Mới đây, Cục Thuế (Bộ Tài chính) đã có Công văn 1927/CT-KTr gửi cơ quan thuế trực thuộc về việc tăng cường kiểm tra và quản lý thuế đối với các doanh nghiệp báo cáo thuế thua lỗ nhiều năm, lãi ít. Trong đó, đáng chú ý là danh sách chi tiết 302 doanh nghiệp đính kèm phụ lục có doanh thu trên 1.000 tỷ đồng, nằm ở khắp các địa bàn trong cả nước, tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh, Thành phố Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình, Đồng Nai, Phú Thọ…
Theo Cục Thuế, số lượng 302 “ông lớn” này được thống kê dựa trên cơ sở dữ liệu của ngành thuế. Từ dữ liệu toàn bộ doanh nghiệp nộp thuế, cơ quan thuế sẽ chọn lọc ra những doanh nghiệp doanh thu lớn, lợi nhuận mỏng, thậm chí thua lỗ để kiểm tra, rà soát.

Nguyễn Văn Tuấn - Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội). Ảnh: NVT
Tiêu chí xác định doanh nghiệp rủi ro thuế
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương luật sư Nguyễn Văn Tuấn - Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết, việc xác định doanh nghiệp thuộc diện “lỗ nhiều năm” hoặc “lãi ít” không được quy định bằng một ngưỡng cứng duy nhất trong pháp luật, mà được thực hiện theo cơ chế quản lý rủi ro trên cơ sở dữ liệu và các chỉ số phân tích tài chính theo Luật Quản lý thuế 2019. Do đó, cơ quan thuế xây dựng hệ thống tiêu chí để nhận diện các trường hợp có dấu hiệu bất thường, làm căn cứ lựa chọn đối tượng thanh tra, kiểm tra.
Theo luật sư Nguyễn Văn Tuấn, tiêu chí phổ biến là tình trạng doanh nghiệp báo lỗ liên tục từ hai năm trở lên trong khi vẫn duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh bình thường hoặc có dấu hiệu mở rộng quy mô. Trường hợp doanh nghiệp có doanh thu lớn nhưng kết quả kinh doanh âm kéo dài sẽ bị đánh giá là có rủi ro cao, bởi điều này không phản ánh đúng logic thị trường thông thường.
"Khái niệm “lãi ít” thường được xác định thông qua các tỷ suất lợi nhuận bất thường thấp so với ngành nghề tương ứng. Cơ quan thuế sẽ so sánh tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, trên chi phí hoặc trên vốn của doanh nghiệp với mặt bằng chung của ngành. Nếu doanh nghiệp có doanh thu hàng nghìn tỷ đồng nhưng tỷ lệ lợi nhuận chỉ ở mức rất thấp trong nhiều năm, đây là dấu hiệu cần được đưa vào diện rà soát", ông Tuấn cho biết.
Luật sư Tuấn cho biết thêm, một tiêu chí quan trọng khác là sự không tương xứng giữa doanh thu, chi phí và lợi nhuận, đặc biệt khi chi phí tăng cao bất thường mà không có giải trình hợp lý. Các khoản chi phí như phí quản lý, chi phí dịch vụ, chi phí lãi vay hoặc chi phí bản quyền phát sinh lớn, nhất là với các bên có quan hệ liên kết, sẽ được cơ quan thuế lưu ý theo quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP nhằm kiểm soát hành vi chuyển giá.
Ngoài ra, cơ quan thuế cũng xem xét yếu tố giao dịch liên kết và dấu hiệu chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, nhất là đối với các doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp thuộc tập đoàn đa quốc gia. Khi doanh nghiệp liên tục báo lỗ tại Việt Nam nhưng công ty mẹ hoặc các bên liên kết vẫn ghi nhận lợi nhuận cao, đây là một chỉ báo rủi ro điển hình trong quản lý thuế.
Theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP, việc phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro còn dựa trên nhiều yếu tố tổng hợp như quy mô doanh thu, lịch sử tuân thủ nghĩa vụ thuế, biến động bất thường trong kê khai, cũng như dữ liệu thu thập từ hệ thống quản lý của ngành thuế. Do đó, một doanh nghiệp không nhất thiết phải vi phạm mới bị kiểm tra, mà chỉ cần có dấu hiệu rủi ro cao theo các tiêu chí phân tích là đã có thể thuộc diện thanh tra, kiểm tra.
Ông Tuấn đánh giá, “lỗ nhiều năm” và “lãi ít” là các khái niệm mang tính quản lý, được xác định thông qua tổ hợp các chỉ số tài chính và dữ liệu rủi ro. Đây là công cụ giúp cơ quan thuế chủ động phát hiện các trường hợp có khả năng chuyển giá, trốn thuế hoặc kê khai không đúng bản chất kinh tế, từ đó bảo đảm tính công bằng và minh bạch trong thực hiện nghĩa vụ thuế.
Theo luật sư, trọng tâm kiểm tra là doanh thu và việc ghi nhận doanh thu. Cơ quan thuế sẽ đối chiếu giữa sổ sách kế toán, hóa đơn, chứng từ với dữ liệu từ hệ thống quản lý thuế, ngân hàng và bên thứ ba nhằm xác định doanh nghiệp có kê khai đầy đủ, đúng thời điểm và đúng bản chất giao dịch hay không. Các trường hợp ghi nhận doanh thu không đầy đủ, trì hoãn ghi nhận hoặc chuyển doanh thu giữa các kỳ để làm giảm lợi nhuận đều có thể bị xem xét điều chỉnh.
Cùng với đó, nội dung quan trọng nhất là kiểm tra chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Cơ quan thuế sẽ rà soát tính hợp lý, hợp lệ của các khoản chi phí lớn, đặc biệt là chi phí dịch vụ, chi phí quản lý, chi phí quảng cáo, chi phí lãi vay và các khoản chi trả cho bên liên kết. Những khoản chi phí không có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp hoặc không phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ bị loại khỏi chi phí được trừ theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
Ông Tuấn nhận định, một nội dung then chốt khác là kiểm soát giao dịch liên kết và dấu hiệu chuyển giá theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP. Cơ quan thuế sẽ phân tích các giao dịch với công ty mẹ hoặc các bên có quan hệ liên kết như mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, chuyển giao công nghệ, trả phí bản quyền… để xác định liệu các giao dịch này có tuân thủ nguyên tắc giá thị trường hay không. Trường hợp phát hiện giá giao dịch không phù hợp, cơ quan thuế có quyền điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế.
Ngoài ra, cơ quan thuế cũng đặc biệt chú ý đến chi phí lãi vay và cấu trúc vốn, nhất là khi doanh nghiệp có tỷ lệ vay vốn từ bên liên kết cao. Việc kiểm tra nhằm xác định có hay không tình trạng “mỏng vốn” để chuyển lợi nhuận thành chi phí lãi vay, từ đó làm giảm nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
"Về việc hưởng ưu đãi thu, cơ quan thuế sẽ rà soát điều kiện áp dụng ưu đãi, thời gian hưởng ưu đãi và cách xác định thu nhập được ưu đãi nhằm bảo đảm doanh nghiệp không lợi dụng chính sách để kéo dài tình trạng lãi thấp hoặc chuyển lợi nhuận sang các hoạt động được ưu đãi thuế", luật sư nhấn mạnh.
Các yếu tố như trích lập dự phòng, phân bổ chi phí, khấu hao tài sản cố định và ghi nhận lỗ cũng sẽ được kiểm tra kỹ lưỡng. Đây là những công cụ kế toán có thể bị lạm dụng để điều chỉnh lợi nhuận giữa các kỳ nếu không được thực hiện đúng quy định.
Có thể thấy, việc kiểm tra không chỉ dừng ở hình thức kê khai mà đi sâu vào phân tích tổng thể hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu là xác định liệu lợi nhuận thấp có xuất phát từ yếu tố thị trường khách quan hay từ việc kê khai chưa đúng bản chất, qua đó bảo đảm thu đúng, thu đủ và duy trì môi trường cạnh tranh công bằng trong thực hiện nghĩa vụ thuế.
Chủ động phòng ngừa rủi ro thuế
Theo Luật Quản lý thuế 2019, nghĩa vụ của người nộp thuế không chỉ dừng ở việc nộp tờ khai mà còn bao gồm việc chứng minh tính trung thực, đầy đủ và đúng bản chất của các giao dịch, do đó việc chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ và chiến lược tuân thủ là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro.
Trong bối cảnh Cục Thuế tăng cường quản lý theo hướng dựa trên dữ liệu và phân tích rủi ro, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “kê khai đúng” sang “quản trị tuân thủ chủ động và có thể giải trình”, luật sư Nguyễn Văn Tuấn khuyến nghị các doanh nghiệp có thể vừa tuân thủ đúng quy định, vừa chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý như sau:
Thứ nhất, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống kế toán và quản trị tài chính minh bạch, bảo đảm sự nhất quán giữa báo cáo tài chính, tờ khai thuế và dữ liệu hóa đơn. Việc ghi nhận doanh thu, chi phí cần bám sát bản chất kinh tế của giao dịch, tránh các cách xử lý mang tính kỹ thuật kế toán nhưng không phản ánh đúng thực tế, bởi đây là điểm dễ bị cơ quan thuế đặt vấn đề khi thanh tra.
Thứ hai, doanh nghiệp cần chủ động rà soát các khu vực rủi ro cao, đặc biệt là các khoản chi phí lớn, chi phí bất thường và các giao dịch với bên liên kết. Theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, các giao dịch liên kết phải tuân thủ nguyên tắc giá thị trường, do đó doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, đồng thời có cơ sở so sánh và giải trình hợp lý về mức lợi nhuận.
Thứ ba, doanh nghiệp nên thiết lập cơ chế tự kiểm tra, đánh giá tuân thủ thuế định kỳ, coi đây như một hoạt động kiểm toán nội bộ. Việc phát hiện sớm sai sót và điều chỉnh kịp thời sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bị truy thu và xử phạt khi cơ quan thuế tiến hành kiểm tra. Trong trường hợp phát sinh các vấn đề phức tạp, doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia hoặc cơ quan thuế để có hướng xử lý phù hợp ngay từ đầu.
Thứ tư, nâng cao chất lượng giải trình và lưu trữ hồ sơ. Doanh nghiệp cần bảo đảm rằng mọi số liệu, giao dịch đều có thể truy vết, có tài liệu chứng minh và có câu chuyện hợp lý về mặt kinh tế. Trong thực tiễn, khả năng giải trình thuyết phục đôi khi quan trọng không kém bản thân số liệu kê khai.
Doanh nghiệp cần theo dõi sát các thay đổi chính sách, đặc biệt là các quy định liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp, giao dịch liên kết và quản lý hóa đơn điện tử. Việc cập nhật kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những vi phạm mang tính kỹ thuật nhưng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý đáng kể.
Trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng chặt chẽ, cách tiếp cận hiệu quả nhất không phải là đối phó khi bị thanh tra mà là chủ động xây dựng hệ thống tuân thủ bền vững, minh bạch và có khả năng giải trình cao. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và phát triển ổn định trong dài hạn.
