Thứ năm, 02/07/2026

Xăng E10: Muốn phát triển bền vững phải bắt đầu từ chính sách

Sau hơn một tháng triển khai E10, doanh nghiệp cho rằng, yếu tố quyết định không phải nguồn cung trước mắt mà là chính sách đủ ổn định để dẫn dắt đầu tư.

Xăng E10: Muốn phát triển bền vững phải bắt đầu từ chính sách

Chuỗi cung ứng cần kế hoạch dài hạn để bảo đảm nguồn ethanol

Sau hơn một tháng triển khai trên phạm vi toàn quốc, xăng sinh học E10 đã qua giai đoạn khởi động để bước vào phép thử thực tiễn. Không chỉ là một loại nhiên liệu mới, E10 đang đặt ra bài toán về phát triển chuỗi cung ứng, nguồn nguyên liệu, công nghệ chế biến và chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Chia sẻ tại Tọa đàm "Xăng E10: Bài toán khoa học và an ninh năng lượng quốc gia" do Báo Công Thương tổ chức sáng 2/7, bà Vũ Thiên Hương, Tổng Thư ký Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết, ngay sau khi Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học được ban hành, các doanh nghiệp sản xuất ethanol đã chủ động chuẩn bị nguồn hàng từ nhiều tháng trước để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Qua phản ánh của các doanh nghiệp thành viên, những thương nhân đầu mối lớn như Petrolimex và PVOIL thường xây dựng kế hoạch mua hàng, ký hợp đồng từ sớm. Điều này giúp các nhà máy sản xuất và đơn vị nhập khẩu chủ động chuẩn bị nguyên liệu, bố trí sản xuất và bảo đảm nguồn cung ổn định. Trong khi đó, một số doanh nghiệp vẫn ký hợp đồng sát thời điểm giao hàng, gây áp lực lớn cho hoạt động sản xuất và nhập khẩu. Bởi để chuẩn bị nguyên liệu, tổ chức sản xuất và giao hàng, doanh nghiệp cần tối thiểu từ 45 ngày đến gần hai tháng. Việc lập kế hoạch sớm sẽ giúp chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả hơn, hạn chế nguy cơ thiếu hụt nguồn cung cục bộ.

Bà Hương cũng cho rằng những biến động địa chính trị đang khiến chi phí logistics, giá cước vận tải biển và việc thuê tàu liên tục thay đổi, làm gia tăng rủi ro đối với các doanh nghiệp nhập khẩu nhiên liệu ethanol E100. Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay cần kết hợp hài hòa giữa nguồn ethanol sản xuất trong nước và nguồn nhập khẩu để bảo đảm nguồn cung ổn định cho thị trường.

Một trong những vấn đề được quan tâm là khả năng bảo đảm nguồn nguyên liệu khi ethanol hiện chủ yếu được sản xuất từ sắn, ngô và một số nông sản khác. Theo bà Vũ Thiên Hương, thời tiết là biến số chung của ngành nông nghiệp trên toàn cầu. Tuy nhiên, rủi ro về nguồn nguyên liệu hoàn toàn có thể được kiểm soát nếu doanh nghiệp chủ động dự báo nhu cầu, đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng kế hoạch thu mua, dự trữ phù hợp.

Bà Hương cho biết, Việt Nam vẫn còn dư địa rất lớn về nguyên liệu. Mỗi năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,5 triệu tấn sắn sang Trung Quốc dưới dạng nguyên liệu thô. Chỉ riêng lượng sắn này đã tương đương khoảng 150% nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy ethanol đang hoạt động trong nước. Ngoài nguồn nguyên liệu trong nước, doanh nghiệp còn có thể bổ sung sắn từ Lào, Campuchia cũng như sử dụng các nguyên liệu khác như mía, ngô và mật rỉ. Việc đa dạng hóa nguồn đầu vào sẽ giúp ngành ethanol duy trì sản xuất ổn định trước các biến động của thời tiết và thị trường.

Điều quan trọng hơn là nâng cao giá trị gia tăng của nông sản thông qua chế biến sâu. Thay vì xuất khẩu sắn dưới dạng nguyên liệu thô, việc chế biến thành ethanol không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu trong tương lai. Qua đó, nâng cao giá trị cho cây sắn, tăng thu nhập cho nông dân và thúc đẩy phát triển công nghiệp chế biến.

Liên quan đến phương án bảo đảm nguồn cung khi nhu cầu phối trộn tăng nhanh, bà Hương cho rằng nhập khẩu ethanol không nên được xem là giải pháp tình thế mà là một cấu phần của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng. Hiện, Việt Nam có ba nhà máy ethanol đang hoạt động, đáp ứng khoảng 20% nhu cầu thị trường. Dự kiến, đến cuối năm 2026, khi có thêm 2-3 nhà máy vận hành trở lại, tỷ lệ đáp ứng từ nguồn cung trong nước sẽ tăng lên khoảng 30-35%."Việt Nam không nhất thiết phải tự chủ 100% nguồn cung ethanol mà cần duy trì tỷ lệ nhập khẩu hợp lý để đa dạng hóa nguồn cung, bảo đảm an ninh năng lượng và cân bằng thương mại với các đối tác chiến lược",bà Hương nhấn mạnh.

Dẫn kinh nghiệm của Philippines, Thái Lan và Ấn Độ, bà Hương nhận định, thành công của thị trường nhiên liệu sinh học không đến từ việc hạn chế nhập khẩu mà từ việc duy trì chính sách ổn định trong thời gian dài, tạo niềm tin để doanh nghiệp đầu tư vào nhà máy, công nghệ và vùng nguyên liệu.

Ổn định chính sách để thu hút đầu tư và phát triển vùng nguyên liệu

Theo Tổng thư ký Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của ngành ethanol là sự ổn định và nhất quán của chính sách. Các dự án sản xuất ethanol đều có quy mô đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn kéo dài từ 10 đến 20 năm. Vì vậy, doanh nghiệp chỉ sẵn sàng đầu tư khi có lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học rõ ràng, minh bạch và ổn định trong dài hạn.

Do đó, các chính sách hỗ trợ không nhất thiết phải là ưu đãi trực tiếp, mà cần được triển khai đồng bộ từ phát triển vùng nguyên liệu bền vững, khuyến khích nghiên cứu công nghệ chế biến sâu đến xây dựng hệ thống phân phối, kết nối hiệu quả giữa nông dân, doanh nghiệp sản xuất ethanol và doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu. Về phía Hiệp hội, nhiều mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp đầu tư nông sản, đơn vị phát triển vùng nguyên liệu và các nhà máy ethanol đang được thúc đẩy nhằm hình thành chuỗi liên kết từ vùng trồng đến chế biến.

"Các cam kết hợp tác dài hạn sẽ giúp người nông dân yên tâm đầu tư sản xuất, doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu với chất lượng đồng đều, đồng thời tạo điều kiện để các nhà máy ethanol vận hành liên tục, giảm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh của ngành nhiên liệu sinh học Việt Nam",bà Hương nhấn mạnh.

Bà Vũ Thiên Hương, Tổng Thư ký Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam: Những lợi ích về môi trường là nền tảng quan trọng, là mục tiêu ở tầm vĩ mô để chúng ta tiếp tục phát triển nhiên liệu sinh học. Tuy nhiên, để đi được chặng đường dài, cần bắt đầu từ những lợi ích thiết thực hơn để người nông dân gia tăng giá trị từ sản phẩm khi tham gia chuỗi cung ứng nguyên liệu; đồng thời tạo thêm lợi ích cho doanh nghiệp - những đơn vị trực tiếp đầu tư, sản xuất và tham gia chuỗi giá trị. Khi các chủ thể trong chuỗi đều được hưởng lợi, từ người nông dân đến doanh nghiệp, ngành nhiên liệu sinh học Việt Nam sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững và mở rộng quy mô trong thời gian tới.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.