Nông sản đạt chuẩn xuất khẩu nhưng khó bán ở thị trường nội địa
Trong nhiều năm qua, nông sản Việt Nam liên tục mở rộng hiện diện tại các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản, Liên minh Châu Âu hay Hàn Quốc. Tuy nhiên, một nghịch lý đang tồn tại là nhiều sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu lại gặp khó ngay trên chính thị trường nội địa.
Ông Đỗ Thanh Hiệp, Giám đốc HTX Thanh long Hòa Lệ tại Lâm Đồng cho biết, dù thanh long của HTX đạt tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ, xuất khẩu khá thuận lợi sang Trung Quốc, EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc với tỷ trọng hơn 80% sản lượng, nhưng việc tiêu thụ tại thị trường trong nước lại không dễ dàng.
Theo ông Hiệp, sản phẩm đạt chuẩn vẫn khó “chạy hàng” ở nội địa dù chất lượng không thua kém hàng xuất khẩu.
Thực tế này không chỉ diễn ra với thanh long mà còn xuất hiện ở nhiều hợp tác xã khác. HTX Thanh Bình tại Đồng Nai có sản phẩm chuối với tỷ lệ xuất khẩu lên tới 80–90%. Trong khi đó, HTX Sầu riêng Ngũ Hiệp tại Đồng Tháp cũng có khoảng 85% sản lượng xuất sang Trung Quốc và các nước châu Á.
Theo nhiều đại diện HTX, việc sản phẩm đạt chuẩn quốc tế nhưng tiêu thụ chậm trong nước nghe có vẻ nghịch lý, nhưng lại là thực trạng khá phổ biến của nông sản Việt hiện nay.
Ông Chí Anh – nhà sáng lập Công ty TNHH XNK AGO cho rằng khách hàng quốc tế thường mua hàng dựa trên hệ thống tiêu chuẩn rất rõ ràng.
“Họ quan tâm đến nguồn gốc, truy xuất, độ đồng đều, quy cách đóng gói và tính ổn định giữa các lô hàng. Nói cách khác, họ mua cả một hệ thống chất lượng chứ không chỉ là mua trái cây” ông nhận định.
Đây cũng là lý do nhiều HTX có thể xuất khẩu ổn định nếu xây dựng được vùng nguyên liệu đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP hoặc hữu cơ.
Thực tế cho thấy, nhiều loại trái cây Việt Nam dù giá cao hơn mặt bằng chung vẫn được thị trường quốc tế chấp nhận nếu đảm bảo sự đồng đều và chất lượng ổn định.
Chẳng hạn, chuối của HTX Thanh Bình xuất sang Nhật Bản và Hàn Quốc phải cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm từ nhiều quốc gia khác, nhưng vẫn ký được hợp đồng dài hạn nhờ chất lượng đồng đều tuyệt đối, mẫu mã đẹp và quy chuẩn đóng gói nghiêm ngặt.
Hay như vú sữa của HTX Trinh Phú tại Cần Thơ có giá bán lên tới 14–16 USD/kg tại các siêu thị nước ngoài nhờ quy trình sản xuất đạt chuẩn.
Tuy nhiên, khi quay trở lại thị trường nội địa, bài toán tiêu thụ lại trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Người Việt vẫn ưu tiên “ngon – rẻ” hơn tiêu chuẩn
Theo các HTX và chuyên gia trong ngành, khác với thị trường xuất khẩu, người tiêu dùng trong nước có quá nhiều lựa chọn và thường ưu tiên yếu tố giá cả.
Một loại trái cây tại Việt Nam có thể đồng thời cạnh tranh với hàng chợ truyền thống, siêu thị, trái cây nhập khẩu và cả các sản phẩm bán online với mức giá rất khác nhau.
Đặc biệt, nhiều người tiêu dùng trong nước vẫn đặt yếu tố “ngon – rẻ” lên hàng đầu thay vì quan tâm sâu tới chứng nhận sản xuất hay quy trình canh tác.
Ví dụ điển hình là xoài cát Hòa Lộc – loại trái cây từng được xem là đặc sản cao cấp của Việt Nam.
Theo các thành viên HTX Xoài cát Hòa Lộc tại Đồng Tháp, giá xoài hiện dao động khoảng 50.000–70.000 đồng/kg, cao hơn nhiều loại xoài nhập khẩu từ Thái Lan, Ấn Độ hay Trung Quốc khoảng 20.000–30.000 đồng/kg.
Trong khi đó, người mua trong nước thường đặt câu hỏi liệu mức giá này có thực sự “đáng tiền” hay không. Điều này khiến nhiều HTX dù đầu tư lớn để đạt tiêu chuẩn xuất khẩu vẫn gặp khó khi tiêu thụ nội địa do giá thành sản xuất cao kéo theo giá bán cao.
Không chỉ giá cả, thị hiếu tiêu dùng cũng là yếu tố tạo nên khác biệt lớn giữa thị trường trong nước và quốc tế.
Ông Đỗ Thanh Hiệp cho biết thanh long xuất sang Trung Quốc hay Ấn Độ khá thuận lợi nhờ hình dáng “râu rồng”, phù hợp văn hóa và quan niệm phong thủy của nhiều quốc gia châu Á.
Trong khi đó, tại EU, Nhật Bản hay Mỹ, thanh long được ưa chuộng nhờ ít ngọt, phù hợp xu hướng ăn kiêng và tiêu dùng lành mạnh.
Tương tự, ông Lý Minh Hùng – Giám đốc HTX Thanh Bình cho biết người Việt thường thích chuối chín kỹ, vỏ hơi thâm vì vị ngọt đậm hơn. Ngược lại, khách hàng nước ngoài lại chuộng chuối xanh hoặc vừa chín tới vì cho rằng có lợi hơn cho sức khỏe.
Theo các chuyên gia, đây là lý do nhiều mô hình sản xuất đạt chuẩn GlobalGAP hay VietGAP vẫn gặp khó trong liên kết tiêu thụ nội địa, đặc biệt tại hệ thống siêu thị và chuỗi thực phẩm sạch.
Trong khi đó, trái cây nhập khẩu lại được hưởng lợi từ hình ảnh thương hiệu và tâm lý “hàng ngoại chất lượng cao” khiến nhiều nông sản Việt dù đạt chuẩn vẫn khó cạnh tranh ngay trên sân nhà.
Nhiều đại diện HTX cho rằng thị trường nội địa thực tế “khó tính” theo một cách rất riêng.
Nếu xuất khẩu chủ yếu là đáp ứng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật, thì tiêu thụ nội địa lại là câu chuyện xây dựng thương hiệu, cảm xúc tiêu dùng và thay đổi thói quen mua sắm.
“Một sản phẩm có thể đạt chuẩn vào Nhật Bản hay châu Âu nhưng nếu bao bì chưa hấp dẫn, thương hiệu chưa mạnh hoặc chưa tạo được khác biệt, người tiêu dùng trong nước vẫn có thể chọn sản phẩm rẻ hơn”, ông Chí Anh nhận định.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng lớn, chất lượng chỉ còn là điều kiện cần. Điều kiện đủ là khiến người tiêu dùng cảm thấy sản phẩm “xứng đáng để mua”.
Đây cũng là bài toán mà nhiều HTX và doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam đang phải tìm lời giải nếu muốn đứng vững và mở rộng thị phần ngay tại thị trường nội địa.