Ngày 9/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết 28/2026/NQ-CP về cơ chế đặc thù trong hoạt động khai thác than, nhằm hỗ trợ đảm bảo an ninh cung ứng điện trong giai đoạn 2026–2027.

Theo nghị quyết, các doanh nghiệp khai thác than có giấy phép còn hiệu lực được phép khai thác vượt tối đa 15% so với công suất đã được cấp phép mà không phải thực hiện thủ tục điều chỉnh giấy phép. Tuy nhiên, phần sản lượng khai thác tăng thêm chỉ được sử dụng để cung cấp cho hoạt động phát điện. Cơ chế này có hiệu lực từ ngày 9/6/2026 đến hết ngày 31/12/2027.
Việc cho phép tăng sản lượng khai thác trong giới hạn nhất định được đặt trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ điện tiếp tục tăng, trong khi nhiệt điện than vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống điện. Đây là nguồn điện nền có khả năng vận hành ổn định, đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng điện cung ứng cho nền kinh tế.
Cơ chế mới được kỳ vọng giúp bổ sung nguồn than trong nước phục vụ phát điện, qua đó tăng tính chủ động về nhiên liệu cho hệ thống điện trong các giai đoạn cao điểm. Việc giới hạn sản lượng tăng thêm chỉ dành cho phát điện cũng cho thấy mục tiêu của chính sách là tập trung vào đảm bảo an ninh năng lượng, thay vì mở rộng khai thác than cho các mục đích thương mại khác.
Ở góc độ cung ứng nhiên liệu, chính sách này có thể góp phần giảm bớt áp lực phụ thuộc vào than nhập khẩu. Thời gian gần đây, thị trường than nhập khẩu chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, trong đó có việc một số quốc gia cung ứng lớn điều chỉnh cơ chế quản lý xuất khẩu. Với Việt Nam, Indonesia hiện là một trong những nguồn cung than nhập khẩu quan trọng, nên các thay đổi về chính sách xuất khẩu tại quốc gia này có thể tác động đến khả năng chủ động nguồn nhiên liệu của các nhà máy điện than.
Theo đánh giá của Vietcap, đối với nhóm doanh nghiệp điện, cơ chế đặc thù về khai thác than có thể tạo tác động hỗ trợ ở mức độ nhất định, chủ yếu thông qua việc cải thiện khả năng đảm bảo nguồn nhiên liệu đầu vào. Các nhà máy nhiệt điện than như QTP, PPC và một số đơn vị trong danh mục của POW có thể được hưởng lợi gián tiếp nếu nguồn than trong nước được bổ sung ổn định hơn cho phát điện.
Tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc vào khả năng triển khai thực tế của các doanh nghiệp khai thác than, điều kiện mỏ, năng lực vận chuyển, cũng như cơ chế phân bổ nguồn than cho từng nhà máy điện. Do đó, chính sách này trước mắt được xem là yếu tố hỗ trợ về an ninh cung ứng nhiên liệu, hơn là yếu tố tạo thay đổi lớn ngay lập tức đối với hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp điện.
Trong giai đoạn 2026–2027, khi nhu cầu điện được dự báo tiếp tục tăng cùng với quá trình phục hồi sản xuất và mở rộng đầu tư, việc tăng thêm dư địa khai thác than trong nước có thể góp phần củng cố nguồn nhiên liệu cho hệ thống điện. Cơ chế đặc thù này cũng phản ánh định hướng ưu tiên đảm bảo an ninh năng lượng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn điện nền vẫn đóng vai trò quan trọng đối với vận hành hệ thống.