024), SFDR của EU và kinh nghiệm từ các quốc gia như Anh, Hàn Quốc.

- Áp dụng cơ chế thẩm định rủi ro ESG trong hệ thống ngân hàng: Tổ chức tín dụng cần được yêu cầu thực hiện đánh giá ESG cho các khoản tài trợ thương mại vượt một ngưỡng giá trị nhất định (ví dụ từ 1 triệu USD trở lên), với việc áp dụng checklist đơn giản hóa dựa trên mô hình IFC hoặc UNEP FI (2021).

- Tăng cường công khai minh bạch và giám sát chống tẩy xanh: Cơ quan quản lý cần ban hành quy định yêu cầu công bố định kỳ thông tin ESG từ phía ngân hàng và doanh nghiệp, đồng thời xây dựng cơ chế xử lý hành vi tẩy xanh, tương tự như Green Claims Code của CMA (2021).

6.3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực

- Xây dựng cơ sở dữ liệu về hàng hóa, doanh nghiệp và hoạt động bền vững: Việt Nam có thể hợp tác với các tổ chức quốc tế như ADB, EBRD, hoặc UNEP FI để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu ESG phục vụ cho việc phân loại tín dụng thương mại bền vững.

- Đào tạo cán bộ ngân hàng và nhà hoạch định chính sách: Thiết kế các khóa đào tạo chuyên sâu về ESG cho cán bộ ngân hàng, đặc biệt là các bộ phận quản trị rủi ro và thẩm định tín dụng, với sự hỗ trợ từ các chương trình như UNEP FI Capacity Building Initiative hoặc K-Green Finance Program của Hàn Quốc.

7. Kết luận

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc hoàn thiện khung pháp lý cho tài trợ thương mại bền vững trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tài trợ thương mại không chỉ là kênh huy động vốn hiệu quả mà còn là công cụ điều tiết và định hướng nguồn lực tài chính cho các hoạt động có lợi cho môi trường, xã hội và quản trị tốt.

Bài viết đã làm rõ cơ sở lý luận, phân tích các khung pháp lý quốc tế tiêu biểu như Nguyên tắc ICC (2024), IFC Performance Standards, Equator Principles, và hệ thống pháp luật của EU – UK. Đồng thời, bài viết chỉ ra những khoảng trống đáng kể trong khung pháp lý Việt Nam như thiếu tiêu chuẩn ESG bắt buộc, chưa có taxonomy quốc gia, và thiếu cơ chế giám sát tẩy xanh.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự cần thiết của một khuôn khổ tổng thể kết hợp giữa pháp luật bắt buộc, bộ nguyên tắc tự nguyện, và cơ chế đánh giá độc lập nhằm thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi ro ESG trong tài trợ thương mại. Với lộ trình phù hợp, Việt Nam có thể từng bước xây dựng một hệ sinh thái pháp lý hiệu quả, qua đó nâng cao uy tín thị trường tài chính, mở rộng tiếp cận vốn thương mại xanh, và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia đến năm 2030 và xa hơn.

Tuy nhiên, bài viết vẫn còn một số giới hạn nhất định, cụ thể:

- Chưa có điều kiện khảo sát thực tế tại các ngân hàng thương mại để đánh giá mức độ sẵn sàng và khó khăn khi triển khai ESG;

- Chưa đề cập sâu đến vai trò của doanh nghiệp xuất nhập khẩu – bên hưởng lợi trực tiếp từ tài trợ thương mại – trong áp dụng ESG;

- Thiếu phân tích định lượng về chi phí – lợi ích khi áp dụng tiêu chuẩn ESG trong thực tiễn tài trợ thương mại.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi điều tra định tính và định lượng tại các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý và doanh nghiệp để xây dựng các mô hình đánh giá hiệu quả chính sách. Đồng thời, cần phát triển công cụ giám sát tuân thủ ESG trên nền tảng số, kết nối cơ sở dữ liệu quốc gia và khu vực nhằm phục vụ tốt hơn cho quá trình hoạch định và thực thi chính sách tài trợ thương mại bền vững.

Tài liệu tham khảo:

- ADB. (2020). ADB’s Approach to Sustainable Trade and Supply Chain Finance. Asian Development Bank.

- Bộ Tài chính. (2021). Đề án phát triển tài chính xanh tại Việt Nam giai đoạn 2021–2030.

- CMA. (2021). Green Claims Code. UK Competition and Markets Authority. https://www.gov.uk/government/publications/green-claims-code-making-environmental-claims

- EBRD. (2022). Environmental and Social Risk Management Manual. European Bank for Reconstruction and Development.

- European Commission. (2023). EU Taxonomy and SFDR Implementation Report. https://finance.ec.europa.eu/sustainable-finance/tools-and-standards/eu-taxonomy-sustainable-activities_en

- HSBC. (2022). ESG Reporting and Sustainable Finance Strategy. HSBC Group.

- ICC. (2024). Principles for Sustainable Trade Finance. International Chamber of Commerce.

- ICMA. (2022). Green Bond Principles. International Capital Market Association. https://www.icmagroup.org/sustainable-finance/the-principles-guidelines-and-handbooks/green-bond-principles-gbp/

- IFC. (2012). Performance Standards on Environmental and Social Sustainability. International Finance Corporation. https://www.ifc.org/wps/wcm/connect/topics_ext_content/ifc_external_corporate_site/sustainability-at-ifc/policies-standards/performance-standards

- IFC. (2021). Green Finance Guidelines and ESG Risk Assessment. International Finance Corporation.

- K-Green Finance. (2020). Korea Green Finance Strategy Overview. Ministry of Environment, Korea.

- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (2016). Thông tư số 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng.

- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (2022). Thông tư số 17/2022/TT-NHNN về đánh giá rủi ro môi trường và xã hội trong cấp tín dụng.

- OECD. (2022). ESG Due Diligence in Global Supply Chains. OECD Publishing. https://www.oecd.org/publications/due-diligence-for-responsible-corporate-lending-and-securities-underwriting-510199c3-en.htm

- Quốc hội. (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật số 72/2020/QH14).

- Quốc hội. (2024). Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15).

- UNEP FI. (2021). ESG Risk Management Toolkit. United Nations Environment Programme Finance Initiative. https://www.unepfi.org/publications/banking-publications/esg-risk-management-toolkit/

Bài đã đăng trên Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ số 6 năm 2025

TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.