Tăng trưởng chậm lại, lạm phát trở lại
Theo Báo cáo tổng quan dự báo tình hình kinh tế thế giới quý III năm 2026, Cục Thống kê cho biết, sau đà phục hồi tăng trưởng 5% năm 2025, thương mại hàng hóa và dịch vụ toàn cầu được IMF dự báo chậm lại, chỉ tăng 3,5% trong năm 2026; trong khi UN dự báo tăng trưởng thương mại hàng hóa đạt 2,7%. Đà giảm tốc diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới phải đối mặt với nhiều yếu tố bất định, từ rủi ro về địa chính trị, chi phí vận tải biển đến nguy cơ bảo hộ thương mại.
Tuy nhiên, động lực chính giúp thương mại toàn cầu không rơi vào trạng thái suy giảm sâu là làn sóng đầu tư vào AI và các thiết bị công nghệ cao, đặc biệt là chất bán dẫn và linh kiện công nghệ thông tin và truyền thông. Theo WTO, chỉ số thương mại hàng hóa tháng 7/2026 đạt 102 điểm, cao hơn mức 101,7 điểm của tháng trước và tiếp tục nằm trên ngưỡng xu hướng 100.
Đáng chú ý, linh kiện điện tử đạt 104,9 điểm, cao nhất trong các chỉ số thành phần, phản ánh nhu cầu lớn đối với vi mạch và chất bán dẫn phục vụ hạ tầng AI. Đơn hàng xuất khẩu đạt 103,5 điểm, trong khi vận tải hàng không quốc tế đạt 102,8 điểm. Ngược lại, vận tải container chỉ đạt 99,6 điểm, cho thấy tác động trực tiếp của chi phí và gián đoạn vận tải biển liên quan đến căng thẳng tại Trung Đông và eo biển Hormuz.
Cùng với sự dịch chuyển sang công nghệ cao, thương mại dịch vụ số tiếp tục trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng của kinh tế toàn cầu. Theo WTO, thương mại dịch vụ kỹ thuật số đạt 5,26 nghìn tỷ USD, chiếm 55% tổng xuất khẩu dịch vụ.
Trong khi thương mại giảm tốc, áp lực lạm phát lại gia tăng. IMF nâng dự báo lạm phát toàn cầu năm 2026 lên 4,7%, từ mức 4,1% năm 2025. Lạm phát tại các nền kinh tế phát triển được dự báo ở mức 3%, còn các nền kinh tế đang phát triển ở mức 5,8%.
Đằng sau diễn biến này là cú sốc kép từ địa chính trị và hàng hóa. Xung đột địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là nguy cơ gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz và chi phí logistics gia tăng đẩy giá năng lượng lên cao. Trong khi đó, El Niño và thời tiết cực đoan gây sức ép lên sản lượng nông nghiệp, còn nhu cầu AI và chuyển đổi năng lượng thúc đẩy giá các kim loại công nghiệp.
Giá dầu Brent bình quân năm 2026 được ADB và WB dự báo lần lượt ở mức 90 USD và 94 USD/thùng. Giá khí đốt tại châu Âu cũng tăng mạnh khi nguồn cung LNG qua eo biển Hormuz bị ảnh hưởng. Ở chiều ngược lại, giá đồng, nhôm và nhiều khoáng sản chiến lược tăng nhờ nhu cầu xây dựng trung tâm dữ liệu AI, hạ tầng lưới điện, xe điện và năng lượng sạch.
Thị trường vàng tiếp tục phản ánh nhu cầu tìm kiếm tài sản trú ẩn. Sau khi vượt 5.000 USD/ounce vào đầu năm, giá vàng thế giới hiện ở mức khoảng 4.285 USD/ounce. Trong khi đó, chỉ số giá lương thực FAO tháng 8/2026 tăng 1,9% so với tháng trước, cho thấy áp lực giá hàng hóa vẫn chưa hoàn toàn hạ nhiệt.
Tiền đắt hơn, dòng vốn thận trọng hơn
Lạm phát quay trở lại đang làm thay đổi đáng kể môi trường tài chính toàn cầu. Sau giai đoạn kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ, nhiều ngân hàng trung ương phải cân nhắc giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.
Trong tháng 9/2026, FED tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm, đánh dấu lần tăng đầu tiên kể từ năm 2023. ECB cũng tăng 25 điểm cơ bản, trong khi BOJ tiếp tục nâng lãi suất điều hành lên 1-1,25%. Ngược lại, PBOC giữ lãi suất ở mức 1,4% để hỗ trợ kinh tế.
Sự khác biệt trong chính sách tiền tệ phản ánh mức độ phân hóa ngày càng lớn giữa các nền kinh tế. Tại Đông Á - Thái Bình Dương, Hàn Quốc, Philippines và Indonesia tăng lãi suất nhằm bảo vệ tỷ giá, trong khi Thái Lan và Malaysia giữ nguyên lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng.
Mặt bằng lãi suất cao cũng được phản ánh trên thị trường trái phiếu. Lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn tại nhiều nền kinh tế phát triển đã lên mức cao nhất trong 15-20 năm. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm có thời điểm đạt 5,31%, cao nhất kể từ năm 2007.
Đáng chú ý, lợi suất tăng không chỉ do kỳ vọng lãi suất điều hành cao hơn mà còn do phí rủi ro kỳ hạn gia tăng. Lo ngại lạm phát quay trở lại, cùng gánh nặng nợ công lớn tại các nền kinh tế phát triển, đang khiến nhà đầu tư đòi hỏi mức bù rủi ro cao hơn.
Đồng USD mạnh lên trong bối cảnh chênh lệch lãi suất duy trì ở mức cao, qua đó gia tăng áp lực đối với các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển. Chi phí vay bằng ngoại tệ tăng, trong khi điều kiện huy động vốn quốc tế trở nên thận trọng hơn.
Dù vậy, thị trường chứng khoán vẫn duy trì được đà tăng nhờ dòng vốn tập trung vào các doanh nghiệp công nghệ và AI. Tăng trưởng tín dụng ngân hàng tại một số nền kinh tế lớn cũng tiếp tục hỗ trợ hoạt động kinh tế.
Nhưng chính động lực này lại tạo ra một điểm dễ tổn thương mới. Định giá cổ phiếu công nghệ và AI đang ở mức cao. Nếu hiệu quả kinh doanh từ các khoản đầu tư AI không đạt kỳ vọng hoặc lợi suất trái phiếu tiếp tục tăng, thị trường có thể xuất hiện một đợt điều chỉnh mạnh, kéo theo điều kiện tài chính toàn cầu tiếp tục thắt chặt.
Dòng vốn FDI toàn cầu cũng đang phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế thế giới. Theo UNCTAD, FDI toàn cầu năm 2026 đạt khoảng 1,6 nghìn tỷ USD, tập trung vào hạ tầng dữ liệu AI, bán dẫn, năng lượng sạch và khoáng sản phục vụ chuyển đổi năng lượng.
Xu hướng “friend-shoring” tiếp tục thúc đẩy dòng vốn dịch chuyển sang các quốc gia được xem là có vị trí thuận lợi trong chuỗi cung ứng mới, trong đó Đông Nam Á là một trong những khu vực được hưởng lợi. Tuy nhiên, phân mảnh địa kinh tế và các rào cản thương mại đang khiến quyết định đầu tư ngày càng phụ thuộc không chỉ vào chi phí mà còn vào khả năng bảo đảm chuỗi cung ứng và tiếp cận công nghệ.
AI mở ra động lực mới, nhưng rủi ro cũng lớn hơn
Bức tranh kinh tế thế giới năm 2026 vì vậy không đơn thuần là câu chuyện tăng trưởng chậm lại. Điểm đáng chú ý hơn là cấu trúc tăng trưởng đang thay đổi, với AI và công nghệ cao trở thành động lực mới trong khi các yếu tố truyền thống như thương mại hàng hóa, đầu tư và tiêu dùng chịu nhiều sức ép hơn.
Tuy nhiên, động lực mới này cũng đi kèm những rủi ro mới.
Một trong những rủi ro lớn nhất là khả năng xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn tuyến vận tải qua eo biển Hormuz. Một số đánh giá cho rằng nếu tuyến vận tải này bị phong tỏa, giá dầu Brent có thể tăng lên 120-150 USD/thùng, chi phí vận tải biển tăng 40-60%, tạo ra cú sốc lạm phát chi phí đẩy và ảnh hưởng trực tiếp tới tăng trưởng toàn cầu.
Bên cạnh đó là rủi ro từ điều kiện tài chính kéo dài ở trạng thái thắt chặt. Tổng nợ toàn cầu đã vượt 315 nghìn tỷ USD, khiến chi phí đảo nợ trở thành áp lực đáng kể, đặc biệt với những nền kinh tế có mức vay nợ ngoại tệ lớn.
Biến đổi khí hậu và thời tiết cực đoan cũng đặt ra thách thức đối với an ninh lương thực. Sản lượng lúa mì toàn cầu được dự báo giảm 2,8%, ngô giảm 2,3% và lúa gạo giảm 1,5%. Giá phân bón tăng 14-26% càng làm gia tăng chi phí sản xuất nông nghiệp.
Ở cấp độ dài hạn, phân mảnh địa kinh tế và bảo hộ thương mại có thể tạo ra những tác động sâu rộng hơn. Thuế quan đơn phương, kiểm soát xuất khẩu công nghệ lõi và các rào cản chính sách công nghiệp đang làm suy yếu tính kết nối của hệ thống thương mại đa phương. WTO cảnh báo nếu kinh tế thế giới phân mảnh thành các khối thương mại riêng biệt, GDP toàn cầu có thể chịu tổn thất lâu dài.
Cuối cùng là rủi ro từ chính làn sóng AI. Nếu doanh thu thực tế không đáp ứng kỳ vọng về quy mô đầu tư vào hạ tầng AI, thị trường tài sản công nghệ có thể đối mặt với điều chỉnh. Trong khi đó, tự động hóa nhanh chóng đang tạo sức ép lên nhóm việc làm kỹ năng trung bình. Báo cáo của ILO cho thấy thất nghiệp thanh niên và tỷ lệ NEET gia tăng, đặt ra yêu cầu lớn về đào tạo và đào tạo lại lao động.
Nhìn về phía trước, kinh tế thế giới có thể tiếp tục vận động trong trạng thái tăng trưởng chậm nhưng không đồng đều, lạm phát khó giảm nhanh và điều kiện tài chính còn nhiều sức ép. AI, công nghệ cao và chuyển đổi năng lượng đang tạo ra những cực tăng trưởng mới, song đồng thời cũng kéo theo sự dịch chuyển của dòng vốn, chuỗi cung ứng và thị trường lao động.
Với các nền kinh tế mở, những thay đổi này đồng nghĩa với việc môi trường bên ngoài trong năm 2026 và thời gian tới sẽ khó dự báo hơn. Khả năng thích ứng với biến động thương mại, tỷ giá, lãi suất, giá hàng hóa và chuỗi cung ứng sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với triển vọng tăng trưởng.