Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Bùi Quang Hưng, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương xung quanh vấn đề này.
Doanh nghiệp trước sức ép từ những “luật chơi xanh” mới
- Thưa ông, các thị trường xuất khẩu lớn hiện ngày càng siết chặt các yêu cầu về môi trường, phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc như CBAM, EUDR. Ông đánh giá mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay ra sao? Công tác xúc tiến thương mại cần thay đổi như thế nào để không chỉ giúp doanh nghiệp tìm kiếm thị trường mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng và duy trì thị trường một cách bền vững?
Ông Bùi Quang Hưng:Các tiêu chuẩn xanh hiện nay không còn là yêu cầu mang tính khuyến khích mà đang dần trở thành điều kiện để tiếp cận và duy trì thị trường. ESG không chỉ trở thành yêu cầu của thị trường mà đang từng bước được thể chế hóa thành nghĩa vụ công bố và tuân thủ bắt buộc tại nhiều nền kinh tế. Với CBAM, từ ngày 1/1/2026, EU đã bước vào giai đoạn chính thức, trong đó yêu cầu về đo lường, báo cáo và kiểm chứng lượng phát thải carbon gắn với hàng hóa trở nên đặc biệt quan trọng. Các ngành có cường độ phát thải cao như sắt thép, xi măng sẽ chịu tác động trực tiếp hơn.
Đối với EUDR, yêu cầu lại tập trung mạnh vào tính minh bạch của chuỗi cung ứng, khả năng truy xuất nguồn gốc và chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng hoặc suy thoái rừng. Đây là vấn đề có ý nghĩa rất lớn đối với những ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam như cà phê, cao su, gỗ và sản phẩm gỗ.
Hiện nay, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc của doanh nghiệp Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu vào những thị trường có tiêu chuẩn cao như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, đã chủ động đầu tư công nghệ, cải thiện quy trình sản xuất, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và từng bước quan tâm hơn đến quản trị môi trường, xã hội và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng vẫn chưa đồng đều, khoảng cách giữa yêu cầu của thị trường và năng lực thực tế của một bộ phận doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn khá lớn. Các tiêu chuẩn xanh hiện nay không còn đơn thuần là yêu cầu khuyến khích mà đang dần trở thành điều kiện để tiếp cận và duy trì thị trường. Với CBAM, yêu cầu về đo lường, báo cáo và kiểm chứng phát thải carbon ngày càng quan trọng; trong khi EUDR đặt trọng tâm vào tính minh bạch của chuỗi cung ứng, khả năng truy xuất nguồn gốc và chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng hoặc suy thoái rừng.
Trong bối cảnh đó, công tác xúc tiến thương mại cũng cần chuyển từ tư duy “giúp doanh nghiệp tìm được thị trường” sang “giúp doanh nghiệp vào được thị trường, đáp ứng được yêu cầu và duy trì được khả năng hiện diện lâu dài”.
Thứ nhất,thông tin thị trường phải đi sâu hơn vào các yêu cầu kỹ thuật và quy định mới. Doanh nghiệp cần được cảnh báo sớm về những quy định có thể tác động trực tiếp đến sản phẩm của mình, từ tiêu chuẩn môi trường, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, lao động và nhân quyền trong chuỗi cung ứng, trách nhiệm giải trình cho đến các yêu cầu về dữ liệu và hồ sơ.
Thứ hai,xúc tiến thương mại phải gắn với hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ. Chúng tôi cần phối hợp với các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, tổ chức chứng nhận, chuyên gia và đối tác quốc tế để tổ chức các chương trình đào tạo, tư vấn thực hành, hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng hệ thống dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, đo lường và quản lý phát thải, cũng như hoàn thiện các quy trình kiểm soát trong chuỗi cung ứng.
Nói cách khác, doanh nghiệp không chỉ cần biết “EU đang yêu cầu gì?”, mà quan trọng hơn là phải biết “doanh nghiệp phải chuẩn bị gì, chuẩn bị như thế nào và bắt đầu từ đâu?”.
Thứ ba,cần chuyển mạnh từ xúc tiến theo sản phẩm sang xúc tiến theo chuỗi giá trị. Những yêu cầu như CBAM hay EUDR không chỉ tác động đến một doanh nghiệp xuất khẩu cuối cùng mà liên quan đến cả chuỗi cung ứng. Vì vậy, chúng ta phải hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng mối liên kết với vùng nguyên liệu, nhà cung cấp, đơn vị logistics, tổ chức kiểm định và các đối tác quốc tế để hình thành chuỗi cung ứng minh bạch và có khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Đặc biệt, với những ngành hàng có lợi thế xuất khẩu của Việt Nam như cà phê, gỗ và sản phẩm gỗ, cao su hay một số ngành công nghiệp có mức phát thải cao, việc chuẩn bị sớm sẽ quyết định khả năng duy trì thị trường trong trung và dài hạn.
Thứ tư,xúc tiến thương mại cũng phải trở thành cầu nối để doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và nguồn lực cho chuyển đổi xanh. Nếu chỉ thông tin cho doanh nghiệp rằng thị trường EU có yêu cầu cao hơn thì chưa đủ. Chúng ta cần giúp doanh nghiệp tìm kiếm các giải pháp công nghệ, đối tác tư vấn, tổ chức tài chính và các chương trình hỗ trợ để giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, số hóa dữ liệu và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc.
Nếu làm tốt, CBAM, EUDR và các tiêu chuẩn xanh không chỉ là rào cản mà còn là động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp năng lực sản xuất, chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, qua đó nâng cao giá trị và khả năng duy trì thị trường xuất khẩu trong trung và dài hạn.
Xúc tiến thương mại phải đi cùng năng lực tuân thủ
- Cục Xúc tiến thương mại đang triển khai những giải pháp cụ thể nào để đồng hành cùng doanh nghiệp trong chuyển đổi sang mô hình sản xuất, xuất khẩu xanh, nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc, kiểm kê phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao của các thị trường quốc tế, thưa ông?
Ông Bùi Quang Hưng:Cục Xúc tiến thương mại đang tập trung vào một số nhóm giải pháp.
Thứ nhất,tăng cường cung cấp thông tin và cảnh báo sớm về các tiêu chuẩn, quy định mới của thị trường nhập khẩu thông qua các hội nghị, hội thảo, hoạt động cung cấp thông tin và tư vấn doanh nghiệp.
Thông qua hệ thống xúc tiến thương mại trong nước và mạng lưới các cơ quan đại diện thương mại Việt Nam ở nước ngoài, chúng tôi tăng cường cập nhật thông tin về chính sách, tiêu chuẩn, quy định kỹ thuật của từng thị trường, đặc biệt đối với các quy định mới như CBAM, EUDR và các yêu cầu về phát triển bền vững. Mục tiêu là chuyển thông tin chính sách thành những hướng dẫn có tính thực tiễn hơn để doanh nghiệp biết mình phải chuẩn bị gì, chuẩn bị từ đâu và chuẩn bị như thế nào.
Thứ hai,đẩy mạnh đào tạo, tập huấn và nâng cao năng lực cho doanh nghiệp về xuất khẩu xanh, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, quản trị chuỗi cung ứng và các quy định mới của thị trường nhập khẩu. Chúng tôi đặc biệt chú trọng nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, bởi đây là nhóm thường gặp khó khăn hơn về nhân lực, công nghệ và chi phí chuyển đổi. Việc đào tạo cũng sẽ được thiết kế theo từng ngành hàng, từng thị trường, thay vì chỉ cung cấp thông tin chung. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ doanh nghiệp cần chuyển từ cung cấp thông tin sang hỗ trợ thực hành, thông qua các công cụ đo lường, kiểm chứng phát thải, quản lý dữ liệu và tư vấn chuyên sâu, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ ba,đưa các yêu cầu xanh vào ngay trong hoạt động xúc tiến thị trường và kết nối giao thương. Khi tổ chức đoàn giao thương, hội chợ, triển lãm hoặc chương trình kết nối doanh nghiệp, chúng tôi sẽ chú trọng hơn đến việc lựa chọn những nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và đối tác quốc tế có yêu cầu rõ ràng về sản phẩm xanh, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Đây cũng là cách để xúc tiến thương mại chuyển từ tư duy “kết nối một lần” sang hỗ trợ hình thành quan hệ hợp tác và chuỗi cung ứng dài hạn.
Thứ tư,thúc đẩy chuyển đổi số gắn với chuyển đổi xanh. Muốn thực hiện truy xuất nguồn gốc, quản lý dữ liệu sản xuất hay tính toán phát thải, doanh nghiệp phải có hệ thống dữ liệu tương đối đầy đủ và minh bạch. Vì vậy, chuyển đổi số không thể tách rời chuyển đổi xanh.
Trong định hướng xúc tiến thương mại giai đoạn 2026-2030, việc phát triển hệ sinh thái xúc tiến thương mại số, kết nối dữ liệu doanh nghiệp - sản phẩm - thị trường - đối tác và ứng dụng các công nghệ mới được xác định là một hướng quan trọng. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường hiệu quả hơn, đồng thời từng bước hình thành năng lực quản trị dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của các nhà nhập khẩu.
Thứ năm,tăng cường xúc tiến thương mại theo chuỗi và theo ngành hàng. Những yêu cầu như EUDR hay yêu cầu về dấu chân carbon không thể giải quyết chỉ ở khâu doanh nghiệp xuất khẩu cuối cùng. Muốn đáp ứng được yêu cầu của thị trường, phải kiểm soát tốt từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến, logistics cho đến phân phối.
Vì vậy, chúng tôi khuyến khích mô hình liên kết doanh nghiệp với vùng nguyên liệu, hợp tác xã, nhà cung cấp, tổ chức chứng nhận và các đối tác logistics, công nghệ. Cách tiếp cận này vừa giúp doanh nghiệp chia sẻ chi phí chuyển đổi, vừa nâng cao khả năng đáp ứng của cả chuỗi cung ứng.
Thứ sáu,tăng cường kết nối doanh nghiệp với các tổ chức cung cấp giải pháp xanh. Một trong những khó khăn hiện nay là doanh nghiệp biết mình phải chuyển đổi nhưng chưa biết tìm công nghệ, chuyên gia, tổ chức chứng nhận hay giải pháp tài chính ở đâu. Vì vậy, hoạt động xúc tiến thương mại cần đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với các nhà cung cấp công nghệ, tổ chức tư vấn, kiểm định, chứng nhận và các đối tác quốc tế có năng lực. Đồng thời, Cục Xúc tiến thương mại sẽ tăng cường tiếp nhận, tổng hợp và phản ánh kịp thời những khó khăn của doanh nghiệp, góp phần hoàn thiện các chương trình hỗ trợ phù hợp với thực tiễn.
Có thể nói, chuyển đổi xanh là một quá trình, không phải việc có thể thực hiện trong một sớm một chiều. Cơ quan xúc tiến thương mại không thể thay doanh nghiệp đầu tư nhà máy hay thay doanh nghiệp thực hiện kiểm kê phát thải, nhưng có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí tìm kiếm thông tin, tìm kiếm đối tác, tiếp cận công nghệ và hiểu rõ hơn yêu cầu của thị trường.
Xúc tiến thương mại phải đi cùng năng lực tuân thủ
- Trong thời gian tới, Cục Xúc tiến thương mại định hướng xây dựng hoạt động xúc tiến thương mại xanh như thế nào để vừa giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt qua các hàng rào kỹ thuật, vừa biến các yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững thành lợi thế cạnh tranh, nâng cao giá trị và thương hiệu hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế?
Ông Bùi Quang Hưng:Trong thời gian tới, xúc tiến thương mại xanh phải được xác định là một định hướng xuyên suốt của hoạt động xúc tiến thương mại, chứ không nên chỉ được coi là một nhóm hoạt động riêng lẻ. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp doanh nghiệp vượt qua các hàng rào kỹ thuật, mà quan trọng hơn là giúp doanh nghiệp biến việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh thành năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của sản phẩm Việt Nam.
Quan điểm của chúng tôi là phải chuyển từ “xúc tiến để bán được hàng” sang “xúc tiến để doanh nghiệp có năng lực bán hàng một cách bền vững”. Khi doanh nghiệp có sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xanh, có dữ liệu minh bạch, truy xuất được nguồn gốc và chứng minh được quá trình sản xuất, thì đó không chỉ là điều kiện để vượt qua hàng rào kỹ thuật mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh, giúp hàng Việt Nam đi sâu hơn vào chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị tại các thị trường quốc tế.
Định hướng xuyên suốt của hoạt động xúc tiến thương mại trong giai đoạn tới là xanh hơn trong sản xuất, số hóa hơn trong quản trị, chuyên nghiệp hơn trong xúc tiến và bền vững hơn trong phát triển thị trường.
- Xin cảm ơn ông!