Thứ bảy, 05/09/2026

Đà Nẵng: Ứng dụng công nghệ trong chuẩn hóa chuỗi giá trị sản xuất

Các giải pháp công nghệ được xem là “chìa khóa” giúp doanh nghiệp thực hiện chuẩn hóa chất lượng, kiểm soát rủi ro và tạo nền tảng để mở rộng thị trường.

Đà Nẵng: Ứng dụng công nghệ trong chuẩn hóa chuỗi giá trị sản xuất

Trong quá trình nâng cao giá trị sản phẩm, công nghệ ngày càng được nhiều doanh nghiệp tại Đà Nẵng ứng dụng sâu hơn vào chuỗi sản xuất. Điểm chung của những mô hình này không nằm ở việc sử dụng một thiết bị hay công nghệ riêng lẻ, mà nằm ở cách doanh nghiệp từng bước thay đổi phương thức sản xuất, chuyển từ phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm sang quản lý dựa trên quy trình, dữ liệu và khả năng kiểm soát.

Từng bước chuẩn hóa chuỗi sản xuất

Với các sản phẩm thực phẩm truyền thống, bài toán không chỉ nằm ở việc giữ được hương vị mà còn là làm thế nào để sản phẩm có chất lượng ổn định, bảo quản lâu hơn và đủ khả năng đi xa. Đây cũng là vấn đề được Bà Ba Hội đặt ra trong quá trình phát triển sản phẩm, đặc biệt với bánh chưng.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, bà Huỳnh Thị Thu Thủy, Founder của Bà Ba Hội cho biết, Việt Nam có nguồn nông sản phong phú nhưng giá trị gia tăng còn hạn chế. Với các sản phẩm truyền thống như bánh chưng, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những điểm nghẽn về mùa vụ, mẫu mã bao bì và thời hạn sử dụng, qua đó ảnh hưởng đến khả năng lưu thông và mở rộng thị trường.

Từ bài toán đó, doanh nghiệp đã xây dựng dự án “Bà Ba Hội - đổi mới giá trị nông sản Việt bằng công nghệ”, lựa chọn ứng dụng công nghệ vào xuyên suốt chuỗi giá trị thay vì chỉ tập trung vào một công đoạn riêng lẻ. Từ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), hoàn thiện công thức, chế biến, sản xuất đến đóng gói chân không, tiệt trùng, truy xuất nguồn gốc đều được đưa vào hệ thống quản lý.

“Điều này giúp cho sản phẩm chuẩn hóa 100% từ chất lượng, màu sắc cho đến kết cấu vị; đồng thời gia tăng hạn sử dụng của bánh chưng. Chỉ khi đó thị trường mới được mở rộng. Đây chính là điểm mà Bà Ba Hội đã khắc phục được so với cách làm của thị trường truyền thống”, bà Thủy chia sẻ.

Cùng với công nghệ chế biến và bảo quản, Bà Ba Hội còn định hướng phát triển hệ sinh thái sản xuất tuần hoàn bằng việc tái sử dụng phụ phẩm.“Việc chế biến tuần hoàn sẽ trực tiếp giúp nhà máy tiết giảm nguyên liệu đầu vào bằng việc ứng dụng công nghệ tái sử dụng các phụ phẩm như lá dong, lá chuối, vỏ đậu… góp phần đáng kể trong mục tiêu tránh lãng phí và gia tăng giá trị sản xuất”, bà Thủy nói.

Không chỉ ở khâu chế biến, yêu cầu chuẩn hóa còn đặt ra đối với những lĩnh vực mà quá trình sản xuất chịu tác động lớn từ môi trường. Với nuôi tôm, chỉ một biến động về chất lượng nước cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chi phí. Vì vậy, thay vì xử lý rủi ro chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, Công ty Cổ phần Công nghệ VN3T đã lựa chọn đưa dữ liệu thời gian thực và tự động hóa vào quá trình vận hành ao nuôi.

Theo anh Nguyễn Văn Minh Trường, CEO VN3T Technology, chi phí đầu tư cho công nghệ cao hiện vẫn là trở ngại với không ít mô hình nuôi tôm. Do đó, VN3T lựa chọn hướng phát triển “tối ưu chi phí, tăng năng suất và quản lý đơn giản”, thông qua dự án “Hệ thống nuôi tôm thông minh ứng dụng công nghệ giám sát chất lượng nước 24/24 và tự động hóa”.

Nền tảng của giải pháp là sự kết hợp giữa hệ thống phần cứng và phần mềm Econet, cho phép theo dõi liên tục các chỉ số môi trường quan trọng của ao nuôi. Theo anh Trường, hệ thống có khả năng giám sát sáu chỉ số gồm: pH, độ mặn, oxy, độ kiềm, tảo và nhiệt độ, với dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực.

“Việc dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực giúp người nuôi có thêm thông tin để theo dõi diễn biến môi trường và kịp thời xử lý các tình huống phát sinh”, anh Trường cho biết.

Điểm khác biệt nằm ở việc dữ liệu không chỉ được sử dụng để quan sát mà còn trở thành cơ sở cho quá trình vận hành. Người nuôi có thể điều khiển các thiết bị trong ao như quạt, hệ thống sục oxy từ xa thông qua điện thoại. Công nghệ LoRa kết hợp internet giúp truyền tải dữ liệu trong phạm vi rộng và duy trì kết nối ổn định tại các khu vực nuôi tôm ven biển.

Đáng chú ý, VN3T đưa ra mô hình Robotics as a Service (RaaS), cho phép người nuôi thuê hệ thống với chi phí 2 triệu đồng/tháng, thay vì phải bỏ toàn bộ chi phí đầu tư ban đầu là 80 triệu đồng/bộ. Cách tiếp cận này giúp chuyển một phần chi phí đầu tư công nghệ từ chi phí vốn ban đầu sang chi phí vận hành định kỳ, giúp người nuôi giảm bớt áp lực.

Mở rộng thị trường với định hướng xuất khẩu

Hiện nay, sản phẩm của Bà Ba Hội đã có mặt tại những hệ thống phân phối lớn như Kingfoodmart, Bách Hóa Xanh, Co.opmart, WinMart; đồng thời xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Hoa Kỳ. Theo bà Thủy, doanh thu Bà Ba Hội năm 2025 đạt 13,5 tỷ đồng, với biên lợi nhuận sau thuế 23%.

Những kết quả này cũng mở ra định hướng tiếp theo của doanh nghiệp.“Với dự án đổi mới giá trị nông sản Việt bằng công nghệ, Bà Ba Hội hướng đến tìm kiếm các nhà đầu tư về công nghệ, để làm nền tảng tăng thêm sản phẩm, từ 16 sản phẩm hiện tại có thể nâng lên 50 sản phẩm truyền thống. Và cốt lõi là có nguồn vốn lưu động để doanh nghiệp mở rộng thị trường”, bà Thủy nói và cho biết thêm:“Sản phẩm truyền thống có khả năng phát triển rộng hơn ở thị trường thế giới, không chỉ là thị trường Hoa Kỳ mà còn cả châu Á, châu Âu,… Ngoài ra cũng có thể thâm nhập vào thị trường của người Hồi giáo bằng các chứng nhận Halal”.

Ở lĩnh vực nuôi tôm, VN3T đặt trọng tâm hiệu quả vào giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí trong quá trình vận hành. Theo anh Trường, giải pháp giúp giảm 20% tỷ lệ tôm chết do phát hiện và xử lý sự cố không kịp thời; tiết kiệm khoảng 10% chi phí năng lượng nhờ giảm thời gian chạy quạt và sục oxy; đồng thời tăng 50% khả năng phát hiện, xử lý các tình huống khẩn cấp so với cách nuôi truyền thống.

Hệ thống không phụ thuộc hoàn toàn vào wifi hoặc 4G tại từng ao, giúp giảm yêu cầu phải cải tạo hạ tầng điện, viễn thông khi triển khai.

Hiện tại, hệ thống VN3T đã được triển khai tại nhiều mô hình nuôi tôm, từ các nông hộ ở miền Trung, đặc biệt tại Đà Nẵng, đến các trang trại nuôi tôm lớn ở Quảng Ninh, Cà Mau. VN3T đặt mục tiêu phục vụ 100.000 ao tôm trên toàn quốc vào năm 2035 và hướng đến xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường nuôi tôm lớn như Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ.

“Việc đưa quan trắc 24/24, kết nối từ xa và tự động hóa vào ao nuôi giúp người nuôi phản ứng nhanh hơn trước những biến động của môi trường, giảm sai sót trong vận hành, tiết kiệm điện, chi phí nhân công và hạn chế tỷ lệ tôm chết. Xa hơn, dữ liệu được tích lũy qua từng vụ nuôi có thể trở thành cơ sở để chuẩn hóa quy trình sản xuất và đáp ứng tốt hơn yêu cầu về minh bạch, an toàn sinh học và truy xuất nguồn gốc của thị trường”, anh Trường chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương.

Khi chất lượng được kiểm soát bằng quy trình và dữ liệu, sản xuất có thêm khả năng giảm lãng phí, hạn chế rủi ro và tạo ra sản phẩm ổn định hơn. Đây cũng là hướng đi để doanh nghiệp tại Đà Nẵng chuyển từ sản xuất dựa vào kinh nghiệm sang sản xuất có tính chuẩn hóa, minh bạch, từng bước tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị lớn.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.