Từ chương trình ethanol quốc gia đến ngành công nghiệp quy mô lớn
Lịch sử phát triển nhiên liệu sinh học tại Brazil bắt đầu từ rất sớm. Năm 1931, nước này ban hành quy định đầu tiên yêu cầu pha trộn 5% ethanol vào xăng. Trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai, khi nguồn cung nhiên liệu nhập khẩu gặp nhiều khó khăn, ethanol trở thành giải pháp quan trọng giúp duy trì hoạt động của nền kinh tế.
Theo thông tin đăng tải trên Cổng thông tin Sugarcane.org, do Hiệp hội Công nghiệp Mía đường và Năng lượng sinh học Brazil (UNICA) phối hợp với Cơ quan Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Brazil (ApexBrasil) vận hành, trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai, tại một số khu vực của Brazil, tỷ lệ ethanol trong xăng từng đạt gần 42%.
Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự chỉ xuất hiện sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu những năm 1970. Trong bối cảnh giá năng lượng leo thang và sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu trở thành thách thức lớn đối với tăng trưởng kinh tế, Chính phủ Brazil đã triển khai Chương trình Ethanol Quốc gia (Proálcool) vào năm 1975.
Mục tiêu ban đầu của chương trình là mở rộng sản xuất ethanol nhằm giảm sự lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Song trên thực tế, Proálcool đã vượt xa khuôn khổ của một giải pháp tình thế. Thông qua các chính sách hỗ trợ đầu tư, phát triển vùng nguyên liệu, mở rộng cơ sở hạ tầng và thúc đẩy đổi mới công nghệ, Brazil từng bước xây dựng nền tảng cho một ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học hiện đại.
Từ một chương trình bảo đảm an ninh năng lượng, Proálcool dần trở thành động lực thúc đẩy sự gắn kết giữa nông nghiệp và công nghiệp chế biến. Với lợi thế là một trong những quốc gia sản xuất mía đường hàng đầu thế giới, Brazil đã hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến và tiêu thụ nhiên liệu. Ethanol vì thế trở thành một ngành kinh tế quan trọng, góp phần tạo việc làm, thúc đẩy phát triển khu vực nông thôn và gia tăng giá trị cho sản xuất nông nghiệp.
Một cột mốc đáng chú ý khác xuất hiện vào năm 1979 khi mẫu xe Fiat 147 chạy hoàn toàn bằng ethanol chính thức được giới thiệu ra thị trường. Đây được xem là một trong những cột mốc quan trọng đưa nhiên liệu sinh học vào ứng dụng thương mại trong lĩnh vực giao thông vận tải của Brazil.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tạo nên bước nhảy vọt vào năm 2003, khi Brazil đưa vào sử dụng rộng rãi công nghệ động cơ nhiên liệu linh hoạt (flex-fuel) do chính các kỹ sư trong nước phát triển. Công nghệ này cho phép phương tiện vận hành với nhiều tỷ lệ pha trộn khác nhau giữa xăng và ethanol, giúp người tiêu dùng chủ động lựa chọn nhiên liệu phù hợp với điều kiện thị trường.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tính đến năm 2024, xe flex-fuel chiếm gần 90% đội xe hạng nhẹ của Brazil. Sự phổ biến rộng khắp của công nghệ này đã tạo nền tảng vững chắc cho thị trường nhiên liệu sinh học, đồng thời góp phần thúc đẩy quá trình giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Bên cạnh những tác động về kinh tế và an ninh năng lượng, sự phát triển của nhiên liệu sinh học cũng mang lại những lợi ích môi trường. Theo ước tính của Hiệp hội Công nghiệp Mía đường và Năng lượng sinh học Brazil (UNICA), kể từ khi công nghệ flex-fuel được đưa vào sử dụng năm 2003 đến tháng 3/2025, việc sử dụng ethanol đã giúp tránh phát thải hơn 730 triệu tấn CO2 vào khí quyển. Lượng phát thải được cắt giảm này tương đương khả năng hấp thụ carbon của khoảng 5,1 tỷ cây xanh trong vòng 20 năm, cho thấy tiềm năng của nhiên liệu sinh học trong việc hỗ trợ các mục tiêu giảm phát thải và ứng phó biến đổi khí hậu.
Chính sách đồng bộ tạo nên sự thành công của nhiên liệu sinh học
Điểm nổi bật trong kinh nghiệm phát triển của Brazil nằm ở tính liên tục và nhất quán của chính sách. Trong suốt nhiều thập kỷ, bất chấp những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu, quốc gia này vẫn duy trì định hướng phát triển nhiên liệu sinh học như một thành tố chiến lược trong cơ cấu năng lượng quốc gia.
Sau khi tham gia Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu, Brazil tiếp tục khẳng định vai trò của nhiên liệu sinh học thông qua việc triển khai chính sách RenovaBio vào năm 2017. Đây là một trong những chương trình quan trọng nhằm giảm cường độ phát thải carbon của lĩnh vực giao thông vận tải. RenovaBio xây dựng cơ chế tín chỉ carbon dành cho nhiên liệu sinh học, tạo động lực thị trường cho các hoạt động sản xuất nhiên liệu sạch.
Tiếp đó, Chính phủ Brazil triển khai Chương trình Di chuyển xanh và Đổi mới sáng tạo (Mover) vào năm 2024, hướng tới phát triển đội xe có hiệu suất năng lượng cao hơn, khuyến khích đổi mới công nghệ và thúc đẩy các giải pháp giao thông phát thải thấp. Cùng với đó, Chương trình “Nhiên liệu của tương lai” (Fuel of the Future) tiếp tục tạo cơ sở để mở rộng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học trong các loại nhiên liệu truyền thống.
Nhờ nền tảng chính sách ổn định và dài hạn, ngành nhiên liệu sinh học Brazil đạt được những kết quả đáng chú ý. Theo số liệu của Hiệp hội Công nghiệp Mía đường và Năng lượng sinh học Brazil (UNICA), sản lượng ethanol của nước này đạt 36,8 tỷ lít trong năm 2024, mức cao nhất trong lịch sử. Trong khi đó, tính đến giữa năm 2025, RenovaBio đã góp phần ngăn chặn hơn 147 triệu tấn CO2 phát thải ra môi trường kể từ khi được triển khai.
Lợi ích kinh tế cũng ngày càng rõ nét. Năm 2025, người tiêu dùng Brazil được ước tính tiết kiệm khoảng 5 tỷ real nhờ sử dụng ethanol. Kể từ khi công nghệ động cơ flex-fuel được đưa vào sử dụng, tổng số tiền tiết kiệm được đã vượt 140 tỷ real.
Bước tiến mới nhất trong chiến lược phát triển nhiên liệu sinh học của Brazil là việc nâng tỷ lệ ethanol pha trộn trong xăng từ 27% lên 30% (E30) từ ngày 1/8/2025.
Theo Bộ Mỏ và Năng lượng Brazil, việc chuyển sang sử dụng xăng pha 30% ethanol (E30) được kỳ vọng sẽ giúp cắt giảm khoảng 3 triệu tấn CO2 có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch phát thải vào khí quyển mỗi năm. Bên cạnh lợi ích về môi trường, Chính phủ Brazil cho rằng, chính sách này sẽ tạo ra những tác động tích cực đối với nền kinh tế quốc gia và phát triển khu vực.
Bộ Mỏ và Năng lượng Brazil cũng dự báo việc áp dụng E30 sẽ làm tăng nhu cầu ethanol khan thêm khoảng 1,5 tỷ lít mỗi năm. Không dừng lại ở E30, Brazil đang tiếp tục nghiên cứu nâng tỷ lệ ethanol pha trộn trong xăng lên 32%. Đề xuất này dự kiến được Hội đồng Năng lượng Brazil xem xét phê duyệt trong tháng 6/2026.
Theo Nhà kinh tế học Claudio Frischtak, Chủ tịch Inter.B Consulting, sự phát triển của ngành nhiên liệu sinh học đã góp phần giảm mức độ phụ thuộc của Brazil vào nhiên liệu nhập khẩu, đồng thời nâng cao khả năng ứng phó với các biến động của thị trường năng lượng quốc tế. Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu, chuyên gia này cho rằng, nhiên liệu sinh học đang đóng vai trò như một "tấm đệm" quan trọng đối với an ninh năng lượng của Brazil.
Từ những quy định pha trộn ethanol đầu tiên cách đây gần một thế kỷ, đến việc hình thành một thị trường nhiên liệu sinh học quy mô hàng chục tỷ lít mỗi năm, Brazil đã chứng minh rằng quá trình chuyển đổi năng lượng không thể được xây dựng bằng những giải pháp ngắn hạn. Thành công của quốc gia Nam Mỹ này là kết quả của tầm nhìn dài hạn, sự kiên định trong hoạch định chính sách và khả năng kết nối hiệu quả giữa nông nghiệp, công nghiệp và mục tiêu phát triển bền vững.