Hưởng lợi từ đầu tư công và hạ tầng
Đầu tư công tăng tốc đang trở thành điểm tựa quan trọng cho nhu cầu thép xây dựng trong nước. Khi nhiều dự án hạ tầng lớn tiếp tục được triển khai, từ cao tốc Bắc - Nam, sân bay Long Thành đến các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP.HCM, tiêu thụ thép xây dựng trong 4 tháng đầu năm 2026 đã tăng hơn 22% so với cùng kỳ, theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA).

Tính chung toàn ngành, sản lượng thép thành phẩm 4 tháng đầu năm đạt gần 11,67 triệu tấn, tăng 23,5% so với cùng kỳ. Lượng tiêu thụ đạt khoảng 11,86 triệu tấn, tăng 14,1%. Riêng nhóm thép xây dựng, các doanh nghiệp trong nước sản xuất gần 5 triệu tấn và bán ra hơn 5,25 triệu tấn, tăng 21,1%.
Sự phục hồi của nhu cầu trong nước đang làm cuộc đua thị phần thép xây dựng trở nên rõ nét hơn. Trong đó, lợi thế tiếp tục nghiêng về các doanh nghiệp có quy mô lớn, hệ thống phân phối rộng và khả năng đáp ứng đơn hàng ổn định cho các công trình hạ tầng.
Ở phân khúc thép xây dựng, Hòa Phát tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu. Trong 4 tháng đầu năm 2026, doanh nghiệp này sản xuất khoảng 1,91 triệu tấn và bán ra hơn 1,9 triệu tấn thép xây dựng. Con số này tương đương khoảng 36% sản lượng sản xuất toàn ngành và hơn 46% lượng bán hàng thép xây dựng trong nước.
Khoảng cách giữa doanh nghiệp dẫn đầu và phần còn lại của thị trường vẫn khá lớn. VNSteel đứng thứ hai với hơn 661.000 tấn bán hàng. Các doanh nghiệp như Việt Đức, Việt Ý hay Posco Yamato Vina có quy mô tiêu thụ nhỏ hơn đáng kể.
Cơ cấu này cho thấy khi nhu cầu thép xây dựng phục hồi, phần lớn lợi thế đang thuộc về nhóm doanh nghiệp đầu ngành. Đây là nhóm có công suất lớn, hệ thống phân phối rộng, khả năng kiểm soát chi phí và năng lực đáp ứng các đơn hàng quy mô lớn.
Với các dự án hạ tầng, yêu cầu về khối lượng cung ứng, tiến độ giao hàng và tính ổn định của nguồn hàng thường rất cao. Điều này tạo lợi thế cho những doanh nghiệp đã có nền tảng sản xuất và phân phối rộng khắp. Ngược lại, các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn sẽ chịu sức ép cạnh tranh lớn hơn nếu không có lợi thế riêng về giá, thị trường hoặc nhóm khách hàng chuyên biệt.
Diễn biến này cũng cho thấy sự phục hồi của ngành thép không chỉ là câu chuyện sản lượng tăng trở lại. Đáng chú ý hơn là quá trình sắp xếp lại vị thế giữa các doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh nhu cầu trong nước đang trở thành động lực chính của thị trường.
Không phải phân khúc nào cũng phục hồi
Nếu thép xây dựng đang hưởng lợi rõ từ đầu tư công và nhu cầu trong nước, một số dòng sản phẩm khác lại có diễn biến trái chiều.
Trong đó, thép cuộn cán nóng cũng là điểm sáng khác của ngành khi trong 4 tháng đầu năm, sản lượng HRC đạt khoảng 3,36 triệu tấn, tăng hơn 32% so với cùng kỳ. Lượng tiêu thụ đạt 3,33 triệu tấn, tăng 24,8%. Riêng xuất khẩu HRC đạt khoảng 601.000 tấn, gần gấp đôi cùng kỳ năm trước.
Ngược lại, thép cán nguội vẫn chịu áp lực với sản lượng CRC đạt khoảng 925.000 tấn, giảm 1,4% so với cùng kỳ. Lượng bán hàng giảm 13,6%, còn 816.140 tấn. Trong đó, xuất khẩu CRC giảm 18,6%, cho thấy thị trường ngoài nước chưa thực sự thuận lợi.
Nhóm tôn mạ và thép phủ màu cũng ghi nhận mức giảm đáng kể. Sản lượng phân khúc này giảm gần 17%, trong khi tiêu thụ giảm hơn 15%. Đây là nhóm sản phẩm phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu, nên chịu tác động từ nhu cầu toàn cầu phục hồi chậm, cạnh tranh từ thép Trung Quốc và các biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường.
Dù vậy, các doanh nghiệp đầu ngành trong mảng tôn mạ vẫn duy trì được vị thế nhất định ở thị trường nội địa. Theo số liệu thị phần bán hàng nội địa, Hoa Sen dẫn đầu với khoảng 24,4% thị phần. Tiếp theo là Tôn Đông Á với 16,8%, Nam Kim 13,95%, Hòa Phát 10,51% và TVP 8,89%.
Sự phân hóa giữa các phân khúc cho thấy động lực tăng trưởng hiện nay của ngành thép chủ yếu đến từ nhu cầu trong nước. Những sản phẩm gắn với đầu tư công, hạ tầng và xây dựng dân dụng đang có diễn biến tích cực hơn. Trong khi đó, các sản phẩm phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu vẫn đối mặt với áp lực từ nhu cầu quốc tế, cạnh tranh giá và các rào cản thương mại.
Áp lực nhập khẩu và phòng vệ thương mại vẫn hiện hữu
Dù nhu cầu nội địa cải thiện, ngành thép vẫn chưa hết sức ép. Một trong những rủi ro lớn là nguồn cung từ Trung Quốc. Khi thị trường bất động sản Trung Quốc chưa phục hồi mạnh, thép xuất khẩu từ nước này tiếp tục tạo áp lực cạnh tranh về giá tại nhiều thị trường trong khu vực, trong đó có Việt Nam.
Trong 4 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu hơn 5 triệu tấn thép, với giá trị khoảng 3,6 tỷ USD. Con số này giảm 1,45% về lượng nhưng tăng 1,63% về giá trị so với cùng kỳ. Điều này cho thấy thép nhập khẩu vẫn là yếu tố cạnh tranh đáng kể đối với các doanh nghiệp trong nước.
Ở chiều xuất khẩu, doanh nghiệp thép Việt Nam cũng phải đối mặt với nhiều vụ việc phòng vệ thương mại. Tính đến tháng 5/2026, đã có hàng chục vụ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ thương mại liên quan đến thép Việt Nam tại nhiều quốc gia và khu vực.
Trong bối cảnh đó, triển vọng ngành thép năm 2026 có sự phân hóa rõ. Đầu tư công, hạ tầng và nhu cầu xây dựng trong nước đang tạo lực đỡ cho thép xây dựng, qua đó giúp các doanh nghiệp đầu ngành có thêm cơ hội mở rộng thị phần. Tuy nhiên, các phân khúc phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu vẫn chịu áp lực từ nhu cầu quốc tế, cạnh tranh giá và rào cản thương mại.