Phóng viên:Qua quá trình đồng hành với cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp trong các hoạt động nghiên cứu, khảo sát, tham vấn về IFRS, bà đánh giá như thế nào về sự thay đổi trong nhận thức và mức độ chủ động của doanh nghiệp Việt Nam đối với việc áp dụng chuẩn mực này?
Bà Trần Thị Thúy Ngọc:Trong nhiều năm qua, Deloitte đã có cơ hội đồng hành cùng cơ quan quản lý nhà nước, nhất là Bộ Tài chính, các tổ chức hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp trong các hoạt động nghiên cứu, khảo sát, tham vấn và trao đổi chuyên môn liên quan đến lập và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế. Thông qua quá trình này, chúng tôi rất vui mừng để chia sẻ rằng nhận thức và hành động của cộng đồng doanh nghiệp về IFRS đã có nhiều chuyển biến tích cực.
Nếu như trước đây, IFRS thường được nhìn nhận chủ yếu là một yêu cầu mới về hạch toán kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính, thì hiện nay, ngày càng nhiều doanh nghiệp tiếp cận IFRS như một phần của quá trình tiếp cận nhanh nguồn vốn, mở rộng thị trường, nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin, chuẩn hóa dữ liệu, cải thiện hệ thống, rút ngắn thời gian cung cấp thông tin phục vụ kịp thời công tác ra quyết định chiến lược và điều hành hằng ngày của ban lãnh đạo.
Nhiều doanh nghiệp đã chủ động nghiên cứu chuẩn mực, tổ chức đào tạo đội ngũ, thực hiện đánh giá khoảng cách, xây dựng mô hình, thử nghiệm lập và trình bày báo cáo tài chính, đồng thời từng bước xây dựng lộ trình triển khai. Đây là những tín hiệu rất tích cực, thể hiện nhu cầu thực của thị trường vốn và tinh thần chủ động, cam kết của cộng đồng doanh nghiệp đối với quá trình hội nhập và nâng cao tính minh bạch của thị trường.
Phóng viên:Từ góc độ chuyên môn, theo bà, việc áp dụng IFRS có thể mang lại những giá trị gì cho doanh nghiệp?
Bà Trần Thị Thúy Ngọc:Từ kinh nghiệm thực tiễn của Deloitte, việc áp dụng IFRS không chỉ là bài toán chuyển đổi từ một hệ thống chuẩn mực kế toán của một quốc gia sang một hệ thống chuẩn mực khác. Đây là quá trình chuyển đổi có phạm vi rộng lớn, tác động đến các góc nhìn về kinh tế thị trường mở, được thể hiện thông qua các lăng kính là sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, nghĩa vụ với Nhà nước, nghĩa vụ với người lao động, người tiêu dùng, cách mà doanh nghiệp quản trị và giảm thiểu rủi ro, cách thức quản trị thông tin, dữ liệu, quan hệ với nhà đầu tư, công chúng và công tác hoạch định, thực thi chiến lược kinh doanh.
Vì vậy, IFRS cần được nhìn nhận không chỉ từ góc độ chi phí tuân thủ, mà còn từ những giá trị dài hạn mà hệ thống này có thể mang lại. Cụ thể, IFRS giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính; cải thiện chất lượng dữ liệu và kỷ luật quản trị; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nhà đầu tư, nguồn vốn và thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, việc áp dụng IFRS còn góp phần nâng cao hiệu quả trao đổi với cổ đông, ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan; tăng cường quản trị rủi ro và chuẩn hóa quy trình báo cáo trong một công ty cũng như trong toàn tập đoàn.
Phóng viên:Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS giữa các doanh nghiệp chắc chắn có sự khác biệt. Theo bà, đâu là những yếu tố cần được tính đến khi đánh giá mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và xây dựng lộ trình triển khai?
Bà Trần Thị Thúy Ngọc:Chúng tôi hiểu rằng mức độ sẵn sàng của các doanh nghiệp còn khác nhau, tùy thuộc vào quy mô, lĩnh vực hoạt động, mô hình sở hữu, độ phức tạp của hệ thống và kinh nghiệm lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế. Chính vì vậy, chương trình Khảo sát về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam lần này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Khảo sát không chỉ nhằm xác định doanh nghiệp đã sẵn sàng đến đâu, mà còn làm rõ doanh nghiệp đã và đang triển khai những công việc gì; những kết quả tích cực nào đã được ghi nhận; đâu là những khó khăn doanh nghiệp có thể chủ động xử lý; đâu là những vấn đề cần cơ quan quản lý nhà nước hướng dẫn, phối hợp hoặc xem xét tháo gỡ; và doanh nghiệp cần những hình thức hỗ trợ nào để quá trình chuyển đổi có tính khả thi và hiệu quả hơn.
Phóng viên:Với vai trò đối tác chuyên môn đồng hành cùng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán trong chương trình khảo sát, Deloitte Việt Nam sẽ tập trung vào những nhiệm vụ nào để bảo đảm chất lượng và tính hữu ích của kết quả khảo sát?
Bà Trần Thị Thúy Ngọc:Deloitte cam kết phối hợp chặt chẽ với Cục trong việc hoàn thiện phương pháp và nội dung khảo sát; hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện bảng câu hỏi, phân tích dữ liệu một cách khách quan, có hệ thống; tổng hợp các vấn đề thực tiễn và chia sẻ kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Trong quá trình đó, Deloitte tuân thủ định hướng của Cục, bảo đảm chất lượng chuyên môn và nguyên tắc bảo mật thông tin. Chúng tôi xác định vai trò của Deloitte là kết nối giữa yêu cầu chính sách, thông lệ quốc tế và thực tiễn triển khai tại doanh nghiệp; qua đó hỗ trợ truyền tải các phản hồi của thị trường thành thông tin có cấu trúc và có giá trị tham khảo đối với cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách.
Bên cạnh đó, chất lượng của kết quả khảo sát phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia đầy đủ, khách quan và có trách nhiệm của cộng đồng doanh nghiệp.
Chúng tôi mong muốn các doanh nghiệp coi đây không chỉ là việc trả lời một bảng câu hỏi, mà là cơ hội trực tiếp phản ánh mức độ chuẩn bị, những nỗ lực đã thực hiện, lợi ích kỳ vọng, khó khăn đang gặp phải và các kiến nghị cụ thể với cơ quan quản lý nhà nước.
Về phía Deloitte Việt Nam, chúng tôi cam kết tiếp tục đồng hành cùng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán và cộng đồng doanh nghiệp trong hành trình chuẩn bị và áp dụng IFRS tại Việt Nam.
Phóng viên:Xin trân trọng cảm ơn bà!