Giá tiêu trong nước đi ngang, giữ vững vùng 140.000 đồng/kg
Khảo sát sáng ngày 13/6 cho thấy giá tiêu tại các vùng trồng trọng điểm trên cả nước không ghi nhận biến động mới so với hôm qua. Thị trường tiếp tục duy trì mặt bằng giá trong khoảng 138.000 - 140.000 đồng/kg.

Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục là hai địa phương có giá thu mua cao nhất cả nước, cùng đạt 140.000 đồng/kg.
Tại khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.HCM), giá tiêu ổn định ở mức 139.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai và Đồng Nai tiếp tục được các thương lái thu mua với giá 138.000 đồng/kg.
Dù chưa xuất hiện tín hiệu tăng giá mới, mặt bằng giá hiện tại vẫn được đánh giá là tương đối cao so với cùng kỳ nhiều năm trước, góp phần duy trì tâm lý tích cực cho người trồng tiêu.
Giá tiêu thế giới biến động nhẹ
Trên thị trường quốc tế, theo số liệu mới nhất từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia điều chỉnh giảm nhẹ 4 USD/tấn so với phiên trước, xuống còn 7.113 USD/tấn.
Trong khi đó, các thị trường xuất khẩu lớn khác tiếp tục giữ ổn định. Tiêu đen Brazil loại ASTA 570 hiện được chào bán ở mức 5.950 USD/tấn, thấp nhất trong nhóm các quốc gia xuất khẩu lớn.
Ngược lại, Malaysia vẫn duy trì vị thế là nước có giá tiêu đen cao nhất thị trường với mức 9.350 USD/tấn. Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l tiếp tục được giữ trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm nhẹ 6 USD/tấn, còn 9.180 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu trắng Malaysia và Việt Nam tiếp tục ổn định ở mức lần lượt 12.250 USD/tấn và 9.000 USD/tấn.
Việt Nam tiếp tục là khách hàng lớn nhất của hồ tiêu Indonesia
Theo số liệu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Indonesia xuất khẩu 2.503 tấn hồ tiêu trong tháng 4/2026, thu về 18,2 triệu USD.
So với tháng trước, lượng xuất khẩu tăng 28,3% và giá trị tăng 15,9%. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm ngoái, sản lượng xuất khẩu vẫn giảm tới 25,5%.
Sự phục hồi trong tháng 4 chủ yếu đến từ nhu cầu gia tăng tại các thị trường truyền thống như Việt Nam, Mỹ và Thái Lan.
Trong đó, Việt Nam tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Indonesia với 486 tấn, tăng mạnh 80,7% so với tháng trước. Tuy nhiên, con số này vẫn thấp hơn 16,8% so với cùng kỳ năm 2025.
Đứng thứ hai là Trung Quốc với 321 tấn, tăng 6,6% so với tháng trước nhưng giảm tới 66,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Mỹ nhập khẩu 316 tấn, tăng gần 70%, trong khi Thái Lan đạt 250 tấn, tăng 56,3% so với tháng 3.
Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, Indonesia xuất khẩu 10.908 tấn hồ tiêu, thu về 77,4 triệu USD, giảm 30,5% về lượng và giảm 23% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Dù vậy, Việt Nam vẫn duy trì vị thế khách hàng lớn nhất của hồ tiêu Indonesia với 3.137 tấn, chiếm 28,8% tổng lượng xuất khẩu. Mỹ đứng thứ hai với 1.479 tấn, tương đương 13,6% thị phần nhưng giảm tới 37,8% so với cùng kỳ năm ngoái.
Ấn Độ nhập khẩu 1.137 tấn, giảm 36,4%, trong khi Trung Quốc ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất khi chỉ nhập 960 tấn, thấp hơn 68,1% so với cùng kỳ năm 2025.
Ở chiều ngược lại, Thái Lan là điểm sáng hiếm hoi với mức tăng trưởng 53,3%, đạt 670 tấn trong 4 tháng đầu năm.
Giới chuyên môn nhận định việc Việt Nam tiếp tục tăng cường nhập khẩu hồ tiêu từ Indonesia cho thấy nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến và tái xuất vẫn ở mức cao. Đồng thời, điều này cũng phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng và thương mại hồ tiêu toàn cầu.
Trong bối cảnh sản lượng xuất khẩu của Indonesia sụt giảm mạnh, việc duy trì được các khách hàng lớn như Việt Nam được xem là yếu tố quan trọng giúp thị trường hồ tiêu khu vực tiếp tục ổn định trong thời gian tới.