Kiểm soát chặt chuỗi cung ứng bất hợp pháp chính là điểm gặp nhau thiết thực nhất của hai mục tiêu: bảo vệ sức khỏe cộng đồng và quản lý thị trường hợp pháp hiệu quả.
Khi cả hàng hợp pháp và hàng lậu cùng đi vào không gian kín
Theo dự án sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, một trong những chính sách đang được đề xuất là cấm các cơ sở bán buôn, bán lẻ trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức. Mục tiêu của chính sách là giảm mức độ hiện diện của sản phẩm tại điểm bán, hạn chế quảng bá trá hình và giảm khả năng thanh thiếu niên tiếp xúc với thuốc lá.
Hiện nay, hàng hợp pháp có tem, nhãn, cảnh báo sức khỏe và chứng từ đầu vào, trong khi hàng lậu thường thiếu một hoặc nhiều dấu hiệu này. Với cơ chế trưng bày sản phẩm trong giới hạn nhất định, tối đa một bao, một tút hoặc một hộp của mỗi nhãn hiệu hiện nay ít nhất vẫn tạo ra phạm vi quan sát nhất định để lực lượng chức năng nhận biết sơ bộ sản phẩm đang được chào bán.
Như vậy, đề xuất mới có thể tác động trực tiếp đến cách tổ chức quầy hàng, quy trình bán hàng và khả năng quan sát thị trường của cơ quan quản lý.
Nếu tất cả sản phẩm đều được đưa vào tủ, ngăn chứa hoặc khu vực kín khi chưa có cơ sở dữ liệu điểm bán, hệ thống truy xuất nguồn gốc và quy trình kiểm tra phù hợp, một “khoảng tối quản lý” có thể hình thành. Khi đó, hàng hợp pháp và hàng bất hợp pháp cùng được giao dịch trong không gian ít bị quan sát hơn.
Chính sách cũng có thể tạo ra sự bất cân xứng về chi phí tuân thủ. Các cơ sở hợp pháp phải điều chỉnh quầy hàng, khu vực lưu giữ và quy trình bán hàng, trong khi người bán hàng lậu vốn đã hoạt động kín gần như không phải thay đổi phương thức kinh doanh. Nếu chi phí chủ yếu phát sinh đối với khu vực chính thức, còn khu vực bất hợp pháp tiếp tục vận hành ngoài hệ thống, khoảng cách cạnh tranh giữa hai khu vực có thể bị nới rộng. Đây là tác động cần được lượng hóa, thay vì chỉ xem việc che khuất sản phẩm như một thay đổi về hình thức quầy kệ.
Hàng lậu đã đi trước một bước trong việc “ẩn mình”
Những lo ngại trên càng đáng chú ý khi phương thức vận chuyển và phân phối thuốc lá lậu ngày càng kín đáo và tinh vi.
Dữ liệu tổng hợp từ báo cáo của Ban Chỉ đạo 389 các địa phương cho thấy Bộ đội Biên phòng và Công an tỉnh An Giang đã thu giữ hơn 72.000 bao thuốc lá nhập lậu. Tại Tây Ninh, lượng thuốc lá bị tịch thu vượt 150.000 bao, cùng hàng nghìn kilôgam nguyên liệu thuốc lá. Đi sâu vào nội địa, các lực lượng chức năng tại TP.HCM tiếp tục phát hiện gần 13.000 bao thuốc lá lậu trên thị trường.
Do không qua kiểm định chất lượng, các sản phẩm trôi nổi này thường bị đẩy hàm lượng tar và nicotin vượt ngưỡng quy định, đồng thời pha trộn nhiều tạp chất độc hại.
Thách thức lớn hơn nằm ở sự thay đổi trong tổ chức của các đường dây. Thay vì vận chuyển những lô hàng lớn, các đối tượng có xu hướng chia nhỏ hàng hóa, sử dụng nhiều người vận chuyển, nhiều phương tiện và nhiều điểm tập kết trung gian nhằm phân tán rủi ro.
Khi vào thị trường nội địa, hàng lậu thường không được lưu giữ trực tiếp tại điểm bán mà được cất tại nhà riêng, kho nhỏ, trên phương tiện hoặc một địa điểm lân cận. Sản phẩm chỉ được đưa đến khi có khách đặt mua. Hoạt động giao dịch cũng dịch chuyển sang điện thoại, mạng xã hội, nhóm kín và dịch vụ giao hàng.
Người bán, nơi chứa hàng, người vận chuyển và người nhận tiền có thể là những mắt xích khác nhau. Cách tổ chức này khiến lực lượng chức năng khó xác định chủ hàng thực sự, chứng minh tính liên tục của hành vi và truy đến người tổ chức đường dây.
Trong chuỗi cung ứng đó, biên giới là cửa ngõ để hàng hóa thâm nhập, nhưng thị trường nội địa mới là nơi tạo ra dòng tiền và duy trì động lực buôn lậu. Chừng nào hàng lậu vẫn dễ dàng tìm được nơi tiêu thụ, việc tăng cường kiểm soát tại đường biên chỉ có thể làm gián đoạn một số tuyến vận chuyển, chưa đủ để triệt tiêu toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thực tế này đặt ra một câu hỏi quan trọng: trong khi hàng lậu đã chủ động rút khỏi không gian dễ quan sát, việc đưa cả hàng hợp pháp vào khu vực kín có giúp tăng hiệu quả quản lý hay lại khiến ranh giới giữa hai thị trường khó nhận diện hơn?
Đằng sau những con số về các vụ bắt giữ là những hệ lụy rộng lớn hơn của thuốc lá lậu. Do không tuân thủ đầy đủ yêu cầu về nguồn gốc, nhãn mác, cảnh báo sức khỏe, hàm lượng tar, nicotine và nghĩa vụ thuế, các sản phẩm này vừa tiềm ẩn rủi ro cho người tiêu dùng, vừa tạo cạnh tranh bất bình đẳng với doanh nghiệp và hộ kinh doanh hợp pháp.
Thuốc lá lậu còn gây thất thu ngân sách, làm suy giảm hiệu quả quản lý thị trường và thường gắn với các mạng lưới vận chuyển, phân phối nhiều tầng nhằm che giấu hàng hóa, chủ thể tổ chức và dòng tiền.
Từ hạn chế trưng bày đến kiểm soát đầu ra hàng lậu
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cấm trưng bày và kiểm soát thuốc lá lậu là hai nhiệm vụ có liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau.
Singapore áp dụng lệnh cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán từ tháng 8/2017. Các nhà bán lẻ phải cất sản phẩm trong thiết bị lưu trữ đơn giản, không trang trí và nằm ngoài tầm nhìn trực tiếp của công chúng. Tuy nhiên, nước này vẫn cho phép cung cấp danh mục giá bằng chữ theo những điều kiện nhất định và dành một năm chuyển tiếp trước khi quy định có hiệu lực.
Cách triển khai này cho thấy ngay cả một thị trường có cấu trúc bán lẻ chính quy và năng lực thực thi cao cũng cần lộ trình chuẩn bị, hướng dẫn cụ thể và cơ chế cung cấp thông tin phù hợp.
Tại Úc, dù các bang và vùng lãnh thổ áp dụng quy định cấm trưng bày cùng nhiều biện pháp kiểm soát khác, thị trường thuốc lá bất hợp pháp vẫn gia tăng. Theo Cơ quan Thống kê Úc, tỷ trọng thuốc lá được tiêu thụ từ nguồn bất hợp pháp tăng từ khoảng 12% năm 2017 lên 80% năm 2025.
Số liệu này không chứng minh cấm trưng bày là nguyên nhân làm gia tăng hàng lậu, bởi thị trường còn chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế và quản lý khác. Tuy nhiên, thực tế cho thấy giảm khả năng nhìn thấy sản phẩm hợp pháp tại điểm bán không đồng nghĩa thị trường bất hợp pháp sẽ tự động thu hẹp. Một quy định về quầy kệ không thể thay thế những công cụ chuyên biệt để nhận diện điểm bán, theo dõi dòng phân phối và xử lý người tổ chức.
Để thị trường bán lẻ trở thành “chốt chặn cuối”, cơ quan quản lý trước hết cần biết rõ điểm nào đang hoạt động và điểm nào có dấu hiệu cung cấp đầu ra cho hàng lậu. Cơ sở dữ liệu theo địa bàn cần ghi nhận chủ thể kinh doanh, địa điểm hoạt động và lịch sử vi phạm, giúp phân biệt các điểm bán tuân thủ với những cơ sở có dấu hiệu bất thường hoặc tái phạm.
Việc xử lý cũng cần chuyển từ thu giữ từng lô hàng sang lần ngược người cung cấp, kho tập kết, tài khoản nhận tiền và người tổ chức. Một chính sách hiệu quả không chỉ làm giảm mức độ hiện diện của sản phẩm hợp pháp mà còn phải giúp cơ quan chức năng quan sát thị trường tốt hơn, phân biệt rõ hàng hợp pháp với hàng lậu và thu hẹp đầu ra của các đường dây bất hợp pháp.
Đối với đề xuất cấm các cơ sở bán buôn, bán lẻ trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức, một phương án thận trọng là thí điểm tại một số địa bàn có đặc điểm thị trường khác nhau. Quá trình này cần đo lường khả năng nhận diện hàng hợp pháp và hàng lậu, thời gian và chi phí kiểm tra, mức độ tuân thủ của điểm bán, cũng như khả năng giao dịch dịch chuyển sang mạng xã hội và dịch vụ giao hàng.Các phương án hạn chế có mục tiêu cũng cần được xem xét, như chỉ cấm trưng bày nhìn thấy từ bên ngoài điểm bán; cho phép cung cấp danh mục nhãn hiệu, bảng giá hoặc thông tin sản phẩm bằng chữ; đồng thời xây dựng lộ trình chuyển đổi từ 18 đến 24 tháng.Cấm trưng bày không nên được xem là giải pháp thay thế cho quản lý thị trường bán lẻ. Làm trong sạch thị trường bán lẻ vừa bảo vệ hoạt động kinh doanh hợp pháp, vừa hạn chế khả năng người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm không được kiểm soát và nâng cao hiệu quả của chính sách phòng, chống tác hại thuốc lá.