Thứ ba, 18/08/2026

Doanh nghiệp Việt cần làm gì để vào sâu thị trường Pháp và EU?

Doanh nghiệp Việt cần nâng chuẩn sản phẩm, kiểm soát pháp lý, logistics và xây dựng đối tác để khai thác hiệu quả thị trường Pháp và EU trong giai đoạn mới.

Doanh nghiệp Việt cần làm gì để vào sâu thị trường Pháp và EU? — ITPC

EU mở cơ hội, doanh nghiệp phải nâng chuẩn

Sáng 18/8/2026, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp với Hiệp hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Pháp (ABVietFrance), Phòng Thương mại và Công nghiệp Pháp tại Việt Nam (CCIFV) và Công ty Luật CEVEN LAW tổ chức Hội nghị gặp gỡ doanh nghiệp với chủ đề “Tiếp cận thị trường Pháp và EU hiệu quả”.

Hội nghị cung cấp thông tin về thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý của Pháp và Liên minh châu Âu (EU). Sự kiện cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp cập nhật yêu cầu mới, tìm kiếm đối tác và xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường phù hợp.

Chia sẻ tại sự kiện, ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc ITPC, cho biết châu Âu tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu chiến lược của Việt Nam. Sau 6 năm thực thi EVFTA, kim ngạch thương mại song phương đã tăng từ 49,8 tỷ USD năm 2019 lên gần 74 tỷ USD vào cuối năm 2025.

Việt Nam cũng ghi nhận mức thặng dư thương mại kỷ lục 38,6 tỷ USD với EU. Những con số này cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn lớn, đặc biệt với các ngành hàng có lợi thế như nông sản, thực phẩm chế biến, gỗ, dệt may và thủy sản.

Ở lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, kim ngạch xuất khẩu cả nước đạt 50,75 tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến vượt 74 tỷ USD trong năm 2026. Riêng TP. Hồ Chí Minh, trong 7 tháng năm 2026, xuất khẩu rau quả tăng 15,84% so với cùng kỳ.

Theo ông Trần Phú Lữ, TP. Hồ Chí Minh đã ban hành Chương trình nâng cao chất lượng, giá trị nông sản gắn với phát triển thị trường giai đoạn 2026-2030. Chương trình hướng đến xây dựng chuỗi sản xuất chất lượng cao, nâng tỷ lệ chế biến sâu và mở rộng thị phần tại các thị trường khó tính.

Tuy nhiên, cơ hội luôn đi cùng yêu cầu mới. Thị trường EU ngày càng đặt ra các tiêu chí cao hơn về chất lượng, môi trường và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp muốn duy trì đơn hàng phải kiểm soát sản phẩm ngay từ vùng nguyên liệu.

Tại Pháp, chính sách “Zero Tolerance” đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đang tạo áp lực lớn cho ngành thực phẩm. Chỉ một lô hàng vi phạm cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

Song song đó, Quy định về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) yêu cầu 100% bao bì phải có khả năng tái chế vào năm 2030. Quy định chống mất rừng (EUDR) cũng buộc doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, cao su và gỗ phải minh bạch nguồn gốc nguyên liệu và chuỗi cung ứng trước khi đưa hàng vào EU.

Ông Trần Phú Lữ cho rằng

doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận. Thay vì xử lý yêu cầu kỹ thuật ở khâu cuối, việc kiểm soát chất lượng phải được thực hiện xuyên suốt từ sản xuất, chế biến, đóng gói đến phân phối.

Các chứng nhận như HACCP, ISO 22000 cần được xem là nền tảng. Cùng với đó là kiểm soát dư lượng hóa chất, đầu tư công nghệ chế biến và sử dụng vật liệu bao bì thân thiện với môi trường.

Một thách thức khác là chi phí logistics. Giá cước vận tải biển sang châu Âu tăng liên tục trong thời gian qua, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.

Để giảm áp lực chi phí, ITPC khuyến nghị doanh nghiệp đặt chỗ vận chuyển sớm, ký hợp đồng dài hạn với hãng tàu, đa dạng tuyến vận chuyển và tăng liên kết gom hàng. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch giao hàng và hạn chế biến động chi phí.

Kiểm soát pháp lý từ hợp đồng đến đối tác

Ở góc độ pháp lý, Luật sư Chử Lan Phương, Luật sư điều hành Công ty Luật CEVEN LAW cho rằng, EVFTA tạo lợi thế về thuế quan khi có lộ trình đưa 99% dòng thuế về 0% trong giai đoạn 1-5 năm đầu. Tuy nhiên, ưu đãi thuế không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể xem nhẹ các yêu cầu pháp lý.

Để mở rộng thị trường Pháp và EU bền vững, doanh nghiệp Việt cần nghiên cứu kỹ yêu cầu về an toàn sản phẩm, nhãn hàng hóa, môi trường và sở hữu trí tuệ trước khi ký hợp đồng.

Theo bà Chử Lan Phương, doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu vào EU phải tuân thủ đồng thời hai tầng quy định. Tầng thứ nhất là pháp luật chung của Liên minh châu Âu. Tầng thứ hai là pháp luật của từng quốc gia thành viên.

Điều này có nghĩa sản phẩm đáp ứng quy định chung của EU vẫn cần phù hợp với các quy định riêng của Pháp hoặc quốc gia nhập khẩu.

Các yêu cầu về an toàn sản phẩm, nhãn hàng hóa, bảo vệ người tiêu dùng, môi trường và sở hữu trí tuệ cần được nghiên cứu kỹ trước khi ký hợp đồng xuất khẩu.

Bên cạnh đó, nhiều quy định mới liên quan đến dữ liệu phát thải, bao bì và chất thải bao bì đang tác động đến doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa hồ sơ pháp lý, nhãn và bao bì cần được triển khai sớm để tránh phát sinh chi phí điều chỉnh.

Một rủi ro được bà Chử Lan Phương nhấn mạnh là việc trao quyền phân phối độc quyền trên toàn thị trường EU. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam muốn nhanh chóng xây dựng kênh bán hàng nên trao quyền độc quyền cho đối tác mới ngay từ đầu.

Theo bà Chử Lan Phương, cách làm này tiềm ẩn rủi ro nếu doanh nghiệp chưa đánh giá đầy đủ năng lực của đối tác. Khi phát sinh tranh chấp hoặc chậm thanh toán, doanh nghiệp có thể mất cả thị trường lẫn dòng tiền.

Ngay cả khi thắng kiện, khả năng thu hồi công nợ vẫn phụ thuộc vào năng lực tài chính của đối tác. Vì vậy, khâu thẩm định cần được đặt lên hàng đầu.

Doanh nghiệp cần kiểm tra pháp nhân, chủ sở hữu, năng lực tài chính, mạng lưới phân phối, danh mục khách hàng và lịch sử tuân thủ của đối tác trước khi ký hợp đồng.

Hợp đồng cần quy định rõ phạm vi lãnh thổ, thời hạn độc quyền, sản lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ), chỉ tiêu hiệu quả (KPI) và điều kiện chấm dứt hợp tác.

Theo bà Chử Lan Phương, các điều khoản về marketing, dữ liệu, xử lý khiếu nại và quyền kiểm tra việc thực hiện hợp đồng cần được cụ thể hóa.

Trong giai đoạn 2026-2027, hợp đồng thương mại cần quan tâm hơn đến các nội dung về dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), quyền kiểm tra tuân thủ và bảo hiểm bồi thường.

Trước khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác định đúng mã HS, thuế suất ưu đãi và tiêu chuẩn áp dụng cho từng nhóm hàng. Hồ sơ kỹ thuật, nhãn hàng hóa và tài liệu chứng minh nguồn gốc cần được chuẩn hóa ngay từ đầu.

Bảo hộ tài sản trí tuệ cũng cần được triển khai sớm. Doanh nghiệp nên đăng ký nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp tại EU để hạn chế tranh chấp khi mở rộng thị trường.

Công nghệ và chế biến sâu tạo lợi thế cạnh tranh

Chia sẻ mô hình thực tiễn từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Hoàng An, Nhà sáng lập Công ty TNHH Anvan Dried Food, cho rằng ngành nông sản Việt Nam cần chuyển mạnh từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu để nâng giá trị gia tăng.

Theo ông Lê Hoàng An, lợi thế của Việt Nam không nằm ở sản lượng mà ở khả năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mang bản sắc riêng.

Với nền tảng hơn 30 năm kinh nghiệm kỹ thuật trong các hệ thống công nghiệp quốc tế, ông An đã đưa các tiêu chuẩn kỹ thuật vào sản xuất thực phẩm.

Từ năm 2019, quy trình sản xuất gia vị, cà phê và trái cây sấy của doanh nghiệp được tích hợp công nghệ giảm áp tức thời có kiểm soát. Công nghệ này giúp giảm tải lượng vi sinh và kiểm soát quá trình sấy ổn định hơn.

Theo ông An, sản phẩm nhờ đó giữ được đặc tính tự nhiên, có độ ổn định cao và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế ngay từ khâu thiết kế.

Ông Lê Hoàng An cho rằng, công nghệ có vai trò bảo tồn và nâng giá trị nông sản. Việc kết hợp nguồn nguyên liệu bản địa với tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến có thể tạo ra sản phẩm Việt Nam có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh yêu cầu nhập khẩu tại EU ngày càng cao, doanh nghiệp cần nâng chuẩn sản phẩm, quản trị rủi ro pháp lý và kiểm soát chuỗi cung ứng. Đây là những yếu tố quan trọng để hàng Việt duy trì sức cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Muốn mở rộng thị phần bền vững, doanh nghiệp Việt cần đầu tư đồng thời vào chất lượng sản phẩm, quản trị hợp đồng, logistics và năng lực đáp ứng các quy định mới của châu Âu. Đây là nền tảng để hàng Việt nâng vị thế tại một trong những thị trường khó tính nhất thế giới.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.