Thứ tư, 20/05/2026

Giữ ổn định để tăng trưởng: “Vai trò kép” của chính sách vĩ mô trong chu kỳ mới

Kinh tế Việt Nam trong chu kỳ mới đòi hỏi chính sách vĩ mô thực hiện vai trò kép: vừa thúc đẩy tăng trưởng vừa duy trì ổn định. Chính sách tiền tệ cần ưu tiên kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và lãi suất thay vì kích cầu ngắn hạn. Chính sách tài khóa đảm nhận vai trò dẫn dắt tăng trưởng thông qua đầu tư công có chọn lọc, hướng vào hạ tầng, công nghệ và kinh tế xanh. Phối hợp chặt chẽ giữa hai chính sách là chìa khóa để tăng trưởng bền vững.

Giữ ổn định để tăng trưởng: “Vai trò kép” của chính sách vĩ mô trong chu kỳ mới

Trong chu kỳ phát triển mới, bài toán đặt ra đối với kinh tế Việt Nam không chỉ là làm thế nào để đạt tốc độ tăng trưởng cao, mà còn là duy trì được nền tảng ổn định vĩ mô đủ vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

Sau giai đoạn nhiều biến động của kinh tế thế giới, yêu cầu điều hành chính sách đã thay đổi, tăng trưởng không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng tín dụng, nới lỏng chính sách hay kích cầu ngắn hạn, mà cần được đặt trên nền tảng năng suất, hiệu quả phân bổ nguồn lực, sức chống chịu của hệ thống tài chính và niềm tin của thị trường.

Trong bối cảnh đó, chính sách vĩ mô phải thực hiện một “vai trò kép”: vừa tạo động lực cho phục hồi và tăng trưởng, vừa giữ ổn định để hạn chế các rủi ro tích tụ trong nền kinh tế. Đây không phải là hai mục tiêu đối lập, mà là hai điều kiện bổ sung cho nhau. Nếu thiếu tăng trưởng, nền kinh tế khó tạo thêm việc làm, thu nhập và nguồn lực phát triển. Còn nếu thiếu ổn định, tăng trưởng sẽ dễ trở nên mong manh, phụ thuộc vào các động lực ngắn hạn và dễ bị tổn thương trước biến động bên ngoài.

Tăng trưởng không thể đánh đổi với ổn định vĩ mô

Những tháng đầu năm 2026 cho thấy kinh tế Việt Nam đang duy trì đà phục hồi tương đối tích cực. Sản xuất công nghiệp tiếp tục cải thiện, tiêu dùng trong nước có dấu hiệu khởi sắc hơn, xuất khẩu tăng trưởng trở lại và dòng vốn đầu tư nước ngoài vẫn giữ được sự ổn định nhất định. Những yếu tố này tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam hướng tới các mục tiêu tăng trưởng trong năm.

Tuy nhiên, bức tranh kinh tế không chỉ có các gam màu thuận lợi. Môi trường quốc tế vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường. Lạm phát toàn cầu chưa hoàn toàn hạ nhiệt, xung đột địa chính trị kéo dài, giá năng lượng và nguyên vật liệu còn biến động, trong khi chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn vẫn theo hướng thận trọng.

ktxh-moi-1.jpg
Ảnh minh họa

Các yếu tố này tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, tỷ giá, lãi suất và dòng vốn vào các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Ở trong nước, doanh nghiệp vẫn đối mặt với áp lực chi phí đầu vào, khả năng hấp thụ vốn chưa đồng đều, tâm lý đầu tư còn thận trọng và một số cân đối vĩ mô có dấu hiệu chịu sức ép. Điều này cho thấy Việt Nam không thể theo đuổi tăng trưởng bằng mọi giá, nhất là nếu tăng trưởng đó dựa quá nhiều vào nới lỏng chính sách, mở rộng tín dụng hoặc kích thích ngắn hạn.

Trong chu kỳ mới, ổn định vĩ mô cần được xem là điều kiện tiên quyết của tăng trưởng chất lượng cao. Một môi trường lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định, lãi suất hợp lý và hệ thống tài chính an toàn sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, người dân duy trì tiêu dùng, nhà đầu tư củng cố niềm tin và nền kinh tế có thêm khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Nói cách khác, ổn định không phải là sự “kìm hãm” tăng trưởng, mà là nền móng để tăng trưởng diễn ra bền vững hơn. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn đòi hỏi chất lượng tăng trưởng cao hơn, bài toán chính sách không còn là lựa chọn giữa tăng trưởng và ổn định, mà là làm thế nào để kết hợp hài hòa hai mục tiêu này.

Chính sách tiền tệ giữ vai trò ổn định, chính sách tài khóa dẫn dắt tăng trưởng

Trong nhiều năm qua, chính sách tiền tệ đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng, đặc biệt thông qua việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và bảo đảm dòng tín dụng cho nền kinh tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, dư địa nới lỏng tiền tệ không còn rộng như trước. Áp lực lạm phát có xu hướng gia tăng trở lại dưới tác động của giá năng lượng, chi phí logistics, giá nguyên vật liệu và biến động của thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ thận trọng của các nền kinh tế lớn khiến việc điều hành lãi suất, tỷ giá và dòng vốn trong nước trở nên phức tạp hơn. Nguyên tắc duy trì lãi suất thực dương cũng tiếp tục đặt ra một “ngưỡng sàn” quan trọng đối với điều hành chính sách.

Vì vậy, vai trò của chính sách tiền tệ trong chu kỳ mới cần được tái định vị. Thay vì đặt trọng tâm vào thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bằng mọi cách, chính sách tiền tệ cần ưu tiên ổn định mặt bằng lãi suất và tỷ giá, kiểm soát kỳ vọng lạm phát, bảo đảm thanh khoản hệ thống và nâng cao chất lượng tín dụng. Tín dụng cần được hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, công nghệ, hạ tầng, xuất khẩu và các ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng, thay vì chảy vào các khu vực đầu cơ hoặc rủi ro cao.

Chính sách tiền tệ, trong bối cảnh này, không nên được nhìn nhận như một công cụ kích cầu nhanh, mà là trụ cột bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Khi tiền tệ ổn định, kỳ vọng của thị trường được kiểm soát tốt hơn, rủi ro hệ thống giảm xuống và niềm tin của doanh nghiệp cũng được củng cố.

Nếu chính sách tiền tệ thiên về vai trò ổn định, thì chính sách tài khóa cần đảm nhận vai trò chủ đạo hơn trong việc dẫn dắt tăng trưởng. Việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, nhất là đối với các dự án hạ tầng chiến lược, giao thông, logistics, chuyển đổi số, năng lượng và kết nối vùng, có thể tạo hiệu ứng lan tỏa lớn đối với toàn bộ nền kinh tế.

Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô chi tiêu công, mà quan trọng hơn là chất lượng và hiệu quả đầu tư. Chính sách tài khóa trong chu kỳ mới cần được triển khai có trọng tâm, có chọn lọc và hướng tới những dự án có khả năng tạo năng suất dài hạn. Đầu tư công cần đóng vai trò “vốn mồi” để kích hoạt đầu tư tư nhân, mở rộng không gian phát triển mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bên cạnh đầu tư công, chính sách thuế và chi tiêu ngân sách cũng cần được thiết kế theo hướng hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, chuyển đổi số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là những khu vực không chỉ tạo ra tăng trưởng trước mắt, mà còn quyết định năng lực tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.

Điều quan trọng là sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa phải chặt chẽ, linh hoạt và nhất quán. Tiền tệ giữ ổn định, tài khóa dẫn dắt tăng trưởng, hai chính sách này nếu được phối hợp hiệu quả sẽ tạo nên một khung điều hành vừa đủ thận trọng để kiểm soát rủi ro, vừa đủ chủ động để hỗ trợ phục hồi và mở rộng động lực phát triển mới.

Đa dạng hóa dòng vốn và củng cố niềm tin thị trường

Một thách thức lớn của kinh tế Việt Nam là sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Khi phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn dựa vào hệ thống ngân hàng, áp lực đối với chính sách tiền tệ và hệ thống tài chính sẽ gia tăng. Điều này không chỉ làm tăng rủi ro kỳ hạn, rủi ro thanh khoản, mà còn hạn chế khả năng cung cấp nguồn vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh.

Do đó, phát triển thị trường vốn cần được xem là một nhiệm vụ cấu trúc quan trọng trong chu kỳ mới. Một thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch, hiệu quả và được giám sát tốt sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn ổn định hơn. Đồng thời, thị trường cổ phiếu phát triển theo chiều sâu sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có năng lực đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp tăng trưởng cao huy động vốn dài hạn.

Đa dạng hóa dòng vốn không chỉ là vấn đề kỹ thuật tài chính, mà còn là một yêu cầu mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Khi vốn được phân bổ hiệu quả hơn, nền kinh tế sẽ giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, đồng thời nâng cao khả năng hấp thụ và sử dụng nguồn lực cho các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao. Cùng với đó, dòng vốn trong nền kinh tế cần được định hướng vào khu vực sản xuất, công nghệ, hạ tầng, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng xanh. Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra năng suất mới và lan tỏa sang nhiều ngành khác. Ngược lại, nếu dòng vốn chủ yếu chảy vào các kênh đầu cơ, trú ẩn hoặc các khu vực có tính chu kỳ cao, nền kinh tế sẽ dễ rơi vào tình trạng tăng trưởng ngắn hạn nhưng thiếu nền tảng bền vững.

Bên cạnh dòng vốn, niềm tin thị trường là một yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với chu kỳ tăng trưởng mới. Thực tế cho thấy, dù môi trường kinh doanh đã có nhiều cải thiện, không ít doanh nghiệp vẫn duy trì tâm lý thận trọng, thể hiện qua việc trì hoãn đầu tư, ưu tiên phòng thủ và chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ chính sách cũng như thị trường. Điều này phản ánh một “độ trễ niềm tin”: chính sách có thể đã thay đổi, nhưng niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư chưa phục hồi tương ứng.

Để khắc phục tình trạng này, cần xây dựng một môi trường thể chế minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao hơn. Việc giảm thiểu rủi ro pháp lý, nâng cao tính nhất quán trong điều hành, cải thiện hiệu quả thực thi chính sách và bảo đảm sự công bằng trong môi trường kinh doanh sẽ là những yếu tố then chốt.

Niềm tin không thể được tạo ra chỉ bằng các thông điệp chính sách, mà phải được củng cố bằng hành động nhất quán, bằng cải cách thể chế thực chất và bằng khả năng dự báo của môi trường kinh doanh. Khi doanh nghiệp tin rằng chính sách ổn định, chi phí tuân thủ hợp lý, rủi ro pháp lý được kiểm soát và cơ hội thị trường rõ ràng, họ sẽ mạnh dạn mở rộng đầu tư, đổi mới công nghệ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị mới.

Từ góc nhìn đó, ổn định vĩ mô, phát triển thị trường vốn và củng cố niềm tin thị trường không phải là những nhiệm vụ riêng rẽ, mà là ba trụ cột gắn kết với nhau. Ổn định tạo nền tảng cho niềm tin, niềm tin thúc đẩy đầu tư, đầu tư hiệu quả tạo ra tăng trưởng, và tăng trưởng bền vững lại củng cố thêm ổn định vĩ mô.

Trong chu kỳ phát triển mới, Việt Nam cần một cách tiếp cận chính sách cân bằng hơn, trong đó tăng trưởng cao phải đi cùng ổn định vĩ mô, hiệu quả phân bổ nguồn lực và cải thiện năng suất dài hạn. Chính sách tiền tệ cần giữ vai trò trụ cột ổn định, chính sách tài khóa cần dẫn dắt các động lực tăng trưởng mới, còn thị trường vốn và niềm tin thị trường cần được củng cố để tạo thêm sức bật cho nền kinh tế. Ổn định, vì thế, không phải là điểm dừng của tăng trưởng, mà là điều kiện để tăng trưởng có chất lượng hơn, bền vững hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn. Trong một thế giới nhiều biến động, đó chính là lợi thế cạnh tranh dài hạn của kinh tế Việt Nam.

  • Ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát là ưu tiên hàng đầu trong điều hành kinh tế năm 2026 Trước bối cảnh kinh tế thế giới biến động phức tạp và áp lực mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026, Thứ trưởng Bộ Tài chính Lê Tấn Cận cho biết, việc giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và nâng cao chất lượng tăng trưởng đang là một trong những ưu tiên hàng đầu được Đảng, Nhà nước và Chính phủ đặc biệt quan tâm, chỉ đạo sát sao.
TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ