Doanh nghiệp Thụy Sĩ lạc quan về tương lai quan hệ song phương
Chiều 18/10, tại Hà Nội, ngay sau Lễ ký Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA), Diễn đàn kinh tế Thụy Sĩ - Việt Nam Hà Nội 2026 (Swiss - Viet Economic Forum 2026 - SVEF 2026) đã diễn ra với sự tham dự của Tổng thống Liên bang Thụy Sĩ kiêm Bộ trưởng Bộ Kinh tế, Giáo dục và Nghiên cứu Guy Parmelin và Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng, cùng đông đảo doanh nghiệp hai nước.
Tổng thống Liên bang Thụy Sĩ kiêm Bộ trưởng Bộ Kinh tế, Giáo dục và Nghiên cứu Guy Parmelin (ngoài cùng bên phải) tham dự diễn đàn.
Phát biểu tại diễn đàn, ông Silvan Wildhaber, Chủ tịch Liên đoàn doanh nghiệp Thụy Sĩ (Economiesuisse), cho rằng việc ký kết VEFTA gửi đi thông điệp mạnh mẽ về lựa chọn mở cửa, hợp tác và xây dựng quan hệ đối tác của các nước trong bối cảnh thế giới chịu tác động của căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại và những bất ổn kinh tế.
Ông Silvan Wildhaber khẳng định, đối với các doanh nghiệp Thụy Sĩ, hiệp định mang lại khả năng tiếp cận thị trường tốt hơn, sự chắc chắn hơn về mặt pháp lý và những điều kiện thuận lợi hơn cho đầu tư. Với doanh nghiệp Việt Nam, hiệp định mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế, tiếp cận công nghệ tiên tiến và tăng cường hợp tác với các đối tác Thụy Sĩ có năng lực đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, Chủ tịch Economiesuisse nhấn mạnh:“Việc ký kết hiệp định không phải là đích đến, mà là điểm khởi đầu”.
Theo ông, thành công của một hiệp định thương mại tự do không chỉ được đo bằng việc ký kết văn bản, mà còn thể hiện qua những cơ hội hiệp định tạo ra trong hoạt động kinh doanh hằng ngày. Doanh nghiệp vừa và nhỏ của Thụy Sĩ có thể xuất khẩu thuận lợi hơn hay không, nhà cung ứng Việt Nam có tìm được khách hàng quốc tế mới hay không, các doanh nghiệp có mạnh dạn đầu tư và hình thành những quan hệ đối tác đổi mới sáng tạo hay không là những vấn đề cần được quan tâm trong giai đoạn triển khai.
Ông Silvan Wildhaber cho biết, cộng đồng doanh nghiệp Thụy Sĩ lạc quan về tương lai quan hệ kinh tế song phương, đồng thời có nhiều kỳ vọng đối với việc thực thi hiệp định. Các doanh nghiệp coi trọng tính minh bạch, khả năng dự đoán và việc áp dụng quy định nhất quán giữa các cơ quan chức năng, địa phương; đồng thời mong muốn có môi trường kinh doanh ổn định để lập kế hoạch, đầu tư và phát triển dài hạn.
Từ góc độ này, ông cho rằng chính phủ các nước cần bảo đảm hiệp định được triển khai hiệu quả trên thực tế. Thủ tục hải quan cần được cải thiện, quy định phải minh bạch và đối thoại với cộng đồng doanh nghiệp cần được duy trì thường xuyên, mang tính xây dựng. Ông cũng kỳ vọng Chính phủ Thụy Sĩ và Chính phủ Việt Nam sớm thiết lập cơ chế đối thoại giữa khu vực công và khu vực tư nhằm cải thiện tính dự đoán của môi trường pháp lý và điều kiện đầu tư.
Bên cạnh vai trò của cơ quan quản lý, doanh nghiệp hai nước cần chủ động tìm kiếm đối tác mới, củng cố các mối quan hệ hiện có và đầu tư vào những lĩnh vực hướng tới tương lai. Theo ông Silvan Wildhaber, tiềm năng hợp tác giữa Thụy Sĩ và Việt Nam còn rộng mở trong sản xuất tiên tiến, khoa học sự sống, cơ sở hạ tầng, số hóa, công nghệ sạch, dệt may và phát triển công nghiệp bền vững.
Cùng đề cập đến yêu cầu đưa hiệp định vào cuộc sống, Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam Thomas Gass cho rằng, sau 14 năm đàm phán, việc Hiệp định VEFTA được ký kết mở ra một chương mới trong quan hệ kinh tế giữa hai bên. Tuy nhiên, theo ông, công việc thực sự chỉ bắt đầu từ thời điểm này.
Đại sứ Thomas Gass nhận định, một hiệp định thương mại tự do có thể giảm thuế quan và tăng cường tính chắc chắn về pháp lý, nhưng không thể tự tìm kiếm khách hàng, đào tạo kỹ sư, cấp vốn cho doanh nghiệp hay xây dựng lòng tin giữa các đối tác. Hiệp định cũng không tự động loại bỏ những trở ngại thực tiễn mà doanh nghiệp phải đối mặt hằng ngày.
Từ thực tế đó, ông nêu ba vấn đề cần được quan tâm khi đánh giá hiệu quả của hiệp định: doanh nghiệp có thể hiểu và áp dụng các quy định mới một cách thuận lợi hay không; các bên có hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác đáng tin cậy, tiếp cận nguồn vốn và giải quyết khó khăn thực tế hay không; quan hệ kinh tế song phương có tạo thêm việc làm, nâng cao kỹ năng, thúc đẩy công nghệ và giúp hoạt động sản xuất bền vững hơn hay không.
Chương mới trong quan hệ thương mại và đầu tư giữa các nước
Để thúc đẩy hợp tác sau khi ký kết hiệp định, ông Ivo Sieber, Phó Chủ tịch SVEF, cho rằng FTA EFTA - Việt Nam mở ra chương mới trong quan hệ thương mại và đầu tư giữa Việt Nam với bốn quốc gia EFTA.
Theo ông Ivo Sieber, với tổng kim ngạch thương mại kết hợp đạt 5,5 tỷ USD, hoạt động trao đổi giữa hai bên đã đạt quy mô đáng kể. Hiệp định được kỳ vọng khai thác mạnh mẽ hơn tiềm năng này, đồng thời tạo cho doanh nghiệp và nhà đầu tư những định hướng rõ ràng hơn, khả năng dự đoán tốt hơn và niềm tin lớn hơn trong hoạt động kinh doanh.
Ông cho biết, các quốc gia EFTA có thể mang đến cho Việt Nam nguồn vốn, công nghệ, chuyên môn trong nhiều lĩnh vực, giáo dục và dịch vụ tiên tiến, góp phần mở rộng năng lực trong nước. Ở chiều ngược lại, Việt Nam mang đến cơ hội tiếp cận nền kinh tế sản xuất đang phát triển nhanh chóng, đồng thời là đối tác quan trọng tại ASEAN và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, ông Ivo Sieber nhấn mạnh, quan hệ đối tác chỉ thực sự tạo ra khả năng tiếp cận thị trường, chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu và cơ hội cùng phát triển khi hiệp định được thực thi đầy đủ, toàn diện.
Với vai trò là hiệp hội thương mại hoạt động tại cả Thụy Sĩ và Việt Nam, SVEF hướng tới tạo thuận lợi cho thương mại, đầu tư song phương; kết nối doanh nghiệp, thúc đẩy cơ hội đầu tư và tháo gỡ rào cản hợp tác xuyên biên giới. Tổ chức này cũng tập trung kết nối chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức của hai nước, thúc đẩy hợp tác trong những lĩnh vực như tài chính, công nghệ, dịch vụ pháp lý và giáo dục.
Ở góc độ phát triển của Việt Nam, bà Châu Mai Anh, Đại sứ Việt Nam tại Thụy Sĩ, cho biết Việt Nam đang theo đuổi định hướng phát triển chú trọng hơn đến năng suất, đổi mới sáng tạo, tính bền vững và chất lượng tăng trưởng. Các doanh nghiệp Việt Nam nỗ lực nâng cao năng lực, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế và tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn thông qua công nghệ, kỹ năng.
Theo bà Châu Mai Anh, thế mạnh của Thụy Sĩ về nghiên cứu, sản xuất chuyên biệt, tài chính, y tế và giáo dục nghề nghiệp có ý nghĩa thiết thực đối với các quan hệ đối tác mà hai nước mong muốn phát triển. Trong khi đó, Việt Nam có cộng đồng doanh nghiệp năng động, nguồn nhân lực tài năng và tinh thần cởi mở trong tiếp nhận công nghệ, ý tưởng mới.
Đại sứ Việt Nam tại Thụy Sĩ nhấn mạnh hai nước cần tăng cường quan hệ đối tác giữa các doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh các doanh nghiệp lớn, những doanh nghiệp có chuyên môn sâu có thể đáp ứng các nhu cầu cụ thể về công nghiệp và công nghệ. Vì vậy, cần hỗ trợ nhiều doanh nghiệp hơn tìm kiếm đối tác phù hợp, chuyển những cuộc trao đổi ban đầu thành các dự án khả thi.
Trong khuôn khổ Lễ khai mạc SVEF 2026 đã diễn ra Lễ ký biên bản ghi nhớ giữa Tập đoàn DKSH và Hiệp hội Doanh nghiệp dược Việt Nam hợp tác hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực xuất khẩu.
Lễ ký biên bản ghi nhớ giữa Tập đoàn DKSH và Hiệp hội Doanh nghiệp dược Việt Nam hợp tác hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực xuất khẩu.
Bà cũng đề cao việc đầu tư vào con người và tri thức, bởi công nghệ chỉ có thể phát huy đầy đủ tiềm năng khi người lao động có đủ kỹ năng ứng dụng. Hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học và cơ sở đào tạo sẽ góp phần chuẩn bị nguồn nhân lực cho quá trình chuyển đổi công nghiệp, đồng thời tạo cơ hội thiết thực cho thế hệ trẻ hai nước.
Bà Châu Mai Anh ghi nhận đóng góp của cộng đồng người Việt Nam tại Thụy Sĩ trong việc tăng cường hiểu biết lẫn nhau và thúc đẩy hợp tác song phương thông qua chuyên môn nghề nghiệp, sự am hiểu văn hóa và mạng lưới quan hệ cá nhân.
Nhân dịp kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - Thụy Sĩ, các đại biểu kỳ vọng những cam kết hợp tác sẽ tiếp tục được cụ thể hóa bằng các dự án, khoản đầu tư và quan hệ đối tác thiết thực.