Tại Việt Nam, mức thuế hiện hành vẫn còn thấp, đòi hỏi phải có những chính sách cải cách mạnh mẽ hơn nhằm đạt được các mục tiêu y tế quốc gia.
Lộ trình tăng thuế tiêu thụ đặc biệt mới
Báo cáo tổng kết 13 năm thi hành Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá của Bộ Y tế cho biết, từ năm 2013 đến năm 2025, Việt Nam đã thực hiện điều chỉnh tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá qua 3 lần. Cụ thể, mức thuế được tăng từ 65% lên 70% vào năm 2016 và tiếp tục tăng từ 70% lên 75% vào năm 2019.
Để tăng cường hiệu quả quản lý, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt năm 2025 (chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) quy định giữ nguyên mức thuế suất theo tỷ lệ là 75% đối với tất cả các mặt hàng như thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá sợi và các dạng khác. Điểm đột phá của luật mới là việc bổ sung mức thuế tuyệt đối, được áp dụng theo lộ trình tăng dần từ năm 2027 đến năm 2031.
Đối với bao thuốc lá quy chuẩn 20 điếu, lộ trình được áp dụng cụ thể: Từ ngày 01/01/2027, áp dụng mức thuế tuyệt đối 2.000 đồng/bao; Từ ngày 01/01/2028, áp dụng mức thuế tuyệt đối 4.000 đồng/bao; Từ ngày 01/01/2029, áp dụng mức thuế tuyệt đối 6.000 đồng/bao; Từ ngày 01/01/2030, áp dụng mức thuế tuyệt đối 8.000 đồng/bao; Từ ngày 01/01/2031, áp dụng mức thuế tuyệt đối 10.000 đồng/bao.
Đồng thời, lộ trình tăng thuế tuyệt đối cũng được áp dụng tương tự đối với xì gà (tăng từ 20.000 đồng đến 100.000 đồng/điếu) và thuốc lá sợi (tăng từ 20.000 đồng đến 100.000 đồng/100g hoặc 100ml) trong cùng giai đoạn. Đối với các bao thuốc hoặc xì gà có số lượng và trọng lượng khác quy chuẩn, Chính phủ sẽ ban hành văn bản hướng dẫn quy đổi chi tiết.
Mức thuế hiện hành vẫn thấp so với khu vực và thu nhập
Bất chấp lộ trình mới, các chuyên gia thuộc Quỹ Phòng, chống tác hại của thuốc lá và WHO đánh giá mức tăng thuế này (70-75%) vẫn còn thấp. Hiện nay, tỷ lệ thuế trên giá bán lẻ thuốc lá (bao gồm cả thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng) của Việt Nam chỉ đạt khoảng 36%. Tỷ lệ này chỉ bằng một nửa so với hầu hết các quốc gia trong khối ASEAN, đơn cử như Thái Lan (78,6%), Singapore (67,1%) hay Indonesia (62,3%).
Thực tiễn giai đoạn 2015-2025 cũng chỉ ra rằng, khoảng cách thời gian giữa các lần tăng thuế là khá dài, không đủ để tạo ra tác động làm giảm sức mua và giảm tiêu dùng. Việc thu nhập bình quân đầu người của nước ta tăng đều đặn hàng năm khiến giá thuốc lá ngày càng trở nên rẻ hơn so với thu nhập và dễ tiếp cận hơn. Do đó, việc tăng thuế thường chỉ làm giảm tiêu dùng vào năm đầu tiên, sau đó lượng tiêu thụ lại tăng trở lại. Thực trạng này là nguyên nhân trọng yếu khiến Việt Nam khó đạt được mục tiêu giảm tỷ lệ hút thuốc ở nam giới xuống mức 36% như định hướng trong Chiến lược quốc gia về phòng chống tác hại của thuốc lá đến năm 2030.
Lợi ích kép về kinh tế và sức khỏe từ chính sách thuế
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia trên thế giới khẳng định, các biện pháp tăng thuế hiệu quả đóng góp từ 50% đến 60% vào tổng tác động của toàn bộ các giải pháp giảm sử dụng thuốc lá. Theo ước tính của WHO, nếu các chính sách thuế đẩy giá bán lẻ thuốc lá tăng lên 10%, mức tiêu thụ trên thị trường có thể giảm từ 4% đến 5%. Hiệu quả này đặc biệt rõ rệt ở nhóm thanh thiếu niên, đối tượng nhạy cảm với sự biến động giá cả; mức tăng giá 10% có thể làm giảm tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở nhóm này từ 10% trở lên.
Về khía cạnh kinh tế vĩ mô, Ngân hàng Thế giới ước tính việc tăng thuế thuốc lá 10% trên phạm vi toàn cầu sẽ giúp doanh thu từ thuế của các chính phủ tăng thêm 7%. Cùng với đó, việc kìm hãm tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở người trưởng thành sẽ bảo vệ lực lượng lao động khỏi nguy cơ suy giảm do mắc các bệnh lý liên quan và tử vong sớm, từ đó giảm thiểu thiệt hại về năng suất lao động và sản lượng kinh tế. Có thể khẳng định, cải cách thuế tiêu thụ đặc biệt là bước đi chiến lược và thiết thực để giảm thiểu tác hại của thuốc lá đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội.