Rau quả, thủy sản và chăn nuôi trở thành động lực tăng trưởng
Xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trong nửa đầu năm 2026 khi tổng kim ngạch ước đạt 35,88 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ năm trước.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, riêng trong tháng 6, giá trị xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 6,34 tỷ USD, tăng 3% so với tháng trước và tăng 10,1% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy hoạt động xuất khẩu vẫn duy trì nhịp tăng trưởng tích cực.
Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm nông sản tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với kim ngạch 18,59 tỷ USD, tăng nhẹ 0,2% so với cùng kỳ. Lâm sản đạt 9,2 tỷ USD, tăng 4,6%, trong khi thủy sản đạt khoảng 5,7 tỷ USD, tăng 11,4%, tiếp tục là một trong những nhóm hàng tăng trưởng nổi bật.
Đáng chú ý, nhóm sản phẩm chăn nuôi ghi nhận mức tăng mạnh nhất khi đạt gần 376 triệu USD, tăng tới 34,6%. Bên cạnh đó, nhóm đầu vào sản xuất đạt hơn 2 tỷ USD, tăng gần 80%, còn xuất khẩu muối đạt 7,7 triệu USD, tăng gần 40%.
Về thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực nhập khẩu lớn nhất đối với nông lâm thủy sản Việt Nam khi chiếm 44,4% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đứng sau là châu Mỹ với 21,4%, châu Âu chiếm 14,4%, châu Phi 2,4% và châu Đại Dương khoảng 1,5%.
So với cùng kỳ năm ngoái, xuất khẩu sang châu Á tăng 11%, châu Đại Dương tăng 21,1% và châu Âu tăng 2,2%. Ngược lại, xuất khẩu sang châu Mỹ giảm 2,3%, còn thị trường châu Phi giảm 17,3%.
Theo từng đối tác, Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất khi chiếm 21,3% tổng kim ngạch, tiếp theo là Hoa Kỳ với 19% và Nhật Bản với 6,8%.
Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh 23,1%, trong khi Nhật Bản tăng 1,6%. Ngược lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 3,6% so với cùng kỳ.
Giá nhiều mặt hàng biến động, xuất khẩu phân hóa giữa các ngành
Bức tranh xuất khẩu trong nửa đầu năm cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các ngành hàng.
Đối với cà phê, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn, thu về 4,78 tỷ USD. Mặc dù sản lượng tăng 9,7%, nhưng kim ngạch lại giảm 14,4% do giá xuất khẩu bình quân giảm khoảng 22%, xuống còn 4.435 USD mỗi tấn.

Đức, Italia và Hoa Kỳ tiếp tục là ba thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam.
Ngành cao su cũng chịu áp lực khi xuất khẩu đạt 639.100 tấn với kim ngạch 1,23 tỷ USD, giảm 7,9% về lượng và giảm 4,3% về giá trị. Trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc giảm hơn 15%, nhiều thị trường khác lại tăng mạnh như Indonesia tăng 2,4 lần và Ấn Độ tăng 28,5%.
Ở nhóm lúa gạo, xuất khẩu đạt khoảng 5,2 triệu tấn với kim ngạch 2,38 tỷ USD. Sản lượng tăng gần 10% nhưng giá trị giảm 2,5%, phản ánh tác động của xu hướng giảm giá trên thị trường thế giới.
Philippines tiếp tục là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam khi chiếm khoảng 45% thị phần. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 87%, góp phần đa dạng hóa thị trường tiêu thụ.
Hạt điều đạt 338.400 tấn, mang về 2,39 tỷ USD. Dù lượng xuất khẩu giảm nhẹ 1,8%, giá trị vẫn tăng 1,6% nhờ giá bán cải thiện.
Trong khi đó, hạt tiêu tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực với kim ngạch gần 946 triệu USD, tăng 11,6%.
Rau quả tiếp tục là điểm sáng khi đạt khoảng 3,65 tỷ USD, tăng 17,7%. Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành.
Nhóm chăn nuôi ghi nhận kết quả nổi bật nhất trong nhiều năm gần đây. Xuất khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa đạt hơn 100 triệu USD, tăng tới 97,2%, còn thịt và các sản phẩm từ thịt đạt gần 109 triệu USD, tăng 8,8%.
Ở lĩnh vực thủy sản, kim ngạch đạt khoảng 5,7 tỷ USD, tăng 11,4%, trong đó Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất với khoảng 25% thị phần và mức tăng trưởng lên tới 41,7%.
Đối với gỗ và sản phẩm gỗ, xuất khẩu đạt khoảng 8,54 tỷ USD, tăng 4,4%. Hoa Kỳ vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất khi chiếm gần một nửa tổng kim ngạch. Bên cạnh đó, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 49%, còn Nhật Bản tăng 5,1%.
Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kết quả trên cho thấy xuất khẩu nông lâm thủy sản vẫn duy trì nền tảng tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa tốc độ tăng sản lượng và giá trị ở một số ngành hàng cũng phản ánh áp lực từ biến động giá quốc tế, đòi hỏi doanh nghiệp tiếp tục nâng cao chất lượng, mở rộng thị trường và gia tăng tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu để cải thiện giá trị xuất khẩu trong thời gian tới.