Thứ hai, 08/06/2026

Tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội trên không gian mạng nhìn từ hiện tượng ‘cái gì cũng chia sẻ’

Mạng xã hội mở rộng quyền tự do biểu đạt của mỗi cá nhân, nhưng hiện tượng “cái gì cũng chia sẻ” đang đặt ra yêu cầu về trách nhiệm xã hội trong môi trường số.

Tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội trên không gian mạng nhìn từ hiện tượng ‘cái gì cũng chia sẻ’

Hiện tượng “cái gì cũng chia sẻ” đang ngày càng trở nên phổ biến

Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức con người tiếp nhận, sản xuất và lan truyền thông tin. Chưa bao giờ quyền tự do biểu đạt của mỗi cá nhân lại được mở rộng như hiện nay, khi bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng chia sẻ quan điểm, cảm xúc và thông tin đến đông đảo công chúng chỉ thông qua một thiết bị kết nối internet. Điều này góp phần thúc đẩy sự tham gia xã hội, tăng cường trao đổi thông tin và tạo nên không gian truyền thông đa chiều. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó, môi trường số cũng đặt ra nhiều vấn đề mới liên quan đến trách nhiệm xã hội của người dùng.

Thực tế cho thấy, hiện tượng “cái gì cũng chia sẻ” đang trở nên phổ biến trên nhiều nền tảng mạng xã hội. Từ việc công khai hóa đời sống riêng tư, đăng tải thông tin chưa được kiểm chứng đến các hành vi “bóc phốt” và phán xét cảm tính, nhiều nội dung đang được lan truyền với tốc độ nhanh chóng, tạo ra những tác động đáng kể đối với dư luận xã hội. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện đúng bản chất của hiện tượng này, làm rõ mối quan hệ giữa tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội, đồng thời phân tích những nguy cơ lệch chuẩn nhận thức do hành vi chia sẻ thiếu kiểm soát gây ra là vấn đề có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn hiện nay.

Tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội

Trong bất kỳ xã hội hiện đại nào, quyền tự do ngôn luận và tự do biểu đạt luôn được xem là một trong những quyền cơ bản của con người. Quyền này cho phép mỗi cá nhân được bày tỏ quan điểm, chia sẻ suy nghĩ, phản ánh những vấn đề của đời sống và tham gia vào quá trình hình thành dư luận xã hội. Trong nhiều tài liệu quốc tế cũng như trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia, quyền tự do biểu đạt được thừa nhận như một nền tảng quan trọng của đời sống dân chủ và sự phát triển của xã hội.

Tuy nhiên, cần nhận thức rõ rằng tự do ngôn luận chưa bao giờ là một dạng tự do tuyệt đối, không giới hạn. Trong khoa học xã hội, quyền tự do biểu đạt luôn gắn liền với trách nhiệm xã hội của cá nhân. Nói cách khác, quyền được phát ngôn phải đi cùng với nghĩa vụ tôn trọng sự thật, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, cũng như không gây tổn hại đến lợi ích chung của cộng đồng. Khi quyền tự do biểu đạt bị hiểu sai như một quyền phát ngôn vô giới hạn, không gắn với chuẩn mực đạo đức và pháp lý, thì chính quyền tự do đó có thể bị biến dạng và trở thành nguồn phát sinh những hệ lụy xã hội.

Trong xu thế bùng nổ của truyền thông số và sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok hay YouTube, mỗi cá nhân đều có thể trở thành một “người sản xuất thông tin”. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, bất kỳ ai cũng có thể đăng tải hình ảnh, video, bình luận hoặc phát trực tiếp tới hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người. Điều này mở ra cơ hội lớn cho việc chia sẻ thông tin và kết nối xã hội, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với ý thức trách nhiệm của người tham gia môi trường số.

Theo quan điểm của khoa học xã hội, ý thức xã hội có tính lan truyền mạnh mẽ và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi truyền thông. Khi một thông tin được lặp lại nhiều lần, được nhiều người chia sẻ hoặc bình luận, nó dễ dàng tạo ra hiệu ứng tâm lý “sự thật được tin tưởng”, cho dù bản thân thông tin đó có thể chưa được kiểm chứng hoặc thậm chí hoàn toàn sai lệch. Thực tiễn truyền thông thời gian qua cho thấy, nhiều tin đồn thất thiệt hoặc thông tin sai sự thật đã lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội, gây ra những hậu quả tiêu cực đối với dư luận xã hội và đời sống cộng đồng.

Từ góc độ đó có thể thấy rằng: Không gian mạng không phải là môi trường nằm ngoài các chuẩn mực xã hội, nơi mọi phát ngôn hay hành vi chia sẻ thông tin đều được chấp nhận. Trái lại, khi xã hội bước vào kỷ nguyên số, việc xây dựng văn hóa chính trị và văn hóa ứng xử trên không gian mạng trở thành yêu cầu cấp thiết. Mỗi cá nhân khi chia sẻ thông tin cần ý thức rằng phát ngôn của mình không chỉ phản ánh quan điểm cá nhân mà còn có khả năng tác động đến nhận thức, cảm xúc và thái độ của nhiều người khác trong cộng đồng.

Vì vậy, tự do biểu đạt chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được đặt trong khuôn khổ của trách nhiệm công dân, của đạo đức xã hội và của sự tôn trọng sự thật. Tự do chia sẻ không đồng nghĩa với chia sẻ vô giới hạn; ngược lại, càng trong môi trường truyền thông mở, mỗi cá nhân càng cần có ý thức tự kiểm soát và tự chịu trách nhiệm đối với những thông tin mình lan truyền.

Từ việc phân tích mối quan hệ giữa tự do biểu đạt và trách nhiệm xã hội, nhận diện hiện tượng “cái gì cũng chia sẻ” trên mạng xã hội cũng như những tác động của nó đối với nhận thức cộng đồng, có thể rút ra một số vấn đề đáng quan tâm trong bối cảnh xã hội số hiện nay.

Trước hết,cần nhận thức đầy đủ rằng quyền tự do biểu đạt không phải là quyền tự do tuyệt đối mà luôn gắn liền với trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân. Trong môi trường truyền thông số, mọi phát ngôn và hành vi chia sẻ thông tin đều có khả năng tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của nhiều người khác. Vì vậy, việc thực hiện quyền tự do biểu đạt cần được đặt trên nền tảng của sự tôn trọng sự thật, các chuẩn mực đạo đức và lợi ích chung của cộng đồng.

Thứ hai,thực trạng chia sẻ thông tin một cách cảm tính, thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội cho thấy yêu cầu cấp thiết phải xây dựng văn hóa chia sẻ thông tin có trách nhiệm. Mỗi cá nhân cần hình thành thói quen kiểm chứng nguồn tin, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đăng tải hoặc lan truyền thông tin, đồng thời tôn trọng quyền riêng tư và danh dự của người khác. Đây không chỉ là yêu cầu về đạo đức cá nhân mà còn là điều kiện quan trọng để duy trì môi trường thông tin lành mạnh.

Thứ ba,sự lan truyền nhanh chóng của các thông tin sai lệch, các hiện tượng “bóc phốt” cảm tính và hiệu ứng đám đông trên không gian mạng đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực số và tư duy phản biện cho người sử dụng mạng xã hội. Trong bối cảnh lượng thông tin ngày càng lớn và phức tạp, khả năng nhận diện, đánh giá và kiểm chứng thông tin trở thành một năng lực thiết yếu của công dân trong thời đại số.

Cuối cùng,việc xây dựng môi trường mạng văn minh và an toàn không chỉ là trách nhiệm của từng cá nhân mà còn đòi hỏi sự tham gia của gia đình, nhà trường, các cơ quan truyền thông, cơ quan quản lý nhà nước và các nền tảng mạng xã hội. Chỉ khi quyền tự do biểu đạt được thực hiện trên cơ sở trách nhiệm, ý thức công dân số và sự tôn trọng các giá trị xã hội, không gian mạng mới thực sự trở thành môi trường thúc đẩy trao đổi thông tin lành mạnh, củng cố niềm tin xã hội và góp phần phát triển văn hóa trong thời đại số.

Tự do biểu đạt là quyền cơ bản của mỗi công dân trong xã hội hiện đại, nhưng quyền đó chỉ thực sự phát huy giá trị khi được thực hiện trên nền tảng của trách nhiệm xã hội, sự tôn trọng sự thật và các chuẩn mực đạo đức cộng đồng. Hiện tượng “cái gì cũng chia sẻ” trên mạng xã hội cho thấy những mặt trái của việc sử dụng quyền tự do biểu đạt thiếu kiểm soát, dễ dẫn đến hiệu ứng đám đông, lan truyền thông tin sai lệch và làm gia tăng nguy cơ lệch chuẩn nhận thức xã hội. Vì vậy, xây dựng văn hóa chia sẻ thông tin có trách nhiệm, nâng cao năng lực số và ý thức công dân số cho mỗi người dùng là yêu cầu cấp thiết nhằm góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh, văn minh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội trong thời đại số.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. https://thanhnien.vn/tranh-luan-nay-lua-viec-chia-se-len-mang-xa-hoi-de-lam-gi-185565648.htm

2. https://vnexpress.net/nguoi-truong-thanh-khong-thich-chia-se-tren-mang-xa-hoi-4429456.html

3. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), Sổ tay nhận diện và phòng chống tin giả trên không gian mạng, Hà Nội.

4. Nguyễn Thị Trường Giang (2021), Truyền thông xã hội và quản trị thông tin trong kỷ nguyên số, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

5. Trần Hậu Quang (2020), Xã hội học truyền thông đại chúng, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2018), Luật An ninh mạng.

7. Chính phủ (2020), Nghị định số 15/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin.

TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.