Khi tốc độ thanh toán vượt trước năng lực phòng vệ
Vụ rò rỉ dữ liệu tại một số ngân hàng lớn của Hàn Quốc gần đây cho thấy an ninh tài chính không còn là bài toán riêng của từng tổ chức tín dụng. Nghi vấn AI được sử dụng trong hoạt động tấn công càng cho thấy cuộc đối đầu giữa ngân hàng và tội phạm mạng đang bước sang giai đoạn phức tạp hơn.
Tại Việt Nam, áp lực này gia tăng cùng tốc độ phổ cập thanh toán không dùng tiền mặt. Tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng đạt khoảng 89%, trong khi giá trị thanh toán không dùng tiền mặt tương đương 28 lần GDP. Một hệ sinh thái giao dịch phát triển nhanh tạo ra dư địa lớn cho kinh tế số, song cũng mở rộng bề mặt tấn công của tội phạm công nghệ cao.
Theo số liệu từ Bộ Công an, thiệt hại do lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam năm 2025 ước tính vượt 8.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, khảo sát của Viện Ngân hàng - Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân cho thấy, khoảng 41% người được hỏi có kiến thức tài chính ở mức sơ khai hoặc chưa có kiến thức về lĩnh vực này. Khoảng cách giữa tốc độ số hóa và khả năng tự bảo vệ của người dùng vì thế trở thành mắt xích dễ bị khai thác.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc người dân thiếu cảnh giác. Trong môi trường thanh toán tức thời, một quyết định sai lầm có thể biến thành khoản tiền thất thoát chỉ sau vài giây, trong khi việc truy vết, phong tỏa và thu hồi thường phức tạp hơn nhiều.

AI khiến gian lận chuyển từ thủ đoạn đơn lẻ sang mạng lưới
Nếu trước đây, lừa đảo thường dựa vào những kịch bản tương đối dễ nhận biết, thì nay tội phạm có thể kết hợp dữ liệu cá nhân bị lộ, giả mạo danh tính, thao túng tâm lý và luân chuyển tiền qua nhiều tài khoản để che giấu dấu vết. AI còn có thể hỗ trợ tạo nội dung lừa đảo trôi chảy, cá nhân hóa thông điệp và giả lập giọng nói, hình ảnh nhằm khiến nạn nhân tin rằng họ đang tương tác với người thân, lãnh đạo doanh nghiệp hoặc cán bộ cơ quan chức năng.
Deepfake vì thế không đơn thuần là một công nghệ giả hình ảnh. Khi kết hợp với dữ liệu thu thập từ mạng xã hội và các cuộc gọi dẫn dụ, công nghệ này có thể tạo ra một kịch bản lừa đảo nhiều tầng, trong đó mỗi thông tin đều có vẻ hợp lý nếu người nhận chỉ kiểm tra riêng lẻ.
Những chiêu thức quen thuộc như giả danh công an, tòa án, tuyển dụng trực tuyến, giao hàng hay mời gọi đầu tư vẫn tồn tại, nhưng ngày càng được cá nhân hóa và tổ chức chuyên nghiệp hơn. Kẻ gian có thể thu thập hình ảnh căn cước công dân, thông tin thuê bao, dữ liệu tài khoản để phục vụ hành vi giả mạo, mở tài khoản hoặc tạo các mắt xích trung chuyển dòng tiền.
Đáng lo ngại, xác thực danh tính tốt hơn chưa đồng nghĩa gian lận sẽ biến mất. Khi việc vượt qua các lớp xác thực khó khăn hơn, đối tượng có thể chuyển sang chiếm quyền sử dụng thiết bị, đánh cắp thông tin đăng nhập, thao túng chính chủ tài khoản hoặc lợi dụng người dùng tự nguyện chuyển tiền dưới sức ép tâm lý.
Từ xác thực danh tính đến quản trị rủi ro xuyên suốt
Những biện pháp làm sạch dữ liệu khách hàng, đối chiếu sinh trắc học và chia sẻ thông tin cảnh báo đã tạo ra nền tảng quan trọng cho công tác phòng, chống gian lận. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, đến cuối tháng 9/2026, toàn ngành đã đối chiếu thông tin, bao gồm sinh trắc học, đối với gần 175 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và gần 3 triệu hồ sơ khách hàng tổ chức.
Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong thanh toán (SIMO) cũng cho thấy giá trị của cơ chế cảnh báo liên tổ chức. Tính đến ngày 21/9/2026, hệ thống đã cảnh báo hơn 5,4 triệu lượt khách hàng; hơn 1,8 triệu lượt trong số đó đã tạm dừng hoặc hủy giao dịch, với tổng giá trị hơn 6.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, dữ liệu sạch chủ yếu giúp xác lập danh tính đáng tin cậy hơn; nó không thể tự mình giải quyết mọi tình huống gian lận phát sinh sau đó. Một tài khoản hợp lệ vẫn có thể bị chiếm đoạt, bị lợi dụng hoặc trở thành công cụ trung chuyển tiền bất hợp pháp. Vì vậy, phòng thủ hiệu quả phải kết hợp xác thực danh tính với phân tích hành vi, thiết bị, tần suất giao dịch, quan hệ giữa các tài khoản và sự dịch chuyển dòng tiền.
Đây cũng là bước chuyển từ kiểm tra từng giao dịch sang nhận diện toàn bộ chuỗi hành vi. Một khoản chuyển tiền có thể không bất thường nếu xét riêng số tiền hoặc thời điểm thực hiện, nhưng sẽ đáng ngờ khi đặt trong mối liên hệ với nhiều tài khoản nhận tiền, thiết bị mới, thay đổi hành vi đột ngột hoặc lịch sử cảnh báo trước đó.
Trong cuộc đua này, ngân hàng không chỉ cần thêm lớp bảo mật, mà cần năng lực kết nối dữ liệu, phân tích tín hiệu và phản ứng đủ nhanh để ngăn tiền rời khỏi tầm kiểm soát.
Về phía khách hàng, nguyên tắc an toàn vẫn là không cung cấp mã OTP, mật khẩu hoặc dữ liệu xác thực; không truy cập đường link không rõ nguồn gốc; và xác minh qua kênh độc lập khi nhận được yêu cầu chuyển tiền bất thường. Với các cuộc gọi video hay giọng nói có vẻ quen thuộc, việc xác nhận lại bằng một phương thức khác ngày càng cần thiết.
Thanh toán số càng phát triển, yêu cầu bảo vệ niềm tin càng trở nên cấp bách. Trong môi trường giao dịch tính bằng giây, lợi thế không thuộc về hệ thống có nhiều lớp phòng thủ nhất, mà thuộc về hệ thống phát hiện đúng rủi ro, đúng thời điểm và hành động trước khi thiệt hại xảy ra. Đó không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là điều kiện để tăng trưởng thanh toán số đi cùng sự an toàn và bền vững của toàn bộ hệ thống tài chính.