Xăng E10 - chủ trương đã được hoạch định từ năm 2012
Ngay sau khi Việt Nam chính thức triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/6/2026, một số đối tượng chống phá đã lợi dụng vấn đề này để tung ra những luận điệu xuyên tạc, cho rằng việc đưa E10 vào sử dụng chỉ nhằm “giải cứu” các dự án ethanol đang “đắp chiếu”.
Thủ đoạn quen thuộc của các đối tượng này là cố tình cắt ghép thông tin, đánh tráo bản chất vấn đề và bỏ qua toàn bộ bối cảnh chính sách đưa xăng E10 vào sử dụng để dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực, khiến người dân hoang mang. Tuy nhiên, chỉ cần nhìn vào hệ thống văn bản pháp lý và lộ trình triển khai đã được ban hành từ nhiều năm trước, có thể thấy ngay sự thiếu căn cứ của những luận điệu này.
Cụ thể, ngày 22/11/2012, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 53/2012/QĐ-TTg về việc ban hành lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống. Trong đó, Điều 3 của Quyết định nêu rõ lộ trình áp dụng xăng sinh học trên phạm vi toàn quốc. Theo quyết định này, sau thời gian thử nghiệm, từ ngày 1/12/2015 xăng E5 được triển khai trên phạm vi toàn quốc và từ ngày 1/12/2017 là lộ trình đối với xăng E10.
Thực tế, xăng E5 đã được phân phối trên toàn quốc từ ngày 1/1/2018. Trong khi đó, lộ trình triển khai xăng sinh học E10 chưa được thực hiện theo đúng kế hoạch được đưa ra tại Quyết định số 53. Chính vì vậy, Bộ Công Thương đã báo cáo Thủ tướng Chính phủ để tiếp tục thực hiện lộ trình nhiên liệu sinh học theo đúng tinh thần của Quyết định số 53.
Như vậy, có thể thấy chủ trương phát triển xăng E10 đã được xác lập từ cách đây gần 14 năm (11/2012 - 6/2026) và lẽ ra phải được triển khai trên toàn quốc từ gần một thập kỷ trước (ngày 1/12/2017).
Qua đó có thể thấy, việc đưa xăng sinh học E10 vào sử dụng từ ngày 1/6/2026 thực chất là bước tiếp theo nhằm hoàn thiện lộ trình nhiên liệu sinh học đã được hoạch định từ rất lâu, chứ hoàn toàn không phải là một chính sách mới được đặt ra để xử lý khó khăn cho bất kỳ dự án hay doanh nghiệp nào. Càng không thể cho rằng đây là một quyết định mang tính “giải cứu” như những gì các đối tượng chống phá đang cố tình rêu rao trên mạng xã hội.
Không dừng lại ở đó, việc phát triển nhiên liệu sinh học còn được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển năng lượng quốc gia tại Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Các nghị quyết này đều nhấn mạnh yêu cầu giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Đây là những mục tiêu mang tầm chiến lược quốc gia, gắn với cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà Việt Nam đã công bố với cộng đồng quốc tế.
Bởi vậy, việc triển khai E10 không phải là quyết định mang tính tình thế hay phục vụ lợi ích của một nhóm đối tượng nào, mà là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi xanh, an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Đáng chú ý, các đối tượng xuyên tạc cố tình bỏ qua thực tế rằng, xăng E10 hiện đã được sử dụng tại hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, trong đó có nhiều nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ, Brazil, Ấn Độ và Thái Lan. Tại các quốc gia này, nhiên liệu sinh học đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.
Điều đó có nghĩa, xăng E10 không phải sản phẩm riêng của Việt Nam. Đây là loại nhiên liệu sinh học đã được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia trên thế giới từ nhiều năm qua. Việc Việt Nam đưa xăng E10 vào sử dụng trên phạm vi toàn quốc không phải là quyết định mang tính thử nghiệm mà là bước đi đã được kiểm chứng trong thực tiễn.
Bởi vậy, việc các đối tượng quy kết cho rằng, triển khai xăng E10 trên toàn quốc chỉ nhằm phục vụ lợi ích của một vài nhà máy ethanol là cách nhìn phiến diện, cố tình bỏ qua toàn bộ chiến lược năng lượng quốc gia, các cam kết quốc tế về môi trường cũng như xu hướng chuyển dịch năng lượng đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
Thực tiễn trong nước và thế giới bác bỏ các luận điệu sai trái
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhiên liệu sinh học đã trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược năng lượng của nhiều quốc gia nhằm giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường an ninh năng lượng và hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững.
Tại Mỹ, nhiên liệu sinh học đã được sử dụng trong nhiều năm và trở thành một phần quan trọng trong chính sách năng lượng quốc gia. Brazil hiện là một trong những quốc gia thành công nhất về phát triển nhiên liệu sinh học với tỷ lệ phối trộn ethanol lên tới 27% và đang hướng tới mức 30%, thậm chí cao hơn trong thời gian tới.
Tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan đã phổ biến xăng E20 trên thị trường nhiều năm qua. Trong khi đó, Ấn Độ cũng đã đưa xăng E20 vào sử dụng và đang hướng tới E85, E100 trong thời gian tới. Kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới cho thấy việc đưa xăng sinh học vào sử dụng không còn là giải pháp thử nghiệm mà đã trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Điểm đáng chú ý là dù tỷ lệ phối trộn có khác nhau, song mục tiêu mà các quốc gia hướng tới đều giống nhau, đó là giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường năng lượng thế giới.
Không chỉ kinh nghiệm quốc tế, thực tiễn triển khai tại Việt Nam cũng đang cho thấy những tín hiệu tích cực. Sau hơn một tuần xăng E10 được phân phối đại trà trên toàn quốc, theo Cục Quản lý thị trường trong nước (Bộ Công Thương), qua theo dõi phản ánh của người tiêu dùng, cơ quan chức năng chưa ghi nhận phản hồi tiêu cực nào liên quan đến chất lượng nhiên liệu hay khả năng vận hành của phương tiện.
Thông tin mà các đơn vị tiếp nhận chủ yếu tập trung vào việc tìm hiểu chất lượng xăng E10, mức độ tương thích với các dòng xe và những vấn đề kỹ thuật liên quan.
Tương tự, Ban Kinh doanh của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) cho biết, sản lượng tiêu thụ xăng E10 đang tăng dần. Trong giai đoạn đầu, người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm với tâm lý thận trọng. Tuy nhiên, khi thông tin về chất lượng nhiên liệu, khả năng tương thích động cơ và lợi ích của xăng sinh học được truyền tải đầy đủ hơn, tâm lý thị trường đã có những chuyển biến tích cực.
Đáng chú ý, đến nay doanh nghiệp chưa ghi nhận phản ánh nào về sự cố kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng xăng E10. Điều này cho thấy những lo ngại và thông tin thiếu căn cứ được lan truyền trên mạng xã hội thời gian qua hoàn toàn không có cơ sở thực tiễn để kiểm chứng.
Việc triển khai xăng E10 không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn giúp tăng thêm nguồn cung sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Ảnh: Nam Giang
Đảm bảo an ninh năng lượng, hướng đến phát triển bền vững
Trao đổi tại tọa đàm do Báo Công Thương tổ chức, bà Ngô Thúy Quỳnh - chuyên gia năng lượng cho biết, hiện Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu thô và xăng dầu nhập khẩu. Vì vậy, việc đẩy nhanh sử dụng nhiên liệu sinh học sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao khả năng chủ động trong điều hành thị trường.
Đặc biệt, với tỷ lệ ethanol chiếm 10% trong mỗi lít xăng E10, Việt Nam sẽ có thêm một nguồn nhiên liệu thay thế được sản xuất từ nguồn nguyên liệu trong nước. Điều này góp phần bù đắp một phần nguồn cung khi thị trường thế giới biến động, đồng thời giúp ổn định giá bán lẻ xăng dầu trong ngắn hạn và trung hạn.
Không chỉ mang ý nghĩa về an ninh năng lượng, việc phát triển nhiên liệu sinh học còn mở ra cơ hội hình thành chuỗi giá trị trong nước từ sản xuất nguyên liệu, chế biến ethanol đến phân phối nhiên liệu. Cụ thể, khi xăng sinh học được tiêu thụ trên phạm vi toàn quốc, thị trường cho ethanol sẽ được mở rộng, tạo đầu ra ổn định cho các loại cây nguyên liệu như: sắn, ngô, mía và nhiều phụ phẩm nông nghiệp khác. Đây là cơ hội để phát huy lợi thế nông nghiệp của Việt Nam, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Cao Tuấn Sĩ - Giám đốc Nhà máy Lọc dầu Dung Quất cho rằng việc triển khai xăng E10 không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn giúp tăng thêm nguồn cung sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới tiềm ẩn nhiều biến động.
Trong khi đó, trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Hong Sun - Chủ tịch danh dự Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KOCHAM) nhận định: việc chuyển đổi sang sử dụng xăng sinh học E10 là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính.
Đặc biệt, Việt Nam đã đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Do đó, việc từng bước thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường là hướng đi cần thiết. Khi các điều kiện về nguồn cung, hệ thống phân phối và chất lượng nhiên liệu được bảo đảm, việc mở rộng sử dụng E10 sẽ mang lại nhiều lợi ích cho nền kinh tế, môi trường cũng như xã hội.
Đại diện KOCHAM đánh giá, việc phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học sẽ giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, từ đó nâng cao tính chủ động và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động từ bên ngoài.
Không những vậy, Việt Nam còn có lợi thế lớn về nông nghiệp để phát triển ngành công nghiệp ethanol trong nước. Việc phát triển ethanol không chỉ tạo thêm nguồn nhiên liệu sạch mà còn góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp, mở rộng đầu ra cho nông sản, tận dụng hiệu quả các phụ phẩm nông nghiệp và tạo thêm việc làm cho khu vực nông thôn.
Nhìn từ các căn cứ pháp lý, thực tiễn triển khai trong nước và kinh nghiệm quốc tế, có thể khẳng định việc đưa xăng E10 vào sử dụng là bước đi phù hợp với xu thế phát triển của thế giới, đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường và thực hiện cam kết Net Zero của Việt Nam.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), hiện có hơn 60 quốc gia triển khai chính sách pha trộn ethanol vào xăng, trong đó E10 là tỷ lệ phổ biến nhất. Mỹ, Brazil, Ấn Độ, Thái Lan và nhiều nền kinh tế lớn đều coi nhiên liệu sinh học là một cấu phần quan trọng trong chiến lược năng lượng nhằm giảm phát thải khí nhà kính, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và nâng cao khả năng tự chủ trước các biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.