Thứ hai, 25/05/2026

Bước ngoặt cải cách lịch sử: Từ ngân hàng một cấp sang hai cấp đến hình thành thị trường tài chính hội nhập

Ngày 6/5/2026 đánh dấu chặng đường 75 năm xây dựng và phát triển của Ngân hàng Việt Nam (6/5/1951 - 6/5/2026). Suốt quá trình 75 năm qua, ngành Ngân hàng đã khẳng định được vị thế trong việc xây dựng và phát triển đất nước, đảm bảo an ninh tiền tệ quốc gia.

Bước ngoặt cải cách lịch sử: Từ ngân hàng một cấp sang hai cấp đến hình thành thị trường tài chính hội nhập — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Giá trị bước ngoặt cải cách lịch sử

Vào những năm đầu sau ngày giải phóng đất nước, nền kinh tế vận hành không theo cơ chế thị trường, lưu thông hàng hóa bị ách tắc, cấp phát tín dụng độc quyền theo chỉ định của Chính phủ, Ngân hàng Trung ương thường xuyên phát hành tiền để bù đắp thiếu hụt ngân sách, đã dẫn đến hệ quả lạm phát triền miên nhiều năm, thậm chí lên tới 3 con số. Lạm phát năm 1986: 774,7%, năm 1987: 323,1%, năm 1988: 393,8%... Thực tế này, đòi hỏi phải đổi mới với cơ chế lưu thông hàng hóa gắn liền với đổi mới cơ chế lưu thông tiền tệ (Tiền - Hàng - Tiền). Và muốn đạt được yêu cầu này, ngành Ngân hàng phải cải tổ một cách căn bản.

Trong lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam, hiếm có cải cách nào mang tính nền tảng và có giá trị lan tỏa sâu rộng như việc chuyển đổi hệ thống ngân hàng từ mô hình một cấp sang hai cấp vào cuối thập niên 1980. Đây không chỉ là thay đổi về tổ chức bộ máy, mà thực chất là cuộc “đổi mới trong lịch sử ngành Ngân hàng” của hệ thống tài chính quốc gia.

061120231040-nhnn-jpeg-8868-1689066332.jpg
Trụ sở Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Trước Đổi mới (1986), hệ thống Ngân hàng Việt Nam vận hành theo mô hình một cấp: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vừa thực hiện chức năng quản lý nhà nước, vừa trực tiếp cấp tín dụng cho nền kinh tế. Cơ chế này gắn chặt với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nơi tín dụng mang tính cấp phát bị “bóp méo” thành công cụ hành chính, lãi suất mang tính hình thức và dòng tiền không phản ánh đúng quy luật cung – cầu, còn tiền tệ bị sử dụng như công cụ bù đắp thâm hụt ngân sách.

Hệ quả là một chuỗi mất cân đối nghiêm trọng: Lạm phát năm 1986 lên tới774,7%, giai đoạn 1990-1991 vẫn ở mức trên 60% và đồng tiền mất chức năng tích lũy, vàng - ngoại tệ thay thế tiền đồng và niềm tin vào hệ thống ngân hàng suy giảm nghiêm trọng. Hệ thống ngân hàng không còn là công cụ điều tiết, mà trở thành “kênh truyền dẫn bất ổn”. Trong bối cảnh đó, yêu cầu cải cách không còn là lựa chọn, mà là mệnh lệnh của thực tiễn. Hệ thống ngân hàng phải cải cách tổ chức bộ máy để thay đổi bản chất của “dòng chảy” tiền tệ – từ cơ chế “cấp phát – thu hồi” sang cơ chế “huy động – phân bổ – định giá vốn”. Chính sự chuyển đổi này đã mở đường cho sự hình thành của một thị trường tài chính hiện đại, đặt “nền móng” cho tăng trưởng kinh tế suốt 4 thập kỷ qua.

Điểm khởi đầu thể chế là ngày 26/3/1988, khi Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng ký ban hành Nghị định số 53/HĐBT về tổ chức bộ máy NHNN, chuyển hệ thống ngân hàng sang hoạt động kinh doanh. Theo đó, từ NHNN tách ra thành lập 4 ngân hàng quốc doanh chuyên doanh, gồm: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng Công thương Việt Nam, Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam và Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam.

Từ đây, hệ thống ngân hàng được phân thành hai cấp: NHNN chỉ làm chức năng quản lý vĩ mô về tiền tệ, không trực tiếp kinh doanh, chức năng kinh doanh trả về cho 4 ngân hàng thương mại nói trên. Bốn ngân hàng chuyên doanh đầu tiên ra đời từ sự tách ra khỏi NHNN đã đặt “nền móng” cho hệ thống ngân hàng thương mại hiện đại. Đây chính là “điểm khởi đầu thể chế” của kinh tế thị trường Việt Nam. Từ đó, thị trường ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc của ngành Ngân hàng. Nghiệp vụ ngân hàng thương mại không còn bó hẹp ở “cho vay - thu nợ” truyền thống mà đã phát triển nhiều loại hình sản phẩm dịch vụ đa dạng, phong phú.

Ngân hàng Nhà nước từ “người cho vay” thành “người kiến tạo luật chơi”: Sau cải cách, vai trò của NHNN thay đổi căn bản. Nếu trước đây là “người cấp phát vốn”, thì nay trở thành nhà hoạch định chính sách tiền tệ, người điều tiết thị trường tiền tệ và là cơ quan giám sát hệ thống tài chính. Quá trình chuyển đổi này không diễn ra trong một sớm một chiều, mà kéo dài hàng thập kỷ với nhiều bước đi quan trọng, gồm:

Hình thành khung chính sách tiền tệ hiện đại: Từ đầu thập niên 1990 của thế kỷ trước, NHNN bắt đầu xây dựng hệ thống thống kê tiền tệ theo chuẩn quốc tế (với hỗ trợ từ Quỹ Tiền tệ quốc tế - IMF), kế hoạch cung ứng tiền (M2) để kiểm soát lạm phát. Các công cụ điều hành gián tiếp như dự trữ bắt buộc, tái cấp vốn. Đây là bước chuyển từ quản lý bằng mệnh lệnh sang điều hành bằng tín hiệu thị trường.

Hoàn thiện bộ công cụ điều hành: Từ chỗ chỉ có lãi suất hành chính, NHNN dần hình thành hệ thống công cụ đầy đủ, nghiệp vụ thị trường mở (từ năm 2000 theo Quyết định số 340/1999/QĐ-NHNN14), điều hành tỷ giá linh hoạt và công cụ dự báo và mô hình kinh tế lượng. Điểm đáng chú ý là sự chuyển dịch từ điều hành theo khối lượng tiền sang điều hành theo giá (lãi suất, tỷ giá) – một tiêu chuẩn của ngân hàng trung ương hiện đại.

Kiến tạo môi trường thay vì can thiệp trực tiếp: Một trong những thay đổi mang tính chất là triết lý điều hành là NHNN chỉ can thiệp hành chính khi thị trường có nguy cơ mất ổn định. Còn lại, thị trường được vận hành theo nguyên tắc cạnh tranh, minh bạch và tự chịu trách nhiệm.

Ngân hàng thương mại từ “cánh tay nối dài” thành chủ thể kinh doanh độc lập: Nếu NHNN là “nhạc trưởng”, thì các ngân hàng thương mại (NHTM) chính là “dàn nhạc” trong cơ chế hai cấp. Sau cải cách, các NHTM được trao 3 quyền cơ bản: (i) Tự chủ kinh doanh; (ii) Tự chịu trách nhiệm rủi ro; (iii) Cạnh tranh bình đẳng theo pháp luật. Đây là thay đổi mang tính cách mạng, bởi lần đầu tiên tín dụng không còn là “mệnh lệnh hành chính”, lãi suất phản ánh rủi ro và chi phí vốn và doanh nghiệp phải chứng minh hiệu quả để tiếp cận vốn.

Luật Các Tổ chức tín dụng khẳng định rõ không cá nhân hay tổ chức nào được can thiệp trái pháp luật vào hoạt động ngân hàng.

Sứ mệnh “kép” của ngân hàng thương mại: Trong cơ chế hai cấp, NHTM mang hai vai trò đồng thời kinh doanh vì lợi nhuận và “truyền dẫn” chính sách tiền tệ thông qua hoạt động tín dụng, lãi suất, thanh khoản, các NHTM chính là kênh “truyền dẫn” chủ yếu của chính sách tiền tệ vào nền kinh tế. Nói cách khác chính sách của NHNN chỉ thực sự hiệu quả khi đi qua hệ thống ngân hàng thương mại.

Từ độc quyền nhà nước đến đa dạng hóa sở hữu: Quá trình phát triển đã chứng kiến sự xuất hiện của ngân hàng cổ phần và sự tham gia của ngân hàng nước ngoài cùng hoạt động và cạnh tranh. Dù vậy, các ngân hàng trong nước vẫn giữ vai trò chủ lực trong huy động và phân bổ vốn cho nền kinh tế.

Hình thành thị trường tài chính từ sơ khai đến hội nhập:Cơ chế hai cấp không chỉ tạo ra hệ thống ngân hàng mới, mà còn là “nền tảng” để hình thành thị trường tài chính hiện đại.

Giai đoạn 1988-1995: Kiểm soát lạm phát và khôi phục niềm tin tiền tệ. Hiệu quả của cải cách thể hiện rất rõ qua các chỉ số vĩ mô lạm phát giảm từ hơn 700% (năm 1986) xuống 17% (năm 1995) và GDP tăng từ 8,2 tỷ USD (năm 1990) lên 26,4 tỷ USD (năm 1995), tăng trưởng duy trì 8-9%/năm đầu thập niên 1990 (của thế kỷ trước). Cơ chế lãi suất thực dương đã tạo ra bước ngoặt tiền gửi quay trở lại hệ thống ngân hàng, dòng vốn được phân bổ theo hiệu quả kinh tế và niềm tin vào đồng tiền dần được khôi phục. Ý nghĩa lớn nhất của giai đoạn này không nằm ở con số, mà ở sự thay đổi bản chất tín dụng lần đầu tiên vận hành theo logic thị trường, thay vì mệnh lệnh hành chính.

Giai đoạn 1996-2005: Hình thành thị trường tiền tệ và “nền móng” tài chính hiện đại. Năm 1997, Quốc hội thông qua Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Các tổ chức tín dụng, tạo nền tảng pháp lý cơ bản cho hệ thống ngân hàng tiếp tục đổi mới hoạt động, phù hợp với cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế.

Thị trường tiền tệ bắt đầu xuất hiện quan hệ với các định chế tài chính quốc tế gồm: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) được nối lại từ năm1993. Hệ thống pháp lý ngân hàng dần hoàn thiện. Đây là giai đoạn “khai mở”, sau khi ổn định vĩ mô, NHNN bắt đầu xây dựng cấu trúc thị trường gồm: nghiệp vụ thị trường mở (năm 2000); hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng và tự do hóa lãi suất. Độ sâu tài chính tăng mạnh tín dụng/GDP tăng từ 43% (năm 2002) lên 93% (năm 2007) và tiền gửi/GDP tiến gần 100%. Đây là giai đoạn ngân hàng thực sự trở thành “bộ máy chuyển hóa tiết kiệm thành đầu tư”. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng quá nhanh (có năm tới 54%) cũng “gieo mầm” rủi ro.

Giai đoạn 2006-2015: Hội nhập và những “cú sốc” thử lửa hệ thống. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) năm 2007 đưa hệ thống tài chính Việt Nam vào “sân chơi” toàn cầu. Với những thay đổi mang tính bước ngoặt ngân hàng nước ngoài tham gia sâu hơn, chuẩn mực quản trị tiệm cận quốc tế và dòng vốn quốc tế gia tăng. Nhưng đi cùng là “cú sốc” lớn từ khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Hệ quả nợ xấu gia tăng, thanh khoản hệ thống “căng thẳng”, lộ rõ yếu kém về quản trị và sở hữu chéo. Theo đó, phản ứng chính sách mang tính quyết định tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, thành lập Công ty Quản lí tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) xử lý nợ xấu và tăng cường giám sát an toàn. Giai đoạn này đánh dấu sự trưởng thành của NHNN từ “người điều hành chính sách” trở thành “người bảo vệ ổn định hệ thống tài chính”.

Giai đoạn 2016-2025: Ổn định, chuẩn hóa và nâng tầm điều hành. Sau tái cấu trúc, hệ thống ngân hàng bước vào giai đoạn ổn định hơn với các chỉ số đáng chú ý: kiểm soát lạm phát duy trì 3-4% trong giai đoạn 2018-2020; nợ xấu nội bảng kiểm soát dưới 3%; tín dụng chiếm khoảng 61,8% tổng vốn nền kinh tế; tổng tài sản ngân hàng chiếm hơn 95% hệ thống tài chính - cho thấy vai trò trung tâm của ngân hàng trong nền kinh tế Việt Nam.

Điều này cho thấy, ngân hàng vẫn là “trụ cột” dẫn vốn, NHNN đã kiểm soát tốt ổn định vĩ mô. Hệ thống ngày càng tiệm cận chuẩn quốc tế nhưng cũng đồng thời bộc lộ một thực tế thị trường tài chính Việt Nam vẫn “ngân hàng hóa” rất cao. Có thể thấy, dù đã phát triển mạnh nhưng thị trường tài chính Việt Nam vẫn có đặc điểm phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Thị trường vốn (trái phiếu, cổ phiếu) phát triển chưa tương xứng, khoảng 60–65% vốn cho nền kinh tế vẫn đến từ ngân hàng. Điều này vừa là lợi thế (tập trung nguồn lực), vừa là rủi ro (dễ gây mất cân đối).

vietcombank-khong-vi-voi-vang-tang-truong-tin-dung-ma-khong-kiem-soat-chat-luong-tin-dung..jpg
Ảnh minh họa

Kiến tạo từ “hệ thống ngân hàng” sang “hệ sinh thái tài chính”

Bước sang giai đoạn mới, NHNN tiếp tục vai trò không chỉ là nhà điều hành, mà là “kiến trúc sư” của hệ sinh thái tài chính.

Định hướng chiến lược dài hạn: Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 xác định: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo chuẩn quốc tế, tăng tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của NHNN. Phát triển hệ thống TCTD có năng lực cạnh tranh khu vực. Đặc biệt, NHNN hướng tới vai trò kiến tạo môi trường – không can thiệp hành chính trực tiếp trừ khi cần thiết.

Chuyển đổi số: “Đòn bẩy” mới của hệ thống tài chính theo Kế hoạch 02/KH-NHNN năm 2026 cho thấy một bước chuyển quan trọng công nghệ trở thành động lực bắt buộc. Dữ liệu trở thành hạ tầng cốt lõi. Người dân và doanh nghiệp là trung tâm. Triết lý “6 rõ: Rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ sản phẩm, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền” cho thấy cách tiếp cận quản trị hiện đại, gần với mô hình các ngân hàng trung ương tiên tiến.

Hướng tới thị trường tài chính cân bằng: Chiến lược thời kỳ mới không chỉ tập trung vào ngân hàng, mà còn phát triển thị trường vốn, đa dạng hóa kênh dẫn vốn và giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Đây là bước chuyển từ “hệ thống ngân hàng trung tâm” sang hệ sinh thái tài chính đa tầng.

Từ một hệ thống ngân hàng một cấp mang nặng dấu ấn bao cấp, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống ngân hàng hai cấp vận hành theo nguyên tắc thị trường, hội nhập sâu với kinh tế toàn cầu.

Vai trò của NHNN trong hành trình đó có thể tóm gọn trong 3 từ “Chuyển đổi – Kiến tạo – Dẫn dắt”: Chuyển đổi mô hình tổ chức và tư duy quản lý - Kiến tạo khung khổ thị trường - Dẫn dắt hệ thống tài chính trong những thời điểm biến động.

Trong bối cảnh kinh tế số, tài chính xanh và cạnh tranh toàn cầu, thách thức đặt ra không còn là “chuyển từ một cấp sang hai cấp”, mà là làm thế nào để hệ thống tài chính Việt Nam không chỉ vận hành hiệu quả, mà còn đủ sức cạnh tranh và chống chịu trong một thế giới đầy biến động. Đó sẽ là chương tiếp theo của hành trình – nơi vai trò của NHNN tiếp tục được thử thách, và cũng là nơi những cải cách hôm nay sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong tương lai.

Giải pháp cho kỷ nguyên mới: Tầm nhìn 2030 và xa hơn

Để hệ thống ngân hàng thực sự là “hệ tuần hoàn khỏe mạnh” cho một Việt Nam hùng cường, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngân hàng số và Fintech: Nhanh chóng hoàn thiện kiến trúc Chính phủ điện tử phiên bản 2.0 trong ngành Ngân hàng. Việc triển khai Sandbox (cơ chế thử nghiệm) cho các loại hình tài chính mới sẽ giúp Việt Nam không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua tài chính toàn cầu.

Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế: Việc áp dụng Basel III và các tiêu chuẩn quản trị tiên tiến là bắt buộc. Các NHTM cần được tạo điều kiện để tăng vốn điều lệ, đảm bảo đủ năng lực chống chọi với các “cú sốc” bên ngoại. Đồng thời, đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường cạnh tranh để nâng cao vị thế quốc gia.

Thứ ba, khơi thông dòng vốn qua thị trường vốn: Giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng bằng cách phát triển thị trường trái phiếu và cổ phiếu lành mạnh. Khi doanh nghiệp có thể huy động vốn dài hạn từ thị trường chứng khoán, ngân hàng sẽ quay về đúng chức năng cung cấp vốn lưu động và các dịch vụ tài chính trung gian chuyên sâu.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Cách mạng 4.0 đòi hỏi những cán bộ ngân hàng không chỉ giỏi nghiệp vụ, mà còn phải am hiểu công nghệ. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện các quyết định “nhanh nhạy và linh hoạt” trong điều hành chính sách.

Tóm lại, nhìn lại chặng đường từ mô hình ngân hàng một cấp đến hai cấp, có thể khẳng định đây là một trong những cải cách thành công nhất của Việt Nam, tạo nền tảng cho ổn định vĩ mô và tăng trưởng kinh tế.

Bước sang thời kỳ mới, đòi hỏi một bước chuyển tiếp theo – không chỉ là cải cách ngân hàng, mà là tái cấu trúc toàn bộ hệ thống tài chính theo hướng hiện đại, minh bạch và hội nhập sâu hơn. Nói cách khác, cuộc cải cách ngân hàng của Việt Nam chưa kết thúc, mà đang bước sang một giai đoạn khó hơn nhưng cũng quyết định hơn - giai đoạn định hình vị thế của Việt Nam trong hệ thống tài chính khu vực và toàn cầu.

TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.