Bên lề Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số do Bộ Công Thương tổ chức mới đây, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) xung quanh vấn đề này.
Xuất khẩu thủy sản duy trì đà tăng giữa nhiều biến động
- Thưa ông, xuất khẩu thủy sản các tháng đầu năm đạt kết quả như thế nào và đâu là những yếu tố đang tác động đến tăng trưởng của ngành?
Ông Nguyễn Hoài Nam:Về kết quả xuất khẩu thủy sản trong 6 tháng đầu năm, ngành đã đạt những tín hiệu tích cực. Theo tính toán sơ bộ, kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong 6 tháng đầu năm ước đạt khoảng 5,7 tỷ USD, tăng khoảng 11% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào diễn biến từng giai đoạn có thể thấy tốc độ tăng trưởng trong quý II đã chậm lại so với quý I. Đây là xu hướng chúng tôi đã dự báo từ trước, do cả những khó khăn nội tại của ngành và các yếu tố tác động từ thị trường bên ngoài.
Đáng chú ý, thị trường Hoa Kỳ có nhiều biến động, trong khi xuất khẩu mặt hàng cá ngừ ghi nhận mức giảm khoảng 8-10%. Điều này đã ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ tăng trưởng chung của toàn ngành thủy sản.
Mặc dù vậy, xét trên tổng thể, kết quả xuất khẩu trong nửa đầu năm vẫn phản ánh sự nỗ lực rất lớn của cộng đồng doanh nghiệp trong việc duy trì sản xuất, thích ứng với biến động của thị trường và khai thác hiệu quả các cơ hội xuất khẩu.
Chúng tôi khẳng định các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương đã mang lại nhiều lợi thế cho ngành thủy sản, và đây cũng là một trong những ngành tận dụng khá hiệu quả các cam kết hội nhập.
Doanh nghiệp nỗ lực đồng hành cùng mục tiêu tăng trưởng hai con số
- Mục tiêu tăng trưởng cho hoạt động xuất khẩu năm nay và những năm tới là hai con số. Cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đã triển khai những giải pháp gì để góp phần thực hiện mục tiêu này, thưa ông?
Ông Nguyễn Hoài Nam:Chúng tôi và cộng đồng doanh nghiệp rất thấu hiểu chủ trương của Trung ương, Chính phủ về mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số. Ngay từ đầu năm, Hiệp hội đã chủ động gia tăng đáng kể các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp, với khối lượng công việc tăng khoảng 30-40% so với trước.
Trọng tâm của Hiệp hội là tăng cường kết nối thị trường tại các khu vực xuất khẩu trọng điểm. Đồng thời, chúng tôi cũng đang tích cực chuẩn bị cho Hội chợ Thủy sản quốc tế do Hiệp hội tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 8 tới. Thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại này, chúng tôi kỳ vọng sẽ mở rộng kết nối, gia tăng thị phần và tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Bên cạnh đó, chúng tôi ghi nhận những nỗ lực rất lớn của các bộ, ngành, đặc biệt là Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính trong việc cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm các rào cản và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu. Những giải pháp này đã góp phần quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất, giữ vững hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh nhiều khó khăn. Nếu không có những nỗ lực đó, các thách thức từ bên ngoài sẽ tác động mạnh hơn rất nhiều đến kết quả xuất khẩu của ngành.
Hiện nay, các thị trường xuất khẩu lớn đang gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại. Chẳng hạn, tại thị trường Hoa Kỳ, ngoài các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá, chống trợ cấp đối với mặt hàng tôm, còn xuất hiện thêm các quy định và đạo luật mới có xu hướng hạn chế nhập khẩu, trong đó có những nội dung liên quan đến các tiêu chuẩn về lao động.
Không chỉ Hoa Kỳ, nhiều thị trường khác cũng đang tăng cường các hàng rào kỹ thuật. Trong khi đó, tại Brazil, xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam đang đạt mức tăng trưởng tích cực nhờ sản phẩm có những lợi thế và sự khác biệt so với nhiều đối thủ cạnh tranh. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần tiếp tục chủ động thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
- Thưa ông, để đạt được mục tiêu kể trên, đâu là những khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp thủy sản đang phải đối mặt trong bối cảnh hiện nay?
Ông Nguyễn Hoài Nam:Trong bối cảnh Chính phủ đang quyết tâm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số, ngành thủy sản lại đang chịu tác động của ba "điểm nghẽn" lớn, làm hạn chế khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.
Thứ nhấtlà vấn đề lao động. Muốn tăng trưởng, doanh nghiệp phải có đủ nguồn nhân lực. Tuy nhiên, đúng vào thời điểm đơn hàng tăng mạnh trong quý II và quý III thì nhiều doanh nghiệp lại rơi vào tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng. Tại các khu vực tập trung nhiều nhà máy chế biến thủy sản như Đồng bằng sông Cửu Long và TP. Hồ Chí Minh, có doanh nghiệp thiếu từ 500 đến 1.000 lao động. Khi không có đủ nhân lực, doanh nghiệp rất khó đáp ứng các đơn hàng lớn, dù đã tăng lương từ 20-30% và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, đây là ngành sử dụng nhiều lao động nên công nghệ không thể thay thế hoàn toàn nguồn nhân lực.
Thứ hailà khó khăn về dòng vốn. Trong bối cảnh doanh nghiệp cần tăng cường thu mua nguyên liệu để đáp ứng đơn hàng, việc tiếp cận tín dụng lại gặp nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng sản xuất và xuất khẩu.
Thứ balà chi phí đầu vào vẫn ở mức cao. Ba yếu tố gồm thiếu lao động, khó tiếp cận vốn và áp lực chi phí đã tạo thành "ba gọng kìm", làm giảm hiệu quả những nỗ lực tăng trưởng của phần lớn doanh nghiệp thủy sản.
Đối với các doanh nghiệp khai thác và chế biến thủy sản từ biển, khó khăn còn đến từ các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu. Liên minh châu Âu vẫn duy trì cảnh báo "thẻ vàng" IUU, trong khi Hoa Kỳ cũng áp dụng nhiều quy định liên quan đến bảo vệ động vật biển và yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc.
Sau quá trình phân cấp quản lý, trong những tháng gần đây, việc cấp các giấy xác nhận, chứng nhận phục vụ xuất khẩu tại một số địa phương còn phát sinh nhiều vướng mắc. Không ít lô hàng chậm được cấp giấy tờ hoặc chưa hoàn tất xác nhận đúng thời hạn, khiến doanh nghiệp dù đã thu mua nguyên liệu vẫn không thể hoàn thiện hồ sơ để giao hàng cho đối tác quốc tế. Đây là vấn đề cần sớm được tháo gỡ với sự phối hợp của các cơ quan quản lý trong lĩnh vực nông nghiệp, môi trường và chính quyền địa phương nhằm tránh làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
Sớm tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế và thủ tục hành chính
- Để giải quyết những khó khăn nêu trên, VASEP đã kiến nghị những giải pháp gì nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xuất khẩu trong thời gian tới, thưa ông?
Ông Nguyễn Hoài Nam:Trên thực tế, Hiệp hội đã có văn bản kiến nghị khá chi tiết gửi Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Trong đó, chúng tôi đưa ra khoảng 10 nhóm kiến nghị liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
Điều đáng chú ý là hơn một nửa số kiến nghị tập trung vào việc rà soát, điều chỉnh các quy định hành chính mà doanh nghiệp cho rằng vẫn còn là rào cản đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chúng tôi kỳ vọng đây sẽ là cơ hội để các cơ quan quản lý tiếp tục tháo gỡ khó khăn, tạo điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Ở từng lĩnh vực cụ thể, Hiệp hội đều có những đề xuất riêng. Chẳng hạn, đối với công tác hoàn thuế giá trị gia tăng, mặc dù việc số hóa và thực hiện thủ tục trực tuyến đang được đẩy mạnh, nhưng nhiều doanh nghiệp phản ánh thời gian hoàn thuế qua hệ thống trực tuyến hiện nay lại chậm hơn so với trước. Đây là vấn đề chúng tôi mong Bộ Tài chính tiếp tục rà soát để có giải pháp khắc phục.
Bên cạnh đó là các kiến nghị liên quan đến tình trạng thiếu hụt lao động, khó khăn trong tiếp cận tín dụng cũng như một số bất cập về chi phí sản xuất. Đơn cử, hầu hết các doanh nghiệp chế biến thủy sản trong khu công nghiệp đều đã đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt yêu cầu. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, doanh nghiệp vẫn phải đấu nối với hệ thống xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp. Điều này dẫn đến việc phải chi trả chi phí xử lý nước thải hai lần, làm gia tăng đáng kể chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.
Tất cả những nội dung này đã được Hiệp hội tổng hợp thành các báo cáo, kiến nghị chi tiết gửi tới các bộ, ngành với mong muốn sớm được xem xét, tháo gỡ, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu của doanh nghiệp thủy sản.
- Xin cảm ơn ông!
Các hiệp định thương mại tự do tiếp tục là động lực quan trọng đối với xuất khẩu thủy sản. Đáng chú ý, nhờ tận dụng hiệu quả EVFTA, xuất khẩu thủy sản sang Liên minh châu Âu vẫn duy trì trong "câu lạc bộ tỷ USD", đạt khoảng 1,1-1,3 tỷ USD mỗi năm. Kết quả này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh EU đa dạng hóa nguồn cung và Việt Nam vẫn đang chịu cảnh báo "thẻ vàng" IUU.