Chủ nhật, 14/06/2026

Thị trường EU đang mở ra hướng đi mới cho gạo Việt Nam

EU không chỉ là thị trường giá trị cao mà còn thúc đẩy ngành lúa gạo Việt Nam nâng chất lượng, xây dựng vùng nguyên liệu bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Thị trường EU đang mở ra hướng đi mới cho gạo Việt Nam

Trao đổi với Báo Công Thương, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam cho rằng, việc đáp ứng các tiêu chuẩn của EU không phải là rào cản mà là cơ hội để nâng cao giá trị và vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế.

EU không dựng thêm rào cản mà tạo cơ hội cho gạo Việt

- Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng của thị trường EU đối với các sản phẩm gạo thơm, gạo chất lượng cao của Việt Nam?

Ông Lê Thanh Tùng:EU là một trong những thị trường có yêu cầu rất cao đối với sản phẩm nông sản nhập khẩu, trong đó có gạo. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường mang lại giá trị gia tăng lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Đối với mặt hàng gạo, EU áp dụng nhiều cơ chế khác nhau tùy theo từng phân khúc như gạo thơm, gạo trắng chất lượng cao hay gạo phục vụ chế biến. Riêng với gạo thơm, EU có quy định danh mục các giống lúa được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA.

Đối với Việt Nam, danh mục này hiện gồm nhiều giống lúa thơm đặc sản đã được phía EU công nhận. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh được tính xác thực của giống lúa. Chẳng hạn, nếu khai báo là gạo ST25 thì toàn bộ quá trình sản xuất, thu hoạch và xuất khẩu phải chứng minh được đó thực sự là giống ST25. Đây là yêu cầu nhằm bảo đảm tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc chứ không phải là một rào cản kỹ thuật mới.

- Mới đây, EU điều chỉnh danh mục giống gạo thơm được hưởng ưu đãi. Điều này có khiến doanh nghiệp lo ngại không, thưa ông?

Ông Lê Thanh Tùng:Theo tôi, đây là tín hiệu tích cực. Ngành lúa gạo Việt Nam luôn phát triển, liên tục xuất hiện những giống lúa mới có chất lượng tốt hơn, năng suất cao hơn và phù hợp hơn với nhu cầu thị trường. Trong khi đó, một số giống đã từng phổ biến có thể dần thu hẹp diện tích hoặc không còn được sản xuất nhiều. Vì vậy, việc EU định kỳ rà soát, cập nhật danh mục giống gạo thơm là cần thiết để phù hợp với thực tiễn sản xuất.

Quá trình này thường được thực hiện trên cơ sở trao đổi giữa phía EU và Việt Nam. Chúng ta chủ động đề xuất các giống mới có tiềm năng xuất khẩu để bổ sung vào danh mục ưu đãi. Do đó, không nên nhìn nhận đây là việc EU siết chặt điều kiện nhập khẩu. Ngược lại, đây là cơ hội để các giống lúa mới của Việt Nam tiếp cận thị trường giá trị cao.

Muốn vào EU phải có vùng nguyên liệu ổn định

- Từ ngày 1/7/2026, thủ tục chứng nhận và chứng nhận lại chủng loại gạo thơm xuất khẩu được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA sẽ chính thức được phân cấp cho UBND cấp tỉnh thực hiện. Ông đánh giá như thế nào về thay đổi này?

Ông Lê Thanh Tùng:Đây là một cải cách thủ tục hành chính tích cực. Thực tế, quy trình xác nhận giống lúa thơm xuất khẩu đã được quy định rất chặt chẽ từ trước. Việc xác nhận không chỉ diễn ra ở khâu cuối cùng mà được kiểm soát từ đầu vụ. Cơ quan chuyên môn sẽ theo dõi nguồn giống, kiểm tra quá trình sản xuất trên đồng ruộng, đánh giá tính thuần của giống và kiểm tra trước khi thu hoạch, chế biến và xuất khẩu. Vì vậy, dù cơ quan thực hiện là Bộ hay địa phương thì yêu cầu kỹ thuật vẫn không thay đổi.

Điểm tích cực của việc phân cấp là giúp địa phương chủ động hơn trong xử lý hồ sơ, rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục và giảm áp lực cho cơ quan quản lý trung ương. Trước đây, tất cả hồ sơ đều phải tập trung về Bộ để xem xét. Nay địa phương có thể chủ động giải quyết ngay tại chỗ, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

- Có ý kiến lo ngại việc phân cấp có thể gây gián đoạn hoặc chậm trễ xuất khẩu trong giai đoạn đầu. Ông nhìn nhận vấn đề này ra sao?

Ông Lê Thanh Tùng:Tôi cho rằng điều quan trọng là năng lực tổ chức thực hiện. Nếu địa phương được chuẩn bị đầy đủ nguồn lực, nhân sự và quy trình thì việc phân cấp sẽ giúp thủ tục nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu chưa có sự chuẩn bị tốt thì có thể phát sinh những khó khăn trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, đây là vấn đề kỹ thuật quản lý hành chính. Về lâu dài, xu hướng phân cấp là phù hợp vì giúp địa phương chủ động hơn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức sản xuất.

Gạo phát thải thấp sẽ là lợi thế mới của Việt Nam

- Ông kỳ vọng như thế nào về triển vọng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong thời gian tới?

Ông Lê Thanh Tùng:Xuất khẩu gạo của Việt Nam hiện không chỉ dựa vào một phân khúc mà bao gồm nhiều nhóm sản phẩm khác nhau như gạo đặc sản, gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo phục vụ chế biến hay các dòng sản phẩm chuyên biệt khác. Trong bối cảnh đó, thị trường EU mang đến một định hướng rất quan trọng cho ngành lúa gạo Việt Nam.

Không chỉ yêu cầu về chất lượng sản phẩm, EU còn đặt ra các tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tổ chức vùng nguyên liệu và tính bền vững trong sản xuất. Để đáp ứng những yêu cầu này, doanh nghiệp buộc phải xây dựng các vùng nguyên liệu ổn định, liên kết chặt chẽ với nông dân và duy trì chất lượng sản phẩm trong nhiều năm liên tục.

Tôi cho rằng, đây chính là giá trị lớn nhất mà thị trường EU mang lại. Không chỉ tạo cơ hội xuất khẩu mà còn thúc đẩy ngành lúa gạo Việt Nam nâng cấp toàn bộ chuỗi sản xuất. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn của EU, doanh nghiệp cũng có điều kiện thuận lợi hơn để tiếp cận các thị trường khó tính khác như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Bắc Mỹ.

- Gạo phát thải thấp có đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới của Việt Nam trên thị trường quốc tế không, thưa ông?

Ông Lê Thanh Tùng:Đây là xu hướng rất đáng chú ý, nhưng chúng ta cần nhìn nhận một cách thực tế. Hiện nay, quy mô thị trường dành riêng cho gạo phát thải thấp trên thế giới vẫn còn tương đối nhỏ. Một số quốc gia châu Âu và nhóm khách hàng quan tâm đến phát triển bền vững sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm đáp ứng tiêu chí này. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất đối với người nông dân vẫn là hiệu quả kinh tế. Nếu canh tác giảm phát thải giúp giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo điều kiện bán được giá tốt hơn thì người nông dân sẽ sẵn sàng tham gia.

Trong khi đó, nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm phát thải thấp vẫn đang trong quá trình hình thành. Hiện nay, nhiều người tiêu dùng vẫn ưu tiên lựa chọn gạo ngon, thương hiệu mạnh hoặc mẫu mã hấp dẫn trước khi quan tâm đến yếu tố phát thải. Vì vậy, cùng với việc phát triển sản xuất, chúng ta cần từng bước xây dựng thị trường cho các sản phẩm gạo phát thải thấp. Về lâu dài, khi các cam kết giảm phát thải toàn cầu được triển khai mạnh mẽ hơn, đây sẽ là lợi thế quan trọng giúp gạo Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh tại các thị trường cao cấp.

Xin cảm ơn ông!

Về thương mại gạo của EU trong niên vụ 2025/26, theo số liệu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, đến ngày 24/5/2026, lượng gạo nhập khẩu của EU đạt khoảng 1,012 triệu tấn quy xay xát, giảm 8,7% so với cùng kỳ năm trước, trong đó gạo Indica vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu gạo của EU đạt khoảng 204.239 tấn, giảm 5,45% so với cùng kỳ. Gạo Japonica tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.