Thứ ba, 14/07/2026

Triển vọng kinh tế Việt Nam: Xác lập mô hình tăng trưởng mới để hiện thực hóa mục tiêu “hai con số”

Kinh tế Việt Nam nửa đầu năm 2026 ghi nhận đà phục hồi ấn tượng với mức tăng trưởng 8,18%. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, bên cạnh cải cách thể chế, yêu cầu chuyển đổi mô hình dựa trên công nghệ và AI là tất yếu.

Triển vọng kinh tế Việt Nam: Xác lập mô hình tăng trưởng mới để hiện thực hóa mục tiêu “hai con số”

Bức tranh kinh tế nửa đầu năm 2026: Nhiều điểm sáng song hành cùng thách thức nội tại

Hội thảo khoa học “Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững gắn với xác lập mô hình tăng trưởng mới” do Ban Chính sách, chiến lược Trung ương diễn ra ngày 14/7 đã phác hoạ bức tranh kinh tế Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 với nhiều điểm sáng nhưng cũng không ít thách thức.

1jtfn9q4c_81m84l.jpg
Quang cảnh hội thảo

Ông Nguyễn Quốc Anh, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính dẫn số liệu thực tế cho thấy, kinh tế Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ sau giai đoạn phục hồi. Cụ thể, GDP quý II/2026 tăng 8,39%, kéo theo tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm đạt mức 8,18%. Đây là con số đầy khích lệ trong bối cảnh kinh tế thế giới diễn biến phức tạp, phục hồi không đồng đều và còn nhiều bất ổn.

Đóng góp vào kết quả này, khu vực công nghiệp và xây dựng khẳng định vai trò động lực chính khi tăng 9,81%, đóng góp 47,20% vào mức tăng trưởng chung. Đặc biệt, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 6 tháng tăng 10,8%, mức cao nhất kể từ năm 2019, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 11,4%.

Song song đó, khu vực dịch vụ cũng ghi nhận mức tăng 8,09%, đóng góp 47,14% vào GDP. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là điểm sáng rực rỡ với vốn đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ và vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD (tăng 11,2%), mức cao nhất trong 5 năm qua. Ông Nguyễn Quốc Anh nhận định: "Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 phục hồi mạnh nhưng yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng trưởng cao, mà là tăng trưởng cao về chất”.

Trong khi đó, về chính sách tiền tệ, TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách VinUniversity cho rằng, Ngân hàng Nhà nước đang điều hành đúng hướng khi ưu tiên ổn định tỷ giá trong bối cảnh hiện nay. Mặc dù Việt Nam ghi nhận nhập siêu hàng hoá khoảng 16,6 tỷ USD và nhập siêu dịch vụ khoảng 5,5 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm, tỷ giá vẫn được duy trì ổn định nhờ sự cải thiện của cán cân vốn và tài chính.

Tuy nhiên, thị trường tài chính vẫn bộc lộ những điểm nghẽn cần xử lý. Hệ thống tài chính Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc rất lớn vào tín dụng ngân hàng. Theo TS. Phạm Vũ Thăng Long, Giám đốc cấp cao Khối Nghiên cứu, CTCK HSC, trong 1,9 triệu tỷ đồng vốn cung ứng cho nền kinh tế 6 tháng qua, dư nợ tín dụng chiếm tới 3/4 tổng vốn (khoảng 1,44 triệu tỷ đồng). Trong khi đó, huy động qua thị trường chứng khoán dù có bước tiến (đạt 173,8 nghìn tỷ đồng) nhưng mới chỉ chiếm 9,6% tổng vốn đầu tư toàn xã hội.

Một thách thức khác là mặt bằng lãi suất vẫn ở mức cao. Lãi suất phát hành trái phiếu Chính phủ bình quân là 4,09%/năm (tăng 0,83% so với năm 2025), phản ánh điều kiện thanh khoản hệ thống ngân hàng tương đối eo hẹp. Ngoài ra, vấn đề nhập siêu (chiếm 6,2% xuất khẩu) và sự liên kết yếu giữa khu vực FDI (chiếm gần 80% xuất khẩu) với doanh nghiệp nội địa vẫn là bài toán nan giải cho tính bền vững của mô hình tăng trưởng.

Xây dựng mô hình tăng trưởng mới, đặt trọng tâm vào nâng cao chất lượng phát triển

Dựa trên những kết quả đã đạt được, triển vọng kinh tế Việt Nam giai đoạn tới đang mở ra những kịch bản nhiều kỳ vọng. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng “hai con số” ổn định đến năm 2045, các chuyên gia tại hội thảo đồng thuận rằng: Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào mô hình cũ.

Ông Nguyễn Quốc Anh nhấn mạnh: "Mô hình tăng trưởng truyền thống dựa vào đầu tư, lao động giá rẻ, hội nhập và FDI đang dần bộc lộ giới hạn. Mô hình mới cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng phát triển”.

Trí tuệ nhân tạo được xác định là “biến số” quyết định năng suất và tốc độ tăng trưởng trong kỷ nguyên mới. Nghiên cứu của GS,TS. Trần Thọ Đạt và nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng, AI có thể đóng góp hơn 1 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP ngay cả trong kịch bản thận trọng nhất.

Ở kịch bản đột phá, nếu Việt Nam triển khai chiến lược quốc gia toàn diện, AI có thể giúp GDP tăng thêm 2,05 điểm phần trăm vào năm 2030 và lên tới 4,0 điểm phần trăm vào năm 2045. Khi đó, nền kinh tế sẽ duy trì được mức tăng trưởng trên 10% ổn định từ giai đoạn 2037-2045. GS,TS. Trần Thọ Đạt cảnh báo về tính cấp thiết của thời điểm: “Mỗi năm chậm trễ tương đương mất khoảng 0,3-0,5 điểm phần trăm GDP/năm trong dài hạn. Chi phí cơ hội tích lũy theo hàm mũ, không tuyến tính. Hành động sớm (2026-2028) quan trọng hơn hành động mạnh nhưng muộn”.

Để đạt được lộ trình này, GS,TS. Trần Thọ Đạt cho rằng, Việt Nam cần tập trung vào 4 ngành trọng điểm chiếm hơn 50% tổng tác động của AI: Công nghệ thông tin và truyền thông, tài chính - ngân hàng, khoa học công nghệ, chế biến - chế tạo.

Trong khi đó, TS. Phạm Vũ Thăng Long nhấn mạnh, phát triển thị trường vốn là yêu cầu bắt buộc để giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng. Tín hiệu tích cực là FTSE Russell đã chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên mới nổi thứ cấp từ tháng 9/2026, dự kiến thu hút hơn 1 tỷ USD dòng vốn thụ động. Mục tiêu đến năm 2028, vốn hóa thị trường cổ phiếu sẽ đạt 120% GDP.

TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh cho rằng, trong bối cảnh nhu cầu vốn cho phát triển ngày càng lớn, Việt Nam cần đẩy mạnh đa dạng hóa các công cụ huy động vốn, đồng thời phát triển các sản phẩm tài chính mới để thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân và nhà đầu tư quốc tế. Một hướng đi giàu tiềm năng là đẩy mạnh mã hóa tài sản (tokenization). Hướng đi này có thể mở ra cơ hội huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như các dự án hạ tầng, tạo thêm kênh tiếp cận vốn bên cạnh các phương thức truyền thống.

Về mặt thể chế, các chuyên gia cho rằng việc xây dựng khung pháp lý như Luật Dữ liệu và các cơ chế Sandbox cho doanh nghiệp công nghệ là ưu tiên hàng đầu. Mặt khác, năng suất phải trở thành nguồn đóng góp chủ yếu cho tăng trưởng thay vì chỉ dựa vào vốn và lao động.

Về phía doanh nghiệp, từ góc nhìn của thực tiễn kinh doanh, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký kiêm Trưởng ban Pháp chế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao, vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần tiếp tục tháo gỡ.

Trước hết là việc khơi thông dòng vốn đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Mặc dù hệ thống pháp luật về đầu tư, quy hoạch đã có nhiều điều chỉnh theo hướng thuận lợi hơn, song quá trình triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc, ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện các dự án của doanh nghiệp.

Kinh tế Việt Nam 2026 đang bước vào giai đoạn tăng tốc để chuyển mình. Các chuyên gia đều cho rằng, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để bứt phá.

“Cùng với chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI), Việt Nam vẫn còn dư địa lớn để nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng. Nếu đẩy mạnh chuyển đổi số, đặc biệt trong khu vực dịch vụ và các lĩnh vực có khả năng số hóa cao, mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian tới là hoàn toàn có cơ sở để kỳ vọng”, TS. Nguyễn Tú Anh nhấn mạnh.

TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.